42.1%0.5%19
49.4%45.6%1,745
49.6%9.9%379
33.3%0.2%6
0%0%1
49.4%55.8%2,136
50.1%18.1%694
48.9%37.5%1,437
58.3%0.3%12
49.7%50.6%1,937
48.3%1.6%60
45.2%3.8%146
Áp Đảo
0%0%0
48.8%44.9%1,721
50.1%9.1%347
45.8%3.4%131
0%0%0
0%0%0
49.2%50.3%1,929
50%0.1%4
62.5%0.4%16
Cảm Hứng
49.7%95.3%3,649
49.9%99%3,793
49.6%81.3%3,113
Mảnh ngọc
42.1%0.5%19
49.4%45.6%1,745
49.6%9.9%379
33.3%0.2%6
0%0%1
49.4%55.8%2,136
50.1%18.1%694
48.9%37.5%1,437
58.3%0.3%12
49.7%50.6%1,937
48.3%1.6%60
45.2%3.8%146
Áp Đảo
0%0%0
48.8%44.9%1,721
50.1%9.1%347
45.8%3.4%131
0%0%0
0%0%0
49.2%50.3%1,929
50%0.1%4
62.5%0.4%16
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
95.54%3,596 Trận | 50.00% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 38.52%760 Trận | 59.08% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.47%1,041 Trận | 50.72% | |
25.81%978 Trận | 50.61% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
40.25%1,278 Trận | 50.16% | |
27.46%872 Trận | 48.28% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
7.74%214 Trận | 54.67% | |
4.99%138 Trận | 52.90% | |
4.77%132 Trận | 56.82% | |
4.12%114 Trận | 57.02% | |
4.01%111 Trận | 52.25% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.56%244 Trận | |
63.24%204 Trận | |
64.23%137 Trận | |
51.58%95 Trận | |
53.41%88 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
67.57%111 Trận | |
63.89%72 Trận | |
69.39%49 Trận | |
55.56%45 Trận | |
46.43%28 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
54.17%24 Trận | |
45.45%11 Trận | |
33.33%3 Trận | |
100.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


