60%0.1%25
51.7%0.1%29
71.4%0%7
49.3%98.7%46,366
46.5%0.7%318
49.4%98.1%46,109
0%0%0
50.4%3.9%1,846
49.3%94.4%44,384
48.7%0.4%197
49.6%2.2%1,031
49.6%3.2%1,491
49.3%93.4%43,905
Chuẩn Xác
33.3%0%6
50.6%0.5%239
50.1%60.5%28,452
49.2%4.6%2,157
20%0%5
51.1%4.1%1,922
48.1%7%3,273
25%0%8
50.2%60.8%28,584
Cảm Hứng
49.7%70.4%33,106
49.3%99.4%46,741
48.8%72%33,851
Mảnh ngọc
60%0.1%25
51.7%0.1%29
71.4%0%7
49.3%98.7%46,366
46.5%0.7%318
49.4%98.1%46,109
0%0%0
50.4%3.9%1,846
49.3%94.4%44,384
48.7%0.4%197
49.6%2.2%1,031
49.6%3.2%1,491
49.3%93.4%43,905
Chuẩn Xác
33.3%0%6
50.6%0.5%239
50.1%60.5%28,452
49.2%4.6%2,157
20%0%5
51.1%4.1%1,922
48.1%7%3,273
25%0%8
50.2%60.8%28,584
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.442,620 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.85%16,690 Trận | 54.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.43%38,376 Trận | 49.61% | |
7.2%3,235 Trận | 44.76% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.51%21,485 Trận | 49.8% | |
21.48%9,136 Trận | 48.24% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.39%5,064 Trận | 59.95% | |
6.38%1,758 Trận | 59.73% | |
5.56%1,531 Trận | 57.87% | |
3.9%1,075 Trận | 62.7% | |
3.19%878 Trận | 61.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.67%2,408 Trận | |
65.16%2,210 Trận | |
63.43%1,843 Trận | |
62.28%1,824 Trận | |
63.04%1,323 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.36%830 Trận | |
65.76%549 Trận | |
63.37%445 Trận | |
63.05%433 Trận | |
70.45%291 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.18%55 Trận | |
80%20 Trận | |
60%15 Trận | |
73.33%15 Trận | |
50%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

