52.4%0.1%21
56.5%0.1%23
66.7%0%6
49.4%98.7%40,392
45.8%0.7%275
49.4%98.2%40,167
0%0%0
50.7%3.9%1,591
49.3%94.5%38,677
47.7%0.4%174
48.8%2.2%887
49.1%3.2%1,289
49.4%93.5%38,266
Chuẩn Xác
40%0%5
51.6%0.5%213
50.1%60.7%24,820
48.9%4.6%1,871
20%0%5
51.2%4.1%1,658
48%7.1%2,894
25%0%8
50.2%60.9%24,930
Cảm Hứng
49.8%70.5%28,841
49.3%99.5%40,688
48.9%72.2%29,527
Mảnh ngọc
52.4%0.1%21
56.5%0.1%23
66.7%0%6
49.4%98.7%40,392
45.8%0.7%275
49.4%98.2%40,167
0%0%0
50.7%3.9%1,591
49.3%94.5%38,677
47.7%0.4%174
48.8%2.2%887
49.1%3.2%1,289
49.4%93.5%38,266
Chuẩn Xác
40%0%5
51.6%0.5%213
50.1%60.7%24,820
48.9%4.6%1,871
20%0%5
51.2%4.1%1,658
48%7.1%2,894
25%0%8
50.2%60.9%24,930
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.3437,853 Trận | 49.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.86%14,868 Trận | 54.37% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
85.55%34,066 Trận | 49.53% | |
7.06%2,813 Trận | 44.9% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
50.73%19,131 Trận | 49.77% | |
21.35%8,051 Trận | 48.28% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
18.27%4,453 Trận | 60.18% | |
6.52%1,589 Trận | 59.72% | |
5.57%1,358 Trận | 57.95% | |
3.85%939 Trận | 63.15% | |
3.11%758 Trận | 54.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.46%2,131 Trận | |
65.21%1,972 Trận | |
63.06%1,673 Trận | |
62.64%1,641 Trận | |
62.8%1,164 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.14%730 Trận | |
64.98%494 Trận | |
65.34%401 Trận | |
63.24%389 Trận | |
70.27%259 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.26%54 Trận | |
82.35%17 Trận | |
78.57%14 Trận | |
61.54%13 Trận | |
0%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

