Tên hiển thị + #NA1
Senna

Senna Xây dựng của đối thủ cho Hỗ trợ, Bản vá 16.20

Bậc 2
Khi có kẻ chết gần chỗ Senna, linh hồn của chúng bị Màn Sương Đen cầm tù. Senna có thể tấn công linh hồn đó để giải thoát và hấp thụ Màn Sương đang trói buộc chúng. Màn Sương giúp cô tăng Sức mạnh Công kích, Tầm Đánh, và Tỉ lệ Chí mạng. <br><br>Đòn đánh của Senna mất nhiều thời gian hơn để bắn, gây thêm sát thương, và tăng cho cô một phần Tốc độ Di chuyển của mục tiêu.
Bóng Tối Xuyên ThấuQ
Ràng BuộcW
Lời Nguyền Sương ĐenE
Hắc Ám Soi RọiR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Ưu tiên hàng đầu của Senna là sống sót, sau đó là cân bằng giữa gây sát thương và chọn vị trí. Tránh chọn Senna khi đối đầu với các tướng đi rừng có độ cơ động cao hoặc khả năng gank mạnh. Senna kết hợp tốt với Jhin hoặc các tướng không phải AD carry.
  • Tỉ lệ thắng51.07%
  • Tỷ lệ chọn5.47%
  • Tỷ lệ cấm1.30%
Senna bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
52.3%3.3%3,754
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.6%0.5%603
Xung Kích Bão Tố
46.3%0.1%95
Lửa Tử Thần
51.5%74.1%83,979
Bậc Thầy Nguyên Tố
52.1%2.1%2,388
Dải Băng Năng Lượng
51.6%75.4%85,456
Áo Choàng Mây
47.4%0.5%587
Thăng Tiến Sức Mạnh
52.1%3.3%3,711
Mau Lẹ
51.5%73.9%83,812
Tập Trung Tuyệt Đối
50.4%0.8%908
Thiêu Rụi
53.7%8.2%9,233
Thủy Thượng Phiêu
44.8%0.2%212
Cuồng Phong Tích Tụ
51.3%69.7%78,986
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
46.7%0%15
Bước Chân Màu Nhiệm
52%55.9%63,400
Hoàn Tiền
50.6%3.1%3,534
Thuốc Thần Nhân Ba
50.4%0.3%353
Thuốc Thời Gian
48.8%0.1%84
Giao Hàng Bánh Quy
51.4%1.9%2,135
Thấu Thị Vũ Trụ
49.4%10.1%11,391
Vận Tốc Tiếp Cận
50%3.4%3,841
Nhạc Nào Cũng Nhảy
52.7%46.5%52,677
Cảm Hứng
Tốc Độ Đánh
51%90.6%102,644
Sức Mạnh Thích Ứng
50.8%83.1%94,210
Máu
51.4%77.9%88,315
Mảnh ngọc
Sennaxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Hồi Máu
84.95%93,796 Trận
51.40%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Bóng Tối Xuyên ThấuQ
Ràng BuộcW
Lời Nguyền Sương ĐenE
QWEQQRQWQWRWWEE
71.13%23,678 Trận
60.90%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Bình Máu
2
96.24%103,456 Trận
51.14%
Bình Máu
2.45%2,635 Trận
50.70%
Boots Table
Giày
Giày Bạc
88.68%92,010 Trận
52.25%
Giày Cuồng Nộ
3.79%3,928 Trận
47.10%
Support Table
Trang bị hỗ trợ
Huyết Trảo
84.28%93,159 Trận
51.51%
Khiên Vàng Thượng Giới
5.84%6,450 Trận
50.36%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Rìu Đen
Dao Điện Statikk
Đại Bác Liên Thanh
18.97%9,176 Trận
57.97%
Dao Điện Statikk
Rìu Đen
Đại Bác Liên Thanh
6.30%3,045 Trận
56.55%
Rìu Đen
Dao Điện Statikk
Vô Cực Kiếm
4.91%2,377 Trận
58.94%
Rìu Đen
Đại Bác Liên Thanh
Vô Cực Kiếm
4.43%2,143 Trận
55.90%
Rìu Đen
Dao Điện Statikk
Quang Kính Hextech C44
3.65%1,765 Trận
59.55%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Vô Cực Kiếm
57.08%2,931 Trận
Cưa Xích Hóa Kỹ
54.82%2,647 Trận
Quang Kính Hextech C44
59.05%1,497 Trận
Đại Bác Liên Thanh
57.41%1,127 Trận
Kiếm Ác Xà
53.56%646 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Vô Cực Kiếm
51.26%119 Trận
Quang Kính Hextech C44
59.14%93 Trận
Giáp Thiên Thần
56.67%90 Trận
Đại Bác Liên Thanh
50.00%48 Trận
Ma Vũ Song Kiếm
58.54%41 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Ma Vũ Song Kiếm
50.00%4 Trận
Giáp Thiên Thần
66.67%3 Trận
Móc Diệt Thủy Quái
0.00%3 Trận
Kiếm Ác Xà
0.00%3 Trận
Giáp Liệt Sĩ
50.00%2 Trận