58.3%0.1%24
56.5%0.1%23
71.4%0%7
49.4%98.7%42,680
46.4%0.7%293
49.4%98.1%42,441
0%0%0
50.8%3.9%1,692
49.3%94.5%40,859
47.5%0.4%183
48.7%2.2%938
49.1%3.1%1,351
49.4%93.5%40,445
Chuẩn Xác
33.3%0%6
51.4%0.5%216
50.1%60.6%26,226
49%4.6%1,973
20%0%5
50.9%4%1,744
48.2%7%3,042
25%0%8
50.2%60.9%26,324
Cảm Hứng
49.8%70.5%30,485
49.3%99.5%43,029
48.9%72.1%31,203
Mảnh ngọc
58.3%0.1%24
56.5%0.1%23
71.4%0%7
49.4%98.7%42,680
46.4%0.7%293
49.4%98.1%42,441
0%0%0
50.8%3.9%1,692
49.3%94.5%40,859
47.5%0.4%183
48.7%2.2%938
49.1%3.1%1,351
49.4%93.5%40,445
Chuẩn Xác
33.3%0%6
51.4%0.5%216
50.1%60.6%26,226
49%4.6%1,973
20%0%5
50.9%4%1,744
48.2%7%3,042
25%0%8
50.2%60.9%26,324
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.3639,126 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.91%15,361 Trận | 54.4% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.51%35,216 Trận | 49.59% | |
7.11%2,928 Trận | 44.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.65%19,755 Trận | 49.82% | |
21.38%8,339 Trận | 48.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.22%4,596 Trận | 60.2% | |
6.47%1,632 Trận | 59.74% | |
5.58%1,407 Trận | 58% | |
3.88%978 Trận | 63.19% | |
3.1%781 Trận | 61.08% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.59%2,173 Trận | |
65.35%2,006 Trận | |
62.99%1,705 Trận | |
62.59%1,684 Trận | |
62.65%1,186 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.16%754 Trận | |
64.87%501 Trận | |
64.63%410 Trận | |
62.76%392 Trận | |
69.81%265 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.26%54 Trận | |
82.35%17 Trận | |
73.33%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
0%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

