Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để nhanh chóng tăng điểm phong cách. Tham gia giao tranh vào thời điểm thích hợp để phát huy tối đa sức mạnh chiêu cuối của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.63%
  • Tỷ lệ chọn4.08%
  • Tỷ lệ cấm5.02%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
45.08%19,945 Trận
57.23%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.33%8,554 Trận
58.51%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.68%3,397 Trận
52.87%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.32%3,237 Trận
54%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.26%1,442 Trận
57.63%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
2.96%1,309 Trận
60.28%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.32%583 Trận
52.49%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.08%477 Trận
52.41%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.01%448 Trận
52.23%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.72%319 Trận
44.2%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.55%242 Trận
54.55%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.52%229 Trận
56.33%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.49%216 Trận
59.72%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.46%205 Trận
58.54%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.43%189 Trận
54.5%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
46.12%25,316 Trận
52.65%
Giày Thép Gai
34.14%18,740 Trận
48.87%
Giày Thủy Ngân
17.78%9,757 Trận
49.64%
Giày Cuồng Nộ
1.03%568 Trận
48.42%
Giày Bạc
0.87%476 Trận
54.41%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
92.63%56,161 Trận
49.55%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.64%2,205 Trận
49.98%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.8%487 Trận
50.72%
Mũ Doran
Bình Máu
0.59%358 Trận
46.37%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%153 Trận
45.1%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%137 Trận
54.74%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.21%130 Trận
53.08%
Khiên Doran
Bình Máu
0.15%92 Trận
53.26%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.13%81 Trận
46.91%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%77 Trận
51.95%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%73 Trận
68.49%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%70 Trận
62.86%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%66 Trận
43.94%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.1%63 Trận
50.79%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.08%46 Trận
45.65%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.29%60,344 Trận
49.88%
Vô Cực Kiếm
85.52%53,045 Trận
52.61%
Nỏ Thần Dominik
47.5%29,461 Trận
57.72%
Nỏ Tử Thủ
41.51%25,748 Trận
58.92%
Huyết Kiếm
18.59%11,528 Trận
59.8%
Kiếm B.F.
14.09%8,742 Trận
53.51%
Lời Nhắc Tử Vong
11.09%6,880 Trận
53.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.3%6,387 Trận
47.74%
Giáp Thiên Thần
7.81%4,843 Trận
65.52%
Liềm Xích Huyết Thực
3.61%2,241 Trận
63.28%
Đao Thủy Ngân
3.08%1,913 Trận
57.55%
Gươm Đồ Tể
2.93%1,818 Trận
32.34%
Khăn Giải Thuật
2.33%1,443 Trận
55.51%
Chùy Gai Malmortius
1.76%1,092 Trận
57.42%
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%914 Trận
57.77%
Dao Hung Tàn
1.4%871 Trận
38.58%
Kiếm Ác Xà
1.13%699 Trận
48.21%
Khiên Băng Randuin
0.62%385 Trận
54.55%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.46%283 Trận
59.72%
Giáp Tâm Linh
0.39%245 Trận
58.78%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.34%211 Trận
55.92%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.15%93 Trận
63.44%
Phong Thần Kiếm
0.09%55 Trận
58.18%
Áo Choàng Bóng Tối
0.09%55 Trận
54.55%
Quang Kính Hextech C44
0.06%38 Trận
52.63%
Giáp Thiên Nhiên
0.06%39 Trận
48.72%
Ma Vũ Song Kiếm
0.05%32 Trận
56.25%
Lưỡi Hái Công Phá
0.04%26 Trận
57.69%
Mũi Tên Yun Tal
0.04%24 Trận
54.17%
Kiếm Điện Phong
0.04%25 Trận
48%