53.8%0.8%65
49.6%96%8,130
44.3%2.8%237
80%0.1%5
66.7%0.5%39
52%5.2%442
49.2%94%7,956
48.3%38%3,216
33.3%0.1%6
50.2%61.6%5,215
48%5.3%450
49.6%94%7,955
40.6%0.4%32
Chuẩn Xác
0%0%0
48.2%3.2%274
50.3%60.7%5,140
50.2%51.9%4,394
50%0.1%4
49%4.2%353
49.7%11.3%958
47.1%0.2%17
44%0.6%50
Cảm Hứng
49.5%97.7%8,269
49.4%99.1%8,389
49.9%64.7%5,478
Mảnh ngọc
53.8%0.8%65
49.6%96%8,130
44.3%2.8%237
80%0.1%5
66.7%0.5%39
52%5.2%442
49.2%94%7,956
48.3%38%3,216
33.3%0.1%6
50.2%61.6%5,215
48%5.3%450
49.6%94%7,955
40.6%0.4%32
Chuẩn Xác
0%0%0
48.2%3.2%274
50.3%60.7%5,140
50.2%51.9%4,394
50%0.1%4
49%4.2%353
49.7%11.3%958
47.1%0.2%17
44%0.6%50
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSivirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.54%6,992 Trận | 49.40% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWWRWEE | 26.38%1,146 Trận | 58.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 82.39%6,772 Trận | 49.39% |
9.38%771 Trận | 47.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
77.38%6,111 Trận | 49.24% | |
15.68%1,238 Trận | 52.10% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
24.05%1,462 Trận | 53.56% | |
18.88%1,148 Trận | 57.40% | |
15.35%933 Trận | 61.74% | |
7.48%455 Trận | 47.03% | |
7.11%432 Trận | 56.25% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.19%1,274 Trận | |
59.21%907 Trận | |
55.14%662 Trận | |
55.29%340 Trận | |
55.47%128 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.07%580 Trận | |
63.95%552 Trận | |
55.56%90 Trận | |
55.74%61 Trận | |
52.83%53 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
61.93%197 Trận | |
60.32%126 Trận | |
54.29%35 Trận | |
65.52%29 Trận | |
38.46%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

