49.3%0.6%525
51.1%18.2%15,331
53.3%0%30
50.3%40.5%34,170
39.3%0%28
50.6%59.1%49,849
47.5%0.2%179
50.6%58.6%49,432
50.7%0.5%400
51.8%0.3%224
52.2%7.7%6,492
52.3%4.7%3,952
50.1%46.9%39,612
Chuẩn Xác
53.3%2.9%2,407
52.9%0.6%537
52.4%6.2%5,249
52.7%2.2%1,848
49.9%45.3%38,231
49.5%0.1%101
48.2%0.2%164
55.1%0.1%78
50.4%56.7%47,877
Áp Đảo
51.1%97.3%82,073
51.1%99.3%83,799
51.1%91.9%77,582
Mảnh ngọc
49.3%0.6%525
51.1%18.2%15,331
53.3%0%30
50.3%40.5%34,170
39.3%0%28
50.6%59.1%49,849
47.5%0.2%179
50.6%58.6%49,432
50.7%0.5%400
51.8%0.3%224
52.2%7.7%6,492
52.3%4.7%3,952
50.1%46.9%39,612
Chuẩn Xác
53.3%2.9%2,407
52.9%0.6%537
52.4%6.2%5,249
52.7%2.2%1,848
49.9%45.3%38,231
49.5%0.1%101
48.2%0.2%164
55.1%0.1%78
50.4%56.7%47,877
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1980,482 Trận | 51.09% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.76%19,721 Trận | 58.48% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.99%36,568 Trận | 51.02% | |
36.83%29,284 Trận | 52.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.17%30,517 Trận | 50.92% | |
32.09%21,212 Trận | 52.07% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.9%10,269 Trận | 55.42% | |
9.6%5,508 Trận | 54.56% | |
5.95%3,411 Trận | 55.64% | |
3.98%2,283 Trận | 61.5% | |
2.81%1,615 Trận | 56.53% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.74%5,531 Trận | |
56.32%4,915 Trận | |
59.79%4,912 Trận | |
56.89%2,125 Trận | |
56.87%2,024 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.45%3,132 Trận | |
60.07%1,212 Trận | |
55.78%631 Trận | |
67.25%629 Trận | |
61.25%480 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.64%286 Trận | |
57.14%91 Trận | |
50%78 Trận | |
55.56%63 Trận | |
49.21%63 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

