48.9%34.5%8,257
45.4%44.3%10,595
48.5%0.8%202
49.4%6.5%1,546
50.3%4.1%982
47.2%3.5%832
47%78.5%18,786
47.2%85.8%20,544
41.5%0.2%41
20%0.1%15
46.9%5.4%1,292
47%76.6%18,336
49.3%4.1%972
Chuẩn Xác
40.6%0.1%32
46.5%39.3%9,403
40%0%5
50.7%5.2%1,242
50.3%0.7%157
51%8.4%2,009
48.1%19%4,542
66.7%0%3
46%26.5%6,353
Pháp Thuật
47.2%98.6%23,585
47%91.8%21,976
46.8%66.5%15,911
Mảnh ngọc
48.9%34.5%8,257
45.4%44.3%10,595
48.5%0.8%202
49.4%6.5%1,546
50.3%4.1%982
47.2%3.5%832
47%78.5%18,786
47.2%85.8%20,544
41.5%0.2%41
20%0.1%15
46.9%5.4%1,292
47%76.6%18,336
49.3%4.1%972
Chuẩn Xác
40.6%0.1%32
46.5%39.3%9,403
40%0%5
50.7%5.2%1,242
50.3%0.7%157
51%8.4%2,009
48.1%19%4,542
66.7%0%3
46%26.5%6,353
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAzirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
82.1918,999 Trận | 46.66% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 68.07%10,227 Trận | 54.85% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.13%22,286 Trận | 47.12% |
0.43%98 Trận | 54.08% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.67%16,029 Trận | 48.86% | |
16.84%3,664 Trận | 46.15% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
22.43%2,963 Trận | 56.56% | |
12.75%1,685 Trận | 51.39% | |
3.78%499 Trận | 54.11% | |
2.84%375 Trận | 62.67% | |
2.29%303 Trận | 53.8% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.71%1,580 Trận | |
57.41%1,531 Trận | |
55.15%1,019 Trận | |
54.85%423 Trận | |
57.23%311 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
50.26%390 Trận | |
58.3%283 Trận | |
59.78%271 Trận | |
60.08%238 Trận | |
55%140 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.5%8 Trận | |
37.5%8 Trận | |
16.67%6 Trận | |
66.67%6 Trận | |
100%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

