57.6%0.3%151
52.4%97.5%57,726
48.6%1.9%1,141
44%0.1%50
50.8%0.2%122
54.6%4.2%2,454
52.3%95.4%56,492
52.8%9.4%5,583
50.9%0.1%53
52.3%90.3%53,432
52.2%35.4%20,969
52.5%63.9%37,841
50%0.4%258
Chuẩn Xác
50%0%2
52.9%2.5%1,504
52.3%55.9%33,077
52.1%43.1%25,540
48.9%0.1%45
52%3.5%2,047
52.7%13.8%8,164
57.2%0.5%283
56.9%0.2%116
Cảm Hứng
52.3%96.9%57,357
52.3%99%58,626
52.4%62%36,677
Mảnh ngọc
57.6%0.3%151
52.4%97.5%57,726
48.6%1.9%1,141
44%0.1%50
50.8%0.2%122
54.6%4.2%2,454
52.3%95.4%56,492
52.8%9.4%5,583
50.9%0.1%53
52.3%90.3%53,432
52.2%35.4%20,969
52.5%63.9%37,841
50%0.4%258
Chuẩn Xác
50%0%2
52.9%2.5%1,504
52.3%55.9%33,077
52.1%43.1%25,540
48.9%0.1%45
52%3.5%2,047
52.7%13.8%8,164
57.2%0.5%283
56.9%0.2%116
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.1847,743 Trận | 52.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.62%11,328 Trận | 60.13% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.06%45,573 Trận | 52.37% |
12.08%6,551 Trận | 51.66% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.52%48,836 Trận | 52.63% | |
5.25%2,769 Trận | 55.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
29.41%11,707 Trận | 59.27% | |
22.95%9,135 Trận | 58.97% | |
4.91%1,953 Trận | 57.91% | |
4.55%1,810 Trận | 63.26% | |
3.66%1,457 Trận | 56.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.51%11,434 Trận | |
57.47%5,142 Trận | |
60.06%2,857 Trận | |
57.16%1,013 Trận | |
63.62%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.52%2,962 Trận | |
60.68%2,754 Trận | |
61.29%793 Trận | |
59.26%540 Trận | |
60.43%369 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.1%936 Trận | |
60.18%673 Trận | |
54.96%262 Trận | |
60.68%117 Trận | |
47.92%96 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

