40.9%0.1%66
40.8%0.1%71
58.6%0.1%29
50.3%98.7%49,352
47.5%0.2%120
50.3%97.8%48,870
49.2%1.1%528
50.3%1.9%968
43.6%0.2%78
50.3%97%48,472
51.8%5.7%2,826
51.3%5.6%2,795
50.1%87.8%43,897
Chuẩn Xác
46.2%0.2%78
50%51.6%25,777
53%16.7%8,322
47.4%0%19
62.1%0.1%29
33.3%0%3
50.8%67.5%33,757
50.6%0.8%385
0%0%0
Áp Đảo
50.2%94.4%47,172
50.3%99.1%49,547
49.9%78.4%39,190
Mảnh ngọc
40.9%0.1%66
40.8%0.1%71
58.6%0.1%29
50.3%98.7%49,352
47.5%0.2%120
50.3%97.8%48,870
49.2%1.1%528
50.3%1.9%968
43.6%0.2%78
50.3%97%48,472
51.8%5.7%2,826
51.3%5.6%2,795
50.1%87.8%43,897
Chuẩn Xác
46.2%0.2%78
50%51.6%25,777
53%16.7%8,322
47.4%0%19
62.1%0.1%29
33.3%0%3
50.8%67.5%33,757
50.6%0.8%385
0%0%0
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSamiraPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.3940,219 Trận | 50.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 83.95%18,415 Trận | 62.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
93.57%44,126 Trận | 50.22% | |
2 | 2.37%1,118 Trận | 52.06% |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.67%19,863 Trận | 53.92% | |
32.79%13,953 Trận | 49.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
43.89%15,889 Trận | 57.8% | |
18.5%6,697 Trận | 58.83% | |
8.55%3,094 Trận | 52.49% | |
7.59%2,748 Trận | 55.82% | |
3.29%1,190 Trận | 60.59% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.39%9,208 Trận | |
65.12%4,716 Trận | |
62.32%3,792 Trận | |
56.75%1,896 Trận | |
58.65%861 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.13%2,989 Trận | |
65.24%2,227 Trận | |
62.99%1,594 Trận | |
65.98%826 Trận | |
62.79%645 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.23%1,162 Trận | |
62.06%514 Trận | |
63.36%434 Trận | |
59.38%389 Trận | |
66.48%179 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

