50%0.3%94
36.4%0.1%22
50.8%45.7%12,898
51%45.1%12,738
43.8%0.8%217
35.6%0.2%59
48.3%2.8%784
51%42.2%11,928
48.7%1.1%302
47.6%0.3%82
52%0.5%148
50.8%45.3%12,784
Áp Đảo
51.2%41.6%11,748
52.2%2.1%604
52.5%0.4%99
56.4%2.8%787
50.9%38.7%10,930
51.1%0.2%45
52.3%1.8%499
59.4%0.1%32
45.7%1.4%396
Pháp Thuật
50.6%47.6%13,435
50.9%42.9%12,115
50.2%85.4%24,120
Mảnh ngọc
50%0.3%94
36.4%0.1%22
50.8%45.7%12,898
51%45.1%12,738
43.8%0.8%217
35.6%0.2%59
48.3%2.8%784
51%42.2%11,928
48.7%1.1%302
47.6%0.3%82
52%0.5%148
50.8%45.3%12,784
Áp Đảo
51.2%41.6%11,748
52.2%2.1%604
52.5%0.4%99
56.4%2.8%787
50.9%38.7%10,930
51.1%0.2%45
52.3%1.8%499
59.4%0.1%32
45.7%1.4%396
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
72.0119,325 Trận | 49.5% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.22%6,353 Trận | 53.79% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.35%17,921 Trận | 50.67% |
18.9%5,030 Trận | 49.3% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.86%10,829 Trận | 49.63% | |
30.07%7,597 Trận | 51.26% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.56%1,509 Trận | 58.78% | |
4.06%715 Trận | 58.32% | |
3.5%617 Trận | 55.59% | |
2.3%406 Trận | 60.34% | |
1.86%328 Trận | 56.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.62%1,508 Trận | |
55.05%1,277 Trận | |
60.32%877 Trận | |
58.93%845 Trận | |
56.35%740 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.09%461 Trận | |
57.98%376 Trận | |
52.19%320 Trận | |
62.68%209 Trận | |
62.07%203 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
59.26%27 Trận | |
47.83%23 Trận | |
76.19%21 Trận | |
62.5%16 Trận | |
36.36%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

