42.9%0.2%14
53.3%0.2%15
60%0.1%5
48.4%97.4%8,580
42.9%0.9%77
48.4%96.9%8,537
0%0%0
50.8%17.8%1,573
47.9%79.6%7,014
37%0.3%27
48.8%1.9%164
56.5%1.4%124
48.2%94.5%8,326
Chuẩn Xác
42.9%0.7%63
25%0.1%4
50.1%20.1%1,775
48.3%1.3%118
47.7%10%883
47.7%59.2%5,215
46.7%2.9%255
47.7%72.7%6,405
49.3%1.5%136
Kiên Định
47.7%75.1%6,618
48.3%97.7%8,611
48.1%83.9%7,393
Mảnh ngọc
42.9%0.2%14
53.3%0.2%15
60%0.1%5
48.4%97.4%8,580
42.9%0.9%77
48.4%96.9%8,537
0%0%0
50.8%17.8%1,573
47.9%79.6%7,014
37%0.3%27
48.8%1.9%164
56.5%1.4%124
48.2%94.5%8,326
Chuẩn Xác
42.9%0.7%63
25%0.1%4
50.1%20.1%1,775
48.3%1.3%118
47.7%10%883
47.7%59.2%5,215
46.7%2.9%255
47.7%72.7%6,405
49.3%1.5%136
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.736,354 Trận | 48.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.93%3,612 Trận | 52.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.15%5,302 Trận | 48.83% |
21.92%1,731 Trận | 46.85% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.42%4,767 Trận | 47.72% | |
28.05%2,076 Trận | 51.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.51%540 Trận | 57.78% | |
5.29%248 Trận | 52.02% | |
4.45%209 Trận | 48.33% | |
4.33%203 Trận | 47.29% | |
3.18%149 Trận | 54.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.07%452 Trận | |
50%336 Trận | |
57.61%309 Trận | |
48.43%159 Trận | |
53.28%137 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.32%94 Trận | |
49.38%81 Trận | |
51.9%79 Trận | |
55.41%74 Trận | |
51.85%54 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

