28.6%0.4%14
49.3%45.6%1,660
52.6%4.8%173
100%0.1%3
40%0.1%5
49.4%50.5%1,839
52.7%11.3%410
48.8%38.9%1,418
31.6%0.5%19
49.8%44.6%1,624
44.2%2.4%86
48.9%3.8%137
Áp Đảo
0%0%0
49.1%48.2%1,755
51.3%10.2%372
48.6%2.9%107
0%0%0
100%0%1
49.5%55.1%2,005
40%0.1%5
73.3%0.4%15
Cảm Hứng
49.8%95.8%3,489
50%99%3,605
49.5%85%3,095
Mảnh ngọc
28.6%0.4%14
49.3%45.6%1,660
52.6%4.8%173
100%0.1%3
40%0.1%5
49.4%50.5%1,839
52.7%11.3%410
48.8%38.9%1,418
31.6%0.5%19
49.8%44.6%1,624
44.2%2.4%86
48.9%3.8%137
Áp Đảo
0%0%0
49.1%48.2%1,755
51.3%10.2%372
48.6%2.9%107
0%0%0
100%0%1
49.5%55.1%2,005
40%0.1%5
73.3%0.4%15
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.95%3,499 Trận | 50.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 35.51%680 Trận | 61.91% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.88%949 Trận | 47.63% | |
23.08%815 Trận | 49.69% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
39.50%1,211 Trận | 51.78% | |
28.73%881 Trận | 50.62% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.74%224 Trận | 51.79% | |
7.26%186 Trận | 51.61% | |
4.92%126 Trận | 62.70% | |
4.64%119 Trận | 66.39% | |
4.37%112 Trận | 57.14% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
52.76%254 Trận | |
62.66%241 Trận | |
62.86%175 Trận | |
65.35%101 Trận | |
67.39%92 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
61.95%113 Trận | |
66.67%81 Trận | |
50.98%51 Trận | |
60.42%48 Trận | |
81.40%43 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.69%26 Trận | |
85.71%7 Trận | |
40.00%5 Trận | |
50.00%4 Trận | |
0.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

