33.3%0%12
40.5%0.1%37
29.4%0%17
49.7%99%51,423
48.9%0.9%476
49.7%98.2%51,013
0%0%0
49%4.2%2,179
49.7%94.6%49,135
48%0.3%175
47.1%2.1%1,096
49.8%3.2%1,636
49.7%93.9%48,757
Chuẩn Xác
75%0%8
47.5%0.3%160
50.8%60.3%31,290
52.6%4.5%2,359
42.9%0%7
51.8%3.7%1,907
46.7%6.1%3,151
41.7%0%12
51.4%60.5%31,406
Cảm Hứng
50.5%69.2%35,946
49.6%99.5%51,649
48.9%70.5%36,606
Mảnh ngọc
33.3%0%12
40.5%0.1%37
29.4%0%17
49.7%99%51,423
48.9%0.9%476
49.7%98.2%51,013
0%0%0
49%4.2%2,179
49.7%94.6%49,135
48%0.3%175
47.1%2.1%1,096
49.8%3.2%1,636
49.7%93.9%48,757
Chuẩn Xác
75%0%8
47.5%0.3%160
50.8%60.3%31,290
52.6%4.5%2,359
42.9%0%7
51.8%3.7%1,907
46.7%6.1%3,151
41.7%0%12
51.4%60.5%31,406
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.39%47,421 Trận | 49.80% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.02%18,483 Trận | 54.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
86.43%43,964 Trận | 49.98% | |
6.94%3,531 Trận | 45.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
54.93%26,457 Trận | 50.50% | |
22.23%10,707 Trận | 48.40% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
14.13%4,345 Trận | 60.30% | |
8.33%2,562 Trận | 61.24% | |
7.12%2,188 Trận | 57.13% | |
6.30%1,938 Trận | 60.89% | |
4.96%1,525 Trận | 61.51% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.26%2,447 Trận | |
65.39%2,017 Trận | |
63.41%1,984 Trận | |
63.00%1,765 Trận | |
60.68%1,002 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
69.39%869 Trận | |
63.38%527 Trận | |
67.25%342 Trận | |
63.88%335 Trận | |
65.41%292 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
67.69%65 Trận | |
58.82%17 Trận | |
78.57%14 Trận | |
58.33%12 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

