50%0.1%36
56.1%0.2%66
33.3%0.1%21
49.5%98.3%29,706
48.9%0.9%274
49.5%97.8%29,555
0%0%0
51%17.8%5,396
49.2%80.4%24,315
41.5%0.4%118
50.3%2%599
50.4%1.3%395
49.5%95.4%28,835
Chuẩn Xác
40.2%0.8%234
33.3%0%3
51.6%20%6,053
48.8%1.1%334
50.5%9.5%2,856
48.9%58.4%17,661
49.2%3%909
49.3%71.1%21,497
50.8%1.8%533
Kiên Định
49.2%73.1%22,093
49.4%97.2%29,368
49.3%84.5%25,528
Mảnh ngọc
50%0.1%36
56.1%0.2%66
33.3%0.1%21
49.5%98.3%29,706
48.9%0.9%274
49.5%97.8%29,555
0%0%0
51%17.8%5,396
49.2%80.4%24,315
41.5%0.4%118
50.3%2%599
50.4%1.3%395
49.5%95.4%28,835
Chuẩn Xác
40.2%0.8%234
33.3%0%3
51.6%20%6,053
48.8%1.1%334
50.5%9.5%2,856
48.9%58.4%17,661
49.2%3%909
49.3%71.1%21,497
50.8%1.8%533
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.84%21,916 Trận | 49.89% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.19%13,286 Trận | 53.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 68.40%20,171 Trận | 50.31% |
20.81%6,137 Trận | 47.12% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.39%18,031 Trận | 49.33% | |
28.10%7,868 Trận | 50.80% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
11.15%1,993 Trận | 54.89% | |
5.17%924 Trận | 51.73% | |
5.02%898 Trận | 55.46% | |
3.84%687 Trận | 56.33% | |
3.32%594 Trận | 53.20% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
55.46%1,879 Trận | |
53.70%1,488 Trận | |
58.17%1,090 Trận | |
52.06%751 Trận | |
55.14%671 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.65%384 Trận | |
56.76%377 Trận | |
55.62%356 Trận | |
47.67%300 Trận | |
53.74%281 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
45.45%22 Trận | |
53.85%13 Trận | |
66.67%12 Trận | |
54.55%11 Trận | |
22.22%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

