48.5%0.6%485
51.1%18.2%14,317
56%0%25
50.3%40.7%32,000
38.5%0%26
50.6%59.2%46,626
47.4%0.2%175
50.5%58.7%46,233
51.1%0.5%378
51.9%0.3%216
52.4%7.7%6,080
52.7%4.7%3,671
50%47.1%37,076
Chuẩn Xác
53.8%2.9%2,271
52.3%0.6%484
52.4%6.2%4,878
53.1%2.2%1,721
49.9%45.5%35,806
48.4%0.1%95
48.4%0.2%157
56.3%0.1%71
50.4%56.9%44,789
Áp Đảo
51.1%97.2%76,531
51.1%99.3%78,150
51.1%91.9%72,310
Mảnh ngọc
48.5%0.6%485
51.1%18.2%14,317
56%0%25
50.3%40.7%32,000
38.5%0%26
50.6%59.2%46,626
47.4%0.2%175
50.5%58.7%46,233
51.1%0.5%378
51.9%0.3%216
52.4%7.7%6,080
52.7%4.7%3,671
50%47.1%37,076
Chuẩn Xác
53.8%2.9%2,271
52.3%0.6%484
52.4%6.2%4,878
53.1%2.2%1,721
49.9%45.5%35,806
48.4%0.1%95
48.4%0.2%157
56.3%0.1%71
50.4%56.9%44,789
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1875,233 Trận | 51.1% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.79%18,290 Trận | 58.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.11%34,097 Trận | 51.14% | |
36.69%27,132 Trận | 52.16% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.11%28,295 Trận | 50.91% | |
32.16%19,734 Trận | 52.12% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.78%9,470 Trận | 55.55% | |
9.58%5,101 Trận | 54.48% | |
5.97%3,179 Trận | 55.71% | |
3.98%2,119 Trận | 61.49% | |
2.86%1,521 Trận | 55.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.64%5,141 Trận | |
60.01%4,504 Trận | |
56.21%4,469 Trận | |
57.55%1,934 Trận | |
56.95%1,849 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.23%2,875 Trận | |
60.3%1,136 Trận | |
68.15%584 Trận | |
56.97%581 Trận | |
61.38%448 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.18%268 Trận | |
59.04%83 Trận | |
49.28%69 Trận | |
53.33%60 Trận | |
50.85%59 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

