48.6%0.1%35
40%0%25
33.3%0%9
50.9%98.9%65,034
53.4%0.8%506
50.9%98.2%64,597
0%0%0
50.2%4.1%2,705
50.9%94.5%62,146
47.6%0.4%252
49.3%2.2%1,422
50.1%2.9%1,884
51%94%61,797
Chuẩn Xác
71.4%0%7
46.5%0.4%256
51.7%61.2%40,254
53.7%6%3,971
71.4%0%7
52.5%4.2%2,741
46.5%5.9%3,849
41.7%0%12
52.3%64.8%42,627
Cảm Hứng
51.6%70.8%46,545
50.8%99.5%65,398
50.5%73.2%48,101
Mảnh ngọc
48.6%0.1%35
40%0%25
33.3%0%9
50.9%98.9%65,034
53.4%0.8%506
50.9%98.2%64,597
0%0%0
50.2%4.1%2,705
50.9%94.5%62,146
47.6%0.4%252
49.3%2.2%1,422
50.1%2.9%1,884
51%94%61,797
Chuẩn Xác
71.4%0%7
46.5%0.4%256
51.7%61.2%40,254
53.7%6%3,971
71.4%0%7
52.5%4.2%2,741
46.5%5.9%3,849
41.7%0%12
52.3%64.8%42,627
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.6959,876 Trận | 51.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.53%23,698 Trận | 55.22% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
86.57%55,162 Trận | 51.4% | |
6.65%4,234 Trận | 45.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.53%28,018 Trận | 51.6% | |
21.27%12,806 Trận | 49.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.9%7,312 Trận | 62.46% | |
5.94%2,426 Trận | 61.87% | |
5.64%2,305 Trận | 57.18% | |
3.96%1,617 Trận | 61.6% | |
3.57%1,459 Trận | 57.37% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.04%3,498 Trận | |
65.2%3,371 Trận | |
63.71%2,863 Trận | |
63.66%2,807 Trận | |
63.57%2,086 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.88%1,267 Trận | |
65.11%857 Trận | |
66.67%681 Trận | |
64.42%638 Trận | |
65.9%563 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
70.37%81 Trận | |
64.52%31 Trận | |
63.64%22 Trận | |
60%20 Trận | |
52.63%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

