49%0.3%102
39.1%0.1%23
50.9%45.7%13,797
51%45.1%13,627
45.1%0.8%233
35.5%0.2%62
49.2%2.8%835
51%42.3%12,771
48.4%1.1%316
45.5%0.3%88
55%0.5%160
50.9%45.3%13,674
Áp Đảo
51.2%41.5%12,541
51.4%2.1%644
53.3%0.4%107
56%2.8%835
51%38.7%11,681
49%0.2%49
52.9%1.8%535
61.8%0.1%34
45.5%1.4%418
Pháp Thuật
50.7%47.5%14,351
50.9%42.7%12,907
50.3%85.4%25,805
Mảnh ngọc
49%0.3%102
39.1%0.1%23
50.9%45.7%13,797
51%45.1%13,627
45.1%0.8%233
35.5%0.2%62
49.2%2.8%835
51%42.3%12,771
48.4%1.1%316
45.5%0.3%88
55%0.5%160
50.9%45.3%13,674
Áp Đảo
51.2%41.5%12,541
51.4%2.1%644
53.3%0.4%107
56%2.8%835
51%38.7%11,681
49%0.2%49
52.9%1.8%535
61.8%0.1%34
45.5%1.4%418
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoCho'GathPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
71.9420,713 Trận | 49.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
EQWEEREQEQRQQWW | 57.26%6,823 Trận | 53.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 67.27%19,217 Trận | 50.68% |
18.96%5,417 Trận | 49.44% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.93%11,642 Trận | 49.67% | |
30.15%8,178 Trận | 51.27% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
8.51%1,606 Trận | 58.47% | |
3.97%749 Trận | 58.08% | |
3.49%659 Trận | 55.54% | |
2.36%445 Trận | 59.78% | |
1.87%353 Trận | 57.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.71%1,613 Trận | |
55.43%1,364 Trận | |
60.09%937 Trận | |
58.4%923 Trận | |
56.56%785 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
60.29%486 Trận | |
56.82%403 Trận | |
53.85%338 Trận | |
62.67%225 Trận | |
62.73%220 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.71%28 Trận | |
52%25 Trận | |
77.27%22 Trận | |
62.5%16 Trận | |
36.36%11 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

