37.8%0.2%37
42.5%0.2%40
35.7%0.1%14
49.3%97.4%22,161
44.2%1%215
49.3%96.9%22,037
0%0%0
51%17.5%3,989
48.8%80%18,188
52%0.3%75
50.2%1.8%410
50.5%1.4%319
49.2%94.6%21,523
Chuẩn Xác
47.5%0.9%200
57.1%0%7
50.7%20.2%4,592
49.8%1.1%243
49.2%9.8%2,224
48.6%59.4%13,517
49.6%3%682
48.7%72.4%16,467
50%1.5%350
Kiên Định
48.5%74.6%16,980
49.1%97.5%22,177
48.9%84.1%19,141
Mảnh ngọc
37.8%0.2%37
42.5%0.2%40
35.7%0.1%14
49.3%97.4%22,161
44.2%1%215
49.3%96.9%22,037
0%0%0
51%17.5%3,989
48.8%80%18,188
52%0.3%75
50.2%1.8%410
50.5%1.4%319
49.2%94.6%21,523
Chuẩn Xác
47.5%0.9%200
57.1%0%7
50.7%20.2%4,592
49.8%1.1%243
49.2%9.8%2,224
48.6%59.4%13,517
49.6%3%682
48.7%72.4%16,467
50%1.5%350
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.2715,943 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.32%9,515 Trận | 53.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.07%13,649 Trận | 49.49% |
21.65%4,407 Trận | 48.92% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.27%12,333 Trận | 49.11% | |
28.13%5,398 Trận | 50.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.53%1,413 Trận | 56.55% | |
5.13%629 Trận | 55.8% | |
4.4%539 Trận | 51.95% | |
4.27%523 Trận | 53.73% | |
3.53%433 Trận | 57.04% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.89%1,292 Trận | |
54.62%1,029 Trận | |
55.05%821 Trận | |
50.63%476 Trận | |
54.21%428 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.41%261 Trận | |
55.56%243 Trận | |
56.84%234 Trận | |
51.56%225 Trận | |
50.29%171 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
72.73%11 Trận | |
54.55%11 Trận | |
16.67%6 Trận | |
50%6 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

