38.5%0.4%78
50%46.2%9,289
52.1%3%599
60%0.2%35
61.8%0.2%34
50%49.2%9,897
51.8%9.4%1,888
49.7%39.7%7,978
49%0.5%100
50.3%42.9%8,626
48.5%2.3%460
49.1%4.4%880
Áp Đảo
0%0%1
49.6%47.5%9,552
53.3%9.1%1,823
49.6%2.3%468
0%0%0
58.3%0.1%12
50%53.2%10,699
67.7%0.2%31
58.1%1.1%222
Cảm Hứng
50.4%95.5%19,193
50.3%99%19,887
50.2%87.6%17,597
Mảnh ngọc
38.5%0.4%78
50%46.2%9,289
52.1%3%599
60%0.2%35
61.8%0.2%34
50%49.2%9,897
51.8%9.4%1,888
49.7%39.7%7,978
49%0.5%100
50.3%42.9%8,626
48.5%2.3%460
49.1%4.4%880
Áp Đảo
0%0%1
49.6%47.5%9,552
53.3%9.1%1,823
49.6%2.3%468
0%0%0
58.3%0.1%12
50%53.2%10,699
67.7%0.2%31
58.1%1.1%222
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.16%19,093 Trận | 50.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.67%4,198 Trận | 60.86% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
25.95%5,137 Trận | 49.85% | |
22.13%4,381 Trận | 49.14% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.09%6,815 Trận | 51.05% | |
28.71%5,006 Trận | 50.02% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.93%1,169 Trận | 56.72% | |
6.24%920 Trận | 57.17% | |
5.12%755 Trận | 58.68% | |
3.66%540 Trận | 49.44% | |
3.42%504 Trận | 56.94% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
59.57%1,410 Trận | |
59.86%1,313 Trận | |
57.90%1,038 Trận | |
60.23%704 Trận | |
54.45%595 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
62.81%640 Trận | |
56.81%477 Trận | |
60.78%283 Trận | |
56.42%257 Trận | |
58.51%241 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
55.46%119 Trận | |
73.47%49 Trận | |
66.67%24 Trận | |
47.06%17 Trận | |
33.33%12 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

