48.7%0.3%119
32.1%0.1%28
50.9%45.9%17,232
51%45.3%17,005
43.2%0.8%301
37%0.2%73
49.7%2.7%1,006
51%42.6%15,984
48.6%1%389
46.7%0.3%107
54.1%0.5%181
50.8%45.5%17,091
Áp Đảo
51.2%41.8%15,696
52%2.2%843
49.6%0.4%131
55.4%2.8%1,032
51%39%14,648
47.8%0.2%67
52.6%1.8%669
63.2%0.1%38
47.2%1.4%530
Pháp Thuật
50.8%47.7%17,908
50.9%42.8%16,088
50.3%85.5%32,109
Mảnh ngọc
48.7%0.3%119
32.1%0.1%28
50.9%45.9%17,232
51%45.3%17,005
43.2%0.8%301
37%0.2%73
49.7%2.7%1,006
51%42.6%15,984
48.6%1%389
46.7%0.3%107
54.1%0.5%181
50.8%45.5%17,091
Áp Đảo
51.2%41.8%15,696
52%2.2%843
49.6%0.4%131
55.4%2.8%1,032
51%39%14,648
47.8%0.2%67
52.6%1.8%669
63.2%0.1%38
47.2%1.4%530
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.7625,909 Trận | 49.7% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.67%8,719 Trận | 53.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.28%24,107 Trận | 50.61% |
19.07%6,833 Trận | 49.57% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.42%14,781 Trận | 49.84% | |
30.03%10,224 Trận | 51.05% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.61%2,027 Trận | 58.95% | |
4.02%946 Trận | 58.14% | |
3.51%825 Trận | 52.97% | |
2.28%536 Trận | 60.07% | |
1.89%444 Trận | 54.05% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.56%1,998 Trận | |
56.53%1,677 Trận | |
59.6%1,203 Trận | |
59.67%1,143 Trận | |
56.14%969 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.75%614 Trận | |
58.3%482 Trận | |
53.62%414 Trận | |
64.43%298 Trận | |
62.63%281 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%32 Trận | |
55.56%27 Trận | |
77.27%22 Trận | |
55.56%18 Trận | |
50%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

