42.9%2.6%163
51.1%75.8%4,725
0%0.1%3
33.3%0.1%6
46.2%0.2%13
50.8%78.2%4,872
53.8%27.2%1,695
49.1%50.4%3,141
56.4%0.9%55
50.7%74.8%4,659
54.3%3.6%221
36.4%0.2%11
Áp Đảo
0%0%0
60%0.1%5
54.5%0.7%44
49.5%81.7%5,089
51.2%1.4%86
48.5%1.1%66
55.6%0.3%18
49.7%82.1%5,113
37.4%1.5%91
Pháp Thuật
49.8%84.4%5,256
50.6%99.7%6,214
48.9%70.8%4,408
Mảnh ngọc
42.9%2.6%163
51.1%75.8%4,725
0%0.1%3
33.3%0.1%6
46.2%0.2%13
50.8%78.2%4,872
53.8%27.2%1,695
49.1%50.4%3,141
56.4%0.9%55
50.7%74.8%4,659
54.3%3.6%221
36.4%0.2%11
Áp Đảo
0%0%0
60%0.1%5
54.5%0.7%44
49.5%81.7%5,089
51.2%1.4%86
48.5%1.1%66
55.6%0.3%18
49.7%82.1%5,113
37.4%1.5%91
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.546,011 Trận | 50.74% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.02%1,485 Trận | 61.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
60.1%3,385 Trận | 51.79% | |
26.83%1,511 Trận | 50.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.51%4,508 Trận | 51.4% | |
12.26%654 Trận | 49.39% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.39%542 Trận | 46.49% | |
9.12%321 Trận | 62.93% | |
8.83%311 Trận | 48.55% | |
4.94%174 Trận | 53.45% | |
4.4%155 Trận | 81.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.61%458 Trận | |
63.31%387 Trận | |
54.21%273 Trận | |
76.84%177 Trận | |
68%125 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.93%134 Trận | |
61.22%98 Trận | |
76.47%68 Trận | |
67.8%59 Trận | |
42.55%47 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

