61%0.3%100
52.4%97.5%37,985
49.1%2%766
37.5%0.1%32
48.1%0.2%77
54.1%4.2%1,633
52.3%95.4%37,173
53.1%9.7%3,787
52.9%0.1%34
52.3%90%35,062
51.9%36%14,035
52.6%63.3%24,680
48.2%0.4%168
Chuẩn Xác
50%0%2
51.4%2.6%994
52.4%55.7%21,700
52.4%42.7%16,642
42.1%0.1%38
51.4%3.6%1,386
52.1%14.1%5,481
57.7%0.5%182
53.3%0.2%75
Cảm Hứng
52.3%97%37,795
52.3%99%38,573
52.3%61.8%24,064
Mảnh ngọc
61%0.3%100
52.4%97.5%37,985
49.1%2%766
37.5%0.1%32
48.1%0.2%77
54.1%4.2%1,633
52.3%95.4%37,173
53.1%9.7%3,787
52.9%0.1%34
52.3%90%35,062
51.9%36%14,035
52.6%63.3%24,680
48.2%0.4%168
Chuẩn Xác
50%0%2
51.4%2.6%994
52.4%55.7%21,700
52.4%42.7%16,642
42.1%0.1%38
51.4%3.6%1,386
52.1%14.1%5,481
57.7%0.5%182
53.3%0.2%75
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.2531,990 Trận | 52.42% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.27%7,479 Trận | 60.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.72%29,466 Trận | 52.25% |
12.48%4,391 Trận | 52.13% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.41%31,605 Trận | 52.6% | |
5.36%1,833 Trận | 54.77% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
27.55%7,082 Trận | 58.83% | |
24.67%6,341 Trận | 58.7% | |
4.97%1,277 Trận | 58.73% | |
4.4%1,130 Trận | 62.65% | |
3.59%923 Trận | 56.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.72%7,119 Trận | |
58.26%3,268 Trận | |
60.07%1,723 Trận | |
57.9%658 Trận | |
62.61%460 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.95%1,843 Trận | |
62.71%1,703 Trận | |
64.34%488 Trận | |
57.79%353 Trận | |
59.56%225 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.52%589 Trận | |
60.49%410 Trận | |
56.25%160 Trận | |
67.12%73 Trận | |
47.69%65 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

