Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.19

Bậc 3
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Nhắm Mũi tên pha lê vào hướng di chuyển của kẻ địch để tăng độ chính xác. Sử dụng Ưng tiễn để phát hiện kẻ địch ẩn nấp trong bụi cỏ và cung cấp tầm nhìn cho đồng đội.
  • Tỉ lệ thắng49.62%
  • Tỷ lệ chọn6.53%
  • Tỷ lệ cấm1.89%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
34.91%3,274 Trận
58.25%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.72%818 Trận
50.61%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
6.81%639 Trận
59.31%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
6.48%608 Trận
53.95%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.19%299 Trận
53.85%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
3.02%283 Trận
51.59%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.66%249 Trận
56.22%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.55%239 Trận
50.21%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
2.10%197 Trận
55.33%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
1.97%185 Trận
54.59%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.20%113 Trận
52.21%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.02%96 Trận
51.04%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
0.91%85 Trận
40.00%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
0.86%81 Trận
65.43%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
0.86%81 Trận
53.09%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
85.97%11,241 Trận
49.41%
Giày Phàm Ăn
6.84%895 Trận
54.30%
Giày Bạc
4.70%615 Trận
53.50%
Giày Thép Gai
1.38%181 Trận
53.04%
Giày Khai Sáng Ionia
0.57%75 Trận
40.00%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
87.12%11,603 Trận
49.69%
Kiếm Doran
Bình Máu
8.24%1,097 Trận
49.04%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.80%107 Trận
52.34%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.41%55 Trận
56.36%
Mũ Doran
Bình Máu
0.32%43 Trận
55.81%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.32%43 Trận
51.16%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.29%39 Trận
48.72%
Cung Doran
Bình Máu
0.28%37 Trận
45.95%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.27%36 Trận
44.44%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.21%28 Trận
50.00%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.16%21 Trận
33.33%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.14%18 Trận
44.44%
Kiếm Dài
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%10 Trận
60.00%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%11 Trận
63.64%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%11 Trận
63.64%
Trang bị
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
64.99%7,959 Trận
51.87%
Ma Vũ Song Kiếm
64.98%7,958 Trận
52.26%
Vô Cực Kiếm
55.68%6,819 Trận
56.39%
Móc Diệt Thủy Quái
25.58%3,133 Trận
45.96%
Cuồng Cung Runaan
24.16%2,959 Trận
51.37%
Nỏ Thần Dominik
18.31%2,243 Trận
56.13%
Kiếm B.F.
17.71%2,169 Trận
53.11%
Lời Nhắc Tử Vong
15.94%1,952 Trận
54.25%
Mũi Tên Yun Tal
12.59%1,542 Trận
48.70%
Gươm Đồ Tể
6.99%856 Trận
42.76%
Huyết Kiếm
6.12%749 Trận
58.21%
Giáp Thiên Thần
5.55%680 Trận
61.47%
Gươm Suy Vong
4.71%577 Trận
47.31%
Nỏ Tử Thủ
3.30%404 Trận
52.97%
Phong Thần Kiếm
1.77%217 Trận
53.92%
Đao Thủy Ngân
1.74%213 Trận
61.03%
Khăn Giải Thuật
1.67%205 Trận
57.07%
Đao Tím
1.10%135 Trận
40.74%
Chùy Gai Malmortius
0.78%95 Trận
52.63%
Cung Chạng Vạng
0.73%90 Trận
44.44%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.65%79 Trận
46.84%
Kiếm Điện Phong
0.60%73 Trận
42.47%
Thần Kiếm Muramana
0.60%74 Trận
43.24%
Súng Hải Tặc
0.55%67 Trận
49.25%
Nguyên Tố Luân
0.37%45 Trận
48.89%
Kiếm Ác Xà
0.32%39 Trận
71.79%
Khiên Băng Randuin
0.31%38 Trận
50.00%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.30%37 Trận
40.54%
Dao Hung Tàn
0.29%35 Trận
57.14%
Nước Mắt Nữ Thần
0.26%32 Trận
37.50%