52.8%65.5%10,691
53.8%1%158
0%0%0
53.1%9.3%1,523
53%53.5%8,735
49.4%3.6%591
50.6%1.6%261
56.8%0.7%118
52.9%64.1%10,470
52.7%59.4%9,693
53.7%4.7%769
53.5%2.4%387
Cảm Hứng
73%0.2%37
45.9%2.4%394
53.1%0.6%98
52.6%36.9%6,016
52.5%5.1%840
55.2%10%1,628
54.4%0.5%79
52.6%49.3%8,052
56.9%4.3%698
Kiên Định
52.5%87.1%14,209
51.7%63.2%10,308
52%65.5%10,687
Mảnh ngọc
52.8%65.5%10,691
53.8%1%158
0%0%0
53.1%9.3%1,523
53%53.5%8,735
49.4%3.6%591
50.6%1.6%261
56.8%0.7%118
52.9%64.1%10,470
52.7%59.4%9,693
53.7%4.7%769
53.5%2.4%387
Cảm Hứng
73%0.2%37
45.9%2.4%394
53.1%0.6%98
52.6%36.9%6,016
52.5%5.1%840
55.2%10%1,628
54.4%0.5%79
52.6%49.3%8,052
56.9%4.3%698
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.425,875 Trận | 51.11% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 30.64%657 Trận | 70.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.76%14,706 Trận | 52.39% |
1.53%232 Trận | 52.59% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.87%5,950 Trận | 53.51% | |
23.03%3,353 Trận | 51.8% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
31.34%4,958 Trận | 52.38% | |
29.9%4,729 Trận | 55.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.13%768 Trận | 64.06% | |
4.86%284 Trận | 60.56% | |
4.41%258 Trận | 65.5% | |
2.46%144 Trận | 54.86% | |
2.34%137 Trận | 59.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.67%180 Trận | |
58.45%142 Trận | |
58.73%126 Trận | |
65.18%112 Trận | |
73.12%93 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

