29.4%0%17
75%0%4
50.4%62.7%25,517
48.4%0.1%31
46.8%0.3%109
50.4%62.4%25,398
52.9%6.5%2,626
50.2%54.8%22,314
48.3%1.5%598
49.8%45.4%18,493
48.4%0.5%192
52.2%16.8%6,853
Áp Đảo
56.5%0.1%23
46.7%1%422
0%0%0
50.6%72.2%29,360
47.2%0.1%53
48.4%0.2%95
48.5%0.4%171
52.1%0.7%263
50.6%71.8%29,207
Chuẩn Xác
50.2%51%20,742
50.4%98.7%40,172
50.2%86.6%35,258
Mảnh ngọc
29.4%0%17
75%0%4
50.4%62.7%25,517
48.4%0.1%31
46.8%0.3%109
50.4%62.4%25,398
52.9%6.5%2,626
50.2%54.8%22,314
48.3%1.5%598
49.8%45.4%18,493
48.4%0.5%192
52.2%16.8%6,853
Áp Đảo
56.5%0.1%23
46.7%1%422
0%0%0
50.6%72.2%29,360
47.2%0.1%53
48.4%0.2%95
48.5%0.4%171
52.1%0.7%263
50.6%71.8%29,207
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.8630,354 Trận | 50.92% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 30.11%7,875 Trận | 54.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 58.74%22,371 Trận | 51% |
28.05%10,684 Trận | 49.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.47%28,432 Trận | 50.98% | |
8.71%3,156 Trận | 50.73% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.97%3,633 Trận | 57.94% | |
7.62%1,982 Trận | 55.2% | |
4.53%1,177 Trận | 58.2% | |
3.93%1,023 Trận | 53.08% | |
3.44%895 Trận | 55.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.48%3,180 Trận | |
58.57%2,416 Trận | |
61.61%1,469 Trận | |
54.17%1,331 Trận | |
56.31%1,188 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.54%907 Trận | |
54.97%513 Trận | |
57.98%495 Trận | |
57.81%493 Trận | |
54.67%364 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.68%95 Trận | |
55%40 Trận | |
57.58%33 Trận | |
46.43%28 Trận | |
50%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

