48.1%0.6%264
50.7%18.2%7,723
45.5%0%11
50.3%41%17,426
31.3%0%16
50.4%59.5%25,294
46.5%0.3%114
50.4%59.1%25,111
48.2%0.5%195
52.5%0.3%118
52.1%7.6%3,228
52.9%4.7%2,017
49.9%47.5%20,179
Chuẩn Xác
51.3%2.9%1,237
48.4%0.6%252
52.4%6.1%2,593
51.2%2.1%906
49.8%46%19,552
50.9%0.1%57
52.4%0.2%84
55%0.1%40
50.2%57.2%24,309
Áp Đảo
51%97.2%41,334
50.9%99.3%42,219
50.9%91.9%39,070
Mảnh ngọc
48.1%0.6%264
50.7%18.2%7,723
45.5%0%11
50.3%41%17,426
31.3%0%16
50.4%59.5%25,294
46.5%0.3%114
50.4%59.1%25,111
48.2%0.5%195
52.5%0.3%118
52.1%7.6%3,228
52.9%4.7%2,017
49.9%47.5%20,179
Chuẩn Xác
51.3%2.9%1,237
48.4%0.6%252
52.4%6.1%2,593
51.2%2.1%906
49.8%46%19,552
50.9%0.1%57
52.4%0.2%84
55%0.1%40
50.2%57.2%24,309
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2240,611 Trận | 50.91% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.89%9,736 Trận | 58.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.01%18,443 Trận | 51.01% | |
36.72%14,719 Trận | 51.93% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.16%15,328 Trận | 51.06% | |
32.09%10,656 Trận | 51.75% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.48%5,026 Trận | 54.93% | |
9.7%2,788 Trận | 54.16% | |
6.06%1,741 Trận | 54.91% | |
4.08%1,173 Trận | 60.78% | |
3.09%887 Trận | 57.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.85%2,812 Trận | |
57.37%2,348 Trận | |
60.68%2,294 Trận | |
56.41%1,046 Trận | |
55%960 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.64%1,467 Trận | |
60.47%645 Trận | |
53.48%316 Trận | |
72.9%310 Trận | |
63.26%215 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.42%138 Trận | |
56.86%51 Trận | |
39.39%33 Trận | |
53.13%32 Trận | |
46.88%32 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

