49.8%0.2%281
39.4%0.2%226
45.5%0%55
49.9%96.1%128,525
46.2%0.9%1,212
49.9%95.6%127,875
0%0%0
50.5%17.1%22,866
49.7%79.1%105,851
47.8%0.3%370
49.8%2.2%2,932
47.7%1.3%1,726
49.9%93%124,429
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,109
55%0%40
51.3%18.3%24,433
54.5%1.1%1,454
50%10%13,356
49.4%59.2%79,242
50.1%3.3%4,358
49.6%70.8%94,771
51.3%1.4%1,879
Kiên Định
49.5%76%101,631
49.6%97%129,781
49.7%84.7%113,278
Mảnh ngọc
49.8%0.2%281
39.4%0.2%226
45.5%0%55
49.9%96.1%128,525
46.2%0.9%1,212
49.9%95.6%127,875
0%0%0
50.5%17.1%22,866
49.7%79.1%105,851
47.8%0.3%370
49.8%2.2%2,932
47.7%1.3%1,726
49.9%93%124,429
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,109
55%0%40
51.3%18.3%24,433
54.5%1.1%1,454
50%10%13,356
49.4%59.2%79,242
50.1%3.3%4,358
49.6%70.8%94,771
51.3%1.4%1,879
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0998,572 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%59,559 Trận | 53.56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.65%86,304 Trận | 50.14% |
20.88%26,632 Trận | 48.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.06%75,106 Trận | 49.36% | |
28.93%35,009 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.23%9,793 Trận | 57.24% | |
5.01%4,017 Trận | 55.31% | |
4.76%3,815 Trận | 51.77% | |
4.49%3,594 Trận | 55.82% | |
3.18%2,546 Trận | 55.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.53%8,411 Trận | |
55.08%7,006 Trận | |
57.22%5,318 Trận | |
56.91%2,864 Trận | |
53.09%2,782 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.58%1,876 Trận | |
56%1,743 Trận | |
56.49%1,648 Trận | |
55.6%1,428 Trận | |
53.08%1,104 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.43%92 Trận | |
60.87%69 Trận | |
39.39%66 Trận | |
58%50 Trận | |
55.88%34 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

