Tên hiển thị + #NA1
Brand

Brand Trang bị cho Support, Bản vá 16.14

Bậc 4
Các kỹ năng của Brand khiến mục tiêu bị bỏng, gây sát thương trong vòng 4 giây, cộng dồn nhiều nhất 3 lần. Nếu Brand hạ gục kẻ địch đang bị bỏng, hắn hồi lại năng lượng. Khi Bỏng đạt cộng dồn tối đa trên một tướng hoặc quái to, nó trở nên bất ổn và phát nổ sau 2 giây, đặt hiệu ứng kỹ năng và gây lượng lớn sát thương trong một vùng quanh nạn nhân.
Vệt LửaQ
Cột LửaW
Bùng CháyE
Bão LửaR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Ưu tiên nâng tối đa Q trước, giữ W và E ở cấp 3. Sử dụng kỹ năng làm choáng để bảo vệ đồng đội hoặc ngăn chặn kẻ địch khi đi gank. Mua các trang bị giảm hồi máu để khắc chế khả năng hồi phục của đối thủ.
  • Tỉ lệ thắng48.84%
  • Tỷ lệ chọn2.49%
  • Tỷ lệ cấm4.78%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Quỷ Thư Morello
10.98%1,559 Trận
53.69%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đồng Hồ Cát Zhonya
7.27%1,032 Trận
52.42%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
6.75%958 Trận
52.51%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
5.47%777 Trận
52.25%
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
5.4%767 Trận
49.41%
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
4.1%582 Trận
54.81%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
3.94%559 Trận
48.66%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Hỏa Khuẩn
3.46%491 Trận
54.99%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Lời Nguyền Huyết Tự
2.68%381 Trận
54.33%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đồng Hồ Cát Zhonya
2.59%368 Trận
51.9%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Đuốc Lửa Đen
2.4%341 Trận
56.3%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Trượng Pha Lê Rylai
Hỏa Khuẩn
2.12%301 Trận
52.82%
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
Quỷ Thư Morello
2.11%300 Trận
49.33%
Trượng Pha Lê Rylai
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Ngọn Lửa Hắc Hóa
1.61%229 Trận
55.9%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
Đuốc Lửa Đen
Trượng Pha Lê Rylai
1.49%211 Trận
46.92%
Giày
Core Items Table
Giày Pháp Sư
76.96%25,306 Trận
49.89%
Giày Khai Sáng Ionia
13.97%4,593 Trận
50.1%
Giày Bạc
5.74%1,889 Trận
54.16%
Giày Thủy Ngân
1.86%610 Trận
52.95%
Giày Thép Gai
1.24%408 Trận
51.23%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
95.96%34,092 Trận
48.99%
Bình Máu
2.77%983 Trận
49.44%
Bình Máu
3
0.45%159 Trận
47.8%
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.19%66 Trận
50%
Giày
Bình Máu
2
0.15%55 Trận
43.64%
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.07%25 Trận
52%
Bình Máu
4
0.07%24 Trận
58.33%
Lam Ngọc
Bình Máu
2
0.05%17 Trận
47.06%
Bình Máu
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%12 Trận
75%
Phong Ấn Hắc Ám
Bình Máu
2
0.03%9 Trận
33.33%
Thuốc Tái Sử Dụng
0.03%9 Trận
55.56%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
0.02%7 Trận
57.14%
Giày
Bình Máu
3
0.02%8 Trận
50%
Bình Máu
2
Bụi Lấp Lánh
0.02%6 Trận
83.33%
Giày
Sách Cũ
Bình Máu
2
0.02%7 Trận
42.86%
Trang bị hỗ trợ
Core Items Table
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
89.95%32,955 Trận
48.99%
Khiên Vàng Thượng Giới
6.14%2,250 Trận
52.09%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.37%502 Trận
53.39%
Thú Bông Bảo Mộng
0.56%206 Trận
49.51%
Huyết Trảo
0.19%71 Trận
42.25%
Trang bị
Core Items Table
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'Zak
89.95%32,955 Trận
48.99%
Trượng Pha Lê Rylai
80.66%29,550 Trận
50.94%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
65.58%24,027 Trận
51.32%
Đuốc Lửa Đen
34.96%12,810 Trận
48.16%
Ngọc Quên Lãng
29.87%10,944 Trận
46.56%
Quỷ Thư Morello
15.13%5,542 Trận
50.56%
Đồng Hồ Cát Zhonya
11.12%4,075 Trận
52.86%
Khiên Vàng Thượng Giới
6.14%2,250 Trận
52.09%
Hỏa Khuẩn
5.34%1,958 Trận
50.87%
Lời Nguyền Huyết Tự
3.92%1,438 Trận
53.2%
Giáp Tay Seeker
3.5%1,284 Trận
56.7%
Phong Ấn Hắc Ám
3.28%1,201 Trận
56.54%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.05%1,117 Trận
49.96%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.45%531 Trận
46.14%
Cỗ Xe Mùa Đông
1.37%502 Trận
53.39%
Trượng Hư Vô
1.25%458 Trận
46.07%
Dây Chuyền Chữ Thập
0.72%265 Trận
51.7%
Nước Mắt Nữ Thần
0.63%232 Trận
51.72%
Thú Bông Bảo Mộng
0.56%206 Trận
49.51%
Sách Chiêu Hồn Mejai
0.5%183 Trận
75.96%
Hoa Tử Linh
0.38%139 Trận
51.8%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
0.23%83 Trận
55.42%
Huyết Trảo
0.19%71 Trận
42.25%
Quyền Trượng Bão Tố
0.18%67 Trận
46.27%
Trát Lệnh Đế Vương
0.17%61 Trận
63.93%
Vọng Âm Luden
0.13%49 Trận
42.86%
Đai Tên Lửa Hextech
0.13%47 Trận
72.34%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.11%41 Trận
39.02%
Vương Miện Shurelya
0.11%39 Trận
64.1%
Khiên Băng Randuin
0.1%36 Trận
72.22%