47.6%4%2,050
50.5%69.9%35,872
21.4%0%14
54.7%0.2%75
48.8%0.3%162
50.3%73.5%37,699
52.5%23.4%12,027
49.3%49.7%25,513
51%0.8%396
50.3%70.4%36,116
50.5%3.3%1,714
41.5%0.2%106
Áp Đảo
0%0%0
42.7%0.2%75
51.5%0.5%266
50.3%83.5%42,830
46.6%1.1%562
50%1.1%556
51%0.4%208
50.2%83.4%42,801
53.1%1.7%880
Pháp Thuật
50.2%85.4%43,838
50.5%99.5%51,053
49.5%71.2%36,519
Mảnh ngọc
47.6%4%2,050
50.5%69.9%35,872
21.4%0%14
54.7%0.2%75
48.8%0.3%162
50.3%73.5%37,699
52.5%23.4%12,027
49.3%49.7%25,513
51%0.8%396
50.3%70.4%36,116
50.5%3.3%1,714
41.5%0.2%106
Áp Đảo
0%0%0
42.7%0.2%75
51.5%0.5%266
50.3%83.5%42,830
46.6%1.1%562
50%1.1%556
51%0.4%208
50.2%83.4%42,801
53.1%1.7%880
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.7949,488 Trận | 50.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.68%13,646 Trận | 60.35% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.97%29,688 Trận | 51.22% | |
25.87%12,804 Trận | 51.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
86.49%40,432 Trận | 50.88% | |
8.99%4,203 Trận | 50.65% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.12%4,967 Trận | 48.2% | |
8.46%2,780 Trận | 46.44% | |
8.11%2,666 Trận | 59.3% | |
4.2%1,380 Trận | 56.67% | |
4.11%1,349 Trận | 47.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.52%4,301 Trận | |
65.9%3,754 Trận | |
53.77%2,931 Trận | |
84.18%1,700 Trận | |
60.32%1,439 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.89%1,316 Trận | |
58.67%992 Trận | |
77.45%581 Trận | |
65.35%531 Trận | |
58.67%525 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.16%37 Trận | |
61.76%34 Trận | |
73.33%30 Trận | |
60%15 Trận | |
80%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

