48.7%0.2%466
52.5%97.8%219,648
48.9%1.7%3,871
46.6%0.1%161
49.9%0.2%427
53.5%3.8%8,483
52.4%95.8%215,236
52.6%8.3%18,527
46.1%0.1%154
52.4%91.5%205,465
52.4%34.9%78,484
52.4%64.4%144,708
54.6%0.4%954
Chuẩn Xác
42.9%0%7
53.6%2.6%5,794
52.3%55.1%123,707
52.1%43.3%97,314
49.2%0.1%130
53.1%3.6%8,028
52.9%12.5%27,965
54.4%0.5%1,050
51.4%0.2%481
Cảm Hứng
52.4%96.6%216,996
52.4%99.1%222,631
52.3%62.5%140,484
Mảnh ngọc
48.7%0.2%466
52.5%97.8%219,648
48.9%1.7%3,871
46.6%0.1%161
49.9%0.2%427
53.5%3.8%8,483
52.4%95.8%215,236
52.6%8.3%18,527
46.1%0.1%154
52.4%91.5%205,465
52.4%34.9%78,484
52.4%64.4%144,708
54.6%0.4%954
Chuẩn Xác
42.9%0%7
53.6%2.6%5,794
52.3%55.1%123,707
52.1%43.3%97,314
49.2%0.1%130
53.1%3.6%8,028
52.9%12.5%27,965
54.4%0.5%1,050
51.4%0.2%481
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.09185,683 Trận | 52.41% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.47%45,160 Trận | 59.94% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.81%183,080 Trận | 52.36% |
11.46%24,746 Trận | 51.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.74%195,149 Trận | 52.59% | |
5.17%10,879 Trận | 55.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
37.1%59,417 Trận | 58.76% | |
17.15%27,466 Trận | 58.68% | |
4.86%7,787 Trận | 61.76% | |
4.77%7,632 Trận | 59.77% | |
3.54%5,670 Trận | 57.5% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.05%45,452 Trận | |
58.32%20,455 Trận | |
58.46%11,643 Trận | |
59.44%3,375 Trận | |
62.68%3,138 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.84%12,322 Trận | |
60.89%11,200 Trận | |
59.72%3,250 Trận | |
58.75%2,017 Trận | |
62.84%1,378 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.35%3,538 Trận | |
60.75%2,721 Trận | |
61.49%1,088 Trận | |
54.31%569 Trận | |
51.73%346 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

