44%0.5%425
50.1%45.4%40,564
50.4%3%2,642
44.7%0.2%217
46.2%0.2%143
50.1%48.4%43,271
51.2%7.9%7,033
49.8%40.4%36,055
50.6%0.6%543
50.2%42.4%37,843
51.1%2.2%1,923
48.4%4.3%3,865
Áp Đảo
0%0%1
49.6%47.9%42,843
52.6%9.9%8,856
51.4%2.3%2,064
50%0%4
48.7%0%39
49.9%54%48,234
48%0.2%175
53.8%1.7%1,550
Cảm Hứng
50.3%95.4%85,218
50.2%99.1%88,511
50.2%89.6%80,047
Mảnh ngọc
44%0.5%425
50.1%45.4%40,564
50.4%3%2,642
44.7%0.2%217
46.2%0.2%143
50.1%48.4%43,271
51.2%7.9%7,033
49.8%40.4%36,055
50.6%0.6%543
50.2%42.4%37,843
51.1%2.2%1,923
48.4%4.3%3,865
Áp Đảo
0%0%1
49.6%47.9%42,843
52.6%9.9%8,856
51.4%2.3%2,064
50%0%4
48.7%0%39
49.9%54%48,234
48%0.2%175
53.8%1.7%1,550
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoKaynPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.2983,587 Trận | 50.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 37.79%18,375 Trận | 59.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
26.87%22,657 Trận | 50.7% | |
23.58%19,883 Trận | 49.22% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
38.16%28,335 Trận | 50.63% | |
28.34%21,042 Trận | 49.68% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.59%5,445 Trận | 56.31% | |
7.49%4,746 Trận | 55.63% | |
4.5%2,852 Trận | 52.91% | |
4.13%2,620 Trận | 56.95% | |
3.23%2,051 Trận | 55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.05%6,483 Trận | |
57.8%6,452 Trận | |
60.8%5,207 Trận | |
59.28%3,664 Trận | |
58.54%2,540 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.73%3,066 Trận | |
61%2,069 Trận | |
62.47%1,359 Trận | |
58.91%1,173 Trận | |
53.36%1,115 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.76%505 Trận | |
63.01%346 Trận | |
60.24%83 Trận | |
55.41%74 Trận | |
56.34%71 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

