53.1%0.1%32
40%0%25
33.3%0%9
51%98.9%61,756
53.4%0.8%489
50.9%98.2%61,333
0%0%0
49.9%4.1%2,547
51%94.5%59,032
47.7%0.4%243
49.4%2.2%1,359
49.9%2.9%1,781
51%94%58,682
Chuẩn Xác
71.4%0%7
47.4%0.4%251
51.7%61.2%38,202
53.6%6.1%3,800
71.4%0%7
52.6%4.2%2,603
46.3%5.9%3,668
41.7%0%12
52.4%64.8%40,464
Cảm Hứng
51.6%70.8%44,201
50.9%99.5%62,106
50.5%73.1%45,638
Mảnh ngọc
53.1%0.1%32
40%0%25
33.3%0%9
51%98.9%61,756
53.4%0.8%489
50.9%98.2%61,333
0%0%0
49.9%4.1%2,547
51%94.5%59,032
47.7%0.4%243
49.4%2.2%1,359
49.9%2.9%1,781
51%94%58,682
Chuẩn Xác
71.4%0%7
47.4%0.4%251
51.7%61.2%38,202
53.6%6.1%3,800
71.4%0%7
52.6%4.2%2,603
46.3%5.9%3,668
41.7%0%12
52.4%64.8%40,464
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.6756,794 Trận | 51.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.45%22,424 Trận | 55.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
86.58%52,305 Trận | 51.43% | |
6.65%4,018 Trận | 45.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.64%26,612 Trận | 51.71% | |
21.29%12,149 Trận | 49.71% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.76%6,878 Trận | 62.63% | |
5.91%2,289 Trận | 62.04% | |
5.59%2,166 Trận | 57.2% | |
3.99%1,545 Trận | 62.07% | |
3.58%1,385 Trận | 58.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.25%3,306 Trận | |
65.22%3,203 Trận | |
63.79%2,731 Trận | |
63.95%2,666 Trận | |
63.78%1,952 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
71.51%1,204 Trận | |
64.89%809 Trận | |
66.35%639 Trận | |
63.58%604 Trận | |
65.44%544 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.25%80 Trận | |
64.52%31 Trận | |
61.9%21 Trận | |
63.16%19 Trận | |
50%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

