27.8%0%18
75%0%4
50.4%62.6%26,294
46.9%0.1%32
47.3%0.3%110
50.4%62.3%26,174
53%6.5%2,710
50.1%54.8%22,997
47.8%1.5%609
49.8%45.3%19,029
47.5%0.5%198
52.1%16.9%7,089
Áp Đảo
54.2%0.1%24
46.5%1%434
0%0%0
50.6%72.1%30,276
49.1%0.1%55
47.4%0.2%97
47%0.4%181
51.6%0.7%275
50.5%71.7%30,110
Chuẩn Xác
50.1%50.8%21,353
50.4%98.7%41,447
50.1%86.6%36,360
Mảnh ngọc
27.8%0%18
75%0%4
50.4%62.6%26,294
46.9%0.1%32
47.3%0.3%110
50.4%62.3%26,174
53%6.5%2,710
50.1%54.8%22,997
47.8%1.5%609
49.8%45.3%19,029
47.5%0.5%198
52.1%16.9%7,089
Áp Đảo
54.2%0.1%24
46.5%1%434
0%0%0
50.6%72.1%30,276
49.1%0.1%55
47.4%0.2%97
47%0.4%181
51.6%0.7%275
50.5%71.7%30,110
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.8731,352 Trận | 50.85% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 30.1%8,129 Trận | 54.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 58.74%23,127 Trận | 50.91% |
27.99%11,020 Trận | 49.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.47%29,392 Trận | 50.92% | |
8.77%3,286 Trận | 50.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.87%3,730 Trận | 57.99% | |
7.61%2,047 Trận | 55.15% | |
4.56%1,225 Trận | 57.96% | |
3.93%1,056 Trận | 53.03% | |
3.44%926 Trận | 56.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.38%3,271 Trận | |
58.58%2,487 Trận | |
61.24%1,512 Trận | |
54.18%1,375 Trận | |
56.49%1,218 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.74%933 Trận | |
54.87%534 Trận | |
57.34%511 Trận | |
57.54%504 Trận | |
55.03%378 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.1%98 Trận | |
55.81%43 Trận | |
58.82%34 Trận | |
48.28%29 Trận | |
44.44%27 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

