44.3%0.5%397
50.1%45.3%37,187
50.4%3%2,450
44.8%0.3%203
44.4%0.2%124
50.1%48.4%39,707
51.2%8%6,522
49.9%40.2%33,008
50.2%0.6%504
50.2%42.3%34,697
51%2.2%1,778
48.5%4.3%3,559
Áp Đảo
0%0%1
49.7%48%39,390
52.5%9.9%8,123
51%2.3%1,888
50%0%4
48.6%0.1%37
50%54%44,327
46.8%0.2%154
53.3%1.8%1,434
Cảm Hứng
50.3%95.3%78,201
50.3%99.1%81,272
50.2%89.5%73,397
Mảnh ngọc
44.3%0.5%397
50.1%45.3%37,187
50.4%3%2,450
44.8%0.3%203
44.4%0.2%124
50.1%48.4%39,707
51.2%8%6,522
49.9%40.2%33,008
50.2%0.6%504
50.2%42.3%34,697
51%2.2%1,778
48.5%4.3%3,559
Áp Đảo
0%0%1
49.7%48%39,390
52.5%9.9%8,123
51%2.3%1,888
50%0%4
48.6%0.1%37
50%54%44,327
46.8%0.2%154
53.3%1.8%1,434
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.2376,944 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.83%16,864 Trận | 59.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.92%20,783 Trận | 50.77% | |
23.67%18,271 Trận | 49.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.13%25,903 Trận | 50.67% | |
28.37%19,271 Trận | 49.53% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.58%4,974 Trận | 56.01% | |
7.43%4,307 Trận | 55.98% | |
4.45%2,577 Trận | 53.4% | |
4.13%2,393 Trận | 56.96% | |
3.28%1,903 Trận | 54.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.05%5,917 Trận | |
57.82%5,820 Trận | |
60.63%4,735 Trận | |
59.2%3,338 Trận | |
58.8%2,296 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.84%2,790 Trận | |
61.55%1,875 Trận | |
63.29%1,234 Trận | |
59.35%1,070 Trận | |
52.96%1,014 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.11%457 Trận | |
64.06%320 Trận | |
60.49%81 Trận | |
56.06%66 Trận | |
53.85%65 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

