44%0.5%420
50.1%45.4%39,621
50.4%3%2,610
44.7%0.3%215
46.4%0.2%140
50.1%48.4%42,296
51.2%7.9%6,909
49.8%40.3%35,212
50.6%0.6%530
50.2%42.4%36,998
51%2.2%1,880
48.4%4.3%3,773
Áp Đảo
0%0%1
49.5%48%41,912
52.5%9.9%8,640
51%2.3%2,001
50%0%4
48.7%0%39
49.9%54%47,188
48.8%0.2%164
53.6%1.7%1,513
Cảm Hứng
50.3%95.4%83,283
50.2%99.1%86,513
50.2%89.6%78,207
Mảnh ngọc
44%0.5%420
50.1%45.4%39,621
50.4%3%2,610
44.7%0.3%215
46.4%0.2%140
50.1%48.4%42,296
51.2%7.9%6,909
49.8%40.3%35,212
50.6%0.6%530
50.2%42.4%36,998
51%2.2%1,880
48.4%4.3%3,773
Áp Đảo
0%0%1
49.5%48%41,912
52.5%9.9%8,640
51%2.3%2,001
50%0%4
48.7%0%39
49.9%54%47,188
48.8%0.2%164
53.6%1.7%1,513
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.2781,741 Trận | 50.21% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.81%17,935 Trận | 59.82% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.89%22,132 Trận | 50.63% | |
23.61%19,433 Trận | 49.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.18%27,669 Trận | 50.62% | |
28.35%20,546 Trận | 49.59% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.58%5,304 Trận | 56.32% | |
7.46%4,609 Trận | 55.8% | |
4.5%2,781 Trận | 53.07% | |
4.13%2,556 Trận | 57% | |
3.26%2,015 Trận | 54.94% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.06%6,283 Trận | |
57.75%6,227 Trận | |
60.87%5,047 Trận | |
59.21%3,550 Trận | |
58.85%2,464 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.74%2,973 Trận | |
60.99%2,007 Trận | |
62.72%1,317 Trận | |
59.19%1,142 Trận | |
53.43%1,078 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.86%487 Trận | |
63.86%332 Trận | |
60.24%83 Trận | |
57.14%70 Trận | |
55.71%70 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

