44.4%0.2%18
59.1%0.2%22
50%0.1%8
48.8%97.3%12,068
42.5%0.9%106
48.9%96.8%12,010
0%0%0
51.4%18.1%2,240
48.3%79.3%9,840
44.4%0.3%36
50.5%1.8%218
57.1%1.4%177
48.7%94.5%11,721
Chuẩn Xác
45.5%0.8%99
25%0%4
50.5%20.8%2,576
50.7%1.2%146
47.6%10.1%1,252
48.2%58.8%7,293
48.6%2.9%356
48.3%72.3%8,970
46.4%1.6%192
Kiên Định
48.1%74.4%9,233
48.7%97.8%12,127
48.6%83.7%10,384
Mảnh ngọc
44.4%0.2%18
59.1%0.2%22
50%0.1%8
48.8%97.3%12,068
42.5%0.9%106
48.9%96.8%12,010
0%0%0
51.4%18.1%2,240
48.3%79.3%9,840
44.4%0.3%36
50.5%1.8%218
57.1%1.4%177
48.7%94.5%11,721
Chuẩn Xác
45.5%0.8%99
25%0%4
50.5%20.8%2,576
50.7%1.2%146
47.6%10.1%1,252
48.2%58.8%7,293
48.6%2.9%356
48.3%72.3%8,970
46.4%1.6%192
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.598,873 Trận | 49.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.31%5,099 Trận | 53.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.31%7,327 Trận | 49.43% |
21.84%2,378 Trận | 46.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.37%6,577 Trận | 48.44% | |
27.91%2,852 Trận | 51.26% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.48%745 Trận | 57.05% | |
5.18%336 Trận | 55.36% | |
4.35%282 Trận | 51.42% | |
4.32%280 Trận | 50.36% | |
2.99%194 Trận | 58.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.87%618 Trận | |
50.53%475 Trận | |
55.37%419 Trận | |
48.68%228 Trận | |
52.74%201 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
51.59%126 Trận | |
53.39%118 Trận | |
54.05%111 Trận | |
57.55%106 Trận | |
50%78 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%8 Trận | |
60%5 Trận | |
100%3 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

