38.5%0.2%39
43.9%0.2%41
35.7%0.1%14
49.2%97.4%23,131
44.5%0.9%218
49.2%96.9%23,007
0%0%0
51%17.5%4,154
48.8%80%18,994
53.2%0.3%77
50.5%1.8%430
50.3%1.4%332
49.1%94.6%22,463
Chuẩn Xác
47.4%0.9%213
57.1%0%7
50.7%20.1%4,773
50%1.1%252
49.3%9.7%2,304
48.5%59.5%14,129
50.4%3%711
48.7%72.4%17,190
50.4%1.5%361
Kiên Định
48.5%74.7%17,724
49.1%97.5%23,136
48.9%84.2%19,984
Mảnh ngọc
38.5%0.2%39
43.9%0.2%41
35.7%0.1%14
49.2%97.4%23,131
44.5%0.9%218
49.2%96.9%23,007
0%0%0
51%17.5%4,154
48.8%80%18,994
53.2%0.3%77
50.5%1.8%430
50.3%1.4%332
49.1%94.6%22,463
Chuẩn Xác
47.4%0.9%213
57.1%0%7
50.7%20.1%4,773
50%1.1%252
49.3%9.7%2,304
48.5%59.5%14,129
50.4%3%711
48.7%72.4%17,190
50.4%1.5%361
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.4116,657 Trận | 49.47% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.41%9,933 Trận | 53.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.14%14,291 Trận | 49.49% |
21.62%4,601 Trận | 48.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.24%12,892 Trận | 48.9% | |
28.09%5,638 Trận | 51.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.64%1,493 Trận | 56.06% | |
5.03%645 Trận | 56.28% | |
4.42%567 Trận | 51.5% | |
4.31%553 Trận | 53.71% | |
3.53%453 Trận | 57.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58%1,319 Trận | |
54.76%1,061 Trận | |
54.59%839 Trận | |
49.69%487 Trận | |
54.04%433 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.48%268 Trận | |
55.47%247 Trận | |
56.36%236 Trận | |
51.74%230 Trận | |
50.29%173 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%12 Trận | |
72.73%11 Trận | |
16.67%6 Trận | |
50%6 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

