52.6%0.5%555
51.2%71.5%84,907
46.4%0.1%112
50.7%0.7%768
47.3%0.8%973
51.2%71.8%85,249
47.9%0.1%121
51.2%70.9%84,156
52.7%0.9%1,086
47%0.9%1,101
51.2%71.4%84,715
37.7%0.1%61
51.3%1.3%1,566
Pháp Thuật
47.8%0.9%1,092
50%0.1%76
51.1%1.3%1,581
52.1%2%2,330
51.4%46.8%55,551
51.6%5.2%6,190
51.5%51.8%61,501
52.3%0.5%558
51.3%1%1,215
Kiên Định
51.1%71.4%84,771
51.2%70.4%83,554
51.1%90.3%107,177
Mảnh ngọc
52.6%0.5%555
51.2%71.5%84,907
46.4%0.1%112
50.7%0.7%768
47.3%0.8%973
51.2%71.8%85,249
47.9%0.1%121
51.2%70.9%84,156
52.7%0.9%1,086
47%0.9%1,101
51.2%71.4%84,715
37.7%0.1%61
51.3%1.3%1,566
Pháp Thuật
47.8%0.9%1,092
50%0.1%76
51.1%1.3%1,581
52.1%2%2,330
51.4%46.8%55,551
51.6%5.2%6,190
51.5%51.8%61,501
52.3%0.5%558
51.3%1%1,215
Kiên Định
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoMalphitePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
75.1786,446 Trận | 50.71% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 47.66%25,414 Trận | 54.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 71.64%81,419 Trận | 51.51% |
14.11%16,031 Trận | 50.73% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
62.27%67,730 Trận | 52.83% | |
25.74%27,998 Trận | 49.34% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
5.2%3,481 Trận | 58.09% | |
4.37%2,927 Trận | 53.98% | |
3.53%2,360 Trận | 53.43% | |
2.55%1,704 Trận | 60.92% | |
2.31%1,544 Trận | 56.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.52%5,019 Trận | |
57.01%3,875 Trận | |
58.22%3,152 Trận | |
56.58%3,148 Trận | |
56.59%2,783 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.99%1,007 Trận | |
53.64%714 Trận | |
54.91%581 Trận | |
55.86%512 Trận | |
57.37%441 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.89%19 Trận | |
57.89%19 Trận | |
56.25%16 Trận | |
61.54%13 Trận | |
69.23%13 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

