49.6%0.3%123
31%0.1%29
50.9%45.9%17,730
51%45.3%17,492
44.1%0.8%315
37.3%0.2%75
49.7%2.7%1,038
51%42.6%16,443
48.6%1%401
47.3%0.3%110
52.6%0.5%190
50.8%45.5%17,582
Áp Đảo
51.2%41.8%16,137
52%2.2%863
49.6%0.4%137
55.5%2.7%1,052
51%39%15,067
47.8%0.2%69
52.6%1.8%686
61%0.1%41
48%1.4%550
Pháp Thuật
50.8%47.7%18,428
50.9%42.9%16,560
50.2%85.5%33,019
Mảnh ngọc
49.6%0.3%123
31%0.1%29
50.9%45.9%17,730
51%45.3%17,492
44.1%0.8%315
37.3%0.2%75
49.7%2.7%1,038
51%42.6%16,443
48.6%1%401
47.3%0.3%110
52.6%0.5%190
50.8%45.5%17,582
Áp Đảo
51.2%41.8%16,137
52%2.2%863
49.6%0.4%137
55.5%2.7%1,052
51%39%15,067
47.8%0.2%69
52.6%1.8%686
61%0.1%41
48%1.4%550
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.7426,654 Trận | 49.68% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.7%8,993 Trận | 54.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.23%24,790 Trận | 50.58% |
19.12%7,051 Trận | 49.45% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.4%15,205 Trận | 49.85% | |
30.06%10,531 Trận | 50.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.6%2,084 Trận | 58.93% | |
3.98%964 Trận | 58.3% | |
3.51%851 Trận | 52.76% | |
2.27%549 Trận | 59.93% | |
1.89%457 Trận | 53.61% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.71%2,056 Trận | |
56.53%1,739 Trận | |
59.44%1,245 Trận | |
59.4%1,175 Trận | |
56.07%997 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.76%632 Trận | |
58.35%497 Trận | |
53.9%423 Trận | |
65.13%304 Trận | |
62.37%295 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.61%33 Trận | |
56.67%30 Trận | |
78.26%23 Trận | |
55.56%18 Trận | |
50%16 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

