41.8%0.2%55
44.8%0.2%58
35.3%0.1%17
49.2%97.6%33,718
43.5%1%331
49.2%97%33,517
0%0%0
51%17.3%5,961
48.7%80.4%27,773
49.1%0.3%114
49.2%1.9%662
49.3%1.5%501
49.1%94.6%32,685
Chuẩn Xác
49.3%0.9%304
45.5%0%11
50.4%19.7%6,815
46.9%1.1%373
49.7%9.6%3,324
48.6%59.3%20,494
49.7%3%1,026
48.6%72.1%24,909
50.7%1.6%544
Kiên Định
48.6%74.4%25,691
49.1%97.4%33,656
48.8%84.2%29,104
Mảnh ngọc
41.8%0.2%55
44.8%0.2%58
35.3%0.1%17
49.2%97.6%33,718
43.5%1%331
49.2%97%33,517
0%0%0
51%17.3%5,961
48.7%80.4%27,773
49.1%0.3%114
49.2%1.9%662
49.3%1.5%501
49.1%94.6%32,685
Chuẩn Xác
49.3%0.9%304
45.5%0%11
50.4%19.7%6,815
46.9%1.1%373
49.7%9.6%3,324
48.6%59.3%20,494
49.7%3%1,026
48.6%72.1%24,909
50.7%1.6%544
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.7524,450 Trận | 49.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.63%14,611 Trận | 53.12% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.32%21,511 Trận | 49.5% |
21.25%6,790 Trận | 48.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.9%19,287 Trận | 48.92% | |
28.23%8,521 Trận | 51.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.7%2,274 Trận | 55.58% | |
4.84%940 Trận | 56.17% | |
4.65%903 Trận | 51.72% | |
4.35%845 Trận | 55.5% | |
3.47%675 Trận | 57.93% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.09%2,119 Trận | |
54.63%1,662 Trận | |
55.05%1,317 Trận | |
49.29%779 Trận | |
54.44%676 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.91%446 Trận | |
57.86%420 Trận | |
54.28%409 Trận | |
56.71%365 Trận | |
51.79%280 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.38%21 Trận | |
53.85%13 Trận | |
40%10 Trận | |
50%10 Trận | |
44.44%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

