43.2%0.2%118
50.2%88.3%52,129
46.6%0.6%373
44%0.5%268
49.7%5%2,954
50.2%83.7%49,398
50%21%12,402
49.4%5.5%3,271
50.3%62.6%36,947
48.1%4%2,385
50.2%21.2%12,521
50.3%63.9%37,714
Kiên Định
50.4%19.4%11,464
49.1%3.2%1,895
49.2%0.7%437
52%0.1%75
49.5%0.2%99
50.2%43.9%25,933
50.2%62.4%36,820
48.9%0.5%323
47.4%0.2%114
Cảm Hứng
49.9%57.1%33,710
49.7%81%47,824
49.7%78%46,048
Mảnh ngọc
43.2%0.2%118
50.2%88.3%52,129
46.6%0.6%373
44%0.5%268
49.7%5%2,954
50.2%83.7%49,398
50%21%12,402
49.4%5.5%3,271
50.3%62.6%36,947
48.1%4%2,385
50.2%21.2%12,521
50.3%63.9%37,714
Kiên Định
50.4%19.4%11,464
49.1%3.2%1,895
49.2%0.7%437
52%0.1%75
49.5%0.2%99
50.2%43.9%25,933
50.2%62.4%36,820
48.9%0.5%323
47.4%0.2%114
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNautilusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.840,299 Trận | 49.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 74.39%5,746 Trận | 65.61% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.09%52,001 Trận | 49.97% |
1.16%630 Trận | 48.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.31%27,693 Trận | 50.26% | |
34.97%18,163 Trận | 51% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
61.35%35,019 Trận | 49.19% | |
28.71%16,386 Trận | 51.03% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.03%1,497 Trận | 61.06% | |
8.59%1,281 Trận | 57.92% | |
6.58%981 Trận | 61.47% | |
5.81%866 Trận | 53.46% | |
5.26%784 Trận | 57.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.76%420 Trận | |
59.31%408 Trận | |
62.28%289 Trận | |
58.33%252 Trận | |
58.54%246 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

