48.8%0.1%41
34.5%0%29
27.3%0%11
51%98.9%72,140
54.1%0.8%562
50.9%98.2%71,659
0%0%0
50.6%4.1%3,021
51%94.5%68,918
48.2%0.4%282
49%2.1%1,557
50.5%2.9%2,108
51%94%68,556
Chuẩn Xác
71.4%0%7
47.7%0.4%285
51.7%61.3%44,726
53.5%6%4,397
71.4%0%7
53.2%4.2%3,034
46.7%5.9%4,267
35.7%0%14
52.4%64.9%47,341
Cảm Hứng
51.6%70.8%51,643
50.9%99.5%72,578
50.5%73%53,281
Mảnh ngọc
48.8%0.1%41
34.5%0%29
27.3%0%11
51%98.9%72,140
54.1%0.8%562
50.9%98.2%71,659
0%0%0
50.6%4.1%3,021
51%94.5%68,918
48.2%0.4%282
49%2.1%1,557
50.5%2.9%2,108
51%94%68,556
Chuẩn Xác
71.4%0%7
47.7%0.4%285
51.7%61.3%44,726
53.5%6%4,397
71.4%0%7
53.2%4.2%3,034
46.7%5.9%4,267
35.7%0%14
52.4%64.9%47,341
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.6966,575 Trận | 51.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.65%26,364 Trận | 55.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
86.63%61,427 Trận | 51.46% | |
6.58%4,668 Trận | 44.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.43%31,132 Trận | 51.63% | |
21.35%14,316 Trận | 49.37% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.06%8,193 Trận | 62.38% | |
5.98%2,713 Trận | 61.78% | |
5.64%2,560 Trận | 57.46% | |
3.94%1,786 Trận | 61.81% | |
3.51%1,593 Trận | 57.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.41%3,925 Trận | |
65.17%3,695 Trận | |
64.18%3,174 Trận | |
63.56%3,071 Trận | |
62.83%2,303 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.71%1,417 Trận | |
64.59%946 Trận | |
66.88%767 Trận | |
63.75%698 Trận | |
67.04%631 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%90 Trận | |
68.57%35 Trận | |
58.33%24 Trận | |
62.5%24 Trận | |
50%20 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

