48.1%17.1%15,099
49.3%10.6%9,374
49.1%0.3%275
50.9%70.9%62,637
49.1%4.1%3,638
50.3%94.2%83,169
50%0.7%578
50.3%92.2%81,401
51.1%3.5%3,105
48.8%3.3%2,879
50.2%73.5%64,856
51.9%0.3%270
50.3%25.2%22,259
Pháp Thuật
54.5%0%11
50.7%59.3%52,381
51.3%6.7%5,872
51.9%3.8%3,313
50.3%0.2%185
52.2%2.9%2,548
50.6%63.9%56,434
53.9%1%859
52%0.4%329
Cảm Hứng
50.1%90.3%79,738
50.2%92.4%81,624
50.2%85.2%75,183
Mảnh ngọc
48.1%17.1%15,099
49.3%10.6%9,374
49.1%0.3%275
50.9%70.9%62,637
49.1%4.1%3,638
50.3%94.2%83,169
50%0.7%578
50.3%92.2%81,401
51.1%3.5%3,105
48.8%3.3%2,879
50.2%73.5%64,856
51.9%0.3%270
50.3%25.2%22,259
Pháp Thuật
54.5%0%11
50.7%59.3%52,381
51.3%6.7%5,872
51.9%3.8%3,313
50.3%0.2%185
52.2%2.9%2,548
50.6%63.9%56,434
53.9%1%859
52%0.4%329
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalzaharPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.1571,964 Trận | 50.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 58.95%32,363 Trận | 55.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.69%74,914 Trận | 50.31% |
2 | 4.6%3,884 Trận | 47.66% |
| Giày | ||
|---|---|---|
75.21%61,638 Trận | 50.9% | |
15.19%12,447 Trận | 50.16% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
31.93%19,822 Trận | 54.39% | |
17.67%10,970 Trận | 55.28% | |
6.93%4,303 Trận | 52.89% | |
5.67%3,520 Trận | 53.41% | |
2.13%1,320 Trận | 56.36% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.29%8,888 Trận | |
54.76%5,440 Trận | |
55.88%5,161 Trận | |
54.89%2,443 Trận | |
52.67%2,094 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.75%2,419 Trận | |
53.99%1,630 Trận | |
52.67%1,255 Trận | |
53.3%1,092 Trận | |
50.91%937 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
48.98%49 Trận | |
35.29%34 Trận | |
39.29%28 Trận | |
48.15%27 Trận | |
34.78%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

