37.5%0.2%32
50%0.2%32
30.8%0.1%13
49.3%97.5%18,133
46%1%176
49.3%97%18,034
0%0%0
51.3%17.5%3,251
48.8%80.1%14,897
54.8%0.3%62
50.1%1.8%335
54.1%1.4%266
49.2%94.7%17,609
Chuẩn Xác
48.1%0.9%158
50%0%6
50.7%20.1%3,740
53.5%1.1%202
48.8%9.7%1,806
48.6%59.4%11,048
50.7%3%550
48.7%72.4%13,471
49.1%1.5%287
Kiên Định
48.5%74.7%13,899
49.2%97.5%18,127
48.9%84.3%15,677
Mảnh ngọc
37.5%0.2%32
50%0.2%32
30.8%0.1%13
49.3%97.5%18,133
46%1%176
49.3%97%18,034
0%0%0
51.3%17.5%3,251
48.8%80.1%14,897
54.8%0.3%62
50.1%1.8%335
54.1%1.4%266
49.2%94.7%17,609
Chuẩn Xác
48.1%0.9%158
50%0%6
50.7%20.1%3,740
53.5%1.1%202
48.8%9.7%1,806
48.6%59.4%11,048
50.7%3%550
48.7%72.4%13,471
49.1%1.5%287
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.4713,099 Trận | 49.55% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.85%7,896 Trận | 53.2% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.23%11,025 Trận | 49.61% |
21.55%3,533 Trận | 48.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.24%9,922 Trận | 48.94% | |
28.27%4,367 Trận | 51.43% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.78%1,164 Trận | 56.1% | |
5.18%512 Trận | 55.86% | |
4.29%424 Trận | 53.3% | |
4.19%414 Trận | 53.62% | |
3.46%342 Trận | 56.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.87%1,009 Trận | |
53.47%806 Trận | |
55.15%651 Trận | |
50.53%374 Trận | |
53.35%328 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.34%214 Trận | |
54.36%195 Trận | |
56.08%189 Trận | |
54.44%180 Trận | |
49.25%134 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%11 Trận | |
85.71%7 Trận | |
0%5 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

