49.4%0.2%344
40%0.2%265
50.7%0%67
50.1%96.3%158,877
47.2%0.9%1,493
50.1%95.8%158,060
0%0%0
50.7%17.1%28,138
49.9%79.3%130,940
46.3%0.3%475
50.3%2.2%3,567
48.3%1.3%2,202
50.1%93.2%153,784
Chuẩn Xác
48.4%0.9%1,428
55.3%0%47
51.4%18.4%30,441
54.2%1.1%1,789
50.3%9.9%16,403
49.5%59.3%97,898
50.1%3.2%5,333
49.8%70.9%117,050
51%1.4%2,327
Kiên Định
49.6%76%125,479
49.8%97%160,119
49.9%84.8%139,956
Mảnh ngọc
49.4%0.2%344
40%0.2%265
50.7%0%67
50.1%96.3%158,877
47.2%0.9%1,493
50.1%95.8%158,060
0%0%0
50.7%17.1%28,138
49.9%79.3%130,940
46.3%0.3%475
50.3%2.2%3,567
48.3%1.3%2,202
50.1%93.2%153,784
Chuẩn Xác
48.4%0.9%1,428
55.3%0%47
51.4%18.4%30,441
54.2%1.1%1,789
50.3%9.9%16,403
49.5%59.3%97,898
50.1%3.2%5,333
49.8%70.9%117,050
51%1.4%2,327
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.1122,201 Trận | 50.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%73,873 Trận | 53.78% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.54%107,110 Trận | 50.39% |
20.92%33,171 Trận | 48.49% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.93%93,192 Trận | 49.55% | |
28.95%43,557 Trận | 51.56% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.1%12,098 Trận | 56.79% | |
5.04%5,034 Trận | 56.04% | |
4.76%4,758 Trận | 51.81% | |
4.39%4,392 Trận | 56.03% | |
3.2%3,195 Trận | 56.06% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.89%10,679 Trận | |
55.04%8,788 Trận | |
57.46%6,564 Trận | |
57.35%3,625 Trận | |
52.61%3,503 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.86%2,361 Trận | |
56.63%2,195 Trận | |
55.94%2,147 Trận | |
56%1,800 Trận | |
54.08%1,396 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.55%106 Trận | |
61.36%88 Trận | |
45.78%83 Trận | |
55.56%63 Trận | |
46.51%43 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

