45.2%0.5%642
50.1%45.3%62,191
50.7%3%4,062
46.9%0.3%354
45.7%0.2%219
50.1%48.3%66,322
51.5%8%10,979
49.8%40.1%55,150
49.5%0.6%766
50.1%42.3%58,075
52%2.2%3,041
49.1%4.2%5,779
Áp Đảo
0%0%2
49.8%47.9%65,756
52.2%9.9%13,594
52.2%2.2%3,076
33.3%0%6
48.4%0.1%62
50.1%54%74,206
46.3%0.2%257
53.2%1.7%2,291
Cảm Hứng
50.3%95.4%131,143
50.2%99.1%136,123
50.2%89.5%123,012
Mảnh ngọc
45.2%0.5%642
50.1%45.3%62,191
50.7%3%4,062
46.9%0.3%354
45.7%0.2%219
50.1%48.3%66,322
51.5%8%10,979
49.8%40.1%55,150
49.5%0.6%766
50.1%42.3%58,075
52%2.2%3,041
49.1%4.2%5,779
Áp Đảo
0%0%2
49.8%47.9%65,756
52.2%9.9%13,594
52.2%2.2%3,076
33.3%0%6
48.4%0.1%62
50.1%54%74,206
46.3%0.2%257
53.2%1.7%2,291
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.36130,112 Trận | 50.22% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.53%28,453 Trận | 59.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.86%35,566 Trận | 50.44% | |
23.48%31,096 Trận | 49.2% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.08%44,411 Trận | 50.7% | |
28.33%33,044 Trận | 49.91% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.65%8,605 Trận | 56.78% | |
7.45%7,407 Trận | 55.11% | |
4.43%4,410 Trận | 52.29% | |
4.16%4,137 Trận | 56.25% | |
3.15%3,130 Trận | 55.14% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.67%9,822 Trận | |
59.24%9,804 Trận | |
60.53%7,794 Trận | |
59.09%5,647 Trận | |
58.51%3,774 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.67%4,642 Trận | |
60.72%3,175 Trận | |
60.89%2,056 Trận | |
59.82%1,792 Trận | |
53.2%1,720 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.12%762 Trận | |
61.6%500 Trận | |
59.54%131 Trận | |
56.14%114 Trận | |
57.52%113 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

