41.9%0.6%43
50.6%18.1%1,319
0%0%1
50.7%43.1%3,135
33.3%0%3
50.6%61.6%4,477
38.9%0.3%18
50.6%61.2%4,449
41%0.5%39
70%0.1%10
52%7.8%565
51.7%4.8%352
50.2%49.2%3,581
Chuẩn Xác
53.4%2.9%208
59.1%0.3%22
55.5%6.5%472
46.1%2.1%154
49.5%48%3,488
50%0.2%16
68.8%0.2%16
33.3%0.1%9
50.3%59.4%4,317
Áp Đảo
50.7%96.8%7,037
50.5%99.5%7,237
50.7%92.2%6,706
Mảnh ngọc
41.9%0.6%43
50.6%18.1%1,319
0%0%1
50.7%43.1%3,135
33.3%0%3
50.6%61.6%4,477
38.9%0.3%18
50.6%61.2%4,449
41%0.5%39
70%0.1%10
52%7.8%565
51.7%4.8%352
50.2%49.2%3,581
Chuẩn Xác
53.4%2.9%208
59.1%0.3%22
55.5%6.5%472
46.1%2.1%154
49.5%48%3,488
50%0.2%16
68.8%0.2%16
33.3%0.1%9
50.3%59.4%4,317
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.217,044 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.82%1,561 Trận | 58.3% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
44.96%3,044 Trận | 50.33% | |
38.58%2,612 Trận | 51.95% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
45.89%2,522 Trận | 50.75% | |
32.79%1,802 Trận | 52.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.19%817 Trận | 54.47% | |
11%523 Trận | 53.15% | |
6.16%293 Trận | 53.92% | |
4.19%199 Trận | 60.8% | |
2.97%141 Trận | 63.83% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.25%400 Trận | |
54.57%317 Trận | |
61.49%309 Trận | |
54.55%143 Trận | |
53.1%113 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.41%205 Trận | |
64.56%79 Trận | |
58.7%46 Trận | |
78.95%38 Trận | |
36.36%33 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60%20 Trận | |
50%8 Trận | |
40%5 Trận | |
80%5 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

