48.9%0.6%270
50.7%18.1%7,904
45.5%0%11
50.3%40.9%17,846
31.3%0%16
50.4%59.3%25,901
46.5%0.3%114
50.4%58.9%25,711
49.8%0.5%201
52.9%0.3%119
52.4%7.6%3,305
52.9%4.7%2,067
49.9%47.3%20,659
Chuẩn Xác
51.5%2.9%1,269
49.1%0.6%265
52.6%6.1%2,655
51.3%2.1%920
49.8%45.9%20,025
50.9%0.1%57
52.9%0.2%85
57.1%0.1%42
50.2%57%24,898
Áp Đảo
51%97.2%42,430
50.9%99.3%43,349
50.9%91.9%40,130
Mảnh ngọc
48.9%0.6%270
50.7%18.1%7,904
45.5%0%11
50.3%40.9%17,846
31.3%0%16
50.4%59.3%25,901
46.5%0.3%114
50.4%58.9%25,711
49.8%0.5%201
52.9%0.3%119
52.4%7.6%3,305
52.9%4.7%2,067
49.9%47.3%20,659
Chuẩn Xác
51.5%2.9%1,269
49.1%0.6%265
52.6%6.1%2,655
51.3%2.1%920
49.8%45.9%20,025
50.9%0.1%57
52.9%0.2%85
57.1%0.1%42
50.2%57%24,898
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2241,113 Trận | 50.9% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.91%9,879 Trận | 58.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.96%18,658 Trận | 51.03% | |
36.77%14,927 Trận | 51.89% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.15%15,528 Trận | 51.03% | |
32.1%10,802 Trận | 51.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.5%5,101 Trận | 54.89% | |
9.7%2,827 Trận | 54.19% | |
6.06%1,765 Trận | 54.67% | |
4.06%1,182 Trận | 60.91% | |
3.09%902 Trận | 56.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.82%2,846 Trận | |
57.13%2,391 Trận | |
60.64%2,350 Trận | |
56.79%1,060 Trận | |
55.1%971 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.33%1,492 Trận | |
60.43%647 Trận | |
53.23%325 Trận | |
72.93%314 Trận | |
63.64%220 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.57%140 Trận | |
56.86%51 Trận | |
39.39%33 Trận | |
53.13%32 Trận | |
46.88%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

