54.2%69.9%498
25%0.6%4
0%0%0
66.7%1.3%9
53.8%3.7%26
50%0.6%4
54.3%67.6%481
53.8%65.3%465
58.7%6.5%46
0%0%0
66.7%2.1%15
53.6%64.2%457
56.4%5.5%39
Pháp Thuật
20%0.7%5
0%0.3%2
54.4%63.5%452
42.9%2.9%21
0%0%0
66.7%0.4%3
53.2%67%477
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
50.3%86.8%618
50.5%90.6%645
50.4%91.4%651
Mảnh ngọc
54.2%69.9%498
25%0.6%4
0%0%0
66.7%1.3%9
53.8%3.7%26
50%0.6%4
54.3%67.6%481
53.8%65.3%465
58.7%6.5%46
0%0%0
66.7%2.1%15
53.6%64.2%457
56.4%5.5%39
Pháp Thuật
20%0.7%5
0%0.3%2
54.4%63.5%452
42.9%2.9%21
0%0%0
66.7%0.4%3
53.2%67%477
0%0%0
0%0%0
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.72694 Trận | 50.43% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 61.51%187 Trận | 69.52% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
57.02%406 Trận | 49.26% | |
35.53%253 Trận | 53.75% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
95.51%660 Trận | 50.61% | |
2.32%16 Trận | 56.25% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.3%61 Trận | 59.02% | |
7.46%37 Trận | 48.65% | |
4.03%20 Trận | 45% | |
3.23%16 Trận | 56.25% | |
3.02%15 Trận | 66.67% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
61.29%31 Trận | |
44.44%27 Trận | |
80%25 Trận | |
70.83%24 Trận | |
65.22%23 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.29%14 Trận | |
30%10 Trận | |
77.78%9 Trận | |
66.67%9 Trận | |
20%5 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáotướng đối địch
tướng dễ chiến đấu
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5


