55.9%65.2%202
33.3%1%3
0%0%0
62.5%2.6%8
46.2%4.2%13
50%0.7%2
56.6%63.9%198
55.9%60.7%188
56%8.1%25
0%0%0
61.5%4.2%13
56.8%59.7%185
40%4.8%15
Pháp Thuật
50%0.7%2
0%0.3%1
56.8%61.3%190
45.5%3.6%11
0%0%0
66.7%1%3
55.2%65.5%203
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
49.8%81.6%253
50%91%282
49.3%88.4%274
Mảnh ngọc
55.9%65.2%202
33.3%1%3
0%0%0
62.5%2.6%8
46.2%4.2%13
50%0.7%2
56.6%63.9%198
55.9%60.7%188
56%8.1%25
0%0%0
61.5%4.2%13
56.8%59.7%185
40%4.8%15
Pháp Thuật
50%0.7%2
0%0.3%1
56.8%61.3%190
45.5%3.6%11
0%0%0
66.7%1%3
55.2%65.5%203
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.03299 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 62.31%81 Trận | 67.9% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
59.29%201 Trận | 49.75% | |
33.04%112 Trận | 52.68% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.51%319 Trận | 49.53% | |
2.1%7 Trận | 57.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
10.96%25 Trận | 72% | |
7.89%18 Trận | 50% | |
5.26%12 Trận | 41.67% | |
3.07%7 Trận | 71.43% | |
3.07%7 Trận | 14.29% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
83.33%12 Trận | |
40%10 Trận | |
60%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
66.67%6 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
20%5 Trận | |
100%4 Trận | |
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
50%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


