49.8%0.2%329
40.7%0.2%258
51.6%0%64
50%96.2%150,472
47.1%0.9%1,411
50%95.7%149,712
0%0%0
50.6%17.1%26,687
49.8%79.3%123,990
46.4%0.3%446
50.2%2.2%3,411
48.5%1.3%2,090
50%93.1%145,622
Chuẩn Xác
48.3%0.9%1,332
57.8%0%45
51.3%18.4%28,801
54.2%1.1%1,700
50.2%9.9%15,552
49.4%59.3%92,791
50%3.3%5,077
49.7%70.9%110,918
51.1%1.4%2,182
Kiên Định
49.5%76%118,945
49.7%97%151,773
49.8%84.7%132,547
Mảnh ngọc
49.8%0.2%329
40.7%0.2%258
51.6%0%64
50%96.2%150,472
47.1%0.9%1,411
50%95.7%149,712
0%0%0
50.6%17.1%26,687
49.8%79.3%123,990
46.4%0.3%446
50.2%2.2%3,411
48.5%1.3%2,090
50%93.1%145,622
Chuẩn Xác
48.3%0.9%1,332
57.8%0%45
51.3%18.4%28,801
54.2%1.1%1,700
50.2%9.9%15,552
49.4%59.3%92,791
50%3.3%5,077
49.7%70.9%110,918
51.1%1.4%2,182
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.1115,692 Trận | 50.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.16%69,940 Trận | 53.68% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.56%101,349 Trận | 50.32% |
20.94%31,412 Trận | 48.39% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
61.97%88,182 Trận | 49.49% | |
28.95%41,187 Trận | 51.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.16%11,482 Trận | 56.97% | |
5.03%4,750 Trận | 55.56% | |
4.76%4,493 Trận | 51.7% | |
4.43%4,183 Trận | 55.99% | |
3.18%2,999 Trận | 55.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.85%10,040 Trận | |
54.99%8,238 Trận | |
57.54%6,189 Trận | |
56.99%3,406 Trận | |
52.56%3,299 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.05%2,200 Trận | |
56.46%2,065 Trận | |
55.73%2,015 Trận | |
55.85%1,692 Trận | |
53.71%1,322 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.73%104 Trận | |
59.76%82 Trận | |
44.74%76 Trận | |
56.67%60 Trận | |
46.34%41 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

