40.6%0.2%69
39%0.2%77
46.2%0.1%26
49.2%97.7%44,212
46.4%1%433
49.2%97.1%43,951
0%0%0
50.5%17.1%7,748
48.9%80.6%36,470
48.8%0.4%166
50.1%2%902
50.9%1.5%691
49.2%94.5%42,791
Chuẩn Xác
48.1%0.9%412
46.7%0%15
50.1%19.4%8,787
48.1%1.1%499
49.2%9.6%4,335
48.7%59.4%26,908
49.8%3%1,368
48.7%72%32,615
50.3%1.6%717
Kiên Định
48.6%74.5%33,707
49.1%97.3%44,063
49.1%84.5%38,234
Mảnh ngọc
40.6%0.2%69
39%0.2%77
46.2%0.1%26
49.2%97.7%44,212
46.4%1%433
49.2%97.1%43,951
0%0%0
50.5%17.1%7,748
48.9%80.6%36,470
48.8%0.4%166
50.1%2%902
50.9%1.5%691
49.2%94.5%42,791
Chuẩn Xác
48.1%0.9%412
46.7%0%15
50.1%19.4%8,787
48.1%1.1%499
49.2%9.6%4,335
48.7%59.4%26,908
49.8%3%1,368
48.7%72%32,615
50.3%1.6%717
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.8732,378 Trận | 49.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.67%19,405 Trận | 53.09% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.65%28,734 Trận | 49.65% |
21.07%8,949 Trận | 48.21% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.71%25,605 Trận | 48.93% | |
28.26%11,358 Trận | 51.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.79%3,062 Trận | 56.24% | |
4.97%1,291 Trận | 55.77% | |
4.66%1,209 Trận | 53.68% | |
4.17%1,083 Trận | 54.57% | |
3.42%888 Trận | 57.77% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.5%2,766 Trận | |
54.91%2,249 Trận | |
55.16%1,706 Trận | |
50.81%1,043 Trận | |
55.35%907 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.2%583 Trận | |
58.04%572 Trận | |
56.08%526 Trận | |
55.77%477 Trận | |
52.59%367 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.15%27 Trận | |
50%16 Trận | |
71.43%14 Trận | |
46.15%13 Trận | |
50%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

