Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để nhanh chóng tăng điểm phong cách. Tham gia giao tranh vào thời điểm thích hợp để phát huy tối đa sức mạnh chiêu cuối của bạn.
  • Tỉ lệ thắng50.28%
  • Tỷ lệ chọn4.00%
  • Tỷ lệ cấm4.77%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
44.57%6,496 Trận
58.17%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.74%2,877 Trận
59.99%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.59%1,106 Trận
54.34%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.47%1,088 Trận
55.7%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.31%483 Trận
57.56%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.68%391 Trận
61.13%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.43%208 Trận
51.44%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.02%149 Trận
44.3%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
0.98%143 Trận
55.24%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.79%115 Trận
42.61%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.69%101 Trận
53.47%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.54%78 Trận
55.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.51%75 Trận
60%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.45%66 Trận
60.61%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.44%64 Trận
51.56%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
46.09%8,358 Trận
53.84%
Giày Thép Gai
34.12%6,187 Trận
49.28%
Giày Thủy Ngân
18.07%3,277 Trận
50.23%
Giày Cuồng Nộ
0.84%153 Trận
44.44%
Giày Bạc
0.82%149 Trận
58.39%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
92.61%18,622 Trận
50.3%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.8%764 Trận
51.31%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.72%145 Trận
48.97%
Mũ Doran
Bình Máu
0.59%119 Trận
50.42%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.24%49 Trận
51.02%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.19%39 Trận
51.28%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.18%37 Trận
51.35%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.18%37 Trận
48.65%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.15%31 Trận
77.42%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%28 Trận
57.14%
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%27 Trận
40.74%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%22 Trận
54.55%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.1%20 Trận
40%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%19 Trận
42.11%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%14 Trận
35.71%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.28%20,691 Trận
50.42%
Vô Cực Kiếm
85.07%18,095 Trận
53.38%
Nỏ Thần Dominik
46.97%9,991 Trận
58.04%
Nỏ Tử Thủ
41.22%8,768 Trận
59.8%
Huyết Kiếm
18.22%3,875 Trận
59.64%
Kiếm B.F.
14.44%3,071 Trận
54.41%
Lời Nhắc Tử Vong
11.05%2,350 Trận
55.23%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.63%2,262 Trận
48.32%
Giáp Thiên Thần
7.83%1,666 Trận
66.09%
Liềm Xích Huyết Thực
3.68%782 Trận
63.43%
Đao Thủy Ngân
3.12%664 Trận
55.57%
Gươm Đồ Tể
2.98%634 Trận
34.38%
Khăn Giải Thuật
2.5%532 Trận
55.64%
Chùy Gai Malmortius
1.97%420 Trận
55.48%
Vũ Điệu Tử Thần
1.6%340 Trận
63.24%
Dao Hung Tàn
1.37%291 Trận
37.46%
Kiếm Ác Xà
1.25%265 Trận
46.79%
Khiên Băng Randuin
0.55%117 Trận
56.41%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.44%93 Trận
61.29%
Giáp Tâm Linh
0.43%92 Trận
66.3%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.3%64 Trận
51.56%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.14%30 Trận
60%
Áo Choàng Bóng Tối
0.1%22 Trận
50%
Giáp Thiên Nhiên
0.08%18 Trận
50%
Phong Thần Kiếm
0.06%12 Trận
75%
Quang Kính Hextech C44
0.05%10 Trận
50%
Lưỡi Hái Công Phá
0.05%10 Trận
60%
Rìu Đen
0.05%10 Trận
60%
Tim Băng
0.04%9 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
0.04%8 Trận
62.5%