51.4%74.2%14,120
49%0.3%49
28.6%0%7
49.7%3.1%598
51.5%70.3%13,376
51%1.1%202
53.1%8.2%1,568
51.1%65.3%12,411
53.3%1%197
56.9%0.6%109
54.2%0.3%48
51.3%73.7%14,019
Áp Đảo
51.5%4.8%917
0%0%0
52%5.7%1,075
50.7%2%371
51%2.4%453
51.1%52.8%10,038
51.1%57.2%10,873
60%0.1%25
51.7%3.9%750
Pháp Thuật
51.1%93.9%17,853
51.2%98.4%18,721
51%80.3%15,278
Mảnh ngọc
51.4%74.2%14,120
49%0.3%49
28.6%0%7
49.7%3.1%598
51.5%70.3%13,376
51%1.1%202
53.1%8.2%1,568
51.1%65.3%12,411
53.3%1%197
56.9%0.6%109
54.2%0.3%48
51.3%73.7%14,019
Áp Đảo
51.5%4.8%917
0%0%0
52%5.7%1,075
50.7%2%371
51%2.4%453
51.1%52.8%10,038
51.1%57.2%10,873
60%0.1%25
51.7%3.9%750
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKennenPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
69.70%12,774 Trận | 51.26% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 47.61%5,779 Trận | 53.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.09%10,125 Trận | 51.12% | |
2 | 25.65%4,802 Trận | 51.25% |
| Giày | ||
|---|---|---|
89.32%15,947 Trận | 51.70% | |
3.34%597 Trận | 55.28% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
25.44%2,589 Trận | 57.36% | |
8.39%854 Trận | 59.84% | |
5.11%520 Trận | 53.85% | |
4.21%428 Trận | 49.77% | |
3.68%375 Trận | 54.93% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
57.55%1,159 Trận | |
56.55%725 Trận | |
59.64%664 Trận | |
53.88%232 Trận | |
54.31%197 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
54.14%181 Trận | |
63.95%172 Trận | |
59.35%123 Trận | |
60.38%106 Trận | |
59.70%67 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
27.27%11 Trận | |
100.00%5 Trận | |
75.00%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

