53.4%0.2%262
52.6%97.7%110,278
48.5%1.8%2,029
46.4%0.1%84
49.1%0.2%218
53.6%4%4,459
52.5%95.6%107,976
52.6%8.8%9,973
48.8%0.1%84
52.5%90.9%102,596
52.3%35.6%40,165
52.7%63.8%71,994
51.6%0.4%494
Chuẩn Xác
50%0%4
53.5%2.6%2,888
52.5%54.9%61,946
52.4%42.7%48,208
53.9%0.1%76
52.7%3.4%3,875
52.9%13.1%14,749
56.3%0.5%575
56.1%0.2%253
Cảm Hứng
52.5%96.7%109,127
52.5%99.1%111,866
52.6%62.2%70,209
Mảnh ngọc
53.4%0.2%262
52.6%97.7%110,278
48.5%1.8%2,029
46.4%0.1%84
49.1%0.2%218
53.6%4%4,459
52.5%95.6%107,976
52.6%8.8%9,973
48.8%0.1%84
52.5%90.9%102,596
52.3%35.6%40,165
52.7%63.8%71,994
51.6%0.4%494
Chuẩn Xác
50%0%4
53.5%2.6%2,888
52.5%54.9%61,946
52.4%42.7%48,208
53.9%0.1%76
52.7%3.4%3,875
52.9%13.1%14,749
56.3%0.5%575
56.1%0.2%253
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.1392,676 Trận | 52.54% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.02%22,017 Trận | 60.19% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.3%89,763 Trận | 52.5% |
11.9%12,674 Trận | 51.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.69%96,221 Trận | 52.76% | |
5.17%5,364 Trận | 55.2% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
33.01%25,985 Trận | 58.86% | |
20.04%15,776 Trận | 59.03% | |
4.92%3,872 Trận | 59.61% | |
4.6%3,625 Trận | 62.43% | |
3.71%2,920 Trận | 57.53% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.43%22,721 Trận | |
58.03%10,349 Trận | |
59.52%5,793 Trận | |
59.22%1,854 Trận | |
61.98%1,607 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.41%6,126 Trận | |
61.31%5,593 Trận | |
61.31%1,613 Trận | |
58.81%1,073 Trận | |
61.29%726 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.67%1,866 Trận | |
61.49%1,332 Trận | |
59.93%574 Trận | |
60.07%273 Trận | |
53.63%179 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

