40%0.2%50
46.2%0.2%52
35.7%0.1%14
49.2%97.5%30,104
44.7%0.9%291
49.3%97%29,929
0%0%0
51%17.5%5,394
48.8%80.1%24,726
53%0.3%100
50.1%1.9%587
48.9%1.5%450
49.2%94.6%29,183
Chuẩn Xác
48.9%0.9%274
45.5%0%11
50.5%20%6,184
48%1.1%325
49.8%9.7%2,978
48.7%59.3%18,301
49.8%2.9%902
48.6%72.2%22,278
50.9%1.6%493
Kiên Định
48.6%74.3%22,930
49.1%97.5%30,083
48.8%84.1%25,969
Mảnh ngọc
40%0.2%50
46.2%0.2%52
35.7%0.1%14
49.2%97.5%30,104
44.7%0.9%291
49.3%97%29,929
0%0%0
51%17.5%5,394
48.8%80.1%24,726
53%0.3%100
50.1%1.9%587
48.9%1.5%450
49.2%94.6%29,183
Chuẩn Xác
48.9%0.9%274
45.5%0%11
50.5%20%6,184
48%1.1%325
49.8%9.7%2,978
48.7%59.3%18,301
49.8%2.9%902
48.6%72.2%22,278
50.9%1.6%493
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6121,772 Trận | 49.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.49%12,983 Trận | 53.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.1%19,043 Trận | 49.46% |
21.54%6,112 Trận | 48.63% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.97%17,131 Trận | 48.97% | |
28.18%7,547 Trận | 51.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.56%1,986 Trận | 55.84% | |
4.81%827 Trận | 55.99% | |
4.58%786 Trận | 52.16% | |
4.31%741 Trận | 54.12% | |
3.5%601 Trận | 58.07% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.77%1,847 Trận | |
54.84%1,468 Trận | |
55.32%1,155 Trận | |
49.63%675 Trận | |
55.1%588 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.66%382 Trận | |
56.56%366 Trận | |
54.11%353 Trận | |
57.45%322 Trận | |
50%240 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
55.56%18 Trận | |
50%12 Trận | |
33.33%9 Trận | |
37.5%8 Trận | |
50%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

