53.2%70.5%554
25%0.5%4
0%0%0
66.7%1.2%9
55.2%3.7%29
40%0.6%5
53.3%67.8%533
52.7%66.2%520
59.6%6%47
0%0%0
66.7%1.9%15
52.8%64.8%509
53.5%5.5%43
Pháp Thuật
20%0.6%5
20%0.6%5
53.8%63.4%498
37.5%3.1%24
0%0%0
66.7%0.4%3
52.4%67.3%529
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
49.7%87%684
49.9%90.1%708
49.7%91.7%721
Mảnh ngọc
53.2%70.5%554
25%0.5%4
0%0%0
66.7%1.2%9
55.2%3.7%29
40%0.6%5
53.3%67.8%533
52.7%66.2%520
59.6%6%47
0%0%0
66.7%1.9%15
52.8%64.8%509
53.5%5.5%43
Pháp Thuật
20%0.6%5
20%0.6%5
53.8%63.4%498
37.5%3.1%24
0%0%0
66.7%0.4%3
52.4%67.3%529
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.58763 Trận | 49.67% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 62.69%210 Trận | 66.67% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
56.42%435 Trận | 49.43% | |
36.32%280 Trận | 52.5% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.46%715 Trận | 50.07% | |
2.4%18 Trận | 61.11% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.45%67 Trận | 56.72% | |
7.06%38 Trận | 47.37% | |
4.09%22 Trận | 45.45% | |
3.16%17 Trận | 52.94% | |
2.97%16 Trận | 68.75% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.41%39 Trận | |
40.63%32 Trận | |
79.31%29 Trận | |
71.43%28 Trận | |
61.54%26 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
66.67%15 Trận | |
69.23%13 Trận | |
54.55%11 Trận | |
30%10 Trận | |
20%5 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


