51.7%74.3%12,330
46.5%0.3%43
28.6%0%7
48.7%3.1%509
51.7%70.5%11,705
53%1%166
53.9%8.2%1,356
51.3%65.4%10,851
53.2%1%173
58.2%0.6%98
53.7%0.3%41
51.6%73.7%12,241
Áp Đảo
51.5%4.8%798
0%0%0
52.3%5.6%923
50.9%2%328
52%2.4%400
51.4%53.1%8,810
51.2%57.3%9,518
60.9%0.1%23
51.8%4.1%674
Pháp Thuật
51.4%93.9%15,592
51.5%98.5%16,344
51.4%80.4%13,352
Mảnh ngọc
51.7%74.3%12,330
46.5%0.3%43
28.6%0%7
48.7%3.1%509
51.7%70.5%11,705
53%1%166
53.9%8.2%1,356
51.3%65.4%10,851
53.2%1%173
58.2%0.6%98
53.7%0.3%41
51.6%73.7%12,241
Áp Đảo
51.5%4.8%798
0%0%0
52.3%5.6%923
50.9%2%328
52%2.4%400
51.4%53.1%8,810
51.2%57.3%9,518
60.9%0.1%23
51.8%4.1%674
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKennenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.70%11,156 Trận | 51.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 47.87%5,096 Trận | 53.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.10%8,910 Trận | 51.53% | |
2 | 25.78%4,246 Trận | 51.27% |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.20%14,016 Trận | 51.93% | |
3.35%526 Trận | 55.51% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
25.71%2,296 Trận | 58.01% | |
8.34%745 Trận | 60.27% | |
5.04%450 Trận | 55.56% | |
4.28%382 Trận | 49.74% | |
3.58%320 Trận | 53.44% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.16%1,006 Trận | |
57.28%646 Trận | |
59.18%561 Trận | |
55.94%202 Trận | |
54.24%177 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.29%154 Trận | |
55.92%152 Trận | |
58.88%107 Trận | |
64.13%92 Trận | |
61.11%54 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
37.50%8 Trận | |
100.00%5 Trận | |
75.00%4 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

