26.9%0%26
50%0%14
50.4%62%46,386
52.1%0.1%71
46.3%0.2%164
50.4%61.7%46,191
52.6%6.5%4,868
50.1%54.1%40,508
48.5%1.4%1,050
49.8%44.4%33,256
46.8%0.5%387
52%17.1%12,783
Áp Đảo
54%0.1%50
45.1%1%767
0%0%0
50.5%70.9%53,022
47.3%0.1%93
51.3%0.3%199
50.3%0.4%308
50.6%0.6%449
50.5%70.6%52,800
Chuẩn Xác
50.1%49.8%37,246
50.3%98.6%73,790
50.2%86.2%64,487
Mảnh ngọc
26.9%0%26
50%0%14
50.4%62%46,386
52.1%0.1%71
46.3%0.2%164
50.4%61.7%46,191
52.6%6.5%4,868
50.1%54.1%40,508
48.5%1.4%1,050
49.8%44.4%33,256
46.8%0.5%387
52%17.1%12,783
Áp Đảo
54%0.1%50
45.1%1%767
0%0%0
50.5%70.9%53,022
47.3%0.1%93
51.3%0.3%199
50.3%0.4%308
50.6%0.6%449
50.5%70.6%52,800
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.555,741 Trận | 50.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 29.98%14,685 Trận | 53.74% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 59.18%42,651 Trận | 50.62% |
27.5%19,822 Trận | 49.88% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
79.24%54,326 Trận | 50.8% | |
8.79%6,030 Trận | 50.35% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.59%6,676 Trận | 58.06% | |
7.42%3,643 Trận | 55.34% | |
4.93%2,424 Trận | 57.34% | |
3.82%1,875 Trận | 52.27% | |
3.32%1,630 Trận | 56.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.95%5,489 Trận | |
57.95%4,224 Trận | |
60.39%2,643 Trận | |
54.31%2,379 Trận | |
54.1%2,035 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.54%1,563 Trận | |
52.8%894 Trận | |
55.87%877 Trận | |
57.6%868 Trận | |
54.32%648 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
51.41%177 Trận | |
58.9%73 Trận | |
50%62 Trận | |
59.52%42 Trận | |
46.34%41 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

