22.7%0%22
66.7%0%6
50.3%62.3%33,042
49%0.1%51
47.2%0.2%127
50.3%62%32,892
52.9%6.4%3,417
50.1%54.5%28,893
47.4%1.4%760
49.7%44.9%23,822
47.9%0.5%257
51.9%17%8,991
Áp Đảo
56.3%0.1%32
46.9%1%539
0%0%0
50.5%71.4%37,878
47.9%0.1%73
50.8%0.2%120
48.2%0.4%224
50%0.6%334
50.5%71%37,668
Chuẩn Xác
50%50.4%26,734
50.3%98.7%52,349
50.2%86.3%45,794
Mảnh ngọc
22.7%0%22
66.7%0%6
50.3%62.3%33,042
49%0.1%51
47.2%0.2%127
50.3%62%32,892
52.9%6.4%3,417
50.1%54.5%28,893
47.4%1.4%760
49.7%44.9%23,822
47.9%0.5%257
51.9%17%8,991
Áp Đảo
56.3%0.1%32
46.9%1%539
0%0%0
50.5%71.4%37,878
47.9%0.1%73
50.8%0.2%120
48.2%0.4%224
50%0.6%334
50.5%71%37,668
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTryndamerePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
77.3139,615 Trận | 50.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQQWQRQEQEREEWW | 30.18%10,373 Trận | 54.07% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 59.12%29,814 Trận | 50.8% |
27.58%13,907 Trận | 49.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
78.87%37,856 Trận | 50.93% | |
8.78%4,215 Trận | 50.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.68%4,703 Trận | 58.01% | |
7.52%2,586 Trận | 54.83% | |
4.78%1,644 Trận | 58.15% | |
3.9%1,342 Trận | 52.98% | |
3.33%1,145 Trận | 55.98% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.9%4,109 Trận | |
58.32%3,131 Trận | |
61.07%1,893 Trận | |
53.96%1,705 Trận | |
55.8%1,509 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.51%1,151 Trận | |
52.99%670 Trận | |
58.37%651 Trận | |
57.41%634 Trận | |
55.51%463 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.03%124 Trận | |
57.89%57 Trận | |
54.76%42 Trận | |
45.71%35 Trận | |
51.61%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

