49.8%0.2%275
38.8%0.2%219
45.3%0%53
49.9%96%124,773
46%0.9%1,175
49.9%95.5%124,145
0%0%0
50.4%17.1%22,196
49.7%79.1%102,762
47.5%0.3%362
49.9%2.2%2,840
47.4%1.3%1,668
49.9%93%120,812
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,080
56.8%0%37
51.2%18.3%23,744
55.1%1.1%1,409
50%10%12,974
49.4%59.2%76,910
50%3.3%4,230
49.6%70.8%91,982
51.5%1.4%1,822
Kiên Định
49.5%75.9%98,626
49.6%97%126,030
49.7%84.6%109,953
Mảnh ngọc
49.8%0.2%275
38.8%0.2%219
45.3%0%53
49.9%96%124,773
46%0.9%1,175
49.9%95.5%124,145
0%0%0
50.4%17.1%22,196
49.7%79.1%102,762
47.5%0.3%362
49.9%2.2%2,840
47.4%1.3%1,668
49.9%93%120,812
Chuẩn Xác
48.5%0.8%1,080
56.8%0%37
51.2%18.3%23,744
55.1%1.1%1,409
50%10%12,974
49.4%59.2%76,910
50%3.3%4,230
49.6%70.8%91,982
51.5%1.4%1,822
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
76.0795,629 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 68.14%57,768 Trận | 53.55% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.62%83,687 Trận | 50.13% |
20.88%25,838 Trận | 48.51% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.07%72,870 Trận | 49.35% | |
28.9%33,932 Trận | 51.55% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.24%9,506 Trận | 57.22% | |
5%3,884 Trận | 55.3% | |
4.72%3,665 Trận | 51.51% | |
4.5%3,498 Trận | 56.12% | |
3.17%2,465 Trận | 55.54% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.51%8,182 Trận | |
55.14%6,804 Trận | |
57.27%5,172 Trận | |
56.89%2,788 Trận | |
52.88%2,708 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.47%1,818 Trận | |
55.93%1,702 Trận | |
56.46%1,603 Trận | |
55.5%1,400 Trận | |
52.5%1,078 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.95%91 Trận | |
60.87%69 Trận | |
40%65 Trận | |
58%50 Trận | |
48.48%33 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

