49.6%19%349
52.1%71.3%1,307
100%0.1%2
48.9%57%1,044
0%0.1%2
56.4%33.4%612
56.5%27.8%510
49.4%62.3%1,141
57.1%0.4%7
56.5%21.9%402
50.1%68.4%1,253
33.3%0.2%3
Áp Đảo
0%0%0
53.5%56.7%1,040
0%0.1%1
53.7%11.1%203
39.8%4.8%88
87.5%0.4%8
53.2%60.1%1,102
50.6%9%164
0%0%0
Chuẩn Xác
51.9%91.8%1,682
51.7%99.2%1,818
49.7%73.8%1,353
Mảnh ngọc
49.6%19%349
52.1%71.3%1,307
100%0.1%2
48.9%57%1,044
0%0.1%2
56.4%33.4%612
56.5%27.8%510
49.4%62.3%1,141
57.1%0.4%7
56.5%21.9%402
50.1%68.4%1,253
33.3%0.2%3
Áp Đảo
0%0%0
53.5%56.7%1,040
0%0.1%1
53.7%11.1%203
39.8%4.8%88
87.5%0.4%8
53.2%60.1%1,102
50.6%9%164
0%0%0
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoElisePhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.941,793 Trận | 51.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEQQRQWQWRWWEE | 63.41%558 Trận | 62.54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45%765 Trận | 52.29% | |
26.82%456 Trận | 49.56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
97.9%1,585 Trận | 51.74% | |
0.68%11 Trận | 45.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.87%183 Trận | 48.63% | |
7.32%75 Trận | 45.33% | |
5.66%58 Trận | 51.72% | |
4.88%50 Trận | 66% | |
4.3%44 Trận | 59.09% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
59.43%106 Trận | |
56.31%103 Trận | |
58.44%77 Trận | |
53.85%39 Trận | |
84.62%26 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
79.31%29 Trận | |
52.63%19 Trận | |
57.14%14 Trận | |
90.91%11 Trận | |
72.73%11 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

