45.7%0.1%46
42%0.1%50
63.2%0.1%19
50.4%98.8%36,165
48.9%0.2%88
50.4%97.8%35,806
49.2%1.1%386
49.1%1.9%690
42.6%0.2%68
50.4%97%35,522
51.1%5.5%2,026
51.4%5.6%2,049
50.2%87.9%32,205
Chuẩn Xác
40.4%0.2%57
50.3%51.7%18,913
52.6%16.6%6,093
42.9%0%7
61.9%0.1%21
50%0%2
50.8%67.5%24,725
49.7%0.9%312
0%0%0
Áp Đảo
50.2%94.5%34,616
50.3%99.1%36,294
50%78.3%28,667
Mảnh ngọc
45.7%0.1%46
42%0.1%50
63.2%0.1%19
50.4%98.8%36,165
48.9%0.2%88
50.4%97.8%35,806
49.2%1.1%386
49.1%1.9%690
42.6%0.2%68
50.4%97%35,522
51.1%5.5%2,026
51.4%5.6%2,049
50.2%87.9%32,205
Chuẩn Xác
40.4%0.2%57
50.3%51.7%18,913
52.6%16.6%6,093
42.9%0%7
61.9%0.1%21
50%0%2
50.8%67.5%24,725
49.7%0.9%312
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.1929,011 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.05%13,426 Trận | 62.89% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.64%32,761 Trận | 50.27% | |
2 | 2.33%814 Trận | 52.09% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.97%14,880 Trận | 53.86% | |
32.7%10,359 Trận | 49.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.69%11,674 Trận | 57.64% | |
18.65%4,984 Trận | 58.89% | |
8.59%2,296 Trận | 53.22% | |
7.63%2,038 Trận | 56.53% | |
3.33%890 Trận | 59.1% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.35%6,776 Trận | |
65.56%3,502 Trận | |
62.79%2,744 Trận | |
55.66%1,369 Trận | |
59.31%639 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.17%2,175 Trận | |
65.06%1,657 Trận | |
62.55%1,167 Trận | |
64.1%585 Trận | |
64.15%477 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.08%842 Trận | |
63.83%376 Trận | |
66.35%315 Trận | |
57.69%286 Trận | |
63.08%130 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

