50.2%0.2%263
39%0.2%218
45.3%0%53
49.8%96%121,230
45.6%0.9%1,133
49.9%95.5%120,631
0%0%0
50.4%17.1%21,553
49.7%79.1%99,857
47.2%0.3%354
50.1%2.2%2,765
47.3%1.3%1,624
49.8%93%117,375
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,040
56.8%0%37
51.2%18.3%23,055
55.4%1.1%1,381
50%10%12,605
49.3%59.1%74,677
50.2%3.3%4,127
49.6%70.7%89,278
51.6%1.4%1,766
Kiên Định
49.4%75.9%95,799
49.6%97%122,474
49.6%84.6%106,859
Mảnh ngọc
50.2%0.2%263
39%0.2%218
45.3%0%53
49.8%96%121,230
45.6%0.9%1,133
49.9%95.5%120,631
0%0%0
50.4%17.1%21,553
49.7%79.1%99,857
47.2%0.3%354
50.1%2.2%2,765
47.3%1.3%1,624
49.8%93%117,375
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,040
56.8%0%37
51.2%18.3%23,055
55.4%1.1%1,381
50%10%12,605
49.3%59.1%74,677
50.2%3.3%4,127
49.6%70.7%89,278
51.6%1.4%1,766
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0692,850 Trận | 50.15% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.19%56,146 Trận | 53.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.64%81,256 Trận | 50.08% |
20.83%25,026 Trận | 48.56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62%70,651 Trận | 49.32% | |
28.94%32,974 Trận | 51.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.23%9,213 Trận | 57.14% | |
4.99%3,761 Trận | 55.38% | |
4.7%3,539 Trận | 51.82% | |
4.54%3,421 Trận | 56.36% | |
3.16%2,383 Trận | 55.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.44%8,014 Trận | |
55.07%6,644 Trận | |
57.05%5,052 Trận | |
57.09%2,729 Trận | |
52.96%2,649 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.2%1,780 Trận | |
55.87%1,661 Trận | |
56.35%1,567 Trận | |
55.67%1,376 Trận | |
52.23%1,053 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.87%87 Trận | |
60.29%68 Trận | |
39.06%64 Trận | |
58.33%48 Trận | |
48.48%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

