47.3%0.6%239
50.7%18.2%6,996
40%0%10
50.2%41.1%15,798
33.3%0%15
50.4%59.7%22,921
46.7%0.3%107
50.3%59.3%22,770
48.2%0.4%170
54.4%0.3%103
51.9%7.6%2,913
53.1%4.7%1,792
49.8%47.7%18,338
Chuẩn Xác
51.8%2.9%1,111
48.3%0.6%232
52.1%6.1%2,326
51.1%2.1%809
49.8%46.3%17,770
51%0.1%51
54.7%0.2%75
52.8%0.1%36
50.1%57.4%22,048
Áp Đảo
50.9%97.2%37,355
50.9%99.4%38,175
50.9%91.8%35,289
Mảnh ngọc
47.3%0.6%239
50.7%18.2%6,996
40%0%10
50.2%41.1%15,798
33.3%0%15
50.4%59.7%22,921
46.7%0.3%107
50.3%59.3%22,770
48.2%0.4%170
54.4%0.3%103
51.9%7.6%2,913
53.1%4.7%1,792
49.8%47.7%18,338
Chuẩn Xác
51.8%2.9%1,111
48.3%0.6%232
52.1%6.1%2,326
51.1%2.1%809
49.8%46.3%17,770
51%0.1%51
54.7%0.2%75
52.8%0.1%36
50.1%57.4%22,048
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2336,126 Trận | 50.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.89%8,602 Trận | 58.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.35%16,409 Trận | 50.97% | |
36.55%12,941 Trận | 51.84% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.35%13,574 Trận | 50.89% | |
32.26%9,449 Trận | 51.67% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.39%4,415 Trận | 55.13% | |
9.81%2,491 Trận | 54.11% | |
6.01%1,526 Trận | 54.98% | |
4.11%1,044 Trận | 60.63% | |
3.1%788 Trận | 56.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.83%2,502 Trận | |
56.86%2,049 Trận | |
60.35%1,990 Trận | |
56.61%908 Trận | |
55.1%833 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.08%1,273 Trận | |
60.86%557 Trận | |
51.94%283 Trận | |
75.81%277 Trận | |
62.24%196 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.11%126 Trận | |
55.56%45 Trận | |
53.57%28 Trận | |
39.29%28 Trận | |
43.48%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

