45.1%0.5%719
50.1%45.3%68,828
50.7%2.9%4,452
47.5%0.3%387
46.5%0.2%243
50.1%48.3%73,369
51.6%8%12,162
49.8%40.1%61,008
49.5%0.5%829
50.1%42.3%64,236
51.9%2.2%3,373
49.3%4.2%6,390
Áp Đảo
0%0%3
49.8%47.9%72,761
52.2%9.8%14,918
52.8%2.3%3,414
44.4%0%9
48.6%0.1%72
50.1%54%82,061
46.4%0.2%276
53%1.6%2,478
Cảm Hứng
50.2%95.4%145,008
50.2%99.1%150,549
50.1%89.5%136,037
Mảnh ngọc
45.1%0.5%719
50.1%45.3%68,828
50.7%2.9%4,452
47.5%0.3%387
46.5%0.2%243
50.1%48.3%73,369
51.6%8%12,162
49.8%40.1%61,008
49.5%0.5%829
50.1%42.3%64,236
51.9%2.2%3,373
49.3%4.2%6,390
Áp Đảo
0%0%3
49.8%47.9%72,761
52.2%9.8%14,918
52.8%2.3%3,414
44.4%0%9
48.6%0.1%72
50.1%54%82,061
46.4%0.2%276
53%1.6%2,478
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.36144,231 Trận | 50.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.47%31,503 Trận | 59.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.82%39,371 Trận | 50.35% | |
23.51%34,515 Trận | 49.19% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.05%49,188 Trận | 50.74% | |
28.43%36,750 Trận | 49.9% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.67%9,561 Trận | 56.57% | |
7.42%8,182 Trận | 55.17% | |
4.4%4,858 Trận | 52.39% | |
4.18%4,608 Trận | 55.71% | |
3.12%3,444 Trận | 55.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.82%10,615 Trận | |
59%10,559 Trận | |
60.15%8,429 Trận | |
58.88%6,094 Trận | |
58.7%4,107 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.43%5,002 Trận | |
60.58%3,427 Trận | |
60.62%2,232 Trận | |
60.07%1,931 Trận | |
53.18%1,869 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.35%824 Trận | |
62.64%546 Trận | |
58.87%141 Trận | |
56.8%125 Trận | |
56.67%120 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

