63.6%0.1%33
50%0.1%36
70%0%10
49.4%98.7%62,073
46.6%0.6%397
49.4%98.2%61,755
0%0%0
50.2%3.9%2,481
49.4%94.4%59,400
47.2%0.4%271
49.4%2.3%1,424
50.1%3%1,899
49.4%93.5%58,829
Chuẩn Xác
28.6%0%7
50.4%0.5%347
50.2%60.5%38,073
48.6%4.5%2,855
46.7%0%15
51.3%4.1%2,593
47.5%6.8%4,297
30%0%10
50.4%60.9%38,283
Cảm Hứng
49.8%70.3%44,190
49.4%99.5%62,561
48.9%72%45,253
Mảnh ngọc
63.6%0.1%33
50%0.1%36
70%0%10
49.4%98.7%62,073
46.6%0.6%397
49.4%98.2%61,755
0%0%0
50.2%3.9%2,481
49.4%94.4%59,400
47.2%0.4%271
49.4%2.3%1,424
50.1%3%1,899
49.4%93.5%58,829
Chuẩn Xác
28.6%0%7
50.4%0.5%347
50.2%60.5%38,073
48.6%4.5%2,855
46.7%0%15
51.3%4.1%2,593
47.5%6.8%4,297
30%0%10
50.4%60.9%38,283
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.457,385 Trận | 49.56% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.7%22,412 Trận | 54.34% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.41%51,835 Trận | 49.66% | |
7.24%4,393 Trận | 45.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.93%29,284 Trận | 49.81% | |
21.42%12,315 Trận | 48.21% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.48%6,889 Trận | 60.52% | |
6.49%2,420 Trận | 60.21% | |
5.5%2,052 Trận | 56.97% | |
3.85%1,434 Trận | 61.79% | |
3.27%1,220 Trận | 61.48% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.81%3,216 Trận | |
65.12%2,962 Trận | |
63.85%2,454 Trận | |
63.15%2,448 Trận | |
63.44%1,789 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
71.01%1,104 Trận | |
66.44%724 Trận | |
64.72%598 Trận | |
63.34%581 Trận | |
70.95%389 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.2%82 Trận | |
70.97%31 Trận | |
61.11%18 Trận | |
66.67%18 Trận | |
55.56%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

