52.8%65.6%8,614
52.6%1%133
0%0%0
52.4%9.5%1,253
53.1%53.4%7,014
49.2%3.7%480
50.5%1.7%218
53.9%0.7%89
52.8%64.2%8,440
52.7%59.4%7,800
53%4.9%640
53.1%2.3%307
Cảm Hứng
77.1%0.3%35
47.5%2.5%322
55.1%0.6%78
52.4%36.3%4,772
52.1%5.1%675
54.9%9.9%1,303
56.7%0.5%60
52.4%48.9%6,427
57.7%4.1%542
Kiên Định
52.5%86.9%11,412
51.6%62.8%8,257
51.9%64.9%8,531
Mảnh ngọc
52.8%65.6%8,614
52.6%1%133
0%0%0
52.4%9.5%1,253
53.1%53.4%7,014
49.2%3.7%480
50.5%1.7%218
53.9%0.7%89
52.8%64.2%8,440
52.7%59.4%7,800
53%4.9%640
53.1%2.3%307
Cảm Hứng
77.1%0.3%35
47.5%2.5%322
55.1%0.6%78
52.4%36.3%4,772
52.1%5.1%675
54.9%9.9%1,303
56.7%0.5%60
52.4%48.9%6,427
57.7%4.1%542
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.174,661 Trận | 51.3% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 30.16%514 Trận | 71.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.67%11,772 Trận | 52.45% |
1.57%191 Trận | 48.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.73%4,723 Trận | 53.42% | |
22.86%2,651 Trận | 52.09% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
31.45%3,988 Trận | 52.36% | |
29.77%3,775 Trận | 55.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.78%600 Trận | 64.33% | |
4.86%228 Trận | 60.09% | |
4.45%209 Trận | 66.99% | |
2.68%126 Trận | 52.38% | |
2.28%107 Trận | 56.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56%150 Trận | |
59.32%118 Trận | |
58.59%99 Trận | |
70.79%89 Trận | |
71.05%76 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

