51.2%73.8%3,931
16.7%0.1%6
33.3%0.1%3
50%0.6%32
54%5.8%311
55.7%1.5%79
50.8%67.2%3,582
50.8%67.7%3,609
55.1%6.6%350
38.5%0.2%13
42%0.9%50
50.9%64.1%3,415
53.8%9.5%507
Pháp Thuật
56.8%0.7%37
50%1.1%56
51%60.3%3,214
56.4%1.5%78
0%0%0
33.3%0.3%15
51.1%61.9%3,297
66.7%0.2%12
0%0%1
Cảm Hứng
51.2%90.1%4,803
51.4%84.2%4,490
51.2%90.4%4,816
Mảnh ngọc
51.2%73.8%3,931
16.7%0.1%6
33.3%0.1%3
50%0.6%32
54%5.8%311
55.7%1.5%79
50.8%67.2%3,582
50.8%67.7%3,609
55.1%6.6%350
38.5%0.2%13
42%0.9%50
50.9%64.1%3,415
53.8%9.5%507
Pháp Thuật
56.8%0.7%37
50%1.1%56
51%60.3%3,214
56.4%1.5%78
0%0%0
33.3%0.3%15
51.1%61.9%3,297
66.7%0.2%12
0%0%1
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.24%5,071 Trận | 50.90% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 61.48%1,534 Trận | 63.10% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
54.31%2,792 Trận | 53.19% | |
35.81%1,841 Trận | 49.00% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
92.65%4,688 Trận | 51.45% | |
3.64%184 Trận | 50.00% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.47%500 Trận | 56.60% | |
5.15%191 Trận | 49.21% | |
3.96%147 Trận | 42.86% | |
3.23%120 Trận | 70.83% | |
2.40%89 Trận | 48.31% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.21%347 Trận | |
60.22%274 Trận | |
54.69%245 Trận | |
75.00%180 Trận | |
61.08%167 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
60.00%150 Trận | |
68.48%92 Trận | |
66.15%65 Trận | |
53.45%58 Trận | |
67.92%53 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
100.00%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

