60.4%0.2%48
52.4%97.5%19,273
46.5%1.9%374
36.8%0.1%19
37%0.2%46
52.8%4.3%843
52.3%95.3%18,825
52.7%10.2%2,009
44.4%0.1%18
52.3%89.5%17,687
51.9%35.6%7,041
52.5%63.7%12,589
46.4%0.4%84
Chuẩn Xác
0%0%0
51.1%2.7%530
52.3%56.5%11,164
51.9%43.7%8,636
38.9%0.1%18
51.2%3.7%738
52.9%14%2,757
61.2%0.3%67
57.5%0.2%40
Cảm Hứng
52.3%97%19,169
52.2%99%19,557
52.2%62.1%12,270
Mảnh ngọc
60.4%0.2%48
52.4%97.5%19,273
46.5%1.9%374
36.8%0.1%19
37%0.2%46
52.8%4.3%843
52.3%95.3%18,825
52.7%10.2%2,009
44.4%0.1%18
52.3%89.5%17,687
51.9%35.6%7,041
52.5%63.7%12,589
46.4%0.4%84
Chuẩn Xác
0%0%0
51.1%2.7%530
52.3%56.5%11,164
51.9%43.7%8,636
38.9%0.1%18
51.2%3.7%738
52.9%14%2,757
61.2%0.3%67
57.5%0.2%40
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.2716,408 Trận | 52.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.74%3,676 Trận | 60.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.04%14,366 Trận | 51.64% |
13.12%2,269 Trận | 53.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.18%15,434 Trận | 52.2% | |
5.52%924 Trận | 55.52% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.54%3,349 Trận | 57.24% | |
25.16%3,174 Trận | 58.03% | |
4.87%614 Trận | 60.26% | |
4.53%571 Trận | 63.05% | |
3.75%473 Trận | 57.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.7%3,351 Trận | |
58.55%1,527 Trận | |
62.07%812 Trận | |
58.39%310 Trận | |
61.36%220 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.64%836 Trận | |
62.98%805 Trận | |
66.21%219 Trận | |
56%175 Trận | |
61.06%113 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.41%274 Trận | |
60.33%184 Trận | |
52.63%76 Trận | |
65.63%32 Trận | |
52%25 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

