Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Graves đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Graves xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.89%9,219 Trận | 51.07% | |
6.54%3,796 Trận | 52.74% | |
6.5%3,774 Trận | 51.54% | |
6.12%3,549 Trận | 50.72% | |
4.14%2,403 Trận | 50.1% | |
3.97%2,303 Trận | 45.16% | |
2.49%1,445 Trận | 49.07% | |
2.16%1,256 Trận | 50.88% | |
2.04%1,184 Trận | 50.17% | |
1.95%1,130 Trận | 45.22% | |
1.75%1,018 Trận | 50.49% | |
1.47%853 Trận | 47.48% | |
1.36%789 Trận | 47.78% | |
1.21%704 Trận | 50.85% | |
1.05%607 Trận | 51.89% |
52.08%30,330 Trận | 47.52% | |
29.86%17,386 Trận | 46.07% | |
9.12%5,308 Trận | 55.37% | |
6.56%3,820 Trận | 52.36% | |
1.2%700 Trận | 47.71% |
25.94%17,490 Trận | 48.67% | |
2 | 20.08%13,540 Trận | 47.54% |
9.25%6,240 Trận | 48.25% | |
5.2%3,506 Trận | 47.97% | |
5.15%3,471 Trận | 47.39% | |
2.27%1,533 Trận | 48.79% | |
1.73%1,169 Trận | 46.88% | |
2 | 1.7%1,144 Trận | 45.89% |
1.55%1,042 Trận | 49.33% | |
1.3%877 Trận | 47.32% | |
1.27%858 Trận | 46.5% | |
1.2%806 Trận | 48.51% | |
2 | 0.94%636 Trận | 46.23% |
0.84%569 Trận | 50.44% | |
0.52%348 Trận | 50% |
87.19%60,249 Trận | 48.61% | |
63.59%43,937 Trận | 50.27% | |
48.57%33,561 Trận | 50.9% | |
41.74%28,840 Trận | 50.9% | |
28.6%19,764 Trận | 49.63% | |
23.85%16,481 Trận | 51.93% | |
13.41%9,263 Trận | 46.09% | |
12.35%8,536 Trận | 49.71% | |
12.01%8,300 Trận | 50.34% | |
7.57%5,234 Trận | 47.61% | |
5.88%4,062 Trận | 51.23% | |
3.15%2,180 Trận | 44.04% | |
2.82%1,948 Trận | 50.21% | |
2.41%1,664 Trận | 47.12% | |
1.76%1,219 Trận | 38.97% | |
1.48%1,021 Trận | 48.48% | |
1.43%990 Trận | 52.02% | |
1.37%949 Trận | 54.27% | |
1.26%873 Trận | 47.31% | |
1.01%699 Trận | 49.21% | |
1%694 Trận | 50.29% | |
0.99%682 Trận | 52.35% | |
0.99%684 Trận | 53.36% | |
0.96%663 Trận | 50.68% | |
0.96%663 Trận | 50.83% | |
0.77%533 Trận | 54.22% | |
0.63%436 Trận | 53.67% | |
0.6%416 Trận | 51.44% | |
0.6%414 Trận | 53.86% | |
0.58%400 Trận | 46% |