45.2%0.5%671
50.1%45.3%63,982
50.6%3%4,184
46.8%0.3%365
45.5%0.2%224
50.1%48.3%68,248
51.5%8%11,342
49.8%40.1%56,713
49.2%0.5%782
50.1%42.3%59,761
51.7%2.2%3,139
49.2%4.2%5,937
Áp Đảo
0%0%2
49.8%47.9%67,683
52.2%9.9%13,962
52.4%2.3%3,187
33.3%0%6
47.8%0.1%69
50%54.1%76,376
46.8%0.2%263
53.1%1.6%2,324
Cảm Hứng
50.2%95.4%134,844
50.2%99.1%139,979
50.1%89.5%126,476
Mảnh ngọc
45.2%0.5%671
50.1%45.3%63,982
50.6%3%4,184
46.8%0.3%365
45.5%0.2%224
50.1%48.3%68,248
51.5%8%11,342
49.8%40.1%56,713
49.2%0.5%782
50.1%42.3%59,761
51.7%2.2%3,139
49.2%4.2%5,937
Áp Đảo
0%0%2
49.8%47.9%67,683
52.2%9.9%13,962
52.4%2.3%3,187
33.3%0%6
47.8%0.1%69
50%54.1%76,376
46.8%0.2%263
53.1%1.6%2,324
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.35133,883 Trận | 50.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.52%29,278 Trận | 59.69% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.84%36,566 Trận | 50.33% | |
23.52%32,048 Trận | 49.17% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.11%45,726 Trận | 50.68% | |
28.33%33,998 Trận | 49.89% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.65%8,850 Trận | 56.61% | |
7.45%7,625 Trận | 55.11% | |
4.43%4,535 Trận | 52.11% | |
4.16%4,263 Trận | 56.27% | |
3.15%3,229 Trận | 55.25% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.67%9,822 Trận | |
59.24%9,804 Trận | |
60.53%7,794 Trận | |
59.09%5,647 Trận | |
58.51%3,774 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.67%4,642 Trận | |
60.72%3,175 Trận | |
60.89%2,056 Trận | |
59.82%1,792 Trận | |
53.2%1,720 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.12%762 Trận | |
61.6%500 Trận | |
59.54%131 Trận | |
56.14%114 Trận | |
57.52%113 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

