43.2%0.2%132
50.3%88.3%58,365
47.1%0.6%416
43.5%0.4%294
49.8%5.1%3,345
50.3%83.6%55,274
50.1%21.1%13,918
49.5%5.5%3,629
50.4%62.6%41,366
47.9%4.1%2,682
50.2%21.2%14,044
50.5%63.8%42,187
Kiên Định
50.3%19.4%12,856
49%3.2%2,111
49.6%0.7%480
49.4%0.1%85
49.5%0.2%107
50.5%43.9%28,995
50.4%62.2%41,117
46.7%0.5%353
46.2%0.2%130
Cảm Hứng
50.1%57.1%37,767
49.9%81.1%53,599
49.8%78.1%51,674
Mảnh ngọc
43.2%0.2%132
50.3%88.3%58,365
47.1%0.6%416
43.5%0.4%294
49.8%5.1%3,345
50.3%83.6%55,274
50.1%21.1%13,918
49.5%5.5%3,629
50.4%62.6%41,366
47.9%4.1%2,682
50.2%21.2%14,044
50.5%63.8%42,187
Kiên Định
50.3%19.4%12,856
49%3.2%2,111
49.6%0.7%480
49.4%0.1%85
49.5%0.2%107
50.5%43.9%28,995
50.4%62.2%41,117
46.7%0.5%353
46.2%0.2%130
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNautilusPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.945,272 Trận | 49.86% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 74.42%6,506 Trận | 65.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 96.12%58,634 Trận | 50.04% |
1.16%709 Trận | 47.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
53.28%31,214 Trận | 50.35% | |
34.99%20,501 Trận | 51.08% | |
| Trang bị hỗ trợ | ||
|---|---|---|
61.25%39,318 Trận | 49.31% | |
28.85%18,521 Trận | 51.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
9.85%1,670 Trận | 60.6% | |
8.5%1,440 Trận | 58.13% | |
6.6%1,119 Trận | 61.66% | |
5.72%970 Trận | 53.61% | |
5.28%895 Trận | 57.43% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.55%474 Trận | |
59.15%470 Trận | |
61.14%332 Trận | |
60.82%291 Trận | |
59.93%277 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
25%4 Trận | |
50%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0%2 Trận | |
0%2 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

