25%0%24
50%0%14
50.3%61.9%42,529
52.9%0.1%68
46.8%0.2%154
50.3%61.6%42,345
52.7%6.5%4,486
50%54%37,122
48.6%1.4%959
49.8%44.5%30,576
45.9%0.5%357
51.8%16.9%11,634
Áp Đảo
59.1%0.1%44
45.6%1%704
0%0%0
50.5%70.8%48,677
44.8%0.1%87
52.2%0.3%186
50.2%0.4%283
50%0.6%424
50.5%70.5%48,463
Chuẩn Xác
50%49.9%34,272
50.3%98.6%67,787
50.2%86.2%59,243
Mảnh ngọc
25%0%24
50%0%14
50.3%61.9%42,529
52.9%0.1%68
46.8%0.2%154
50.3%61.6%42,345
52.7%6.5%4,486
50%54%37,122
48.6%1.4%959
49.8%44.5%30,576
45.9%0.5%357
51.8%16.9%11,634
Áp Đảo
59.1%0.1%44
45.6%1%704
0%0%0
50.5%70.8%48,677
44.8%0.1%87
52.2%0.3%186
50.2%0.4%283
50%0.6%424
50.5%70.5%48,463
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.6251,201 Trận | 50.73% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 30.15%13,531 Trận | 54.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 59.12%39,023 Trận | 50.63% |
27.63%18,241 Trận | 49.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.14%49,695 Trận | 50.86% | |
8.76%5,502 Trận | 50.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.56%6,093 Trận | 58.25% | |
7.48%3,362 Trận | 55.35% | |
4.89%2,198 Trận | 57.32% | |
3.85%1,731 Trận | 52.57% | |
3.34%1,499 Trận | 57.17% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.11%5,064 Trận | |
58.01%3,863 Trận | |
60.58%2,420 Trận | |
54.43%2,131 Trận | |
54.66%1,879 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.61%1,428 Trận | |
52.88%832 Trận | |
57.04%803 Trận | |
57.73%783 Trận | |
55%580 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.85%162 Trận | |
59.09%66 Trận | |
52.83%53 Trận | |
56.41%39 Trận | |
43.24%37 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

