Tên hiển thị + #NA1
Malzahar

Malzahar Xây dựng của đối thủ cho Đường giữa, Bản vá 16.18

Bậc 3
Khi không chịu sát thương hoặc bị khống chế trong một khoảng thời gian, Malzahar nhận lượng lớn giảm sát thương và miễn nhiễm với hiệu ứng khống chế. Hiệu ứng sẽ kéo dài trong một khoảng thời gian ngắn sau khi chịu sát thương.
Tiếng Gọi Hư KhôngQ
Bầy Bọ Hư KhôngW
Ám Ảnh Kinh HoàngE
Âm Ti Trói BuộcR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng các kỹ năng (E, Q, W) để dọn lính nhanh và di chuyển trên bản đồ. Malzahar là lựa chọn mạnh mẽ để leo hạng nhờ sự đơn giản và hiệu quả. Sử dụng Trượng Pha Lê Rylai để làm chậm các tướng cận chiến một cách hiệu quả.
  • Tỉ lệ thắng49.68%
  • Tỷ lệ chọn4.98%
  • Tỷ lệ cấm8.26%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Malzahar bảng ngọc
Triệu Hồi Aery
46.5%16.8%2,153
Thiên Thạch Bí Ẩn
49.6%10.8%1,376
Xung Kích Bão Tố
41.2%0.3%34
Lửa Tử Thần
50.5%71.2%9,108
Bậc Thầy Nguyên Tố
48%4.1%525
Dải Băng Năng Lượng
49.8%94.2%12,058
Áo Choàng Mây
45.5%0.7%88
Thăng Tiến Sức Mạnh
49.7%92.1%11,784
Mau Lẹ
50.7%4%517
Tập Trung Tuyệt Đối
47%2.9%370
Thiêu Rụi
49.5%74.3%9,503
Thủy Thượng Phiêu
58.3%0.2%24
Cuồng Phong Tích Tụ
50.2%24.6%3,144
Pháp Thuật
Tốc Biến Ma Thuật
0%0%3
Bước Chân Màu Nhiệm
50.7%57.6%7,376
Hoàn Tiền
49.1%8.4%1,071
Thuốc Thần Nhân Ba
50.6%3.2%407
Thuốc Thời Gian
54.5%0.2%22
Giao Hàng Bánh Quy
52.4%3.1%401
Thấu Thị Vũ Trụ
50.4%64.4%8,238
Vận Tốc Tiếp Cận
49.3%1.2%152
Nhạc Nào Cũng Nhảy
46.8%0.5%62
Cảm Hứng
Sức Mạnh Thích Ứng
49.8%90.1%11,534
Sức Mạnh Thích Ứng
49.8%91.9%11,762
Máu Tăng Tiến
50%84.9%10,860
Mảnh ngọc
Malzaharxây dựng
SummonerSpells Table
Phép bổ trợTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Tốc Biến
Dịch Chuyển
83.24%10,467 Trận
49.60%
SkillOrder Table
Thứ tự kỹ năngTỷ lệ chọnTỉ lệ thắng
Ám Ảnh Kinh HoàngE
Tiếng Gọi Hư KhôngQ
Bầy Bọ Hư KhôngW
EWQEEREQEQRQQWW
58.80%4,627 Trận
54.92%
Items Table
Trang bị khởi đầu
Nhẫn Doran
Bình Máu
2
89.47%11,164 Trận
49.94%
Lam Ngọc
Thuốc Tái Sử Dụng
4.89%610 Trận
49.84%
Boots Table
Giày
Giày Pháp Sư
75.56%9,159 Trận
50.63%
Giày Khai Sáng Ionia
15.47%1,875 Trận
49.01%
Builds Table
Lối lên đồ chính
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
32.46%2,917 Trận
53.58%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
18.77%1,687 Trận
53.29%
Hỏa Khuẩn
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
6.69%601 Trận
51.75%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
6.00%539 Trận
54.17%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Đồng Hồ Cát Zhonya
1.94%174 Trận
52.30%
Depth 4 Items Table
Trang bị thứ tư
Đồng Hồ Cát Zhonya
54.72%1,177 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
56.42%748 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
51.98%656 Trận
Trượng Pha Lê Rylai
55.98%343 Trận
Quỷ Thư Morello
49.16%299 Trận
Depth 5 Items Table
Trang bị thứ năm
Mũ Phù Thủy Rabadon
51.74%317 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
56.52%207 Trận
Quỷ Thư Morello
50.00%160 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
55.77%156 Trận
Trượng Hư Vô
52.54%118 Trận
Depth 6 Items Table
Trang bị thứ sáu
Trượng Hư Vô
33.33%9 Trận
Mũ Phù Thủy Rabadon
28.57%7 Trận
Đồng Hồ Cát Zhonya
80.00%5 Trận
Trượng Pha Lê Rylai
50.00%2 Trận
Ngọn Lửa Hắc Hóa
0.00%2 Trận