Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Bottom, Bản vá 16.16

Bậc 2
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng Q để kích hoạt hiệu ứng đòn đánh hiệu quả. Ashe vẫn có thể đóng góp cho đội ngay cả khi bị thọt trang bị. Sử dụng E thường xuyên để kiểm soát tầm nhìn và tránh bị phục kích.
  • Tỉ lệ thắng50.78%
  • Tỷ lệ chọn6.02%
  • Tỷ lệ cấm1.75%
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
38.93%19,029 Trận
57.92%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.41%4,113 Trận
55.99%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
8.09%3,954 Trận
50.56%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.41%2,154 Trận
58.87%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
2.69%1,316 Trận
56.76%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.58%1,260 Trận
50.48%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.5%1,222 Trận
55.89%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.27%1,111 Trận
58.15%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
1.67%815 Trận
54.23%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.22%596 Trận
56.88%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.14%558 Trận
52.15%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.13%551 Trận
49.73%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Huyết Kiếm
1.12%547 Trận
60.51%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.09%534 Trận
51.5%
Móc Diệt Thủy Quái
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
0.79%385 Trận
60.78%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.27%57,882 Trận
50.74%
Giày Bạc
5.61%3,762 Trận
51.33%
Giày Phàm Ăn
5.36%3,597 Trận
54.3%
Giày Thép Gai
1.3%871 Trận
52.35%
Giày Thủy Ngân
0.88%589 Trận
49.92%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
84.61%57,930 Trận
50.84%
Kiếm Doran
Bình Máu
10.86%7,433 Trận
49.54%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.63%432 Trận
54.17%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.39%265 Trận
50.94%
Mũ Doran
Bình Máu
0.34%231 Trận
48.05%
Cung Doran
Bình Máu
0.29%197 Trận
47.72%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.27%182 Trận
57.14%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.26%177 Trận
46.89%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.25%170 Trận
48.24%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.18%126 Trận
60.32%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
0.15%101 Trận
52.48%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%89 Trận
50.56%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.13%91 Trận
52.75%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.11%73 Trận
49.32%
Dao Găm
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.08%52 Trận
51.92%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
72.4%50,358 Trận
52.84%
Quang Kính Hextech C44
68.78%47,845 Trận
51.99%
Vô Cực Kiếm
54.92%38,204 Trận
57%
Móc Diệt Thủy Quái
25.82%17,963 Trận
49.71%
Kiếm B.F.
18.37%12,781 Trận
54.15%
Lời Nhắc Tử Vong
18.08%12,576 Trận
53.47%
Nỏ Thần Dominik
16.48%11,463 Trận
56.9%
Cuồng Cung Runaan
16.09%11,192 Trận
52.88%
Mũi Tên Yun Tal
9.1%6,332 Trận
51.26%
Gươm Đồ Tể
7.69%5,349 Trận
43.15%
Huyết Kiếm
6.8%4,731 Trận
58.06%
Gươm Suy Vong
5.86%4,079 Trận
49.25%
Giáp Thiên Thần
5.8%4,032 Trận
60.49%
Nỏ Tử Thủ
3.84%2,673 Trận
56.12%
Đao Thủy Ngân
1.71%1,186 Trận
61.05%
Khăn Giải Thuật
1.68%1,166 Trận
55.49%
Đao Tím
1.68%1,166 Trận
49.23%
Phong Thần Kiếm
1.65%1,151 Trận
54.47%
Chùy Gai Malmortius
0.93%646 Trận
53.41%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.93%646 Trận
48.14%
Cung Chạng Vạng
0.88%613 Trận
52.53%
Thần Kiếm Muramana
0.59%412 Trận
50.24%
Nguyên Tố Luân
0.45%311 Trận
53.05%
Kiếm Ác Xà
0.4%279 Trận
51.61%
Cuồng Đao Guinsoo
0.36%253 Trận
49.01%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.33%229 Trận
48.03%
Khiên Băng Randuin
0.28%196 Trận
45.41%
Súng Hải Tặc
0.27%186 Trận
52.15%
Lưỡi Hái Linh Hồn
0.25%171 Trận
45.61%
Áo Choàng Bóng Tối
0.24%164 Trận
59.15%