50.2%0.2%209
39.3%0.2%196
45.8%0%48
49.8%95.9%104,209
46.3%0.9%980
49.8%95.4%103,682
0%0%0
50.5%17%18,499
49.7%79%85,858
44.9%0.3%305
50.4%2.2%2,393
46.8%1.3%1,400
49.8%92.8%100,869
Chuẩn Xác
48%0.8%894
65.2%0%23
51.1%18.2%19,755
54.3%1.1%1,170
50.1%10%10,848
49.3%59.2%64,358
50.2%3.3%3,545
49.6%70.6%76,750
51.3%1.4%1,527
Kiên Định
49.4%75.8%82,362
49.5%97%105,417
49.6%84.6%91,948
Mảnh ngọc
50.2%0.2%209
39.3%0.2%196
45.8%0%48
49.8%95.9%104,209
46.3%0.9%980
49.8%95.4%103,682
0%0%0
50.5%17%18,499
49.7%79%85,858
44.9%0.3%305
50.4%2.2%2,393
46.8%1.3%1,400
49.8%92.8%100,869
Chuẩn Xác
48%0.8%894
65.2%0%23
51.1%18.2%19,755
54.3%1.1%1,170
50.1%10%10,848
49.3%59.2%64,358
50.2%3.3%3,545
49.6%70.6%76,750
51.3%1.4%1,527
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0579,539 Trận | 50.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.25%48,122 Trận | 53.47% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.78%69,524 Trận | 50.06% |
20.75%21,281 Trận | 48.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.06%60,388 Trận | 49.3% | |
28.92%28,138 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.34%7,942 Trận | 57.03% | |
5.02%3,231 Trận | 55.68% | |
4.65%2,990 Trận | 51.74% | |
4.54%2,919 Trận | 56.15% | |
3.14%2,023 Trận | 54.87% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.5%7,036 Trận | |
55.02%5,949 Trận | |
56.97%4,448 Trận | |
58.19%2,404 Trận | |
53.47%2,317 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.97%1,575 Trận | |
56.41%1,459 Trận | |
55.99%1,368 Trận | |
55.38%1,199 Trận | |
52.63%931 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50.65%77 Trận | |
62.3%61 Trận | |
40.68%59 Trận | |
59.52%42 Trận | |
58.62%29 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

