33.3%0.2%12
60%0.1%10
50%0.1%4
48.3%97.4%7,574
42.4%0.9%66
48.3%96.9%7,534
0%0%0
51.2%17.9%1,393
47.6%79.6%6,186
47.6%0.3%21
50.4%1.8%137
58.6%1.4%111
48.1%94.6%7,352
Chuẩn Xác
45.3%0.7%53
25%0.1%4
50.2%20.1%1,566
48%1.3%98
46.9%10.2%791
47.7%59.3%4,612
48.3%3%232
47.5%72.8%5,656
50%1.5%118
Kiên Định
47.6%75.2%5,843
48.2%97.7%7,596
48%83.9%6,520
Mảnh ngọc
33.3%0.2%12
60%0.1%10
50%0.1%4
48.3%97.4%7,574
42.4%0.9%66
48.3%96.9%7,534
0%0%0
51.2%17.9%1,393
47.6%79.6%6,186
47.6%0.3%21
50.4%1.8%137
58.6%1.4%111
48.1%94.6%7,352
Chuẩn Xác
45.3%0.7%53
25%0.1%4
50.2%20.1%1,566
48%1.3%98
46.9%10.2%791
47.7%59.3%4,612
48.3%3%232
47.5%72.8%5,656
50%1.5%118
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.975,627 Trận | 48.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.53%3,166 Trận | 52.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.28%4,728 Trận | 48.96% |
21.93%1,541 Trận | 46.07% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.7%4,260 Trận | 47.58% | |
27.93%1,839 Trận | 51.44% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.58%483 Trận | 57.56% | |
5.47%228 Trận | 52.19% | |
4.44%185 Trận | 48.11% | |
4.24%177 Trận | 50.85% | |
3.21%134 Trận | 55.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.51%390 Trận | |
49.83%299 Trận | |
58.76%274 Trận | |
50.36%139 Trận | |
61.48%122 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.21%76 Trận | |
50.68%73 Trận | |
52.17%69 Trận | |
50.82%61 Trận | |
56.82%44 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.86%7 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100%2 Trận | |
0%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

