36.4%0.2%33
47.2%0.2%36
35.7%0.1%14
49.4%97.5%20,767
44.6%1%202
49.5%96.9%20,648
0%0%0
51.3%17.6%3,741
49%80%17,038
52.1%0.3%71
50.9%1.8%383
51.8%1.4%301
49.3%94.6%20,166
Chuẩn Xác
47.3%0.9%184
57.1%0%7
50.8%20.2%4,309
50.4%1.1%232
49.4%9.8%2,082
48.8%59.4%12,645
50.5%3%637
48.9%72.4%15,424
49.4%1.6%330
Kiên Định
48.6%74.7%15,915
49.3%97.5%20,766
49%84.1%17,925
Mảnh ngọc
36.4%0.2%33
47.2%0.2%36
35.7%0.1%14
49.4%97.5%20,767
44.6%1%202
49.5%96.9%20,648
0%0%0
51.3%17.6%3,741
49%80%17,038
52.1%0.3%71
50.9%1.8%383
51.8%1.4%301
49.3%94.6%20,166
Chuẩn Xác
47.3%0.9%184
57.1%0%7
50.8%20.2%4,309
50.4%1.1%232
49.4%9.8%2,082
48.8%59.4%12,645
50.5%3%637
48.9%72.4%15,424
49.4%1.6%330
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.3314,958 Trận | 49.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.35%8,937 Trận | 53.21% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 66.92%12,705 Trận | 49.69% |
21.83%4,144 Trận | 49.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.2%11,491 Trận | 49.09% | |
28.22%5,050 Trận | 51.49% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.56%1,319 Trận | 56.41% | |
5.22%596 Trận | 55.54% | |
4.33%494 Trận | 52.63% | |
4.17%476 Trận | 52.94% | |
3.51%401 Trận | 57.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.3%1,199 Trận | |
54.61%954 Trận | |
54.66%761 Trận | |
50.8%439 Trận | |
54.21%404 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.72%242 Trận | |
55.26%228 Trận | |
58.26%218 Trận | |
53.27%214 Trận | |
49.04%157 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%11 Trận | |
85.71%7 Trận | |
16.67%6 Trận | |
40%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

