50.4%0.2%250
38.1%0.2%210
46.9%0%49
49.8%96%115,643
45.7%0.9%1,092
49.8%95.5%115,060
0%0%0
50.5%17%20,534
49.7%79.1%95,282
46.1%0.3%336
50.5%2.2%2,640
47.1%1.3%1,552
49.8%92.9%111,960
Chuẩn Xác
48%0.8%986
57.1%0%35
51.1%18.2%21,969
55.6%1.1%1,310
50%10%12,011
49.3%59.2%71,313
50.4%3.3%3,958
49.5%70.7%85,188
51.5%1.4%1,694
Kiên Định
49.4%75.8%91,352
49.5%97%116,847
49.6%84.6%101,974
Mảnh ngọc
50.4%0.2%250
38.1%0.2%210
46.9%0%49
49.8%96%115,643
45.7%0.9%1,092
49.8%95.5%115,060
0%0%0
50.5%17%20,534
49.7%79.1%95,282
46.1%0.3%336
50.5%2.2%2,640
47.1%1.3%1,552
49.8%92.9%111,960
Chuẩn Xác
48%0.8%986
57.1%0%35
51.1%18.2%21,969
55.6%1.1%1,310
50%10%12,011
49.3%59.2%71,313
50.4%3.3%3,958
49.5%70.7%85,188
51.5%1.4%1,694
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0288,419 Trận | 50.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.26%53,543 Trận | 53.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.73%77,445 Trận | 50.07% |
20.75%23,726 Trận | 48.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62%67,269 Trận | 49.28% | |
28.96%31,420 Trận | 51.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.28%8,806 Trận | 57% | |
5.01%3,591 Trận | 55.44% | |
4.7%3,368 Trận | 51.87% | |
4.54%3,258 Trận | 56.17% | |
3.13%2,246 Trận | 55.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.28%7,556 Trận | |
55.06%6,340 Trận | |
56.98%4,789 Trận | |
57.5%2,614 Trận | |
53.5%2,512 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.02%1,684 Trận | |
55.8%1,568 Trận | |
56.5%1,478 Trận | |
55.03%1,292 Trận | |
52.63%990 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.44%82 Trận | |
61.54%65 Trận | |
39.68%63 Trận | |
60%45 Trận | |
48.39%31 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

