48.2%18%1,781
50.4%10.8%1,068
44%0.3%25
49.5%69.7%6,885
49.5%4.1%404
49.3%94.3%9,312
46.5%0.4%43
49.4%92.3%9,108
47.9%4%397
49.2%2.6%254
49.1%74.2%7,329
56%0.3%25
49.8%24.4%2,405
Pháp Thuật
100%0%1
49.7%57.1%5,637
48.9%7%693
44.9%2.8%272
47.1%0.2%17
50.5%2.8%279
49.5%62.8%6,196
49.5%1.1%105
50%0.2%24
Cảm Hứng
49.2%89.1%8,795
49.3%92.4%9,126
49.4%83.4%8,228
Mảnh ngọc
48.2%18%1,781
50.4%10.8%1,068
44%0.3%25
49.5%69.7%6,885
49.5%4.1%404
49.3%94.3%9,312
46.5%0.4%43
49.4%92.3%9,108
47.9%4%397
49.2%2.6%254
49.1%74.2%7,329
56%0.3%25
49.8%24.4%2,405
Pháp Thuật
100%0%1
49.7%57.1%5,637
48.9%7%693
44.9%2.8%272
47.1%0.2%17
50.5%2.8%279
49.5%62.8%6,196
49.5%1.1%105
50%0.2%24
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalzaharPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
83.48%8,109 Trận | 49.16% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 58.46%3,577 Trận | 55.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.74%8,740 Trận | 49.20% |
5.12%504 Trận | 50.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.51%7,037 Trận | 50.39% | |
16.97%1,625 Trận | 48.86% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
31.36%2,227 Trận | 51.64% | |
18.67%1,326 Trận | 54.90% | |
7.01%498 Trận | 50.80% | |
6.13%435 Trận | 51.03% | |
2.01%143 Trận | 53.15% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.31%904 Trận | |
52.81%570 Trận | |
53.25%554 Trận | |
54.25%247 Trận | |
51.03%243 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
53.85%234 Trận | |
58.05%174 Trận | |
47.20%125 Trận | |
64.95%97 Trận | |
53.49%86 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
33.33%6 Trận | |
50.00%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
0.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

