50.3%0.2%161
44.1%0.2%222
51.4%0.1%72
49.6%98.2%104,519
49.2%0.9%992
49.6%97.7%103,982
0%0%0
50.8%17.3%18,414
49.4%81%86,185
48.8%0.4%375
46.9%2.3%2,403
49.5%1.3%1,419
49.7%95%101,152
Chuẩn Xác
47.5%0.9%961
34.5%0%29
51.1%18%19,190
51.6%1.3%1,353
49.8%9.5%10,149
49.2%60.6%64,500
49.9%3.1%3,299
49.5%71.4%75,966
49.6%1.7%1,773
Kiên Định
49.4%74.4%79,229
49.6%96.8%103,015
49.5%84.6%90,038
Mảnh ngọc
50.3%0.2%161
44.1%0.2%222
51.4%0.1%72
49.6%98.2%104,519
49.2%0.9%992
49.6%97.7%103,982
0%0%0
50.8%17.3%18,414
49.4%81%86,185
48.8%0.4%375
46.9%2.3%2,403
49.5%1.3%1,419
49.7%95%101,152
Chuẩn Xác
47.5%0.9%961
34.5%0%29
51.1%18%19,190
51.6%1.3%1,353
49.8%9.5%10,149
49.2%60.6%64,500
49.9%3.1%3,299
49.5%71.4%75,966
49.6%1.7%1,773
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.58%78,395 Trận | 50.05% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.94%47,755 Trận | 53.59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 68.28%70,904 Trận | 50.13% |
20.84%21,637 Trận | 48.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.31%62,326 Trận | 49.47% | |
28.54%28,096 Trận | 50.83% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.40%7,307 Trận | 56.48% | |
5.10%3,270 Trận | 51.96% | |
4.84%3,105 Trận | 54.62% | |
4.10%2,625 Trận | 53.87% | |
3.46%2,220 Trận | 56.67% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.06%6,529 Trận | |
56.05%5,422 Trận | |
58.37%4,115 Trận | |
52.65%2,492 Trận | |
55.83%2,119 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
57.79%1,322 Trận | |
55.03%1,272 Trận | |
56.17%1,264 Trận | |
58.63%1,054 Trận | |
53.36%952 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
43.64%55 Trận | |
60.42%48 Trận | |
55.81%43 Trận | |
59.38%32 Trận | |
55.17%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

