52.1%68.5%16,194
57.6%0.6%144
59.1%0.1%22
48.6%0.4%105
52.2%4.6%1,083
50.2%0.9%211
52.2%64.2%15,171
52.1%65.8%15,558
53.9%3.8%889
27.8%0.1%18
52.9%1.2%278
52%60%14,177
53.1%8.5%2,010
Pháp Thuật
56.9%0.4%102
53.2%0.9%216
52.4%55.5%13,127
49.7%2.5%599
57.1%0%7
61.3%0.1%31
52.3%58.6%13,856
57.1%0.2%42
45%0.1%20
Cảm Hứng
52.4%91%21,508
52.5%85.1%20,102
52.2%91.8%21,686
Mảnh ngọc
52.1%68.5%16,194
57.6%0.6%144
59.1%0.1%22
48.6%0.4%105
52.2%4.6%1,083
50.2%0.9%211
52.2%64.2%15,171
52.1%65.8%15,558
53.9%3.8%889
27.8%0.1%18
52.9%1.2%278
52%60%14,177
53.1%8.5%2,010
Pháp Thuật
56.9%0.4%102
53.2%0.9%216
52.4%55.5%13,127
49.7%2.5%599
57.1%0%7
61.3%0.1%31
52.3%58.6%13,856
57.1%0.2%42
45%0.1%20
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIvernPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
97.4422,446 Trận | 52.28% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWEEREQEQRQQWW | 57.8%7,025 Trận | 63.02% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
49.83%11,384 Trận | 52.46% | |
42.31%9,666 Trận | 52.11% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
93.81%21,012 Trận | 52.6% | |
3.56%797 Trận | 48.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
11.21%1,944 Trận | 52.73% | |
5.4%936 Trận | 51.5% | |
4.15%719 Trận | 49.65% | |
2.66%461 Trận | 62.69% | |
2.5%433 Trận | 53.35% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
60.98%2,050 Trận | |
59.8%1,174 Trận | |
59.78%1,099 Trận | |
59.46%1,078 Trận | |
79.6%809 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.45%723 Trận | |
77.6%442 Trận | |
56.27%391 Trận | |
64.76%349 Trận | |
63.92%316 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
56.25%16 Trận | |
46.15%13 Trận | |
40%10 Trận | |
57.14%7 Trận | |
57.14%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

