47.6%16.9%7,306
48.8%10.7%4,642
43.8%0.3%146
51.2%71.1%30,749
48.8%4.3%1,844
50.4%94.1%40,728
50.2%0.6%271
50.3%92.2%39,902
51.5%3.7%1,604
48.2%3.1%1,337
50.5%73.6%31,845
55.1%0.3%138
49.7%25.1%10,860
Pháp Thuật
42.9%0%7
50.7%59.2%25,608
52.3%6.7%2,912
51.5%3.8%1,660
49%0.2%100
51.7%3%1,295
50.7%64.2%27,788
52.2%0.9%402
49.3%0.4%150
Cảm Hứng
50.2%90.1%38,983
50.3%92.6%40,079
50.2%85.1%36,820
Mảnh ngọc
47.6%16.9%7,306
48.8%10.7%4,642
43.8%0.3%146
51.2%71.1%30,749
48.8%4.3%1,844
50.4%94.1%40,728
50.2%0.6%271
50.3%92.2%39,902
51.5%3.7%1,604
48.2%3.1%1,337
50.5%73.6%31,845
55.1%0.3%138
49.7%25.1%10,860
Pháp Thuật
42.9%0%7
50.7%59.2%25,608
52.3%6.7%2,912
51.5%3.8%1,660
49%0.2%100
51.7%3%1,295
50.7%64.2%27,788
52.2%0.9%402
49.3%0.4%150
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalzaharPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.3734,925 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 58.75%15,449 Trận | 56.11% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.78%36,190 Trận | 50.29% |
4.56%1,859 Trận | 52.56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.36%29,370 Trận | 50.85% | |
15.91%6,283 Trận | 50.28% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
32.34%9,631 Trận | 53.7% | |
17.85%5,315 Trận | 56.16% | |
6.57%1,956 Trận | 52.81% | |
5.67%1,688 Trận | 53.55% | |
2.09%622 Trận | 55.63% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
54.89%4,394 Trận | |
53.76%2,632 Trận | |
56.59%2,502 Trận | |
56.45%1,178 Trận | |
52.94%1,056 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.13%1,149 Trận | |
54.16%781 Trận | |
55.23%612 Trận | |
53.65%520 Trận | |
46.85%461 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
47.83%23 Trận | |
40.91%22 Trận | |
26.67%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
50%6 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

