47.2%3.5%2,135
50.8%73%44,800
35%0%20
46%0.1%63
56%0.2%134
50.7%76.2%46,758
52.9%25%15,352
49.5%50.7%31,109
52.8%0.8%494
50.7%72.6%44,539
50.9%3.7%2,269
41.5%0.2%147
Áp Đảo
0%0%0
38.6%0.1%57
49.5%0.5%307
50%82.6%50,691
50.5%1.4%871
54.9%1.3%810
56.6%0.4%212
50.1%83.2%51,065
51.2%1.8%1,081
Pháp Thuật
50.2%85.2%52,271
50.6%99.5%61,024
49.7%72.1%44,230
Mảnh ngọc
47.2%3.5%2,135
50.8%73%44,800
35%0%20
46%0.1%63
56%0.2%134
50.7%76.2%46,758
52.9%25%15,352
49.5%50.7%31,109
52.8%0.8%494
50.7%72.6%44,539
50.9%3.7%2,269
41.5%0.2%147
Áp Đảo
0%0%0
38.6%0.1%57
49.5%0.5%307
50%82.6%50,691
50.5%1.4%871
54.9%1.3%810
56.6%0.4%212
50.1%83.2%51,065
51.2%1.8%1,081
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7259,533 Trận | 50.64% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.66%15,816 Trận | 59.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.13%35,010 Trận | 51.44% | |
25.56%15,131 Trận | 50.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.6%48,110 Trận | 50.9% | |
10.21%5,738 Trận | 51.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16%6,166 Trận | 47.44% | |
8.98%3,459 Trận | 59.35% | |
8.36%3,223 Trận | 47.1% | |
4.22%1,627 Trận | 57.1% | |
3.7%1,427 Trận | 85.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.07%5,197 Trận | |
65.53%4,369 Trận | |
51.86%3,390 Trận | |
81.37%2,104 Trận | |
58.95%1,654 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
67.32%1,573 Trận | |
59.71%1,236 Trận | |
77.03%640 Trận | |
65.22%575 Trận | |
55.29%539 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
76.09%46 Trận | |
68.18%44 Trận | |
83.33%36 Trận | |
54.55%33 Trận | |
54.55%22 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

