Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.04%
  • Tỷ lệ chọn5.18%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
14.01%4,682 Trận
49.53%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.41%3,144 Trận
47.68%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.25%2,088 Trận
50.19%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.37%1,462 Trận
50.62%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.02%1,343 Trận
43.41%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.73%1,248 Trận
47.6%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.53%1,179 Trận
49.62%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.84%950 Trận
50.32%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.33%780 Trận
49.62%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.06%689 Trận
48.19%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.88%627 Trận
46.73%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.86%623 Trận
49.12%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.7%568 Trận
45.77%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.31%439 Trận
49.43%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.81%272 Trận
53.31%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.21%19,719 Trận
46.51%
Giày Cuồng Nộ
30.77%10,424 Trận
46.09%
Giày Thép Gai
7.79%2,640 Trận
50.23%
Giày Khai Sáng Ionia
1.66%561 Trận
46.52%
Giày Bạc
1.47%498 Trận
50.4%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.53%10,432 Trận
46.83%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
19.47%7,658 Trận
46.23%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
8.86%3,485 Trận
46.83%
Giày
Dao Hung Tàn
5.73%2,252 Trận
46.27%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.27%2,071 Trận
49.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.64%1,040 Trận
47.69%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2%788 Trận
46.83%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.59%627 Trận
46.25%
Dao Hung Tàn
1.55%609 Trận
46.8%
Kiếm B.F.
1.53%602 Trận
42.86%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.46%574 Trận
47.39%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.95%372 Trận
48.39%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.94%371 Trận
46.63%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.94%369 Trận
49.59%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.61%239 Trận
46.03%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
88.37%35,824 Trận
47.15%
Vô Cực Kiếm
64.25%26,046 Trận
48.47%
Huyết Kiếm
47.96%19,443 Trận
49.26%
Nỏ Thần Dominik
43.89%17,792 Trận
49.53%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
24.13%9,782 Trận
48.33%
Nỏ Tử Thủ
23.73%9,621 Trận
50.92%
Nguyệt Đao
14.9%6,039 Trận
45.45%
Kiếm B.F.
12.22%4,954 Trận
49.48%
Lời Nhắc Tử Vong
9.03%3,661 Trận
47.56%
Lưỡi Hái Linh Hồn
7.48%3,031 Trận
50.84%
Chùy Gai Malmortius
6.63%2,687 Trận
48.75%
Nguyên Tố Luân
3.65%1,478 Trận
49.05%
Dao Hung Tàn
2.9%1,176 Trận
47.11%
Nước Mắt Nữ Thần
2.62%1,062 Trận
47.08%
Gươm Đồ Tể
2.05%831 Trận
39.35%
Vũ Điệu Tử Thần
1.56%631 Trận
48.65%
Kiếm Ác Xà
1.54%625 Trận
48.32%
Kiếm Ma Youmuu
1.51%611 Trận
49.59%
Thần Kiếm Muramana
1.35%546 Trận
49.63%
Ma Vũ Song Kiếm
1.28%518 Trận
48.07%
Gươm Suy Vong
1.2%487 Trận
47.43%
Áo Choàng Bóng Tối
1.05%426 Trận
48.83%
Đại Bác Liên Thanh
0.96%388 Trận
49.23%
Đao Thủy Ngân
0.93%377 Trận
52.79%
Rìu Đen
0.88%356 Trận
48.31%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.83%337 Trận
49.26%
Giáo Thiên Ly
0.82%333 Trận
53.45%
Mũi Tên Yun Tal
0.8%323 Trận
46.13%
Trái Tim Khổng Thần
0.72%292 Trận
48.29%
Liềm Xích Huyết Thực
0.67%270 Trận
52.96%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo