49.2%0.2%303
39.6%0.2%240
47.5%0%59
49.9%96.1%137,982
46.8%0.9%1,301
49.9%95.6%137,283
0%0%0
50.4%17.1%24,543
49.8%79.2%113,638
46.7%0.3%403
49.7%2.2%3,142
48%1.3%1,899
49.9%93%133,543
Chuẩn Xác
48.8%0.8%1,202
56.8%0%44
51.2%18.3%26,279
54.8%1.1%1,554
50.1%10%14,333
49.4%59.3%85,105
49.8%3.3%4,675
49.7%70.9%101,813
51.3%1.4%2,011
Kiên Định
49.5%76%109,103
49.7%97%139,289
49.8%84.7%121,590
Mảnh ngọc
49.2%0.2%303
39.6%0.2%240
47.5%0%59
49.9%96.1%137,982
46.8%0.9%1,301
49.9%95.6%137,283
0%0%0
50.4%17.1%24,543
49.8%79.2%113,638
46.7%0.3%403
49.7%2.2%3,142
48%1.3%1,899
49.9%93%133,543
Chuẩn Xác
48.8%0.8%1,202
56.8%0%44
51.2%18.3%26,279
54.8%1.1%1,554
50.1%10%14,333
49.4%59.3%85,105
49.8%3.3%4,675
49.7%70.9%101,813
51.3%1.4%2,011
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.09105,952 Trận | 50.25% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%63,979 Trận | 53.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.6%92,799 Trận | 50.23% |
20.94%28,747 Trận | 48.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.04%80,789 Trận | 49.47% | |
28.92%37,652 Trận | 51.47% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.15%10,486 Trận | 57.18% | |
5.03%4,341 Trận | 55.38% | |
4.74%4,085 Trận | 51.85% | |
4.47%3,857 Trận | 56.03% | |
3.17%2,736 Trận | 55.34% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.55%9,080 Trận | |
54.92%7,540 Trận | |
57.33%5,655 Trận | |
56.88%3,103 Trận | |
52.76%3,010 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.12%2,001 Trận | |
55.75%1,878 Trận | |
56.12%1,796 Trận | |
55.69%1,546 Trận | |
53.55%1,197 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.1%98 Trận | |
58.67%75 Trận | |
42.86%70 Trận | |
56.14%57 Trận | |
58.33%36 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

