54.2%0.6%308
51.2%96.5%47,250
48.6%2.1%1,033
50%0.1%52
43.8%0.4%203
53.6%5.4%2,618
51.1%93.6%45,822
50.3%35.4%17,348
54.7%0.1%53
51.7%63.8%31,242
51.2%4.4%2,154
51.2%94.6%46,303
45.7%0.4%186
Chuẩn Xác
0%0%0
52%3.4%1,638
51.8%62.4%30,521
51.7%51.5%25,192
35.7%0%14
51.6%4.2%2,048
51.8%12.6%6,166
50.8%0.4%179
56.1%0.5%230
Cảm Hứng
51.1%97.1%47,515
51.2%99.2%48,559
51.6%65.2%31,904
Mảnh ngọc
54.2%0.6%308
51.2%96.5%47,250
48.6%2.1%1,033
50%0.1%52
43.8%0.4%203
53.6%5.4%2,618
51.1%93.6%45,822
50.3%35.4%17,348
54.7%0.1%53
51.7%63.8%31,242
51.2%4.4%2,154
51.2%94.6%46,303
45.7%0.4%186
Chuẩn Xác
0%0%0
52%3.4%1,638
51.8%62.4%30,521
51.7%51.5%25,192
35.7%0%14
51.6%4.2%2,048
51.8%12.6%6,166
50.8%0.4%179
56.1%0.5%230
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSivirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.62%38,031 Trận | 51.10% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWWRWEE | 26.56%7,322 Trận | 58.73% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.96%39,253 Trận | 51.21% |
7.92%3,749 Trận | 50.55% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
76.69%34,948 Trận | 50.86% | |
17.36%7,910 Trận | 54.82% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
23.64%8,549 Trận | 58.99% | |
21.79%7,882 Trận | 58.44% | |
14.32%5,181 Trận | 53.77% | |
10.16%3,676 Trận | 56.80% | |
4.54%1,643 Trận | 46.99% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
61.94%9,297 Trận | |
57.36%4,636 Trận | |
55.35%3,400 Trận | |
57.62%2,617 Trận | |
59.31%870 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
59.91%3,844 Trận | |
64.40%3,407 Trận | |
58.49%571 Trận | |
60.61%363 Trận | |
60.74%326 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.05%1,190 Trận | |
60.96%858 Trận | |
59.84%244 Trận | |
58.00%200 Trận | |
63.64%143 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


