40%0%5
20%0%5
71.4%0.1%7
51.6%95%14,360
40%0%5
51.5%94.7%14,306
63.6%0.4%66
44%0.3%50
51.6%94.7%14,310
41.2%0.1%17
51%76.4%11,552
54.2%17%2,564
52.9%1.7%261
Chuẩn Xác
100%0%1
52%64.1%9,681
53.6%11.9%1,797
46%0.8%113
100%0%1
42.9%0.1%7
52.2%75%11,336
55.9%0.5%68
83.3%0%6
Cảm Hứng
51.9%66%9,970
51.2%98.4%14,871
51.1%91.4%13,810
Mảnh ngọc
40%0%5
20%0%5
71.4%0.1%7
51.6%95%14,360
40%0%5
51.5%94.7%14,306
63.6%0.4%66
44%0.3%50
51.6%94.7%14,310
41.2%0.1%17
51%76.4%11,552
54.2%17%2,564
52.9%1.7%261
Chuẩn Xác
100%0%1
52%64.1%9,681
53.6%11.9%1,797
46%0.8%113
100%0%1
42.9%0.1%7
52.2%75%11,336
55.9%0.5%68
83.3%0%6
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoLilliaPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.69%14,651 Trận | 51.31% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 75.87%6,541 Trận | 59.75% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
33.34%4,833 Trận | 48.91% | |
29.83%4,323 Trận | 51.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.94%5,862 Trận | 49.10% | |
15.56%2,125 Trận | 53.65% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
30.53%2,999 Trận | 49.42% | |
9.02%886 Trận | 54.74% | |
8.41%826 Trận | 60.77% | |
3.71%364 Trận | 53.02% | |
3.37%331 Trận | 87.31% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
63.18%1,214 Trận | |
58.42%1,111 Trận | |
59.31%951 Trận | |
79.49%390 Trận | |
60.45%354 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
62.21%389 Trận | |
58.03%193 Trận | |
77.65%179 Trận | |
63.69%157 Trận | |
59.31%145 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.44%18 Trận | |
70.00%10 Trận | |
57.14%7 Trận | |
20.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


