50.3%0.2%328
52.6%97.8%149,097
48.5%1.7%2,632
45.4%0.1%119
50%0.2%288
53.6%3.9%5,930
52.4%95.7%145,958
52.7%8.5%12,912
44.7%0.1%114
52.5%91.2%139,150
52.4%35.2%53,702
52.5%64.1%97,832
53%0.4%642
Chuẩn Xác
60%0%5
53.4%2.5%3,862
52.4%55.2%84,168
52.2%43.2%65,829
49.5%0.1%101
52.9%3.5%5,316
52.8%12.8%19,548
55.4%0.5%726
53.5%0.2%331
Cảm Hứng
52.5%96.6%147,304
52.5%99.1%151,131
52.5%62.4%95,206
Mảnh ngọc
50.3%0.2%328
52.6%97.8%149,097
48.5%1.7%2,632
45.4%0.1%119
50%0.2%288
53.6%3.9%5,930
52.4%95.7%145,958
52.7%8.5%12,912
44.7%0.1%114
52.5%91.2%139,150
52.4%35.2%53,702
52.5%64.1%97,832
53%0.4%642
Chuẩn Xác
60%0%5
53.4%2.5%3,862
52.4%55.2%84,168
52.2%43.2%65,829
49.5%0.1%101
52.9%3.5%5,316
52.8%12.8%19,548
55.4%0.5%726
53.5%0.2%331
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.17126,122 Trận | 52.52% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.35%30,093 Trận | 60.13% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.59%122,710 Trận | 52.46% |
11.66%16,919 Trận | 51.65% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.71%131,122 Trận | 52.72% | |
5.21%7,368 Trận | 55.27% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
34.95%37,223 Trận | 58.72% | |
18.92%20,151 Trận | 58.88% | |
4.85%5,162 Trận | 59.43% | |
4.64%4,945 Trận | 62.29% | |
3.62%3,859 Trận | 58.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.29%30,368 Trận | |
58.28%13,805 Trận | |
59.28%7,622 Trận | |
58.93%2,408 Trận | |
62.52%2,132 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.42%8,203 Trận | |
60.91%7,462 Trận | |
60.82%2,195 Trận | |
58.96%1,418 Trận | |
61.25%942 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.93%2,420 Trận | |
61.42%1,809 Trận | |
61.07%750 Trận | |
57.03%384 Trận | |
52.17%230 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

