51.5%74.5%2,070
50%0.1%4
50%0.1%4
25%0.1%4
49.2%4.4%122
57.9%0.7%19
51.5%69.9%1,941
51.4%71.2%1,977
53.6%3.5%97
37.5%0.3%8
42.9%0.8%21
51.7%66.4%1,843
50%7.9%218
Pháp Thuật
53.8%0.5%13
47.4%1.4%38
52.1%60%1,667
54.1%1.3%37
0%0%0
0%0%0
52%61.7%1,714
25%0.1%4
33.3%0.1%3
Cảm Hứng
52.1%91.1%2,530
52.1%82.6%2,295
52%93.1%2,585
Mảnh ngọc
51.5%74.5%2,070
50%0.1%4
50%0.1%4
25%0.1%4
49.2%4.4%122
57.9%0.7%19
51.5%69.9%1,941
51.4%71.2%1,977
53.6%3.5%97
37.5%0.3%8
42.9%0.8%21
51.7%66.4%1,843
50%7.9%218
Pháp Thuật
53.8%0.5%13
47.4%1.4%38
52.1%60%1,667
54.1%1.3%37
0%0%0
0%0%0
52%61.7%1,714
25%0.1%4
33.3%0.1%3
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
96.51%2,680 Trận | 52.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 64.58%886 Trận | 64.00% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
50.02%1,277 Trận | 51.92% | |
40.89%1,044 Trận | 51.25% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
93.83%2,340 Trận | 52.22% | |
3.69%92 Trận | 45.65% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.41%255 Trận | 50.59% | |
5.68%108 Trận | 50.93% | |
4.21%80 Trận | 51.25% | |
3.42%65 Trận | 58.46% | |
3.21%61 Trận | 59.02% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
64.80%250 Trận | |
58.55%152 Trận | |
60.47%129 Trận | |
59.09%110 Trận | |
57.30%89 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
64.29%70 Trận | |
59.70%67 Trận | |
79.25%53 Trận | |
70.59%34 Trận | |
57.14%28 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


