50.4%0.2%256
39.4%0.2%216
45.1%0%51
49.8%96%118,399
45.6%0.9%1,111
49.9%95.5%117,811
0%0%0
50.5%17%21,012
49.7%79.1%97,564
47.1%0.3%346
50.2%2.2%2,711
47.2%1.3%1,585
49.8%93%114,626
Chuẩn Xác
48.3%0.8%1,012
58.3%0%36
51.2%18.2%22,464
55.6%1.1%1,346
50%10%12,303
49.3%59.2%72,981
50.4%3.3%4,048
49.6%70.7%87,190
51.4%1.4%1,738
Kiên Định
49.5%75.9%93,560
49.6%97%119,597
49.6%84.7%104,395
Mảnh ngọc
50.4%0.2%256
39.4%0.2%216
45.1%0%51
49.8%96%118,399
45.6%0.9%1,111
49.9%95.5%117,811
0%0%0
50.5%17%21,012
49.7%79.1%97,564
47.1%0.3%346
50.2%2.2%2,711
47.2%1.3%1,585
49.8%93%114,626
Chuẩn Xác
48.3%0.8%1,012
58.3%0%36
51.2%18.2%22,464
55.6%1.1%1,346
50%10%12,303
49.3%59.2%72,981
50.4%3.3%4,048
49.6%70.7%87,190
51.4%1.4%1,738
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0490,590 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.26%54,860 Trận | 53.51% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.68%79,303 Trận | 50.09% |
20.79%24,365 Trận | 48.53% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.99%68,921 Trận | 49.31% | |
28.95%32,185 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.26%9,009 Trận | 57.02% | |
5.01%3,682 Trận | 55.24% | |
4.7%3,455 Trận | 51.66% | |
4.55%3,341 Trận | 56.27% | |
3.15%2,316 Trận | 55.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.36%7,800 Trận | |
55.05%6,512 Trận | |
56.88%4,926 Trận | |
57.35%2,673 Trận | |
53.29%2,586 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.08%1,739 Trận | |
55.95%1,621 Trận | |
56.45%1,520 Trận | |
55.34%1,339 Trận | |
52.78%1,027 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.94%85 Trận | |
59.7%67 Trận | |
39.06%64 Trận | |
58.7%46 Trận | |
48.48%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

