Tên hiển thị + #NA1
Malzahar

Malzahar Xây dựng của đối thủ cho Đường giữa, Bản vá 16.18

Bậc 3
Khi không chịu sát thương hoặc bị khống chế trong một khoảng thời gian, Malzahar nhận lượng lớn giảm sát thương và miễn nhiễm với hiệu ứng khống chế. Hiệu ứng sẽ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn sau khi chịu sát thương.
Tiếng Gọi Hư KhôngQ
Bầy Bọ Hư KhôngW
Ám Ảnh Kinh HoàngE
Âm Ti Trói BuộcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng các kỹ năng (E, Q, W) để dọn lính nhanh và di chuyển trên bản đồ. Malzahar là lựa chọn mạnh mẽ để leo hạng nhờ sự đơn giản và hiệu quả. Sử dụng Trượng Pha Lê Rylai để làm chậm các tướng cận chiến một cách hiệu quả.
  • Tỉ lệ thắng49.74%
  • Tỷ lệ chọn5.05%
  • Tỷ lệ cấm8.45%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Malzahar bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
46.6%17%2,501
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.1%10.8%1,598
Xung Kích Bão Tố
37.8%0.3%37
Lửa Tử Thần
50.4%70.9%10,460
Bậc Thầy Nguyên Tố
49.3%4.2%617
Dải Băng Năng Lượng
49.6%94.1%13,882
Áo Choàng Mây
45.4%0.7%97
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.6%92.3%13,606
Mau Lẹ
50%3.9%574
Tập Trung Tuyệt Đối
48.1%2.8%416
Thiêu Rụi
49.4%73.9%10,893
Thủy Thượng Phiêu
51.9%0.2%27
Cuồng Phong Tích Tụ
50%24.9%3,676
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
0%0%3
Bước Chân Màu Nhiệm
50.5%58%8,554
Hoàn Tiền
48.9%8.1%1,187
Thuốc Thần Nhân Ba
50.4%3.1%450
Thuốc Thời Gian
52.2%0.2%23
Giao Hàng Bánh Quy
52%3.1%452
Thấu Thị Vũ Trụ
50.2%64.3%9,486
Vận Tốc Tiếp Cận
52.2%1.2%182
Nhạc Nào Cũng Nhảy
45.1%0.5%71
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
49.7%90.2%13,298
Sức Mạnh Thích Ứng
49.7%92.1%13,585
Máu Tăng Tiến
50%85.1%12,554
Mảnh ngọc
Malzaharxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
83.33%12,025 Trận
49.52%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Ám Ảnh Kinh HoàngE
Tiếng Gọi Hư KhôngQ
Bầy Bọ Hư KhôngW
EWQEEREQEQRQQWW
59.15%5,387 Trận
54.84%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
89.11%12,844 Trận
49.82%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
4.98%718 Trận
49.86%
Boots Table
Giày
Giày Pháp Sư
75.98%10,641 Trận
50.66%
Giày Khai Sáng Ionia
15.37%2,153 Trận
48.07%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
32.56%3,393 Trận
53.20%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
18.70%1,949 Trận
53.16%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
6.76%704 Trận
51.56%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
5.97%622 Trận
53.54%
Hỏa Khuẩn
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.87%195 Trận
57.44%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
54.49%1,404 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
55.88%902 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
53.04%805 Trận
Trượng Pha Lê Rylai
56.69%411 Trận
Quỷ Thư Morello
50.00%356 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
51.30%386 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
57.96%245 Trận
Quỷ Thư Morello
52.24%201 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
56.04%182 Trận
Trượng Hư Vô
53.52%142 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Trượng Hư Vô
40.00%10 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
44.44%9 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
66.67%6 Trận
Trượng Pha Lê Rylai
33.33%3 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
33.33%3 Trận