43.1%0.2%58
41.9%0.2%62
36.8%0.1%19
49.2%97.6%35,507
44.2%1%344
49.3%97.1%35,302
0%0%0
50.8%17.2%6,247
48.9%80.5%29,277
47.5%0.3%122
49.3%2%712
49.2%1.5%533
49.2%94.6%34,401
Chuẩn Xác
50.3%0.9%328
41.7%0%12
50.4%19.5%7,100
46.6%1.1%397
49.4%9.5%3,470
48.7%59.4%21,592
49.6%3%1,084
48.7%72%26,181
50.4%1.6%566
Kiên Định
48.7%74.3%27,010
49.1%97.4%35,421
48.9%84.4%30,673
Mảnh ngọc
43.1%0.2%58
41.9%0.2%62
36.8%0.1%19
49.2%97.6%35,507
44.2%1%344
49.3%97.1%35,302
0%0%0
50.8%17.2%6,247
48.9%80.5%29,277
47.5%0.3%122
49.3%2%712
49.2%1.5%533
49.2%94.6%34,401
Chuẩn Xác
50.3%0.9%328
41.7%0%12
50.4%19.5%7,100
46.6%1.1%397
49.4%9.5%3,470
48.7%59.4%21,592
49.6%3%1,084
48.7%72%26,181
50.4%1.6%566
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.8625,811 Trận | 49.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.76%15,487 Trận | 53.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.48%22,764 Trận | 49.6% |
21.17%7,140 Trận | 48.42% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.8%20,351 Trận | 49.02% | |
28.26%9,014 Trận | 51.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.79%2,430 Trận | 55.8% | |
4.95%1,020 Trận | 56.37% | |
4.65%959 Trận | 52.45% | |
4.25%877 Trận | 55.53% | |
3.47%716 Trận | 58.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.96%2,217 Trận | |
54.79%1,776 Trận | |
54.8%1,365 Trận | |
49.33%817 Trận | |
54.89%716 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.47%475 Trận | |
58.35%437 Trận | |
55.04%427 Trận | |
56.28%382 Trận | |
51.2%291 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
52.38%21 Trận | |
53.85%13 Trận | |
45.45%11 Trận | |
40%10 Trận | |
50%10 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

