Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.19

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để đạt điểm phong cách cao nhất. Tham gia giao tranh vào thời điểm thích hợp để phát huy tối đa sức mạnh chiêu cuối của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.43%
  • Tỷ lệ chọn3.71%
  • Tỷ lệ cấm5.09%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
44.92%7,298 Trận
56.54%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.71%3,203 Trận
59.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.59%1,233 Trận
52.88%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.18%1,166 Trận
52.74%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.25%528 Trận
56.06%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3.23%525 Trận
60.38%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.62%264 Trận
47.35%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.10%179 Trận
53.07%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
0.86%140 Trận
59.29%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.71%115 Trận
51.30%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.58%95 Trận
51.58%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.56%91 Trận
49.45%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.39%63 Trận
55.56%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Lời Nhắc Tử Vong
0.33%53 Trận
50.94%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Kiếm Ác Xà
0.33%53 Trận
49.06%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
48.92%9,947 Trận
52.99%
Giày Thép Gai
34.43%7,001 Trận
47.92%
Giày Thủy Ngân
14.58%2,964 Trận
48.38%
Giày Cuồng Nộ
1.14%231 Trận
51.08%
Giày Bạc
0.87%177 Trận
53.67%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
91.29%20,383 Trận
49.47%
Cung Doran
Bình Máu
2
4.73%1,055 Trận
49.86%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.90%202 Trận
60.40%
Mũ Doran
Bình Máu
0.40%89 Trận
33.71%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.28%62 Trận
48.39%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.28%62 Trận
46.77%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.20%44 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.18%41 Trận
29.27%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.17%37 Trận
59.46%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.13%30 Trận
33.33%
Kiếm Doran
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.13%29 Trận
65.52%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%27 Trận
59.26%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%26 Trận
42.31%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.11%25 Trận
24.00%
Khiên Doran
Bình Máu
0.11%25 Trận
28.00%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.22%20,672 Trận
49.88%
Vô Cực Kiếm
85.69%18,222 Trận
52.46%
Nỏ Thần Dominik
47.78%10,161 Trận
57.30%
Nỏ Tử Thủ
43.18%9,182 Trận
58.26%
Huyết Kiếm
17.65%3,753 Trận
59.31%
Kiếm B.F.
13.93%2,962 Trận
52.46%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.57%2,247 Trận
47.80%
Lời Nhắc Tử Vong
10.38%2,207 Trận
53.29%
Giáp Thiên Thần
7.84%1,667 Trận
63.53%
Liềm Xích Huyết Thực
3.67%780 Trận
63.33%
Đao Thủy Ngân
2.78%591 Trận
58.38%
Gươm Đồ Tể
2.67%567 Trận
33.69%
Khăn Giải Thuật
2.20%467 Trận
55.46%
Vũ Điệu Tử Thần
1.63%346 Trận
58.67%
Chùy Gai Malmortius
1.52%324 Trận
53.40%
Dao Hung Tàn
1.32%281 Trận
35.94%
Kiếm Ác Xà
1.15%244 Trận
47.95%
Khiên Băng Randuin
0.65%138 Trận
53.62%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.39%83 Trận
73.49%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.38%80 Trận
72.50%
Giáp Tâm Linh
0.31%66 Trận
65.15%
Phong Thần Kiếm
0.20%42 Trận
52.38%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.16%34 Trận
50.00%
Áo Choàng Bóng Tối
0.10%22 Trận
50.00%
Giáp Thiên Nhiên
0.08%16 Trận
62.50%
Mũi Tên Yun Tal
0.07%14 Trận
28.57%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.05%10 Trận
50.00%
Quang Kính Hextech C44
0.04%9 Trận
44.44%
Huyết Giáp Chúa Tể
0.04%8 Trận
75.00%
Móng Vuốt Sterak
0.04%8 Trận
50.00%