Tên hiển thị + #NA1
Riven

Riven Trang bị cho Đường trên, Bản vá 16.20

Bậc 3
Các kỹ năng của Riven tích sức mạnh cho thanh kiếm, và đòn đánh của cô dùng sức mạnh tích trữ đó để gây thêm sát thương.
Tam Bộ KiếmQ
Kình LựcW
Anh DũngE
Lưỡi Kiếm Lưu ĐàyR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng đúng thời điểm để thực hiện các chuỗi combo hiệu quả. Riven đòi hỏi kỹ năng cơ khí cao để phát huy tối đa tiềm năng.
  • Tỉ lệ thắng49.27%
  • Tỷ lệ chọn2.30%
  • Tỷ lệ cấm1.51%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
16.72%5,331 Trận
60.01%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
7.09%2,261 Trận
59.31%
Nguyệt Đao
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
6.62%2,112 Trận
60.46%
Nguyên Tố Luân
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
6.49%2,069 Trận
58.87%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
5.25%1,675 Trận
55.94%
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Nỏ Thần Dominik
2.20%700 Trận
67.14%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Rìu Đen
2.05%655 Trận
55.88%
Rìu Đen
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
1.66%530 Trận
60.19%
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Lời Nhắc Tử Vong
1.62%515 Trận
59.22%
Nguyên Tố Luân
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
1.51%481 Trận
59.67%
Nguyệt Đao
Giáo Thiên Ly
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%470 Trận
54.89%
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
Vũ Điệu Tử Thần
1.47%470 Trận
62.77%
Nguyệt Đao
Rìu Đen
Liềm Xích Huyết Thực
1.43%455 Trận
63.74%
Vũ Điệu Tử Thần
Liềm Xích Huyết Thực
Chùy Gai Malmortius
1.12%356 Trận
62.08%
Nguyệt Đao
Vũ Điệu Tử Thần
Chùy Gai Malmortius
1.09%347 Trận
52.45%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
57.08%28,795 Trận
49.80%
Giày Thép Gai
22.74%11,474 Trận
47.85%
Giày Thủy Ngân
13.22%6,670 Trận
51.72%
Giày Phàm Ăn
6.74%3,402 Trận
55.41%
Giày Bạc
0.20%101 Trận
54.46%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Kiếm Doran
Bình Máu
87.63%46,793 Trận
49.49%
Khiên Doran
Bình Máu
6.84%3,653 Trận
44.89%
Mũ Doran
Bình Máu
1.26%674 Trận
47.48%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.64%344 Trận
49.42%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.63%337 Trận
45.10%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.56%299 Trận
51.84%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.54%288 Trận
56.60%
Kiếm Dài
Bình Máu
3
0.53%284 Trận
41.20%
Cung Doran
Bình Máu
2
0.28%149 Trận
49.66%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.17%93 Trận
53.76%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
0.09%47 Trận
59.57%
Giày
Kiếm Doran
Bình Máu
Bụi Lấp Lánh
0.08%43 Trận
48.84%
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.07%39 Trận
33.33%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
3
0.06%31 Trận
51.61%
Kiếm Doran
0.06%33 Trận
48.48%
Trang bị
Core Items Table
Vũ Điệu Tử Thần
64.64%34,381 Trận
55.29%
Liềm Xích Huyết Thực
54.90%29,202 Trận
56.27%
Nguyệt Đao
42.78%22,757 Trận
48.17%
Nguyên Tố Luân
34.33%18,259 Trận
51.00%
Rìu Đen
22.15%11,783 Trận
51.19%
Chùy Gai Malmortius
17.44%9,278 Trận
56.60%
Giáo Thiên Ly
10.27%5,462 Trận
54.21%
Nỏ Thần Dominik
6.01%3,195 Trận
62.54%
Thương Phục Hận Serylda
5.23%2,782 Trận
59.78%
Gươm Đồ Tể
4.58%2,435 Trận
43.37%
Lời Nhắc Tử Vong
4.49%2,390 Trận
57.87%
Giáp Thiên Thần
3.48%1,853 Trận
66.11%
Kiếm Ác Xà
3.31%1,763 Trận
53.55%
Rìu Mãng Xà
2.87%1,526 Trận
52.36%
Kiếm B.F.
1.92%1,022 Trận
67.71%
Kiếm Điện Phong
1.32%704 Trận
52.98%
Lưỡi Hái Công Phá
1.27%675 Trận
53.19%
Mãng Xà Kích
1.22%650 Trận
51.23%
Dao Hung Tàn
0.95%507 Trận
45.36%
Rìu Tiamat
0.74%395 Trận
53.92%
Cưa Xích Hóa Kỹ
0.69%369 Trận
56.37%
Khăn Giải Thuật
0.62%331 Trận
56.50%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.62%331 Trận
56.80%
Khiên Băng Randuin
0.61%324 Trận
54.32%
Kiếm Âm U
0.60%320 Trận
52.50%
Ngọn Giáo Shojin
0.54%288 Trận
55.90%
Móng Vuốt Sterak
0.45%238 Trận
57.98%
Đao Thủy Ngân
0.44%235 Trận
59.15%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.36%194 Trận
62.37%
Áo Choàng Bóng Tối
0.24%130 Trận
61.54%