49.3%0.2%351
39.2%0.2%273
52.2%0%69
50.1%96.3%162,091
47.1%0.9%1,521
50.1%95.8%161,263
0%0%0
50.7%17%28,692
49.9%79.4%133,607
46.2%0.3%485
50.3%2.2%3,625
48.1%1.3%2,238
50.1%93.2%156,921
Chuẩn Xác
48.1%0.9%1,471
56.3%0%48
51.4%18.5%31,091
54.1%1.1%1,818
50.3%9.9%16,729
49.5%59.3%99,890
50%3.2%5,416
49.8%71%119,453
50.9%1.4%2,370
Kiên Định
49.6%76%127,974
49.8%97%163,351
49.9%84.8%142,748
Mảnh ngọc
49.3%0.2%351
39.2%0.2%273
52.2%0%69
50.1%96.3%162,091
47.1%0.9%1,521
50.1%95.8%161,263
0%0%0
50.7%17%28,692
49.9%79.4%133,607
46.2%0.3%485
50.3%2.2%3,625
48.1%1.3%2,238
50.1%93.2%156,921
Chuẩn Xác
48.1%0.9%1,471
56.3%0%48
51.4%18.5%31,091
54.1%1.1%1,818
50.3%9.9%16,729
49.5%59.3%99,890
50%3.2%5,416
49.8%71%119,453
50.9%1.4%2,370
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.08124,687 Trận | 50.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%75,360 Trận | 53.76% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.52%109,328 Trận | 50.4% |
20.93%33,892 Trận | 48.48% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.98%95,203 Trận | 49.55% | |
28.92%44,421 Trận | 51.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.14%12,383 Trận | 56.78% | |
5.03%5,136 Trận | 56.06% | |
4.77%4,866 Trận | 51.81% | |
4.39%4,477 Trận | 56.04% | |
3.2%3,265 Trận | 56.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.89%10,817 Trận | |
55.1%8,922 Trận | |
57.45%6,661 Trận | |
57.2%3,668 Trận | |
52.63%3,559 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.01%2,396 Trận | |
56.85%2,232 Trận | |
56.18%2,175 Trận | |
55.89%1,825 Trận | |
53.91%1,419 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.41%108 Trận | |
59.34%91 Trận | |
45.78%83 Trận | |
58.21%67 Trận | |
56.82%44 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

