50.2%0.2%323
40%0.2%250
50%0%62
49.9%96.2%144,857
47.1%0.9%1,357
50%95.7%144,135
0%0%0
50.5%17.1%25,677
49.8%79.3%119,387
46.3%0.3%428
49.8%2.2%3,295
48.2%1.3%1,997
50%93.1%140,200
Chuẩn Xác
48.4%0.9%1,276
56.8%0%44
51.3%18.3%27,576
54.6%1.1%1,632
50.1%9.9%14,973
49.4%59.3%89,379
49.9%3.2%4,871
49.6%70.9%106,806
51.4%1.4%2,099
Kiên Định
49.5%76.1%114,535
49.7%97%146,146
49.8%84.8%127,694
Mảnh ngọc
50.2%0.2%323
40%0.2%250
50%0%62
49.9%96.2%144,857
47.1%0.9%1,357
50%95.7%144,135
0%0%0
50.5%17.1%25,677
49.8%79.3%119,387
46.3%0.3%428
49.8%2.2%3,295
48.2%1.3%1,997
50%93.1%140,200
Chuẩn Xác
48.4%0.9%1,276
56.8%0%44
51.3%18.3%27,576
54.6%1.1%1,632
50.1%9.9%14,973
49.4%59.3%89,379
49.9%3.2%4,871
49.6%70.9%106,806
51.4%1.4%2,099
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.16111,380 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.21%67,364 Trận | 53.63% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.62%97,508 Trận | 50.28% |
20.91%30,157 Trận | 48.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.97%84,780 Trận | 49.46% | |
28.95%39,609 Trận | 51.48% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.18%11,057 Trận | 57.13% | |
5.05%4,582 Trận | 55.46% | |
4.77%4,327 Trận | 51.65% | |
4.42%4,013 Trận | 55.84% | |
3.17%2,880 Trận | 55.45% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.78%9,651 Trận | |
54.92%7,965 Trận | |
57.47%5,960 Trận | |
56.98%3,287 Trận | |
52.78%3,183 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.02%2,106 Trận | |
56.25%1,991 Trận | |
55.78%1,929 Trận | |
55.57%1,625 Trận | |
53.74%1,269 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.88%102 Trận | |
59.76%82 Trận | |
43.84%73 Trận | |
56.67%60 Trận | |
50%38 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

