47.3%3.4%1,501
51.1%72.9%31,894
25%0%12
46.3%0.1%41
55%0.3%120
50.9%76%33,246
53.3%25.1%10,984
49.8%50.5%22,079
51.5%0.8%344
51%72.6%31,750
51%3.6%1,553
40.4%0.2%104
Áp Đảo
0%0%0
41.9%0.1%43
52.9%0.5%221
50.2%83.2%36,382
50.5%1.4%606
54.9%1.3%579
56.1%0.3%139
50.3%83.8%36,641
51.8%1.8%789
Pháp Thuật
50.2%85.1%37,214
50.7%99.5%43,524
49.8%71.9%31,450
Mảnh ngọc
47.3%3.4%1,501
51.1%72.9%31,894
25%0%12
46.3%0.1%41
55%0.3%120
50.9%76%33,246
53.3%25.1%10,984
49.8%50.5%22,079
51.5%0.8%344
51%72.6%31,750
51%3.6%1,553
40.4%0.2%104
Áp Đảo
0%0%0
41.9%0.1%43
52.9%0.5%221
50.2%83.2%36,382
50.5%1.4%606
54.9%1.3%579
56.1%0.3%139
50.3%83.8%36,641
51.8%1.8%789
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6742,089 Trận | 50.75% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.53%11,129 Trận | 59.92% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.46%24,819 Trận | 51.63% | |
25.49%10,637 Trận | 50.33% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.42%33,827 Trận | 51.02% | |
10.23%4,051 Trận | 50.98% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.39%4,430 Trận | 47.72% | |
9.29%2,511 Trận | 59.42% | |
8.37%2,261 Trận | 47.37% | |
4.2%1,134 Trận | 57.05% | |
3.69%996 Trận | 50.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.09%3,676 Trận | |
65.5%3,096 Trận | |
51.94%2,447 Trận | |
81.74%1,495 Trận | |
58.14%1,192 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.7%1,131 Trận | |
59.41%882 Trận | |
77.3%467 Trận | |
55.06%405 Trận | |
64.97%394 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
78.95%38 Trận | |
55.17%29 Trận | |
85.19%27 Trận | |
47.83%23 Trận | |
52.94%17 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

