Tên hiển thị + #NA1
Ashe

Ashe Trang bị cho Đường dưới, Bản vá 16.20

Bậc 4
Các phát bắn của Ashe làm chậm mục tiêu, khiến cô gây thêm sát thương lên chúng.<br><br>Đòn chí mạng của Ashe sẽ không gây thêm sát thương nhưng chúng sẽ làm mục tiêu bị chậm hơn nhiều.
Chú Tâm TiễnQ
Tán Xạ TiễnW
Ưng TiễnE
Đại Băng TiễnR
Tóm tắt bình luận của người dùng
Beta
Sử dụng kỹ năng E thường xuyên để cung cấp tầm nhìn cho đồng đội và tránh bị phục kích. Tận dụng tầm đánh xa và hiệu ứng làm chậm liên tục từ đòn đánh thường để kiểm soát di chuyển của kẻ địch. Dùng chiêu cuối (R) để mở giao tranh từ xa hoặc khống chế các mục tiêu quan trọng.
  • Tỉ lệ thắng49.25%
  • Tỷ lệ chọn5.83%
  • Tỷ lệ cấm1.54%
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
34.98%31,117 Trận
56.64%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
8.46%7,526 Trận
53.87%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
6.52%5,799 Trận
50.94%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
4.99%4,442 Trận
56.21%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.35%2,981 Trận
59.17%
Quang Kính Hextech C44
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
3.23%2,877 Trận
50.09%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.65%2,356 Trận
55.77%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Quang Kính Hextech C44
2.56%2,275 Trận
53.80%
Móc Diệt Thủy Quái
Cuồng Cung Runaan
Vô Cực Kiếm
2.36%2,101 Trận
51.50%
Quang Kính Hextech C44
Cuồng Cung Runaan
Lời Nhắc Tử Vong
1.41%1,254 Trận
49.12%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.22%1,089 Trận
47.20%
Quang Kính Hextech C44
Vô Cực Kiếm
Ma Vũ Song Kiếm
1.13%1,006 Trận
57.85%
Mũi Tên Yun Tal
Ma Vũ Song Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.08%960 Trận
53.02%
Móc Diệt Thủy Quái
Ma Vũ Song Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.05%935 Trận
47.70%
Mũi Tên Yun Tal
Cuồng Cung Runaan
Nỏ Thần Dominik
1.04%923 Trận
51.57%
Giày
Core Items Table
Giày Cuồng Nộ
86.41%104,453 Trận
49.36%
Giày Phàm Ăn
6.03%7,293 Trận
52.54%
Giày Bạc
5.25%6,344 Trận
50.00%
Giày Thép Gai
1.13%1,371 Trận
50.11%
Giày Khai Sáng Ionia
0.66%799 Trận
45.81%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Cung Doran
Bình Máu
2
86.73%107,398 Trận
49.31%
Kiếm Doran
Bình Máu
8.52%10,544 Trận
48.36%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
2
0.70%871 Trận
50.52%
Giày
Cung Doran
Bình Máu
2
0.43%534 Trận
49.44%
Lưỡi Hái
Cung Doran
Bình Máu
2
0.38%467 Trận
54.18%
Cung Doran
Bình Máu
3
0.33%414 Trận
43.96%
Kiếm Dài
Cung Doran
Bình Máu
3
0.24%295 Trận
50.17%
Lưỡi Hái
Bình Máu
0.24%302 Trận
47.02%
Cung Doran
Bình Máu
0.24%302 Trận
50.99%
Mũ Doran
Bình Máu
0.20%248 Trận
47.58%
Dao Găm
Cung Doran
Bình Máu
2
0.17%209 Trận
45.93%
Kiếm Dài
2
Cung Doran
Bình Máu
2
0.14%169 Trận
57.40%
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
0.10%121 Trận
38.84%
Cung Doran
Bình Máu
2
Thuốc Tái Sử Dụng
0.08%100 Trận
40.00%
Kiếm Dài
Kiếm Doran
Bình Máu
0.07%83 Trận
54.22%
Trang bị
Core Items Table
Ma Vũ Song Kiếm
67.72%83,752 Trận
51.70%
Quang Kính Hextech C44
64.62%79,920 Trận
50.57%
Vô Cực Kiếm
55.33%68,433 Trận
55.45%
Móc Diệt Thủy Quái
25.93%32,071 Trận
47.11%
Cuồng Cung Runaan
21.24%26,270 Trận
50.03%
Nỏ Thần Dominik
20.28%25,082 Trận
54.82%
Kiếm B.F.
18.38%22,736 Trận
52.92%
Lời Nhắc Tử Vong
15.75%19,485 Trận
52.06%
Mũi Tên Yun Tal
13.40%16,568 Trận
51.18%
Gươm Đồ Tể
6.67%8,254 Trận
41.56%
Huyết Kiếm
5.95%7,354 Trận
57.15%
Giáp Thiên Thần
5.56%6,882 Trận
59.26%
Gươm Suy Vong
4.72%5,835 Trận
47.13%
Nỏ Tử Thủ
3.11%3,851 Trận
54.61%
Phong Thần Kiếm
2.07%2,557 Trận
55.30%
Khăn Giải Thuật
1.59%1,962 Trận
53.98%
Đao Thủy Ngân
1.56%1,928 Trận
57.37%
Đao Tím
1.08%1,336 Trận
50.37%
Chùy Gai Malmortius
0.69%848 Trận
57.19%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.65%808 Trận
46.41%
Thần Kiếm Muramana
0.60%740 Trận
50.00%
Cung Chạng Vạng
0.58%718 Trận
50.84%
Kiếm Ác Xà
0.45%560 Trận
50.89%
Kiếm Điện Phong
0.44%548 Trận
47.08%
Nguyên Tố Luân
0.44%545 Trận
48.07%
Súng Hải Tặc
0.35%430 Trận
52.33%
Khiên Băng Randuin
0.32%393 Trận
51.15%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
0.28%341 Trận
46.92%
Dao Hung Tàn
0.26%316 Trận
41.46%
Lưỡi Hái Công Phá
0.25%313 Trận
47.60%