0%0%0
0%0%0
49.1%57.3%2,626
0%0.1%3
0%0%1
49.2%57.2%2,622
47.1%8%367
49.5%48.4%2,217
45.2%0.9%42
49.4%39.8%1,823
61.5%0.3%13
48.2%17.3%790
Áp Đảo
0%0%0
60.9%1%46
0%0%0
49.6%66.1%3,028
100%0%2
40%0.2%10
56.3%0.4%16
30%0.4%20
49.8%66.1%3,026
Chuẩn Xác
49.8%43.9%2,010
49.8%98.5%4,514
50.2%86.3%3,951
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
49.1%57.3%2,626
0%0.1%3
0%0%1
49.2%57.2%2,622
47.1%8%367
49.5%48.4%2,217
45.2%0.9%42
49.4%39.8%1,823
61.5%0.3%13
48.2%17.3%790
Áp Đảo
0%0%0
60.9%1%46
0%0%0
49.6%66.1%3,028
100%0%2
40%0.2%10
56.3%0.4%16
30%0.4%20
49.8%66.1%3,026
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.51%3,294 Trận | 50.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 28.54%871 Trận | 54.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.62%2,703 Trận | 50.57% |
26.19%1,168 Trận | 46.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.08%3,611 Trận | 49.65% | |
7.61%323 Trận | 50.77% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.43%339 Trận | 57.82% | |
9.34%277 Trận | 60.65% | |
5.77%171 Trận | 54.39% | |
4.01%119 Trận | 59.66% | |
3.54%105 Trận | 45.71% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.43%276 Trận | |
58.30%235 Trận | |
56.25%160 Trận | |
51.09%137 Trận | |
54.14%133 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.38%106 Trận | |
61.19%67 Trận | |
46.15%52 Trận | |
52.08%48 Trận | |
58.54%41 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.44%9 Trận | |
75.00%4 Trận | |
100.00%3 Trận | |
100.00%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

