52.6%65.6%12,244
53.7%1%177
0%0%0
53.2%9.1%1,703
52.8%53.8%10,029
49.3%3.7%689
50.7%1.5%280
55.6%0.8%142
52.7%64.3%11,999
52.6%59.6%11,125
53.4%4.6%859
53.5%2.3%437
Cảm Hứng
64.7%0.3%51
48.1%2.4%449
52.8%0.6%108
52.4%37.2%6,941
53%5.2%978
54.9%9.9%1,840
58.6%0.5%99
52.4%49.6%9,256
57%4.3%798
Kiên Định
52.3%87%16,234
51.3%63%11,761
51.7%65.4%12,203
Mảnh ngọc
52.6%65.6%12,244
53.7%1%177
0%0%0
53.2%9.1%1,703
52.8%53.8%10,029
49.3%3.7%689
50.7%1.5%280
55.6%0.8%142
52.7%64.3%11,999
52.6%59.6%11,125
53.4%4.6%859
53.5%2.3%437
Cảm Hứng
64.7%0.3%51
48.1%2.4%449
52.8%0.6%108
52.4%37.2%6,941
53%5.2%978
54.9%9.9%1,840
58.6%0.5%99
52.4%49.6%9,256
57%4.3%798
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaricPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
37.526,761 Trận | 51.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 31.01%764 Trận | 69.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.71%16,890 Trận | 52.23% |
1.56%273 Trận | 51.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.91%6,835 Trận | 53.11% | |
23.23%3,881 Trận | 51.71% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
31.04%5,624 Trận | 52.4% | |
29.92%5,420 Trận | 55.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
13.1%872 Trận | 62.96% | |
4.73%315 Trận | 60% | |
4.45%296 Trận | 64.86% | |
2.45%163 Trận | 55.21% | |
2.31%154 Trận | 61.69% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.98%211 Trận | |
57.32%157 Trận | |
56.85%146 Trận | |
63.57%129 Trận | |
72.82%103 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

