25%0.8%4
47.6%16.5%82
0%0%0
48.7%53.2%265
0%0%0
48.4%69.7%347
25%0.8%4
48.7%69.7%347
0%0.8%4
0%0%0
53.8%7.8%39
54.2%4.8%24
46.9%57.8%288
Chuẩn Xác
50%4.4%22
0%0%0
66.7%4.8%24
75%2.4%12
45.2%56.8%283
0%0%0
100%0.2%1
0%0%0
47.9%68.3%340
Áp Đảo
48.3%94.8%472
49.3%99.4%495
48.3%89.4%445
Mảnh ngọc
25%0.8%4
47.6%16.5%82
0%0%0
48.7%53.2%265
0%0%0
48.4%69.7%347
25%0.8%4
48.7%69.7%347
0%0.8%4
0%0%0
53.8%7.8%39
54.2%4.8%24
46.9%57.8%288
Chuẩn Xác
50%4.4%22
0%0%0
66.7%4.8%24
75%2.4%12
45.2%56.8%283
0%0%0
100%0.2%1
0%0%0
47.9%68.3%340
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.19489 Trận | 48.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.98%101 Trận | 56.44% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.39%244 Trận | 49.18% | |
38.21%201 Trận | 54.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.07%199 Trận | 52.26% | |
29.47%122 Trận | 53.28% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
14.45%50 Trận | 56% | |
11.27%39 Trận | 41.03% | |
8.67%30 Trận | 76.67% | |
5.2%18 Trận | 61.11% | |
3.76%13 Trận | 61.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.33%24 Trận | |
64.29%14 Trận | |
50%10 Trận | |
75%8 Trận | |
100%8 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.54%13 Trận | |
80%5 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


