48.1%0.4%216
41.2%0.1%51
50.7%46.4%27,250
50.8%45.8%26,912
45.1%0.8%483
40.2%0.2%122
51.2%2.8%1,643
50.6%42.9%25,215
50.7%1.1%659
45.5%0.3%167
51.7%0.5%290
50.7%46%27,060
Áp Đảo
50.9%42.3%24,884
51.2%2.2%1,304
49.5%0.4%210
54.1%2.7%1,606
50.7%39.3%23,127
49.6%0.2%125
52.1%1.8%1,059
54.2%0.1%59
48.6%1.6%930
Pháp Thuật
50.5%48.4%28,443
50.7%43.1%25,347
50.3%85.3%50,139
Mảnh ngọc
48.1%0.4%216
41.2%0.1%51
50.7%46.4%27,250
50.8%45.8%26,912
45.1%0.8%483
40.2%0.2%122
51.2%2.8%1,643
50.6%42.9%25,215
50.7%1.1%659
45.5%0.3%167
51.7%0.5%290
50.7%46%27,060
Áp Đảo
50.9%42.3%24,884
51.2%2.2%1,304
49.5%0.4%210
54.1%2.7%1,606
50.7%39.3%23,127
49.6%0.2%125
52.1%1.8%1,059
54.2%0.1%59
48.6%1.6%930
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.0140,581 Trận | 49.8% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.51%13,824 Trận | 54.17% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.5%38,464 Trận | 50.68% |
18.92%10,783 Trận | 49.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.33%23,509 Trận | 50.06% | |
30.12%16,344 Trận | 51.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.49%3,165 Trận | 57.79% | |
4.09%1,524 Trận | 61.35% | |
3.43%1,278 Trận | 53.29% | |
2.23%831 Trận | 59.57% | |
1.9%710 Trận | 53.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.63%3,179 Trận | |
56.52%2,654 Trận | |
59.58%1,878 Trận | |
58.23%1,834 Trận | |
55.79%1,511 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.48%1,040 Trận | |
59.37%763 Trận | |
57.48%682 Trận | |
59.96%457 Trận | |
64.18%455 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.27%49 Trận | |
55.26%38 Trận | |
70.97%31 Trận | |
50%26 Trận | |
50%24 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

