50.2%0.2%404
52.5%97.8%185,189
48.6%1.7%3,262
47.5%0.1%139
49%0.2%353
53.3%3.8%7,275
52.4%95.8%181,366
52.5%8.3%15,752
46.1%0.1%128
52.5%91.4%173,114
52.5%35%66,273
52.5%64.4%121,931
53.5%0.4%790
Chuẩn Xác
42.9%0%7
53.8%2.5%4,805
52.3%55.3%104,676
52.1%43.4%82,128
50.4%0.1%123
53.1%3.6%6,729
52.8%12.6%23,895
55.6%0.5%892
52.6%0.2%403
Cảm Hứng
52.5%96.6%182,918
52.5%99.1%187,718
52.4%62.5%118,305
Mảnh ngọc
50.2%0.2%404
52.5%97.8%185,189
48.6%1.7%3,262
47.5%0.1%139
49%0.2%353
53.3%3.8%7,275
52.4%95.8%181,366
52.5%8.3%15,752
46.1%0.1%128
52.5%91.4%173,114
52.5%35%66,273
52.5%64.4%121,931
53.5%0.4%790
Chuẩn Xác
42.9%0%7
53.8%2.5%4,805
52.3%55.3%104,676
52.1%43.4%82,128
50.4%0.1%123
53.1%3.6%6,729
52.8%12.6%23,895
55.6%0.5%892
52.6%0.2%403
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoJinxPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
85.15160,901 Trận | 52.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWWRWEE | 40.54%39,136 Trận | 60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 84.67%157,779 Trận | 52.46% |
11.57%21,563 Trận | 51.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.7%168,429 Trận | 52.71% | |
5.2%9,446 Trận | 55.33% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
36.4%50,339 Trận | 58.82% | |
17.73%24,512 Trận | 58.73% | |
4.8%6,634 Trận | 61.85% | |
4.75%6,573 Trận | 59.64% | |
3.58%4,950 Trận | 57.68% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.17%38,363 Trận | |
58.41%17,392 Trận | |
58.95%9,746 Trận | |
59.13%2,914 Trận | |
62.32%2,683 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.16%10,303 Trận | |
60.95%9,498 Trận | |
59.99%2,744 Trận | |
58.77%1,722 Trận | |
62.12%1,196 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.62%3,015 Trận | |
61.4%2,280 Trận | |
60.89%941 Trận | |
55.35%477 Trận | |
51.72%290 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

