47.6%3.4%1,421
51.2%73%30,361
25%0%12
46.2%0.1%39
53.9%0.3%115
51%76%31,640
53.3%25.1%10,429
49.9%50.6%21,037
51.5%0.8%328
51.1%72.7%30,247
51%3.5%1,449
40.8%0.2%98
Áp Đảo
0%0%0
41.9%0.1%43
52.6%0.5%213
50.3%83.4%34,688
50.1%1.4%571
55.3%1.3%550
54.2%0.3%131
50.3%84%34,932
52%1.8%748
Pháp Thuật
50.2%85.2%35,453
50.8%99.5%41,406
49.9%71.9%29,920
Mảnh ngọc
47.6%3.4%1,421
51.2%73%30,361
25%0%12
46.2%0.1%39
53.9%0.3%115
51%76%31,640
53.3%25.1%10,429
49.9%50.6%21,037
51.5%0.8%328
51.1%72.7%30,247
51%3.5%1,449
40.8%0.2%98
Áp Đảo
0%0%0
41.9%0.1%43
52.6%0.5%213
50.3%83.4%34,688
50.1%1.4%571
55.3%1.3%550
54.2%0.3%131
50.3%84%34,932
52%1.8%748
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNidaleePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.6839,968 Trận | 50.82% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 49.38%10,547 Trận | 60.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.63%23,614 Trận | 51.75% | |
25.34%10,037 Trận | 50.28% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
85.38%32,077 Trận | 51.11% | |
10.27%3,858 Trận | 51.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.44%4,222 Trận | 48.01% | |
9.25%2,376 Trận | 58.88% | |
8.4%2,156 Trận | 47.36% | |
4.21%1,082 Trận | 57.21% | |
3.66%940 Trận | 84.89% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.17%3,451 Trận | |
65.25%2,875 Trận | |
51.82%2,304 Trận | |
81.77%1,410 Trận | |
58.55%1,117 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
68.86%1,063 Trận | |
59.34%824 Trận | |
76.85%432 Trận | |
54.76%378 Trận | |
65.24%374 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
77.78%36 Trận | |
55.17%29 Trận | |
84.62%26 Trận | |
50%22 Trận | |
50%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

