39.6%0.2%48
44%0.2%50
35.7%0.1%14
49.2%97.5%27,908
45.1%0.9%266
49.2%97%27,754
0%0%0
51.1%17.3%4,962
48.8%80.3%22,968
52.2%0.3%90
49.6%1.9%534
48.9%1.4%409
49.2%94.6%27,077
Chuẩn Xác
47.9%0.9%259
45.5%0%11
50.5%20%5,710
48.5%1.1%301
49.9%9.5%2,730
48.6%59.4%17,008
50.2%2.9%825
48.7%72.3%20,698
50%1.6%444
Kiên Định
48.7%74.4%21,291
49.1%97.4%27,884
48.9%84.3%24,111
Mảnh ngọc
39.6%0.2%48
44%0.2%50
35.7%0.1%14
49.2%97.5%27,908
45.1%0.9%266
49.2%97%27,754
0%0%0
51.1%17.3%4,962
48.8%80.3%22,968
52.2%0.3%90
49.6%1.9%534
48.9%1.4%409
49.2%94.6%27,077
Chuẩn Xác
47.9%0.9%259
45.5%0%11
50.5%20%5,710
48.5%1.1%301
49.9%9.5%2,730
48.6%59.4%17,008
50.2%2.9%825
48.7%72.3%20,698
50%1.6%444
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6420,173 Trận | 49.44% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.71%12,055 Trận | 53.04% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.05%17,496 Trận | 49.49% |
21.57%5,628 Trận | 48.7% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.95%15,751 Trận | 49.04% | |
28.24%6,955 Trận | 51.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.56%1,831 Trận | 55.98% | |
4.91%777 Trận | 56.11% | |
4.57%723 Trận | 52.14% | |
4.24%671 Trận | 53.65% | |
3.48%551 Trận | 56.99% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.89%1,686 Trận | |
55.05%1,328 Trận | |
54.82%1,038 Trận | |
49.43%615 Trận | |
55.49%546 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.65%344 Trận | |
53.58%321 Trận | |
57.05%319 Trận | |
56.94%288 Trận | |
50.46%218 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
58.82%17 Trận | |
50%12 Trận | |
33.33%9 Trận | |
42.86%7 Trận | |
42.86%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

