28.6%0.2%7
40%0.1%5
100%0%1
48.3%97%3,733
38.5%0.7%26
48.3%96.6%3,720
0%0%0
50.8%19.3%742
47.6%77.7%2,993
45.5%0.3%11
55.4%1.5%56
56.4%1.4%55
48%94.4%3,635
Chuẩn Xác
46.2%0.7%26
33.3%0.1%3
50.6%22.6%868
40%1.2%45
49.8%10.5%404
47.2%58.2%2,242
50%3%114
47.5%72.9%2,805
52.6%1.5%57
Kiên Định
47.4%75%2,889
48.2%98.1%3,776
47.5%81.9%3,152
Mảnh ngọc
28.6%0.2%7
40%0.1%5
100%0%1
48.3%97%3,733
38.5%0.7%26
48.3%96.6%3,720
0%0%0
50.8%19.3%742
47.6%77.7%2,993
45.5%0.3%11
55.4%1.5%56
56.4%1.4%55
48%94.4%3,635
Chuẩn Xác
46.2%0.7%26
33.3%0.1%3
50.6%22.6%868
40%1.2%45
49.8%10.5%404
47.2%58.2%2,242
50%3%114
47.5%72.9%2,805
52.6%1.5%57
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.392,707 Trận | 48.69% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.04%1,571 Trận | 52.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 65.33%2,493 Trận | 48.86% |
23.4%893 Trận | 46.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
65.17%2,330 Trận | 47.42% | |
27.64%988 Trận | 50.61% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.77%241 Trận | 58.92% | |
4.96%111 Trận | 49.55% | |
4.6%103 Trận | 54.37% | |
3.58%80 Trận | 50% | |
3.31%74 Trận | 55.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.56%142 Trận | |
58.87%124 Trận | |
53.39%118 Trận | |
56.14%57 Trận | |
59.18%49 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.5%40 Trận | |
57.14%28 Trận | |
52.17%23 Trận | |
56.52%23 Trận | |
52.94%17 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
100%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

