47.5%0.8%280
50.7%95.9%35,480
46.8%2.7%985
54.2%0.1%24
50.3%0.4%163
52.9%4.8%1,771
50.4%94.1%34,835
49.7%37.1%13,722
50%0.1%38
51%62.2%23,009
50%4.8%1,783
50.6%94.1%34,840
50.7%0.4%146
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.1%1,158
51.2%60.5%22,391
50.8%51.4%19,040
42.9%0%14
50.1%4.1%1,515
51.6%11.3%4,185
50.6%0.2%77
53.2%0.5%190
Cảm Hứng
50.5%97.5%36,089
50.5%99.1%36,679
51%64.1%23,721
Mảnh ngọc
47.5%0.8%280
50.7%95.9%35,480
46.8%2.7%985
54.2%0.1%24
50.3%0.4%163
52.9%4.8%1,771
50.4%94.1%34,835
49.7%37.1%13,722
50%0.1%38
51%62.2%23,009
50%4.8%1,783
50.6%94.1%34,840
50.7%0.4%146
Chuẩn Xác
0%0%0
49.9%3.1%1,158
51.2%60.5%22,391
50.8%51.4%19,040
42.9%0%14
50.1%4.1%1,515
51.6%11.3%4,185
50.6%0.2%77
53.2%0.5%190
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSivirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.54%29,857 Trận | 50.34% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWWRWEE | 26.60%5,241 Trận | 58.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.36%29,923 Trận | 50.76% |
9.89%3,638 Trận | 48.32% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
77.80%27,543 Trận | 50.13% | |
14.94%5,289 Trận | 55.08% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
24.16%6,758 Trận | 55.06% | |
18.66%5,221 Trận | 58.48% | |
15.81%4,422 Trận | 60.09% | |
7.36%2,060 Trận | 57.52% | |
6.55%1,831 Trận | 48.99% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
62.54%5,921 Trận | |
57.32%3,887 Trận | |
56.54%2,821 Trận | |
59.11%1,570 Trận | |
58.96%670 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.61%2,699 Trận | |
63.77%2,407 Trận | |
60.42%379 Trận | |
59.84%254 Trận | |
59.29%253 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
63.26%852 Trận | |
62.22%622 Trận | |
58.23%158 Trận | |
57.94%126 Trận | |
47.17%53 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

