44.7%2.6%152
50.9%75.8%4,392
0%0.1%3
33.3%0.1%6
50%0.2%12
50.7%78.2%4,529
53.6%27.2%1,573
49%50.4%2,922
57.7%0.9%52
50.5%74.7%4,328
54.8%3.6%208
36.4%0.2%11
Áp Đảo
0%0%0
60%0.1%5
52.4%0.7%42
49.4%81.4%4,714
50.6%1.4%81
50.8%1.1%63
52.9%0.3%17
49.5%81.7%4,735
37.9%1.5%87
Pháp Thuật
49.7%84.2%4,878
50.5%99.8%5,780
48.8%70.9%4,109
Mảnh ngọc
44.7%2.6%152
50.9%75.8%4,392
0%0.1%3
33.3%0.1%6
50%0.2%12
50.7%78.2%4,529
53.6%27.2%1,573
49%50.4%2,922
57.7%0.9%52
50.5%74.7%4,328
54.8%3.6%208
36.4%0.2%11
Áp Đảo
0%0%0
60%0.1%5
52.4%0.7%42
49.4%81.4%4,714
50.6%1.4%81
50.8%1.1%63
52.9%0.3%17
49.5%81.7%4,735
37.9%1.5%87
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.545,595 Trận | 50.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 50.31%1,394 Trận | 62.05% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.84%3,154 Trận | 51.74% | |
27.11%1,429 Trận | 50.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
84.56%4,221 Trận | 51.24% | |
12.08%603 Trận | 49.09% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.16%500 Trận | 45.8% | |
9.04%298 Trận | 63.42% | |
8.94%295 Trận | 47.8% | |
5.03%166 Trận | 54.22% | |
4.28%141 Trận | 81.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.19%432 Trận | |
62.64%364 Trận | |
53.91%256 Trận | |
77.58%165 Trận | |
69.57%115 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.32%124 Trận | |
61.29%93 Trận | |
74.6%63 Trận | |
66.07%56 Trận | |
39.53%43 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
71.43%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

