48.6%0.1%37
38.5%0%26
33.3%0%9
51%98.9%67,874
54%0.8%531
50.9%98.2%67,415
0%0%0
50.8%4.1%2,819
51%94.5%64,860
48.7%0.4%267
49.3%2.2%1,474
50.4%2.9%1,972
51%94%64,500
Chuẩn Xác
71.4%0%7
46.3%0.4%268
51.7%61.3%42,046
53.8%6%4,146
71.4%0%7
53%4.2%2,863
46.7%5.9%4,024
38.5%0%13
52.4%64.8%44,516
Cảm Hứng
51.6%70.8%48,572
50.9%99.5%68,277
50.5%73.1%50,155
Mảnh ngọc
48.6%0.1%37
38.5%0%26
33.3%0%9
51%98.9%67,874
54%0.8%531
50.9%98.2%67,415
0%0%0
50.8%4.1%2,819
51%94.5%64,860
48.7%0.4%267
49.3%2.2%1,474
50.4%2.9%1,972
51%94%64,500
Chuẩn Xác
71.4%0%7
46.3%0.4%268
51.7%61.3%42,046
53.8%6%4,146
71.4%0%7
53%4.2%2,863
46.7%5.9%4,024
38.5%0%13
52.4%64.8%44,516
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoRivenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
93.6962,555 Trận | 51.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 53.57%24,744 Trận | 55.38% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
86.59%57,660 Trận | 51.48% | |
6.61%4,405 Trận | 44.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.55%29,302 Trận | 51.63% | |
21.27%13,390 Trận | 49.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.93%7,647 Trận | 62.51% | |
5.96%2,540 Trận | 61.89% | |
5.64%2,407 Trận | 57.33% | |
3.95%1,683 Trận | 61.91% | |
3.54%1,509 Trận | 57.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.26%3,646 Trận | |
65.33%3,507 Trận | |
63.82%2,982 Trận | |
63.74%2,907 Trận | |
63.36%2,167 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
70.69%1,327 Trận | |
65.18%899 Trận | |
66.85%709 Trận | |
64.79%656 Trận | |
66.21%589 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.44%86 Trận | |
66.67%33 Trận | |
60.87%23 Trận | |
63.64%22 Trận | |
52.63%19 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

