47.8%0.4%207
39.1%0.1%46
50.7%46.3%25,664
50.8%45.7%25,336
45.4%0.8%465
40.5%0.2%116
51%2.8%1,556
50.6%42.8%23,740
50.6%1.1%621
45.9%0.3%159
51.3%0.5%273
50.7%46%25,485
Áp Đảo
50.9%42.3%23,445
51.5%2.2%1,235
50.3%0.3%189
54.6%2.7%1,516
50.7%39.3%21,782
49.1%0.2%110
52.5%1.8%1,002
53.7%0.1%54
48.2%1.6%877
Pháp Thuật
50.5%48.2%26,752
50.6%43%23,870
50.3%85.2%47,270
Mảnh ngọc
47.8%0.4%207
39.1%0.1%46
50.7%46.3%25,664
50.8%45.7%25,336
45.4%0.8%465
40.5%0.2%116
51%2.8%1,556
50.6%42.8%23,740
50.6%1.1%621
45.9%0.3%159
51.3%0.5%273
50.7%46%25,485
Áp Đảo
50.9%42.3%23,445
51.5%2.2%1,235
50.3%0.3%189
54.6%2.7%1,516
50.7%39.3%21,782
49.1%0.2%110
52.5%1.8%1,002
53.7%0.1%54
48.2%1.6%877
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.2338,340 Trận | 49.76% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.58%13,031 Trận | 54% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.4%36,169 Trận | 50.7% |
19%10,197 Trận | 49.56% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.35%22,146 Trận | 49.98% | |
30.09%15,374 Trận | 51.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.56%3,005 Trận | 57.87% | |
4.11%1,444 Trận | 61.15% | |
3.42%1,201 Trận | 53.04% | |
2.23%783 Trận | 60.03% | |
1.9%669 Trận | 53.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.65%2,982 Trận | |
56.88%2,500 Trận | |
59.77%1,775 Trận | |
58.07%1,734 Trận | |
56.17%1,426 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.41%970 Trận | |
59.61%723 Trận | |
57.32%642 Trận | |
60.55%436 Trận | |
64.25%428 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.91%44 Trận | |
56.76%37 Trận | |
73.33%30 Trận | |
50%26 Trận | |
52.17%23 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

