52.8%65.5%7,808
52.4%1%124
0%0%0
52.7%9.6%1,143
53.1%53.3%6,348
48.8%3.7%441
48.7%1.7%197
53.1%0.7%81
52.9%64.2%7,654
52.7%59.2%7,055
53.3%4.9%587
52.8%2.4%290
Cảm Hứng
77.1%0.3%35
48%2.5%298
55.4%0.6%74
52.3%36.3%4,321
52.5%5.1%612
55.4%9.7%1,161
60.7%0.5%56
52.2%48.7%5,807
58.9%4.1%492
Kiên Định
52.3%87%10,364
51.3%62.7%7,466
51.7%64.7%7,707
Mảnh ngọc
52.8%65.5%7,808
52.4%1%124
0%0%0
52.7%9.6%1,143
53.1%53.3%6,348
48.8%3.7%441
48.7%1.7%197
53.1%0.7%81
52.9%64.2%7,654
52.7%59.2%7,055
53.3%4.9%587
52.8%2.4%290
Cảm Hứng
77.1%0.3%35
48%2.5%298
55.4%0.6%74
52.3%36.3%4,321
52.5%5.1%612
55.4%9.7%1,161
60.7%0.5%56
52.2%48.7%5,807
58.9%4.1%492
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.214,216 Trận | 51.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 30.44%467 Trận | 71.09% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.57%10,737 Trận | 52.35% |
1.63%181 Trận | 46.96% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.82%4,320 Trận | 53.52% | |
22.61%2,393 Trận | 51.57% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
31.41%3,621 Trận | 52.2% | |
29.99%3,457 Trận | 55.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.74%545 Trận | 63.85% | |
4.72%202 Trận | 60.89% | |
4.37%187 Trận | 65.78% | |
2.74%117 Trận | 52.99% | |
2.36%101 Trận | 56.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.3%135 Trận | |
59.26%108 Trận | |
56.18%89 Trận | |
75%84 Trận | |
71.01%69 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

