25.9%0.1%27
52.6%0%19
50%0%16
49.4%98.9%44,967
50.3%0.7%336
49.4%98.3%44,693
0%0%0
47.4%3.9%1,793
49.5%94.5%42,983
47.8%0.6%253
46.9%2.1%960
49.2%3.3%1,505
49.4%93.6%42,564
Chuẩn Xác
60%0%15
42.2%0.3%128
50.4%61.4%27,927
51.5%4%1,819
30%0%10
50.9%2.7%1,215
46%6.6%2,981
25%0%4
50.9%60.6%27,539
Cảm Hứng
50%67.6%30,759
49.4%99.2%45,111
48.7%71.5%32,535
Mảnh ngọc
25.9%0.1%27
52.6%0%19
50%0%16
49.4%98.9%44,967
50.3%0.7%336
49.4%98.3%44,693
0%0%0
47.4%3.9%1,793
49.5%94.5%42,983
47.8%0.6%253
46.9%2.1%960
49.2%3.3%1,505
49.4%93.6%42,564
Chuẩn Xác
60%0%15
42.2%0.3%128
50.4%61.4%27,927
51.5%4%1,819
30%0%10
50.9%2.7%1,215
46%6.6%2,981
25%0%4
50.9%60.6%27,539
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.08%41,270 Trận | 49.36% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 54.99%16,604 Trận | 54.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
87.63%38,533 Trận | 49.60% | |
6.92%3,042 Trận | 44.77% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.90%23,633 Trận | 49.83% | |
22.70%9,427 Trận | 47.93% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
16.70%4,396 Trận | 59.80% | |
7.12%1,874 Trận | 58.80% | |
6.65%1,751 Trận | 60.37% | |
6.37%1,678 Trận | 59.00% | |
5.10%1,343 Trận | 56.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.23%2,097 Trận | |
64.05%1,452 Trận | |
62.00%1,437 Trận | |
62.32%1,364 Trận | |
66.29%1,160 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
67.01%870 Trận | |
66.13%493 Trận | |
63.55%310 Trận | |
62.69%201 Trận | |
59.24%184 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
71.43%49 Trận | |
41.67%12 Trận | |
58.33%12 Trận | |
100.00%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


