Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.18

Bậc 4
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng con trỏ chuột để nhắm "Đôi Cánh Gãy" nhằm kiểm soát hướng di chuyển của bạn một cách chính xác. Kết hợp các kỹ năng để gây sát thương dồn và sử dụng "Anh Dũng" để rút lui và giảm thiểu sát thương nhận vào.
  • Tỉ lệ thắng49.51%
  • Tỷ lệ chọn2.27%
  • Tỷ lệ cấm1.66%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
14.53%1,624 Trận
61.33%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
9.18%1,026 Trận
62.48%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
8.52%952 Trận
58.93%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.91%661 Trận
55.52%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
5.32%595 Trận
60.34%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.21%247 Trận
55.87%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
2.02%226 Trận
53.98%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.75%196 Trận
63.27%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.69%189 Trận
55.56%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.53%171 Trận
60.23%
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.52%170 Trận
65.88%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
1.49%167 Trận
56.89%
Nguyên Tố Luân
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.20%134 Trận
56.72%
Rìu Đen
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
0.98%109 Trận
53.21%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Giáo Thiên Ly
0.90%101 Trận
53.47%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
56.63%9,811 Trận
50.54%
Giày Thép Gai
21.49%3,723 Trận
47.86%
Giày Thủy Ngân
13.60%2,356 Trận
51.02%
Giày Phàm Ăn
8.07%1,398 Trận
55.87%
Giày Bạc
0.20%35 Trận
48.57%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
87.34%16,047 Trận
49.95%
Khiên Doran
Bình Máu
6.41%1,177 Trận
43.93%
Mũ Doran
Bình Máu
1.88%346 Trận
51.16%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.85%157 Trận
43.95%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.78%144 Trận
45.14%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.64%118 Trận
49.15%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.58%106 Trận
53.77%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.50%91 Trận
60.44%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.20%36 Trận
63.89%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%16 Trận
68.75%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%12 Trận
25.00%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.07%12 Trận
50.00%
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%11 Trận
63.64%
Khiên Doran
Bình Máu
2
0.06%11 Trận
45.45%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.05%9 Trận
22.22%
Trang bị
Core Items Table
Vũ Điệu Tử Thần
62.41%11,191 Trận
55.77%
Liềm Xích Huyết Thực
52.48%9,410 Trận
57.22%
Nguyệt Đao
50.14%8,990 Trận
49.33%
Nguyên Tố Luân
31.76%5,695 Trận
52.17%
Rìu Đen
24.09%4,320 Trận
50.93%
Chùy Gai Malmortius
16.89%3,028 Trận
56.57%
Giáo Thiên Ly
12.33%2,210 Trận
52.67%
Thương Phục Hận Serylda
6.99%1,253 Trận
60.34%
Gươm Đồ Tể
4.99%894 Trận
41.72%
Lời Nhắc Tử Vong
4.03%723 Trận
59.34%
Rìu Mãng Xà
3.69%662 Trận
50.30%
Nỏ Thần Dominik
3.23%580 Trận
58.45%
Giáp Thiên Thần
2.98%535 Trận
66.54%
Kiếm Ác Xà
2.94%528 Trận
51.70%
Kiếm B.F.
1.77%317 Trận
62.78%
Mãng Xà Kích
1.17%209 Trận
58.85%
Dao Hung Tàn
1.00%180 Trận
45.56%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.83%149 Trận
49.66%
Rìu Tiamat
0.79%141 Trận
57.45%
Kiếm Điện Phong
0.77%138 Trận
55.80%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.76%136 Trận
53.68%
Lưỡi Hái Công Phá
0.67%120 Trận
53.33%
Kiếm Âm U
0.66%118 Trận
53.39%
Khiên Băng Randuin
0.60%108 Trận
62.04%
Ngọn Giáo Shojin
0.60%107 Trận
52.34%
Khăn Giải Thuật
0.51%91 Trận
49.45%
Móng Vuốt Sterak
0.49%88 Trận
51.14%
Đao Thủy Ngân
0.37%67 Trận
61.19%
Kiếm Ma Youmuu
0.33%60 Trận
48.33%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.33%59 Trận
61.02%