37.5%0.2%24
57.7%0.2%26
36.4%0.1%11
49%97.5%14,950
43.9%0.9%139
49.1%96.9%14,872
0%0%0
51.3%17.7%2,715
48.5%79.9%12,250
52.2%0.3%46
50.4%1.7%264
54.2%1.4%212
48.9%94.8%14,535
Chuẩn Xác
45.7%0.8%127
40%0%5
50.9%20.4%3,125
52.1%1.1%169
48%9.8%1,504
48.2%59.4%9,109
50.6%2.9%439
48.3%72.7%11,155
46.3%1.5%229
Kiên Định
48.2%74.9%11,488
48.9%97.6%14,968
48.7%84.1%12,905
Mảnh ngọc
37.5%0.2%24
57.7%0.2%26
36.4%0.1%11
49%97.5%14,950
43.9%0.9%139
49.1%96.9%14,872
0%0%0
51.3%17.7%2,715
48.5%79.9%12,250
52.2%0.3%46
50.4%1.7%264
54.2%1.4%212
48.9%94.8%14,535
Chuẩn Xác
45.7%0.8%127
40%0%5
50.9%20.4%3,125
52.1%1.1%169
48%9.8%1,504
48.2%59.4%9,109
50.6%2.9%439
48.3%72.7%11,155
46.3%1.5%229
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
73.9910,891 Trận | 49.37% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.52%6,391 Trận | 53.28% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.33%9,066 Trận | 49.43% |
21.74%2,927 Trận | 47.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.61%8,180 Trận | 48.78% | |
27.87%3,529 Trận | 51.01% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.65%941 Trận | 55.26% | |
5.19%419 Trận | 55.37% | |
4.36%352 Trận | 53.41% | |
4.31%348 Trận | 51.44% | |
3.34%270 Trận | 55.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.91%791 Trận | |
52.61%612 Trận | |
54.72%519 Trận | |
47.35%283 Trận | |
52.17%253 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.91%172 Trận | |
50.94%159 Trận | |
56.16%146 Trận | |
56.12%139 Trận | |
44.55%101 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
54.55%11 Trận | |
0%5 Trận | |
100%5 Trận | |
60%5 Trận | |
25%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

