49%0.6%286
50.9%18.1%8,324
50%0%12
50.4%40.8%18,759
29.4%0%17
50.6%59.3%27,246
46.6%0.3%118
50.6%58.8%27,042
50.2%0.5%211
52.3%0.3%128
52.7%7.5%3,469
52.8%4.7%2,175
50%47.3%21,737
Chuẩn Xác
52.1%2.9%1,327
49.5%0.6%285
52.6%6.1%2,795
51.2%2.1%960
49.9%45.8%21,078
50.8%0.1%61
53.2%0.2%94
56.3%0.1%48
50.4%57%26,198
Áp Đảo
51.1%97.2%44,701
51%99.3%45,661
51%91.9%42,256
Mảnh ngọc
49%0.6%286
50.9%18.1%8,324
50%0%12
50.4%40.8%18,759
29.4%0%17
50.6%59.3%27,246
46.6%0.3%118
50.6%58.8%27,042
50.2%0.5%211
52.3%0.3%128
52.7%7.5%3,469
52.8%4.7%2,175
50%47.3%21,737
Chuẩn Xác
52.1%2.9%1,327
49.5%0.6%285
52.6%6.1%2,795
51.2%2.1%960
49.9%45.8%21,078
50.8%0.1%61
53.2%0.2%94
56.3%0.1%48
50.4%57%26,198
Áp Đảo
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNocturnePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2143,369 Trận | 51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 47%10,478 Trận | 58.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.12%19,786 Trận | 51.07% | |
36.62%15,708 Trận | 52.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.09%16,407 Trận | 51.07% | |
32.17%11,452 Trận | 51.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.42%5,375 Trận | 55.2% | |
9.71%2,997 Trận | 54.52% | |
6.04%1,865 Trận | 55.01% | |
4%1,233 Trận | 60.99% | |
3.08%951 Trận | 56.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.96%3,010 Trận | |
57.27%2,539 Trận | |
60.55%2,492 Trận | |
57.24%1,132 Trận | |
55.07%1,035 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.11%1,594 Trận | |
60.49%691 Trận | |
54.78%345 Trận | |
71.22%337 Trận | |
64.73%241 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.31%145 Trận | |
58.18%55 Trận | |
42.86%35 Trận | |
54.55%33 Trận | |
48.48%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

