50.2%61.3%10,315
0%0%0
0%0%1
50.2%61.1%10,271
38.7%0.2%31
57.1%0.1%14
50.6%2.1%344
52%9.8%1,653
49.8%49.5%8,319
50.3%55.2%9,280
49%4.7%786
48.8%1.5%250
Kiên Định
40.5%0.3%42
51.1%1.3%221
50.3%56%9,417
45.9%0.2%37
47.4%1.5%251
54.3%0.3%46
41.2%0.5%85
47.5%0.7%120
50.5%56.5%9,493
Chuẩn Xác
49.9%93.3%15,691
49.8%96.1%16,159
49.4%79.3%13,337
Mảnh ngọc
50.2%61.3%10,315
0%0%0
0%0%1
50.2%61.1%10,271
38.7%0.2%31
57.1%0.1%14
50.6%2.1%344
52%9.8%1,653
49.8%49.5%8,319
50.3%55.2%9,280
49%4.7%786
48.8%1.5%250
Kiên Định
40.5%0.3%42
51.1%1.3%221
50.3%56%9,417
45.9%0.2%37
47.4%1.5%251
54.3%0.3%46
41.2%0.5%85
47.5%0.7%120
50.5%56.5%9,493
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoIllaoiPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
57.219,161 Trận | 49.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEEEREQEQRQQWW | 28.38%2,361 Trận | 49.98% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.97%7,347 Trận | 51.65% | |
35.73%5,589 Trận | 48.15% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
57.53%8,320 Trận | 49.94% | |
36.22%5,238 Trận | 50.74% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
12.21%1,262 Trận | 56.58% | |
6.24%645 Trận | 56.9% | |
6.17%638 Trận | 50% | |
3.74%386 Trận | 57.25% | |
3.45%356 Trận | 50.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.67%1,437 Trận | |
52.99%921 Trận | |
54.77%692 Trận | |
46.08%549 Trận | |
54.03%335 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
54.74%274 Trận | |
54.62%238 Trận | |
46.77%201 Trận | |
52.69%167 Trận | |
42.95%156 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
46.15%13 Trận | |
30%10 Trận | |
66.67%9 Trận | |
66.67%9 Trận | |
33.33%9 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

