48.8%0.6%379
50.9%18.2%11,193
61.1%0%18
50.5%40.8%25,115
37.5%0%24
50.6%59.3%36,541
49.3%0.2%140
50.6%58.9%36,252
49%0.5%288
53.9%0.3%165
52.7%7.6%4,701
52.9%4.7%2,902
50%47.2%29,102
Chuẩn Xác
53.4%2.9%1,798
51.2%0.6%377
52.5%6.2%3,800
51.9%2.1%1,281
49.9%45.7%28,176
50.6%0.1%77
50%0.2%118
55%0.1%60
50.4%57%35,129
Áp Đảo
51.1%97.2%59,868
51.1%99.3%61,187
51.1%91.9%56,606
Mảnh ngọc
48.8%0.6%379
50.9%18.2%11,193
61.1%0%18
50.5%40.8%25,115
37.5%0%24
50.6%59.3%36,541
49.3%0.2%140
50.6%58.9%36,252
49%0.5%288
53.9%0.3%165
52.7%7.6%4,701
52.9%4.7%2,902
50%47.2%29,102
Chuẩn Xác
53.4%2.9%1,798
51.2%0.6%377
52.5%6.2%3,800
51.9%2.1%1,281
49.9%45.7%28,176
50.6%0.1%77
50%0.2%118
55%0.1%60
50.4%57%35,129
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1858,704 Trận | 51.08% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.96%14,322 Trận | 58.41% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.19%26,792 Trận | 51.2% | |
36.54%21,195 Trận | 52.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46%22,160 Trận | 50.96% | |
32.24%15,532 Trận | 51.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.49%7,316 Trận | 55.66% | |
9.68%4,051 Trận | 54.31% | |
6.01%2,513 Trận | 55.47% | |
3.98%1,666 Trận | 61.1% | |
2.92%1,220 Trận | 56.31% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.31%4,048 Trận | |
56.43%3,489 Trận | |
60.52%3,473 Trận | |
57.4%1,547 Trận | |
56.16%1,421 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.67%2,226 Trận | |
60.75%907 Trận | |
57.08%473 Trận | |
68.51%470 Trận | |
62.5%344 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.32%207 Trận | |
56.06%66 Trận | |
47.17%53 Trận | |
46.81%47 Trận | |
68.89%45 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

