50%0.2%370
52.5%97.8%171,460
48.6%1.7%3,016
45.7%0.1%127
50%0.2%332
53.3%3.9%6,783
52.4%95.7%167,858
52.6%8.3%14,630
46.4%0.1%125
52.5%91.4%160,218
52.4%35%61,415
52.5%64.3%112,807
53.1%0.4%751
Chuẩn Xác
50%0%6
53.5%2.5%4,394
52.4%55.3%97,037
52.1%43.4%76,074
49.1%0.1%112
53.1%3.5%6,196
52.8%12.7%22,273
55%0.5%818
52.2%0.2%372
Cảm Hứng
52.4%96.6%169,405
52.5%99.1%173,775
52.5%62.5%109,622
Mảnh ngọc
50%0.2%370
52.5%97.8%171,460
48.6%1.7%3,016
45.7%0.1%127
50%0.2%332
53.3%3.9%6,783
52.4%95.7%167,858
52.6%8.3%14,630
46.4%0.1%125
52.5%91.4%160,218
52.4%35%61,415
52.5%64.3%112,807
53.1%0.4%751
Chuẩn Xác
50%0%6
53.5%2.5%4,394
52.4%55.3%97,037
52.1%43.4%76,074
49.1%0.1%112
53.1%3.5%6,196
52.8%12.7%22,273
55%0.5%818
52.2%0.2%372
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.1144,063 Trận | 52.51% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.46%34,900 Trận | 60.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.7%141,031 Trận | 52.43% |
11.53%19,206 Trận | 51.72% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.67%150,456 Trận | 52.69% | |
5.23%8,499 Trận | 55.1% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
35.77%44,162 Trận | 58.77% | |
18.24%22,522 Trận | 58.83% | |
4.77%5,885 Trận | 61.65% | |
4.76%5,873 Trận | 59.37% | |
3.64%4,496 Trận | 57.78% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.17%35,578 Trận | |
58.42%16,148 Trận | |
59.04%9,009 Trận | |
59.3%2,730 Trận | |
62.6%2,484 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.19%9,571 Trận | |
60.91%8,761 Trận | |
60%2,550 Trận | |
59.23%1,619 Trận | |
61.41%1,117 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.3%2,812 Trận | |
61.31%2,104 Trận | |
60.82%873 Trận | |
56.03%448 Trận | |
51.66%271 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

