50.8%0.3%579
52%97.8%183,979
48.5%1.6%3,005
50%0.1%110
44.8%0.2%368
52.5%4.6%8,658
51.9%95%178,647
52.5%10.4%19,502
43.2%0.1%139
51.9%89.3%168,032
51.9%39.2%73,684
52%60.1%113,099
52.8%0.5%890
Chuẩn Xác
50%0%4
53.1%2.5%4,710
52%55%103,557
51.9%42.2%79,364
54.8%0.1%177
52.3%3.9%7,275
52.4%12.8%24,092
52.4%0.4%804
49.2%0.3%599
Cảm Hứng
51.9%97.9%184,136
51.9%99.1%186,388
52%58.1%109,365
Mảnh ngọc
50.8%0.3%579
52%97.8%183,979
48.5%1.6%3,005
50%0.1%110
44.8%0.2%368
52.5%4.6%8,658
51.9%95%178,647
52.5%10.4%19,502
43.2%0.1%139
51.9%89.3%168,032
51.9%39.2%73,684
52%60.1%113,099
52.8%0.5%890
Chuẩn Xác
50%0%4
53.1%2.5%4,710
52%55%103,557
51.9%42.2%79,364
54.8%0.1%177
52.3%3.9%7,275
52.4%12.8%24,092
52.4%0.4%804
49.2%0.3%599
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
87.27159,458 Trận | 52.07% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 39.81%37,731 Trận | 61.93% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 81.3%147,198 Trận | 51.88% |
14.64%26,503 Trận | 51.41% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
90.58%159,876 Trận | 52.06% | |
6.53%11,523 Trận | 54.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.64%49,410 Trận | 59.51% | |
16.83%22,699 Trận | 56.91% | |
5.04%6,801 Trận | 58.73% | |
3.81%5,138 Trận | 61.33% | |
3.19%4,297 Trận | 56.11% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.92%36,821 Trận | |
58.27%16,465 Trận | |
57.88%8,032 Trận | |
57.49%3,973 Trận | |
61.14%2,429 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.35%9,374 Trận | |
61.19%9,232 Trận | |
61.64%2,628 Trận | |
62.53%1,924 Trận | |
57.29%1,248 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.35%3,282 Trận | |
58.87%2,232 Trận | |
57.2%736 Trận | |
51.05%427 Trận | |
48.79%289 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

