54.8%57%5,781
52.6%20.8%2,112
100%0%1
53.2%61.8%6,268
70%0.2%20
57.9%15.8%1,606
54.8%9.8%989
54.1%68.1%6,905
0%0%0
43.2%0.4%44
40%0.2%15
54.3%77.3%7,835
Áp Đảo
53.6%51.4%5,213
33.3%0%3
60%0.4%45
53.3%35.3%3,578
58.2%1%98
55.1%14.8%1,500
56.6%0.5%53
57.6%3.2%323
54.3%5.9%599
Pháp Thuật
54.5%96.8%9,812
54.4%98.4%9,972
54.3%78.3%7,935
Mảnh Thuộc Tính
54.8%57%5,781
52.6%20.8%2,112
100%0%1
53.2%61.8%6,268
70%0.2%20
57.9%15.8%1,606
54.8%9.8%989
54.1%68.1%6,905
0%0%0
43.2%0.4%44
40%0.2%15
54.3%77.3%7,835
Áp Đảo
53.6%51.4%5,213
33.3%0%3
60%0.4%45
53.3%35.3%3,578
58.2%1%98
55.1%14.8%1,500
56.6%0.5%53
57.6%3.2%323
54.3%5.9%599
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng CáoFiddlesticksPhép bổ trợbuild
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
99.889,828 Trận | 54.3% |
| Thứ Tự Kỹ Năng | Tỷ lệ chọn | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|
WEWQWRWQWQRQQEE | 46.48%2,831 Trận | 63.76% |
| Đồ Khởi Đầu | ||
|---|---|---|
60.58%6,017 Trận | 55.13% | |
18.61%1,849 Trận | 51.54% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
96.15%9,149 Trận | 54.81% | |
3.1%295 Trận | 57.63% | |
| Build Cốt Lõi | ||
|---|---|---|
9.79%623 Trận | 51.69% | |
5.69%362 Trận | 53.59% | |
4.54%289 Trận | 53.98% | |
3.85%245 Trận | 60% | |
2.89%184 Trận | 60.87% | |
Trang Bị Thứ Tư | |
|---|---|
63.01%519 Trận | |
62.97%505 Trận | |
57.53%445 Trận | |
58.31%427 Trận | |
61.11%234 Trận | |
Trang Bị Thứ Năm | |
|---|---|
57.64%144 Trận | |
68.81%109 Trận | |
63.16%95 Trận | |
64.81%54 Trận | |
70.37%54 Trận | |
Trang Bị Thứ Sáu | |
|---|---|
40%5 Trận | |
40%5 Trận | |
60%5 Trận | |
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo