0%0%0
0%0%0
46.8%54%263
0%0%0
0%0%0
46.8%54%263
42.3%10.7%52
48.3%42.9%209
0%0.4%2
46%38.8%189
0%0.2%1
49.3%15%73
Áp Đảo
0%0%0
66.7%0.6%3
0%0%0
48.5%67.4%328
100%0.2%1
75%0.8%4
50%0.4%2
0%0.2%1
49.2%68.4%333
Chuẩn Xác
47.2%40.5%197
47%98%477
47.6%85.8%418
Mảnh ngọc
0%0%0
0%0%0
46.8%54%263
0%0%0
0%0%0
46.8%54%263
42.3%10.7%52
48.3%42.9%209
0%0.4%2
46%38.8%189
0%0.2%1
49.3%15%73
Áp Đảo
0%0%0
66.7%0.6%3
0%0%0
48.5%67.4%328
100%0.2%1
75%0.8%4
50%0.4%2
0%0.2%1
49.2%68.4%333
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.28%345 Trận | 46.96% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 31.23%94 Trận | 55.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 47.79%227 Trận | 50.22% |
35.16%167 Trận | 44.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.99%385 Trận | 45.19% | |
8.17%37 Trận | 64.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.38%33 Trận | 60.61% | |
8.28%24 Trận | 62.50% | |
6.55%19 Trận | 42.11% | |
6.55%19 Trận | 42.11% | |
4.48%13 Trận | 53.85% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
38.46%26 Trận | |
41.18%17 Trận | |
50.00%12 Trận | |
72.73%11 Trận | |
50.00%10 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
100.00%7 Trận | |
50.00%4 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


