61.5%0.2%65
52.5%97.6%27,448
46.7%1.9%527
37.5%0.1%24
41.4%0.2%58
52.7%4.1%1,161
52.4%95.4%26,845
52.7%10%2,806
51.7%0.1%29
52.3%89.7%25,229
52.2%35.4%9,955
52.5%64%17,990
49.6%0.4%119
Chuẩn Xác
0%0%1
51.1%2.7%747
52.4%56.5%15,895
52.2%43.3%12,181
38.5%0.1%26
51.1%3.7%1,027
52.7%14.6%4,092
57.7%0.4%111
55.2%0.2%58
Cảm Hứng
52.3%97%27,290
52.3%99%27,850
52.3%62.1%17,471
Mảnh ngọc
61.5%0.2%65
52.5%97.6%27,448
46.7%1.9%527
37.5%0.1%24
41.4%0.2%58
52.7%4.1%1,161
52.4%95.4%26,845
52.7%10%2,806
51.7%0.1%29
52.3%89.7%25,229
52.2%35.4%9,955
52.5%64%17,990
49.6%0.4%119
Chuẩn Xác
0%0%1
51.1%2.7%747
52.4%56.5%15,895
52.2%43.3%12,181
38.5%0.1%26
51.1%3.7%1,027
52.7%14.6%4,092
57.7%0.4%111
55.2%0.2%58
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.2322,998 Trận | 52.48% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.75%5,311 Trận | 60.06% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 83.41%20,440 Trận | 52.1% |
12.88%3,157 Trận | 52.58% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.26%21,933 Trận | 52.63% | |
5.46%1,298 Trận | 53.78% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
26.12%4,678 Trận | 58.53% | |
26.11%4,676 Trận | 58.34% | |
4.95%887 Trận | 58.96% | |
4.45%797 Trận | 62.36% | |
3.55%636 Trận | 58.02% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.56%4,832 Trận | |
58.21%2,216 Trận | |
60.1%1,173 Trận | |
57.97%464 Trận | |
61.51%317 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.26%1,255 Trận | |
62.21%1,159 Trận | |
65.42%321 Trận | |
56.92%253 Trận | |
60.84%166 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.06%379 Trận | |
61.7%282 Trận | |
53.45%116 Trận | |
68.18%44 Trận | |
45.24%42 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

