28.6%0.4%7
51%18.1%310
0%0%0
49.1%49.3%846
0%0%0
49.6%67.3%1,155
25%0.5%8
49.6%67%1,150
22.2%0.5%9
75%0.2%4
49%8.3%143
50.6%4.8%83
49.4%54.6%937
Chuẩn Xác
51.9%3%52
66.7%0.2%3
50.5%6.4%109
55.3%2.7%47
48.7%53.2%913
50%0.1%2
66.7%0.4%6
0%0.2%3
49.3%65%1,115
Áp Đảo
49.7%96.2%1,651
49.6%99.4%1,706
49.5%90%1,544
Mảnh ngọc
28.6%0.4%7
51%18.1%310
0%0%0
49.1%49.3%846
0%0%0
49.6%67.3%1,155
25%0.5%8
49.6%67%1,150
22.2%0.5%9
75%0.2%4
49%8.3%143
50.6%4.8%83
49.4%54.6%937
Chuẩn Xác
51.9%3%52
66.7%0.2%3
50.5%6.4%109
55.3%2.7%47
48.7%53.2%913
50%0.1%2
66.7%0.4%6
0%0.2%3
49.3%65%1,115
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.111,673 Trận | 49.61% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 46.3%363 Trận | 58.4% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.95%840 Trận | 49.4% | |
37.53%686 Trận | 50.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.69%703 Trận | 51.21% | |
30.26%446 Trận | 49.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.7%190 Trận | 55.79% | |
11.82%143 Trận | 50.35% | |
5.54%67 Trận | 65.67% | |
4.96%60 Trận | 53.33% | |
3.06%37 Trận | 45.95% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.78%92 Trận | |
52.54%59 Trận | |
69.64%56 Trận | |
73.08%26 Trận | |
52%25 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.52%42 Trận | |
71.43%14 Trận | |
75%8 Trận | |
75%8 Trận | |
50%8 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

