58.1%0.1%31
47.1%0.2%34
42.9%0.1%14
50.4%98.1%22,264
48.6%0.9%210
50.4%97.6%22,133
0%0%0
51.7%16.5%3,736
50.1%81.7%18,532
49.3%0.3%75
49.1%2.1%468
47.5%1.2%282
50.5%95.2%21,593
Chuẩn Xác
45.9%1%218
50%0%4
52.1%20.3%4,612
47.6%1%229
52.6%8.6%1,940
49.5%59.8%13,556
49.9%2.6%589
50.1%72.7%16,487
47.3%1.7%383
Kiên Định
49.7%72.7%16,504
50.3%97%22,018
50%83.9%19,032
Mảnh ngọc
58.1%0.1%31
47.1%0.2%34
42.9%0.1%14
50.4%98.1%22,264
48.6%0.9%210
50.4%97.6%22,133
0%0%0
51.7%16.5%3,736
50.1%81.7%18,532
49.3%0.3%75
49.1%2.1%468
47.5%1.2%282
50.5%95.2%21,593
Chuẩn Xác
45.9%1%218
50%0%4
52.1%20.3%4,612
47.6%1%229
52.6%8.6%1,940
49.5%59.8%13,556
49.9%2.6%589
50.1%72.7%16,487
47.3%1.7%383
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.16%16,981 Trận | 50.46% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 67.10%10,081 Trận | 53.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 69.53%14,560 Trận | 50.91% |
20.61%4,315 Trận | 48.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
64.72%12,830 Trận | 50.42% | |
27.32%5,416 Trận | 51.40% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
12.50%1,614 Trận | 58.30% | |
5.15%665 Trận | 56.24% | |
4.57%590 Trận | 56.44% | |
3.48%450 Trận | 56.44% | |
3.27%422 Trận | 54.50% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.73%1,444 Trận | |
54.40%1,147 Trận | |
58.03%884 Trận | |
51.29%544 Trận | |
56.42%537 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
54.29%315 Trận | |
62.24%294 Trận | |
56.54%283 Trận | |
55.14%214 Trận | |
60.30%199 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
50.00%16 Trận | |
36.36%11 Trận | |
50.00%10 Trận | |
42.86%7 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


