42.6%0.1%54
43.4%0.1%53
63.6%0.1%22
50.5%98.7%39,841
50.5%0.2%97
50.5%97.8%39,456
49.2%1%417
50%1.9%748
43.7%0.2%71
50.5%97%39,151
52%5.5%2,225
51.5%5.6%2,254
50.3%88%35,491
Chuẩn Xác
41%0.2%61
50.3%51.7%20,875
52.8%16.6%6,680
37.5%0%8
58.3%0.1%24
50%0%2
50.9%67.5%27,251
50.4%0.8%335
0%0%0
Áp Đảo
50.3%94.5%38,120
50.4%99.1%39,988
50.1%78.4%31,633
Mảnh ngọc
42.6%0.1%54
43.4%0.1%53
63.6%0.1%22
50.5%98.7%39,841
50.5%0.2%97
50.5%97.8%39,456
49.2%1%417
50%1.9%748
43.7%0.2%71
50.5%97%39,151
52%5.5%2,225
51.5%5.6%2,254
50.3%88%35,491
Chuẩn Xác
41%0.2%61
50.3%51.7%20,875
52.8%16.6%6,680
37.5%0%8
58.3%0.1%24
50%0%2
50.9%67.5%27,251
50.4%0.8%335
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.1732,092 Trận | 50.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.93%14,788 Trận | 62.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.66%35,923 Trận | 50.32% | |
2 | 2.31%885 Trận | 51.64% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.83%16,237 Trận | 53.9% | |
32.8%11,372 Trận | 49.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.81%12,860 Trận | 57.81% | |
18.54%5,441 Trận | 59.05% | |
8.64%2,535 Trận | 53.29% | |
7.62%2,236 Trận | 56.31% | |
3.34%980 Trận | 59.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.28%7,511 Trận | |
65.55%3,838 Trận | |
62.68%3,004 Trận | |
56.13%1,516 Trận | |
59.45%693 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.15%2,399 Trận | |
65.34%1,786 Trận | |
62.95%1,274 Trận | |
64.92%650 Trận | |
64.52%527 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.85%936 Trận | |
64.16%413 Trận | |
65.62%349 Trận | |
58.41%315 Trận | |
65.07%146 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

