48.3%0.7%116
50.8%18.6%3,064
0%0%2
50.8%41.6%6,831
33.3%0%6
50.8%60.6%9,958
42.9%0.3%49
50.8%60.2%9,892
43.5%0.5%85
58.3%0.2%36
51.6%7.9%1,304
53.7%4.7%771
50.3%48.3%7,938
Chuẩn Xác
51.2%2.9%480
48.6%0.5%74
53.7%6.5%1,061
50.4%2.2%357
50%46.7%7,677
50%0.2%28
60.6%0.2%33
38.1%0.1%21
50.5%58.2%9,571
Áp Đảo
51.3%96.9%15,927
51.2%99.4%16,345
51.3%92%15,129
Mảnh ngọc
48.3%0.7%116
50.8%18.6%3,064
0%0%2
50.8%41.6%6,831
33.3%0%6
50.8%60.6%9,958
42.9%0.3%49
50.8%60.2%9,892
43.5%0.5%85
58.3%0.2%36
51.6%7.9%1,304
53.7%4.7%771
50.3%48.3%7,938
Chuẩn Xác
51.2%2.9%480
48.6%0.5%74
53.7%6.5%1,061
50.4%2.2%357
50%46.7%7,677
50%0.2%28
60.6%0.2%33
38.1%0.1%21
50.5%58.2%9,571
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2915,713 Trận | 51.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.48%3,576 Trận | 59.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.04%6,640 Trận | 50.93% | |
36.95%5,329 Trận | 52.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.22%5,498 Trận | 51.36% | |
32.65%3,884 Trận | 52.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.73%1,723 Trận | 55.83% | |
10.28%1,058 Trận | 55.2% | |
6.3%649 Trận | 55.62% | |
4.33%446 Trận | 60.09% | |
3.02%311 Trận | 59.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.35%978 Trận | |
56.44%792 Trận | |
62.1%781 Trận | |
53.64%343 Trận | |
55.97%318 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.81%474 Trận | |
62.95%224 Trận | |
75.45%110 Trận | |
56.12%98 Trận | |
63.29%79 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.14%43 Trận | |
64.71%17 Trận | |
53.85%13 Trận | |
45.45%11 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

