0%0%0
0%0%0
49.1%57.8%2,377
0%0.1%2
0%0%1
49.2%57.7%2,374
47.5%8.2%337
49.4%48.7%2,002
47.4%0.9%38
49.7%40%1,645
61.5%0.3%13
47.6%17.5%719
Áp Đảo
0%0%0
62.2%1.1%45
0%0%0
49.5%66.3%2,726
100%0.1%2
44.4%0.2%9
56.3%0.4%16
31.6%0.5%19
49.7%66.3%2,725
Chuẩn Xác
49.9%44.2%1,816
49.4%98.5%4,051
50%86.1%3,540
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
49.1%57.8%2,377
0%0.1%2
0%0%1
49.2%57.7%2,374
47.5%8.2%337
49.4%48.7%2,002
47.4%0.9%38
49.7%40%1,645
61.5%0.3%13
47.6%17.5%719
Áp Đảo
0%0%0
62.2%1.1%45
0%0%0
49.5%66.3%2,726
100%0.1%2
44.4%0.2%9
56.3%0.4%16
31.6%0.5%19
49.7%66.3%2,725
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.76%2,968 Trận | 50.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 28.56%789 Trận | 55.13% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 61.00%2,442 Trận | 50.29% |
26.16%1,047 Trận | 46.90% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.92%3,270 Trận | 49.51% | |
7.23%275 Trận | 47.64% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.44%306 Trận | 57.84% | |
9.76%261 Trận | 62.07% | |
5.57%149 Trận | 51.68% | |
3.89%104 Trận | 58.65% | |
3.74%100 Trận | 47.00% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.02%249 Trận | |
59.81%209 Trận | |
57.66%137 Trận | |
50.39%129 Trận | |
54.31%116 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.41%101 Trận | |
61.90%63 Trận | |
46.81%47 Trận | |
50.00%44 Trận | |
56.76%37 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

