Tên hiển thị + #NA1
Samira

Samira Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 3
Samira xây dựng combo của mình bằng cách tung ra đòn đánh hoặc kỹ năng độc nhất và không trùng với cái trước đó. Đòn đánh cận chiến của Samira gây thêm sát thương phép. Đòn đánh lên các kẻ địch chịu ảnh hưởng của hiệu ứng <status>Bất Động</status> sẽ giúp Samira lướt tới tầm đánh của mình. Nếu kẻ địch đang bị <status>Hất Tung</status>, cô sẽ tiếp tục giữ chúng trong trạng thái <status>Hất Tung</status> thêm một khoảng ngắn.
Ứng BiếnQ
Lốc KiếmW
Đánh LiềuE
Hỏa Ngục Liên XạR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Luân phiên sử dụng kỹ năng và đòn đánh thường để nhanh chóng tăng điểm phong cách. Tham gia giao tranh vào thời điểm thích hợp để phát huy tối đa sức mạnh chiêu cuối của bạn.
  • Tỉ lệ thắng49.63%
  • Tỷ lệ chọn4.09%
  • Tỷ lệ cấm5.04%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
44.98%21,279 Trận
57.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
19.2%9,084 Trận
58.64%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.72%3,652 Trận
53.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.34%3,473 Trận
54.3%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
3.24%1,535 Trận
57.26%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
3%1,420 Trận
59.58%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.32%623 Trận
52.49%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.08%511 Trận
52.05%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
1.03%488 Trận
52.66%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.73%344 Trận
44.48%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Chùy Gai Malmortius
0.54%256 Trận
55.08%
Huyết Kiếm
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
0.51%240 Trận
54.58%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
0.49%231 Trận
59.74%
Vô Cực Kiếm
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
0.46%217 Trận
58.99%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Vô Cực Kiếm
0.44%206 Trận
55.34%
Giày
Core Items Table
Giày Phàm Ăn
46.07%27,017 Trận
52.66%
Giày Thép Gai
34.17%20,042 Trận
48.78%
Giày Thủy Ngân
17.77%10,419 Trận
49.68%
Giày Cuồng Nộ
1.07%627 Trận
48.96%
Giày Bạc
0.86%505 Trận
54.06%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
92.6%59,999 Trận
49.58%
Cung Doran
Bình Máu
2
3.58%2,320 Trận
49.78%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.8%520 Trận
50.19%
Mũ Doran
Bình Máu
0.61%398 Trận
44.97%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.25%161 Trận
45.34%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.23%151 Trận
54.3%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.22%144 Trận
51.39%
Khiên Doran
Bình Máu
0.16%101 Trận
53.47%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.14%89 Trận
43.82%
Kiếm Dài
2
Kiếm Doran
Bình Máu
0.13%85 Trận
51.76%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.12%77 Trận
50.65%
Cuốc Chim
Kiếm Doran
Bình Máu
0.12%79 Trận
67.09%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%76 Trận
64.47%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.11%73 Trận
42.47%
Kiếm Doran
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.07%48 Trận
47.92%
Trang bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
97.24%64,331 Trận
49.86%
Vô Cực Kiếm
85.53%56,583 Trận
52.62%
Nỏ Thần Dominik
47.45%31,393 Trận
57.7%
Nỏ Tử Thủ
41.44%27,414 Trận
58.88%
Huyết Kiếm
18.63%12,323 Trận
59.77%
Kiếm B.F.
14.11%9,332 Trận
53.27%
Lời Nhắc Tử Vong
11.16%7,383 Trận
53.79%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
10.34%6,843 Trận
48.05%
Giáp Thiên Thần
7.77%5,143 Trận
65.53%
Liềm Xích Huyết Thực
3.63%2,403 Trận
63.09%
Đao Thủy Ngân
3.12%2,061 Trận
58.03%
Gươm Đồ Tể
2.93%1,939 Trận
32.59%
Khăn Giải Thuật
2.31%1,529 Trận
55.13%
Chùy Gai Malmortius
1.76%1,162 Trận
57.23%
Vũ Điệu Tử Thần
1.49%989 Trận
57.33%
Dao Hung Tàn
1.39%922 Trận
39.05%
Kiếm Ác Xà
1.14%756 Trận
48.15%
Khiên Băng Randuin
0.63%414 Trận
54.11%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.45%301 Trận
59.47%
Giáp Tâm Linh
0.4%267 Trận
58.43%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.34%222 Trận
55.86%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.16%104 Trận
63.46%
Áo Choàng Bóng Tối
0.09%59 Trận
54.24%
Phong Thần Kiếm
0.09%57 Trận
59.65%
Giáp Thiên Nhiên
0.06%41 Trận
46.34%
Ma Vũ Song Kiếm
0.06%40 Trận
47.5%
Quang Kính Hextech C44
0.06%43 Trận
58.14%
Lưỡi Hái Công Phá
0.05%30 Trận
56.67%
Kiếm Điện Phong
0.04%27 Trận
51.85%
Mũi Tên Yun Tal
0.04%25 Trận
52%