51.4%0.2%352
51.9%0.2%324
47.9%0%73
52.7%97.1%208,441
48.8%0.8%1,712
52.7%96.6%207,478
0%0%0
53.8%20%43,032
52.4%77.2%165,712
47.8%0.2%446
52.8%1.7%3,721
51.9%1.2%2,530
52.7%94.5%202,939
Chuẩn Xác
51.4%0.7%1,420
52.5%0%40
54%21.4%45,989
54%1.1%2,405
53.8%9.7%20,736
52%58.5%125,716
52.8%3.1%6,683
52.4%73.7%158,164
52.5%1.5%3,105
Kiên Định
52.2%76.1%163,338
52.5%96.7%207,728
52.5%82.4%177,016
Mảnh ngọc
51.4%0.2%352
51.9%0.2%324
47.9%0%73
52.7%97.1%208,441
48.8%0.8%1,712
52.7%96.6%207,478
0%0%0
53.8%20%43,032
52.4%77.2%165,712
47.8%0.2%446
52.8%1.7%3,721
51.9%1.2%2,530
52.7%94.5%202,939
Chuẩn Xác
51.4%0.7%1,420
52.5%0%40
54%21.4%45,989
54%1.1%2,405
53.8%9.7%20,736
52%58.5%125,716
52.8%3.1%6,683
52.4%73.7%158,164
52.5%1.5%3,105
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMordekaiserPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.68158,443 Trận | 53.12% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 69.11%102,148 Trận | 55.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 69.85%145,020 Trận | 52.93% |
19.65%40,801 Trận | 51.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
63.18%124,539 Trận | 52.09% | |
28.63%56,431 Trận | 54.03% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.67%21,935 Trận | 57.53% | |
5.17%7,240 Trận | 56.17% | |
5.01%7,018 Trận | 57.12% | |
4.85%6,786 Trận | 53.21% | |
2.95%4,127 Trận | 58.42% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.9%16,249 Trận | |
57.01%12,578 Trận | |
57.92%9,980 Trận | |
54.77%5,052 Trận | |
58.59%5,030 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.62%3,915 Trận | |
57%3,465 Trận | |
58.18%3,302 Trận | |
57.57%2,958 Trận | |
55.09%2,171 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50.68%146 Trận | |
52.59%135 Trận | |
58.56%111 Trận | |
45.37%108 Trận | |
54.17%96 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

