41.3%0.2%63
40.6%0.2%69
40%0.1%20
49.3%97.7%39,095
45.7%1%392
49.3%97.1%38,855
0%0%0
50.5%17.3%6,914
49%80.4%32,190
48.3%0.4%143
49.4%2%797
49.6%1.5%603
49.2%94.5%37,847
Chuẩn Xác
49%0.9%365
46.2%0%13
50%19.6%7,838
46.8%1.1%436
49.4%9.5%3,819
48.8%59.4%23,763
49.6%3%1,212
48.7%71.9%28,791
51.2%1.6%635
Kiên Định
48.7%74.3%29,764
49.2%97.3%38,971
49%84.3%33,751
Mảnh ngọc
41.3%0.2%63
40.6%0.2%69
40%0.1%20
49.3%97.7%39,095
45.7%1%392
49.3%97.1%38,855
0%0%0
50.5%17.3%6,914
49%80.4%32,190
48.3%0.4%143
49.4%2%797
49.6%1.5%603
49.2%94.5%37,847
Chuẩn Xác
49%0.9%365
46.2%0%13
50%19.6%7,838
46.8%1.1%436
49.4%9.5%3,819
48.8%59.4%23,763
49.6%3%1,212
48.7%71.9%28,791
51.2%1.6%635
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
74.6828,445 Trận | 49.58% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.64%17,030 Trận | 53.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.44%25,214 Trận | 49.65% |
21.22%7,935 Trận | 48.38% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.75%22,537 Trận | 48.98% | |
28.19%9,965 Trận | 51.23% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.68%2,663 Trận | 56.18% | |
4.92%1,121 Trận | 56.2% | |
4.62%1,053 Trận | 53.56% | |
4.2%958 Trận | 54.91% | |
3.4%776 Trận | 58.12% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.25%2,441 Trận | |
54.27%1,979 Trận | |
54.86%1,524 Trận | |
50.98%914 Trận | |
55.32%790 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
53.37%519 Trận | |
59.24%503 Trận | |
55.63%462 Trận | |
55.05%416 Trận | |
51.1%319 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%22 Trận | |
50%16 Trận | |
45.45%11 Trận | |
45.45%11 Trận | |
45.45%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

