44.8%0.1%58
43.3%0.1%60
63.6%0.1%22
50.3%98.7%42,841
49.5%0.2%105
50.4%97.8%42,424
48.2%1%452
49.9%1.9%838
43.2%0.2%74
50.4%96.9%42,069
52.1%5.6%2,428
51%5.6%2,441
50.2%87.8%38,112
Chuẩn Xác
41.3%0.2%63
50.2%51.7%22,436
53%16.6%7,191
27.3%0%11
60%0.1%25
50%0%2
50.9%67.5%29,305
51.3%0.8%351
0%0%0
Áp Đảo
50.2%94.5%40,989
50.3%99.1%43,008
49.9%78.4%34,039
Mảnh ngọc
44.8%0.1%58
43.3%0.1%60
63.6%0.1%22
50.3%98.7%42,841
49.5%0.2%105
50.4%97.8%42,424
48.2%1%452
49.9%1.9%838
43.2%0.2%74
50.4%96.9%42,069
52.1%5.6%2,428
51%5.6%2,441
50.2%87.8%38,112
Chuẩn Xác
41.3%0.2%63
50.2%51.7%22,436
53%16.6%7,191
27.3%0%11
60%0.1%25
50%0%2
50.9%67.5%29,305
51.3%0.8%351
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.2834,666 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.83%15,889 Trận | 62.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.64%38,516 Trận | 50.22% | |
2 | 2.32%955 Trận | 51.62% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.64%17,306 Trận | 53.87% | |
32.9%12,210 Trận | 49.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.92%13,860 Trận | 57.54% | |
18.48%5,831 Trận | 58.98% | |
8.58%2,707 Trận | 53.34% | |
7.63%2,407 Trận | 56.13% | |
3.33%1,052 Trận | 60.74% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.21%8,064 Trận | |
65.38%4,139 Trận | |
62.3%3,263 Trận | |
56.18%1,643 Trận | |
58.86%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.14%2,599 Trận | |
65.65%1,936 Trận | |
63.03%1,393 Trận | |
64.52%699 Trận | |
64.02%567 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.9%1,000 Trận | |
62.92%445 Trận | |
64.97%374 Trận | |
58.28%338 Trận | |
65.41%159 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

