45.5%0.1%44
42.6%0.1%47
63.2%0.1%19
50.4%98.8%34,133
51.2%0.2%80
50.4%97.8%33,795
49.7%1.1%368
48.6%1.9%638
43.1%0.2%65
50.4%97%33,540
51.3%5.5%1,904
51.4%5.6%1,938
50.2%87.9%30,401
Chuẩn Xác
39.6%0.2%53
50.2%51.7%17,888
52.6%16.6%5,733
50%0%6
55.6%0.1%18
50%0%2
50.8%67.6%23,360
50%0.8%290
0%0%0
Áp Đảo
50.3%94.5%32,676
50.4%99.1%34,269
50%78.3%27,067
Mảnh ngọc
45.5%0.1%44
42.6%0.1%47
63.2%0.1%19
50.4%98.8%34,133
51.2%0.2%80
50.4%97.8%33,795
49.7%1.1%368
48.6%1.9%638
43.1%0.2%65
50.4%97%33,540
51.3%5.5%1,904
51.4%5.6%1,938
50.2%87.9%30,401
Chuẩn Xác
39.6%0.2%53
50.2%51.7%17,888
52.6%16.6%5,733
50%0%6
55.6%0.1%18
50%0%2
50.8%67.6%23,360
50%0.8%290
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.2427,339 Trận | 50.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 84.11%12,685 Trận | 62.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.72%31,057 Trận | 50.36% | |
2 | 2.26%748 Trận | 51.34% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.9%14,086 Trận | 53.86% | |
32.82%9,858 Trận | 49.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.57%11,043 Trận | 57.63% | |
18.61%4,716 Trận | 58.76% | |
8.63%2,188 Trận | 53.52% | |
7.67%1,944 Trận | 56.79% | |
3.34%847 Trận | 59.27% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.27%6,440 Trận | |
65.47%3,313 Trận | |
62.52%2,612 Trận | |
55.61%1,293 Trận | |
59.74%611 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.78%2,054 Trận | |
64.69%1,566 Trận | |
62.2%1,111 Trận | |
63.67%556 Trận | |
63.84%448 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.08%796 Trận | |
63.51%359 Trận | |
65.88%296 Trận | |
57.3%274 Trận | |
64.46%121 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

