Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 2
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt hiệu ứng đòn đánh hiệu quả. Ashe vẫn có thể đóng góp cho đội ngay cả khi bị thọt trang bị. Sử dụng E thường xuyên để kiểm soát tầm nhìn và tránh bị phục kích.
  • Tỉ lệ thắng50.96%
  • Tỷ lệ chọn5.95%
  • Tỷ lệ cấm1.73%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
39.46%13,532 Trận
58.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.49%2,912 Trận
55.6%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
8.15%2,796 Trận
51.43%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.29%1,472 Trận
59.71%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
2.79%956 Trận
56.17%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.62%900 Trận
51.78%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.38%815 Trận
57.67%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.95%669 Trận
59.34%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.57%537 Trận
52.33%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.27%434 Trận
56.45%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%387 Trận
50.9%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%387 Trận
54.26%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Kiếm
1.1%378 Trận
59.52%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%369 Trận
50.95%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
0.81%277 Trận
61.01%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.11%40,493 Trận
50.98%
Giày Bạc
5.61%2,640 Trận
50.72%
Giày Phàm Ăn
5.46%2,566 Trận
53.74%
Giày Thép Gai
1.31%615 Trận
53.33%
Giày Thủy Ngân
0.93%436 Trận
49.77%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
84.48%40,557 Trận
51.07%
Kiếm Doran
Bình Máu
11.04%5,301 Trận
49.86%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.6%287 Trận
54.01%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.39%187 Trận
48.13%
Mũ Doran
Bình Máu
0.34%162 Trận
46.3%
Cung Doran
Bình Máu
0.3%146 Trận
47.26%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%130 Trận
57.69%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.23%111 Trận
48.65%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.23%111 Trận
48.65%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.19%91 Trận
54.95%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.15%70 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%62 Trận
53.23%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.12%59 Trận
54.24%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.1%50 Trận
50%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%39 Trận
51.28%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
73.15%35,780 Trận
52.92%
Quang Kính Hextech C44
69.47%33,983 Trận
52.27%
Vô Cực Kiếm
54.97%26,890 Trận
57.26%
Móc Diệt Thủy Quái
25.83%12,633 Trận
49.67%
Kiếm B.F.
18.33%8,966 Trận
54.76%
Lời Nhắc Tử Vong
18.09%8,851 Trận
53.81%
Nỏ Thần Dominik
16.52%8,079 Trận
57.62%
Cuồng Cung Runaan
15.36%7,511 Trận
53.63%
Mũi Tên Yun Tal
8.4%4,107 Trận
51.74%
Gươm Đồ Tể
7.64%3,735 Trận
43.45%
Huyết Kiếm
6.79%3,323 Trận
58.77%
Gươm Suy Vong
5.89%2,882 Trận
48.79%
Giáp Thiên Thần
5.83%2,853 Trận
60.67%
Nỏ Tử Thủ
3.87%1,895 Trận
56.36%
Phong Thần Kiếm
1.71%837 Trận
52.57%
Đao Tím
1.69%825 Trận
48.73%
Đao Thủy Ngân
1.68%820 Trận
61.1%
Khăn Giải Thuật
1.64%804 Trận
56.34%
Chùy Gai Malmortius
0.98%480 Trận
53.54%
Cung Chạng Vạng
0.91%446 Trận
52.69%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.87%427 Trận
51.05%
Thần Kiếm Muramana
0.58%285 Trận
49.82%
Nguyên Tố Luân
0.42%203 Trận
52.71%
Cuồng Đao Guinsoo
0.4%197 Trận
48.73%
Kiếm Ác Xà
0.39%190 Trận
53.68%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.33%161 Trận
45.96%
Khiên Băng Randuin
0.3%146 Trận
46.58%
Súng Hải Tặc
0.28%135 Trận
53.33%
Dao Hung Tàn
0.26%129 Trận
43.41%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.24%115 Trận
47.83%