53%65.7%6,192
54.2%1.1%107
0%0%0
52.5%9.6%907
53.2%53.4%5,035
51.3%3.8%357
50.9%1.7%159
54.7%0.7%64
53.1%64.5%6,076
52.9%59.1%5,573
54.3%5.1%484
53.3%2.6%242
Cảm Hứng
76.5%0.4%34
49.2%2.7%258
56.9%0.6%58
52.1%36%3,396
52.8%5.3%496
55.9%9.3%874
60.5%0.4%38
52.2%48.6%4,578
60.1%4.1%386
Kiên Định
52.2%86.8%8,179
51.2%62.2%5,857
51.6%64.1%6,043
Mảnh ngọc
53%65.7%6,192
54.2%1.1%107
0%0%0
52.5%9.6%907
53.2%53.4%5,035
51.3%3.8%357
50.9%1.7%159
54.7%0.7%64
53.1%64.5%6,076
52.9%59.1%5,573
54.3%5.1%484
53.3%2.6%242
Cảm Hứng
76.5%0.4%34
49.2%2.7%258
56.9%0.6%58
52.1%36%3,396
52.8%5.3%496
55.9%9.3%874
60.5%0.4%38
52.2%48.6%4,578
60.1%4.1%386
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
36.353,229 Trận | 51.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 30.27%369 Trận | 71% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.67%8,634 Trận | 52.44% |
1.69%151 Trận | 45.7% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.94%3,487 Trận | 53.31% | |
22.57%1,922 Trận | 52.19% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
31.75%2,912 Trận | 52.34% | |
30.15%2,765 Trận | 55.88% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.08%443 Trận | 64.56% | |
4.99%169 Trận | 62.13% | |
4.25%144 Trận | 68.06% | |
2.72%92 Trận | 56.52% | |
2.39%81 Trận | 56.79% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.6%106 Trận | |
59.76%82 Trận | |
59.46%74 Trận | |
79.1%67 Trận | |
74.07%54 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

