Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 2
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt hiệu ứng đòn đánh hiệu quả. Ashe vẫn có thể đóng góp cho đội ngay cả khi bị thọt trang bị. Sử dụng E thường xuyên để kiểm soát tầm nhìn và tránh bị phục kích.
  • Tỉ lệ thắng50.58%
  • Tỷ lệ chọn6.05%
  • Tỷ lệ cấm1.76%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
38.26%29,481 Trận
57.97%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.53%6,576 Trận
55.55%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
7.86%6,055 Trận
50.67%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.48%3,453 Trận
58.33%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.73%2,103 Trận
57.54%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
2.62%2,018 Trận
54.81%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.61%2,010 Trận
51.14%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.4%1,849 Trận
58.57%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.71%1,316 Trận
54.26%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.24%954 Trận
50.73%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.19%915 Trận
58.36%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.17%904 Trận
49.56%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Kiếm
1.1%848 Trận
58.73%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%833 Trận
49.22%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
0.76%589 Trận
60.95%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.4%91,473 Trận
50.51%
Giày Bạc
5.67%6,000 Trận
51.93%
Giày Phàm Ăn
5.16%5,463 Trận
54.64%
Giày Thép Gai
1.31%1,388 Trận
52.45%
Giày Thủy Ngân
0.85%901 Trận
49.61%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
84.65%91,471 Trận
50.64%
Kiếm Doran
Bình Máu
10.79%11,660 Trận
49.52%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.64%694 Trận
53.31%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.36%384 Trận
49.74%
Mũ Doran
Bình Máu
0.32%344 Trận
45.93%
Cung Doran
Bình Máu
0.29%313 Trận
50.8%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%297 Trận
59.6%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%286 Trận
46.15%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.25%269 Trận
46.1%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.19%210 Trận
53.33%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.14%155 Trận
52.9%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%151 Trận
54.3%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%152 Trận
46.71%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.12%131 Trận
51.15%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%83 Trận
45.78%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
71.72%77,640 Trận
52.79%
Quang Kính Hextech C44
67.95%73,554 Trận
51.76%
Vô Cực Kiếm
55%59,540 Trận
56.98%
Móc Diệt Thủy Quái
26.11%28,259 Trận
49.22%
Kiếm B.F.
18.36%19,876 Trận
54.28%
Lời Nhắc Tử Vong
18.05%19,537 Trận
53.63%
Cuồng Cung Runaan
16.77%18,155 Trận
52.66%
Nỏ Thần Dominik
16.55%17,919 Trận
56.87%
Mũi Tên Yun Tal
9.7%10,497 Trận
52.05%
Gươm Đồ Tể
7.64%8,266 Trận
42.93%
Huyết Kiếm
6.84%7,399 Trận
58.62%
Gươm Suy Vong
5.89%6,372 Trận
48.98%
Giáp Thiên Thần
5.67%6,143 Trận
60.36%
Nỏ Tử Thủ
3.81%4,127 Trận
56.53%
Đao Thủy Ngân
1.71%1,847 Trận
59.34%
Phong Thần Kiếm
1.68%1,816 Trận
53.03%
Khăn Giải Thuật
1.67%1,803 Trận
56.41%
Đao Tím
1.63%1,763 Trận
49.74%
Chùy Gai Malmortius
0.93%1,006 Trận
55.27%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.88%954 Trận
49.06%
Cung Chạng Vạng
0.85%915 Trận
52.02%
Thần Kiếm Muramana
0.6%645 Trận
51.94%
Nguyên Tố Luân
0.46%502 Trận
54.18%
Kiếm Ác Xà
0.41%446 Trận
53.59%
Cuồng Đao Guinsoo
0.35%379 Trận
50.4%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.3%329 Trận
47.42%
Khiên Băng Randuin
0.29%309 Trận
47.25%
Súng Hải Tặc
0.26%285 Trận
55.09%
Áo Choàng Bóng Tối
0.25%267 Trận
62.55%
Dao Hung Tàn
0.24%256 Trận
48.83%