43.4%0.1%53
43.4%0.1%53
66.7%0.1%21
50.4%98.7%38,577
48.9%0.2%92
50.4%97.8%38,206
49.5%1%406
49.6%1.9%732
43.7%0.2%71
50.4%97%37,901
52%5.5%2,161
51.7%5.6%2,185
50.2%87.9%34,358
Chuẩn Xác
41.7%0.2%60
50.3%51.7%20,187
52.7%16.6%6,483
37.5%0%8
58.3%0.1%24
50%0%2
50.9%67.5%26,369
50.2%0.9%331
0%0%0
Áp Đảo
50.3%94.5%36,920
50.4%99.1%38,721
50%78.4%30,616
Mảnh ngọc
43.4%0.1%53
43.4%0.1%53
66.7%0.1%21
50.4%98.7%38,577
48.9%0.2%92
50.4%97.8%38,206
49.5%1%406
49.6%1.9%732
43.7%0.2%71
50.4%97%37,901
52%5.5%2,161
51.7%5.6%2,185
50.2%87.9%34,358
Chuẩn Xác
41.7%0.2%60
50.3%51.7%20,187
52.7%16.6%6,483
37.5%0%8
58.3%0.1%24
50%0%2
50.9%67.5%26,369
50.2%0.9%331
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.1631,022 Trận | 50.35% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.95%14,303 Trận | 62.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.64%34,844 Trận | 50.31% | |
2 | 2.34%869 Trận | 51.9% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.88%15,774 Trận | 53.96% | |
32.73%11,013 Trận | 49.62% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.8%12,465 Trận | 57.79% | |
18.57%5,284 Trận | 58.97% | |
8.65%2,462 Trận | 53.25% | |
7.59%2,161 Trận | 56.5% | |
3.34%950 Trận | 59.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.37%7,266 Trận | |
65.52%3,707 Trận | |
62.59%2,908 Trận | |
55.96%1,469 Trận | |
60%680 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.13%2,316 Trận | |
65.04%1,742 Trận | |
63.08%1,235 Trận | |
64.58%624 Trận | |
64.8%517 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.17%913 Trận | |
64.41%399 Trận | |
65.17%333 Trận | |
57.7%305 Trận | |
64.29%140 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

