49.8%0.2%289
39.3%0.2%229
44.6%0%56
49.9%96.1%131,370
46.2%0.9%1,248
49.9%95.6%130,696
0%0%0
50.5%17.1%23,373
49.8%79.1%108,192
47.8%0.3%379
49.6%2.2%3,004
47.6%1.3%1,789
49.9%93%127,151
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,138
56.1%0%41
51.3%18.3%24,971
54.4%1.1%1,488
50.1%10%13,657
49.4%59.3%81,005
50%3.3%4,458
49.6%70.9%96,868
51.3%1.4%1,924
Kiên Định
49.5%76%103,882
49.6%97%132,636
49.7%84.7%115,777
Mảnh ngọc
49.8%0.2%289
39.3%0.2%229
44.6%0%56
49.9%96.1%131,370
46.2%0.9%1,248
49.9%95.6%130,696
0%0%0
50.5%17.1%23,373
49.8%79.1%108,192
47.8%0.3%379
49.6%2.2%3,004
47.6%1.3%1,789
49.9%93%127,151
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,138
56.1%0%41
51.3%18.3%24,971
54.4%1.1%1,488
50.1%10%13,657
49.4%59.3%81,005
50%3.3%4,458
49.6%70.9%96,868
51.3%1.4%1,924
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.12100,846 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%60,915 Trận | 53.58% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.65%88,269 Trận | 50.16% |
20.88%27,252 Trận | 48.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.06%76,827 Trận | 49.37% | |
28.91%35,789 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.19%9,991 Trận | 57.2% | |
5.01%4,106 Trận | 55.43% | |
4.75%3,894 Trận | 51.69% | |
4.46%3,660 Trận | 55.9% | |
3.18%2,604 Trận | 55.41% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.6%8,683 Trận | |
54.93%7,235 Trận | |
57.27%5,423 Trận | |
56.8%2,954 Trận | |
53.09%2,865 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.28%1,920 Trận | |
55.96%1,796 Trận | |
56.37%1,710 Trận | |
55.85%1,470 Trận | |
53.11%1,143 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.38%94 Trận | |
61.11%72 Trận | |
41.18%68 Trận | |
58%50 Trận | |
57.14%35 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

