48.8%20.1%7,526
45.3%48.2%18,075
41.5%0.9%318
47.8%14.8%5,541
48.3%3.4%1,257
46.6%2.8%1,065
46.5%77.7%29,138
46.6%83.5%31,318
42.7%0.3%110
37.5%0.1%32
49.8%5.6%2,108
46.2%75.3%28,247
48.3%2.9%1,105
Chuẩn Xác
43.5%0.2%62
45.7%41.8%15,671
48%0.1%25
48.5%4.5%1,690
53.5%0.5%185
49.9%9.2%3,464
47.9%22.6%8,472
0%0%3
44.9%27%10,112
Pháp Thuật
46.8%98.5%36,951
46.4%91.4%34,276
46.2%65.2%24,472
Mảnh ngọc
48.8%20.1%7,526
45.3%48.2%18,075
41.5%0.9%318
47.8%14.8%5,541
48.3%3.4%1,257
46.6%2.8%1,065
46.5%77.7%29,138
46.6%83.5%31,318
42.7%0.3%110
37.5%0.1%32
49.8%5.6%2,108
46.2%75.3%28,247
48.3%2.9%1,105
Chuẩn Xác
43.5%0.2%62
45.7%41.8%15,671
48%0.1%25
48.5%4.5%1,690
53.5%0.5%185
49.9%9.2%3,464
47.9%22.6%8,472
0%0%3
44.9%27%10,112
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAzirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.8829,821 Trận | 46.39% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 70.9%17,181 Trận | 54.29% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.07%35,596 Trận | 46.78% |
0.41%147 Trận | 39.46% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.5%25,548 Trận | 48.24% | |
16.56%5,755 Trận | 45.93% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.28%3,798 Trận | 54.24% | |
17.23%3,788 Trận | 56.57% | |
4.43%973 Trận | 53.34% | |
2.93%645 Trận | 52.56% | |
2.63%578 Trận | 50.52% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.94%2,910 Trận | |
58.29%2,357 Trận | |
59.14%1,471 Trận | |
58.36%670 Trận | |
57.21%617 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.07%644 Trận | |
59.35%465 Trận | |
59.82%453 Trận | |
54.2%345 Trận | |
53.19%235 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%13 Trận | |
70%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
50%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

