47.7%17%8,040
49.1%10.7%5,075
43.4%0.3%159
51.2%70.9%33,499
48.8%4.3%2,021
50.4%94.1%44,460
51.4%0.6%292
50.3%92.1%43,542
51.5%3.7%1,723
48.8%3.2%1,508
50.5%73.6%34,767
53.3%0.3%150
49.8%25.1%11,856
Pháp Thuật
55.6%0%9
50.8%59.1%27,946
51.9%6.7%3,159
51.5%3.8%1,787
46.3%0.2%108
51.9%3%1,419
50.8%64.1%30,293
52.6%0.9%443
51.2%0.4%166
Cảm Hứng
50.2%90.1%42,603
50.3%92.6%43,744
50.2%85.1%40,200
Mảnh ngọc
47.7%17%8,040
49.1%10.7%5,075
43.4%0.3%159
51.2%70.9%33,499
48.8%4.3%2,021
50.4%94.1%44,460
51.4%0.6%292
50.3%92.1%43,542
51.5%3.7%1,723
48.8%3.2%1,508
50.5%73.6%34,767
53.3%0.3%150
49.8%25.1%11,856
Pháp Thuật
55.6%0%9
50.8%59.1%27,946
51.9%6.7%3,159
51.5%3.8%1,787
46.3%0.2%108
51.9%3%1,419
50.8%64.1%30,293
52.6%0.9%443
51.2%0.4%166
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalzaharPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
84.338,228 Trận | 50.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EWQEEREQEQRQQWW | 58.74%16,976 Trận | 56% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 88.76%39,499 Trận | 50.33% |
2 | 4.56%2,029 Trận | 47.71% |
| Giày | ||
|---|---|---|
74.75%32,232 Trận | 50.87% | |
15.67%6,758 Trận | 50.4% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
32.29%10,525 Trận | 53.95% | |
17.75%5,787 Trận | 55.87% | |
6.62%2,158 Trận | 52.73% | |
5.67%1,849 Trận | 53.11% | |
2.09%681 Trận | 55.21% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.08%4,755 Trận | |
54.12%2,886 Trận | |
56.82%2,726 Trận | |
56.04%1,292 Trận | |
52.92%1,164 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
52.32%1,252 Trận | |
53.4%854 Trận | |
54.17%672 Trận | |
53.83%574 Trận | |
47.93%507 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
47.83%23 Trận | |
40.91%22 Trận | |
26.67%15 Trận | |
64.29%14 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

