48.7%19.4%6,701
45.1%48.3%16,707
42.3%0.9%298
47.8%15.3%5,299
48.3%3.3%1,150
46.6%2.8%981
46.3%77.7%26,874
46.4%83.4%28,866
41.7%0.3%108
38.7%0.1%31
49.9%5.6%1,926
46.1%75.4%26,087
48%2.9%992
Chuẩn Xác
44.6%0.2%56
45.7%41.8%14,478
45.8%0.1%24
48.5%4.4%1,536
54.3%0.5%173
50.4%9.1%3,152
47.8%22.6%7,810
0%0%3
45%27.1%9,384
Pháp Thuật
46.6%98.5%34,067
46.2%91.3%31,591
46.1%65.1%22,540
Mảnh ngọc
48.7%19.4%6,701
45.1%48.3%16,707
42.3%0.9%298
47.8%15.3%5,299
48.3%3.3%1,150
46.6%2.8%981
46.3%77.7%26,874
46.4%83.4%28,866
41.7%0.3%108
38.7%0.1%31
49.9%5.6%1,926
46.1%75.4%26,087
48%2.9%992
Chuẩn Xác
44.6%0.2%56
45.7%41.8%14,478
45.8%0.1%24
48.5%4.4%1,536
54.3%0.5%173
50.4%9.1%3,152
47.8%22.6%7,810
0%0%3
45%27.1%9,384
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoAzirPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
81.927,457 Trận | 46.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
WQEWWRWQWQRQQEE | 70.87%15,763 Trận | 54.14% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 98.05%32,738 Trận | 46.6% |
0.4%134 Trận | 41.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
73.44%23,486 Trận | 48.08% | |
16.56%5,297 Trận | 45.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.3%3,492 Trận | 54.32% | |
17.25%3,483 Trận | 56.47% | |
4.43%894 Trận | 53.24% | |
2.96%597 Trận | 52.43% | |
2.66%537 Trận | 49.72% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.63%2,662 Trận | |
58.26%2,185 Trận | |
59.21%1,336 Trận | |
58.81%636 Trận | |
57.52%565 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
57.12%590 Trận | |
59.15%426 Trận | |
59.95%417 Trận | |
53.16%316 Trận | |
51.85%216 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
69.23%13 Trận | |
70%10 Trận | |
55.56%9 Trận | |
50%8 Trận | |
62.5%8 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

