40%0%20
35.7%0%14
50.6%58.4%40,912
40%0.1%80
36.9%0.2%103
50.7%58.2%40,763
53.2%6.9%4,862
50.2%50.2%35,141
52.8%1.4%943
50.2%40.8%28,550
49.3%0.5%349
51.6%17.2%12,047
Áp Đảo
43.9%0.1%57
46%1%729
0%0%0
50.7%66.8%46,748
51.5%0.1%68
46.6%0.2%146
46%0.4%252
49.3%0.5%369
50.8%66.4%46,473
Chuẩn Xác
50.3%45.7%32,016
50.5%98.4%68,915
50.5%86.4%60,474
Mảnh ngọc
40%0%20
35.7%0%14
50.6%58.4%40,912
40%0.1%80
36.9%0.2%103
50.7%58.2%40,763
53.2%6.9%4,862
50.2%50.2%35,141
52.8%1.4%943
50.2%40.8%28,550
49.3%0.5%349
51.6%17.2%12,047
Áp Đảo
43.9%0.1%57
46%1%729
0%0%0
50.7%66.8%46,748
51.5%0.1%68
46.6%0.2%146
46%0.4%252
49.3%0.5%369
50.8%66.4%46,473
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.49%49,449 Trận | 50.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 29.40%13,743 Trận | 53.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 60.84%41,643 Trận | 50.50% |
25.63%17,541 Trận | 50.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
83.18%54,328 Trận | 50.86% | |
7.75%5,061 Trận | 49.89% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.28%5,734 Trận | 57.55% | |
8.85%4,130 Trận | 57.58% | |
6.19%2,888 Trận | 56.02% | |
3.48%1,627 Trận | 49.97% | |
3.16%1,475 Trận | 55.66% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
54.82%4,681 Trận | |
56.77%3,838 Trận | |
60.11%2,617 Trận | |
56.17%2,001 Trận | |
53.73%1,757 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.38%1,536 Trận | |
53.82%851 Trận | |
52.31%845 Trận | |
59.52%751 Trận | |
54.63%670 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.48%127 Trận | |
64.62%65 Trận | |
46.15%52 Trận | |
55.81%43 Trận | |
55.26%38 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

