25%0%20
75%0%4
50.4%62.3%31,031
47.9%0.1%48
47.6%0.3%124
50.4%62%30,883
52.9%6.4%3,201
50.2%54.5%27,127
47.7%1.5%727
49.8%45%22,404
47.7%0.5%243
52%16.9%8,408
Áp Đảo
53.6%0.1%28
47.4%1%502
0%0%0
50.5%71.6%35,649
48.5%0.1%68
50.4%0.2%113
48.1%0.4%214
49.4%0.7%328
50.5%71.2%35,432
Chuẩn Xác
50.1%50.5%25,154
50.4%98.7%49,141
50.2%86.5%43,072
Mảnh ngọc
25%0%20
75%0%4
50.4%62.3%31,031
47.9%0.1%48
47.6%0.3%124
50.4%62%30,883
52.9%6.4%3,201
50.2%54.5%27,127
47.7%1.5%727
49.8%45%22,404
47.7%0.5%243
52%16.9%8,408
Áp Đảo
53.6%0.1%28
47.4%1%502
0%0%0
50.5%71.6%35,649
48.5%0.1%68
50.4%0.2%113
48.1%0.4%214
49.4%0.7%328
50.5%71.2%35,432
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.4737,201 Trận | 50.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 30.18%9,705 Trận | 54.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 58.97%27,826 Trận | 50.92% |
27.73%13,085 Trận | 49.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.76%35,360 Trận | 50.93% | |
8.79%3,948 Trận | 50.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.67%4,395 Trận | 58.2% | |
7.52%2,418 Trận | 54.96% | |
4.72%1,517 Trận | 58.21% | |
3.92%1,259 Trận | 53.14% | |
3.36%1,082 Trận | 56.01% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.47%3,736 Trận | |
58.57%2,824 Trận | |
61.31%1,711 Trận | |
54.46%1,559 Trận | |
55.73%1,371 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.03%1,052 Trận | |
54.03%620 Trận | |
57.58%587 Trận | |
57.14%574 Trận | |
55.16%426 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
53.15%111 Trận | |
54%50 Trận | |
55.56%36 Trận | |
46.88%32 Trận | |
51.61%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

