Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.20

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để đạt điểm phong cách cao nhất. Tham gia giao tranh vào thời điểm thích hợp để phát huy tối đa sức mạnh chiêu cuối của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.56%
  • Tỷ lệ chọn3.77%
  • Tỷ lệ cấm5.34%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
45.13%23,448 Trận
56.95%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.69%10,232 Trận
57.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.91%4,109 Trận
53.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
6.58%3,420 Trận
51.64%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.23%1,677 Trận
54.32%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.04%1,579 Trận
60.16%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.43%744 Trận
50.81%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.25%647 Trận
51.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.74%382 Trận
45.81%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.68%352 Trận
48.01%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.67%350 Trận
55.14%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.48%248 Trận
55.65%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.44%229 Trận
50.66%
Súng Hải Tặc
Lời Nhắc Tử Vong
Vô Cực Kiếm
0.40%210 Trận
52.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Đao Thủy Ngân
0.35%183 Trận
59.02%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
48.27%30,511 Trận
52.54%
Giày Thép Gai
34.58%21,857 Trận
48.43%
Giày Thủy Ngân
14.96%9,457 Trận
49.64%
Giày Cuồng Nộ
1.27%803 Trận
46.20%
Giày Bạc
0.87%551 Trận
55.17%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
91.99%64,392 Trận
49.37%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.71%2,595 Trận
49.25%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
1.04%725 Trận
52.69%
Mũ Doran
Bình Máu
0.37%258 Trận
44.19%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.29%205 Trận
50.24%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.29%206 Trận
46.60%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%174 Trận
60.92%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.20%143 Trận
51.05%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.16%110 Trận
60.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%104 Trận
60.58%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.13%93 Trận
53.76%
Khiên Doran
Bình Máu
0.13%91 Trận
30.77%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%94 Trận
59.57%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%89 Trận
61.80%
Kiếm Doran
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.10%67 Trận
56.72%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.02%68,755 Trận
49.86%
Vô Cực Kiếm
85.73%60,754 Trận
52.51%
Nỏ Thần Dominik
49.06%34,764 Trận
57.60%
Nỏ Tử Thủ
43.34%30,709 Trận
57.81%
Huyết Kiếm
17.58%12,455 Trận
60.39%
Kiếm B.F.
13.93%9,873 Trận
52.78%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
11.27%7,984 Trận
47.97%
Lời Nhắc Tử Vong
9.84%6,973 Trận
52.73%
Giáp Thiên Thần
7.83%5,551 Trận
63.97%
Liềm Xích Huyết Thực
3.56%2,523 Trận
61.87%
Đao Thủy Ngân
2.99%2,120 Trận
58.92%
Gươm Đồ Tể
2.58%1,829 Trận
33.30%
Khăn Giải Thuật
2.27%1,612 Trận
55.58%
Vũ Điệu Tử Thần
1.60%1,133 Trận
56.93%
Chùy Gai Malmortius
1.45%1,027 Trận
54.53%
Dao Hung Tàn
1.43%1,011 Trận
40.45%
Kiếm Ác Xà
1.06%748 Trận
49.06%
Khiên Băng Randuin
0.72%509 Trận
50.49%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.53%373 Trận
58.71%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.37%262 Trận
56.87%
Giáp Tâm Linh
0.33%235 Trận
62.98%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.12%87 Trận
58.62%
Phong Thần Kiếm
0.10%72 Trận
56.94%
Rìu Đen
0.09%61 Trận
62.30%
Áo Choàng Bóng Tối
0.08%54 Trận
44.44%
Giáp Thiên Nhiên
0.06%45 Trận
68.89%
Mũi Tên Yun Tal
0.05%33 Trận
51.52%
Ma Vũ Song Kiếm
0.05%33 Trận
51.52%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.05%38 Trận
57.89%
Quang Kính Hextech C44
0.05%33 Trận
60.61%