Tên hiển thị + #NA1
Jinx

Jinx Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 1
Jinx nhận lượng lớn Tốc độ Di chuyển và Tốc độ Đánh khi tham gia hạ gục tướng, công trình, hoặc quái khủng.
Tráo Hàng!Q
Giật Bắn!W
Lựu Đạn Ma Hỏa!E
Tên Lửa Đạn Đạo Siêu Khủng Khiếp!R
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Chuyển sang súng nhỏ khi kẻ địch áp sát, vì tốc độ đánh tối đa sẽ gây sát thương cực lớn. Giữ khoảng cách an toàn và sử dụng súng phóng tên lửa cùng "Giật Bắn!" để cấu rỉa từ xa.
  • Tỉ lệ thắng52.43%
  • Tỷ lệ chọn10.65%
  • Tỷ lệ cấm1.98%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
26.89%5,535 Trận
58.55%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
25.62%5,274 Trận
58.55%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
4.99%1,028 Trận
59.24%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.4%906 Trận
62.58%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.41%701 Trận
57.35%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Cuồng Cung Runaan
2.9%596 Trận
62.75%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
2.71%557 Trận
59.78%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.28%469 Trận
58.64%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
2.17%447 Trận
54.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.72%355 Trận
56.34%
Mũi Tên Yun Tal
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.48%305 Trận
62.3%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.26%260 Trận
53.08%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.13%232 Trận
54.74%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.05%217 Trận
53%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
0.81%166 Trận
56.02%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
92.4%25,285 Trận
52.7%
Giày Phàm Ăn
5.36%1,466 Trận
54.09%
Giày Thép Gai
1.24%338 Trận
55.33%
Giày Thủy Ngân
0.56%153 Trận
44.44%
Giày Bạc
0.44%121 Trận
59.5%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
83.44%23,517 Trận
52.27%
Kiếm Doran
Bình Máu
12.84%3,619 Trận
52.31%
Mũ Doran
Bình Máu
0.46%131 Trận
58.02%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.43%120 Trận
55.83%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.36%102 Trận
47.06%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.34%95 Trận
53.68%
Cung Doran
Bình Máu
0.27%75 Trận
46.67%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.26%73 Trận
60.27%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%46 Trận
60.87%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%39 Trận
66.67%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.12%33 Trận
54.55%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.09%24 Trận
66.67%
Khiên Doran
Bình Máu
0.08%23 Trận
56.52%
Kiếm Doran
Bình Máu
2
0.07%19 Trận
21.05%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.06%17 Trận
47.06%
Trang bị
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
75.5%22,986 Trận
52.92%
Vô Cực Kiếm
71.48%21,765 Trận
57.95%
Cuồng Cung Runaan
51.78%15,765 Trận
55.25%
Ma Vũ Song Kiếm
34.98%10,651 Trận
54.62%
Nỏ Thần Dominik
29.21%8,895 Trận
61.05%
Kiếm B.F.
19.1%5,815 Trận
53.72%
Móc Diệt Thủy Quái
14.06%4,281 Trận
51.39%
Mũi Tên Yun Tal
13.79%4,200 Trận
54.48%
Lời Nhắc Tử Vong
12.54%3,819 Trận
56.11%
Giáp Thiên Thần
7.82%2,382 Trận
64.69%
Huyết Kiếm
7.44%2,265 Trận
63.22%
Gươm Đồ Tể
5.15%1,567 Trận
44.74%
Súng Hải Tặc
2.66%809 Trận
53.77%
Đao Thủy Ngân
2.37%723 Trận
61.55%
Khăn Giải Thuật
2.03%617 Trận
62.72%
Đại Bác Liên Thanh
1.52%464 Trận
54.96%
Nỏ Tử Thủ
1.12%342 Trận
64.62%
Chùy Gai Malmortius
0.78%236 Trận
56.36%
Phong Thần Kiếm
0.66%200 Trận
53.5%
Gươm Suy Vong
0.49%149 Trận
51.68%
Dao Hung Tàn
0.38%116 Trận
57.76%
Kiếm Ác Xà
0.36%109 Trận
54.13%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.29%87 Trận
55.17%
Khiên Băng Randuin
0.26%78 Trận
51.28%
Áo Choàng Bóng Tối
0.18%54 Trận
57.41%
Đao Tím
0.16%49 Trận
46.94%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.12%37 Trận
67.57%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
0.09%26 Trận
65.38%
Đồng Hồ Cát Zhonya
0.07%22 Trận
40.91%
Rìu Mãng Xà
0.06%19 Trận
78.95%