40.5%0.1%79
41.1%0.2%95
40%0.1%35
49.4%97.7%56,616
46.6%1%549
49.4%97.1%56,276
0%0%0
50.8%16.9%9,815
49.1%80.8%46,806
50%0.4%204
50.9%2%1,169
51%1.5%866
49.4%94.6%54,790
Chuẩn Xác
47.1%0.9%539
47.1%0%17
50.2%19.2%11,103
49.3%1.2%665
49.4%9.6%5,536
48.8%59.6%34,544
50.8%3%1,735
49%72.2%41,808
51%1.6%909
Kiên Định
48.9%74.3%43,075
49.3%97.3%56,389
49.3%84.4%48,896
Mảnh ngọc
40.5%0.1%79
41.1%0.2%95
40%0.1%35
49.4%97.7%56,616
46.6%1%549
49.4%97.1%56,276
0%0%0
50.8%16.9%9,815
49.1%80.8%46,806
50%0.4%204
50.9%2%1,169
51%1.5%866
49.4%94.6%54,790
Chuẩn Xác
47.1%0.9%539
47.1%0%17
50.2%19.2%11,103
49.3%1.2%665
49.4%9.6%5,536
48.8%59.6%34,544
50.8%3%1,735
49%72.2%41,808
51%1.6%909
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.1341,880 Trận | 49.83% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.67%25,121 Trận | 53.1% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.81%36,752 Trận | 49.85% |
20.98%11,371 Trận | 48.26% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.67%32,664 Trận | 49.07% | |
28.28%14,509 Trận | 51.41% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.74%3,899 Trận | 55.96% | |
4.9%1,627 Trận | 55.32% | |
4.76%1,580 Trận | 52.85% | |
4.12%1,367 Trận | 54.65% | |
3.51%1,165 Trận | 57.17% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.61%3,605 Trận | |
54.75%2,935 Trận | |
55.31%2,213 Trận | |
52.23%1,346 Trận | |
56.05%1,174 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
55.07%759 Trận | |
56.82%748 Trận | |
55.7%711 Trận | |
56.08%617 Trận | |
53.37%504 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
42.11%38 Trận | |
50%20 Trận | |
64.71%17 Trận | |
56.25%16 Trận | |
46.67%15 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

