61.8%0.1%34
52.6%0.1%38
63.6%0%11
49.4%98.7%63,363
46.5%0.6%404
49.4%98.2%63,042
0%0%0
50.1%4%2,537
49.4%94.4%60,633
46.7%0.4%276
49.3%2.3%1,446
50.2%3%1,935
49.4%93.5%60,065
Chuẩn Xác
28.6%0%7
50.3%0.5%354
50.1%60.5%38,857
48.7%4.5%2,918
50%0%16
51.1%4.1%2,645
47.5%6.8%4,372
36.4%0%11
50.4%60.9%39,094
Cảm Hứng
49.8%70.2%45,105
49.4%99.5%63,867
49%71.9%46,192
Mảnh ngọc
61.8%0.1%34
52.6%0.1%38
63.6%0%11
49.4%98.7%63,363
46.5%0.6%404
49.4%98.2%63,042
0%0%0
50.1%4%2,537
49.4%94.4%60,633
46.7%0.4%276
49.3%2.3%1,446
50.2%3%1,935
49.4%93.5%60,065
Chuẩn Xác
28.6%0%7
50.3%0.5%354
50.1%60.5%38,857
48.7%4.5%2,918
50%0%16
51.1%4.1%2,645
47.5%6.8%4,372
36.4%0%11
50.4%60.9%39,094
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.3758,578 Trận | 49.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.77%22,918 Trận | 54.3% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.39%52,942 Trận | 49.65% | |
7.26%4,504 Trận | 45.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.94%29,925 Trận | 49.79% | |
21.42%12,582 Trận | 48.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.41%7,012 Trận | 60.62% | |
6.49%2,474 Trận | 60.23% | |
5.5%2,097 Trận | 56.6% | |
3.85%1,466 Trận | 62.01% | |
3.28%1,250 Trận | 61.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.88%3,254 Trận | |
65.04%3,001 Trận | |
63.75%2,488 Trận | |
63.16%2,478 Trận | |
63.73%1,817 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
71.1%1,121 Trận | |
65.99%735 Trận | |
64.86%609 Trận | |
62.94%591 Trận | |
70.78%397 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.1%84 Trận | |
72.73%33 Trận | |
63.16%19 Trận | |
61.11%18 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

