Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.10 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.97%
  • Tỷ lệ chọn7.88%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
14.56%10,528 Trận
50.65%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
7.88%5,698 Trận
52.04%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
6.68%4,832 Trận
50.72%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
6.58%4,756 Trận
51.53%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.13%2,988 Trận
52.14%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
3.81%2,753 Trận
44.86%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.53%1,830 Trận
50.98%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.24%1,619 Trận
49.04%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.02%1,458 Trận
51.17%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
1.86%1,348 Trận
48.44%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.61%1,166 Trận
47.86%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.42%1,024 Trận
43.46%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.35%977 Trận
49.13%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.07%775 Trận
49.03%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.02%735 Trận
53.33%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
53.24%39,453 Trận
48.02%
Giày Cuồng Nộ
29.26%21,683 Trận
46.02%
Giày Phàm Ăn
8.32%6,165 Trận
54.68%
Giày Thép Gai
6.75%5,000 Trận
51.5%
Giày Khai Sáng Ionia
1.29%959 Trận
46.72%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.35%22,576 Trận
48.72%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
19.74%16,916 Trận
47.35%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
9.67%8,285 Trận
49.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.02%4,302 Trận
48.42%
Giày
Dao Hung Tàn
5.02%4,303 Trận
47.94%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.47%2,120 Trận
47.12%
Dao Hung Tàn
1.69%1,445 Trận
45.95%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.56%1,335 Trận
45.17%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.44%1,232 Trận
50.08%
Kiếm B.F.
1.32%1,134 Trận
45.15%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.3%1,118 Trận
48.39%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.29%1,109 Trận
47.61%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.09%936 Trận
49.57%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.87%747 Trận
48.46%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Thủy Kiếm
0.48%412 Trận
46.6%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.64%77,035 Trận
48.59%
Vô Cực Kiếm
63.74%56,031 Trận
50.28%
Nỏ Thần Dominik
47.76%41,982 Trận
51.14%
Huyết Kiếm
41.91%36,840 Trận
50.63%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
31.56%27,746 Trận
49.62%
Nỏ Tử Thủ
22.93%20,159 Trận
52.11%
Nguyệt Đao
13.15%11,562 Trận
45.73%
Kiếm B.F.
12.31%10,821 Trận
48.66%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.51%10,115 Trận
50.67%
Lời Nhắc Tử Vong
7.55%6,635 Trận
47.75%
Chùy Gai Malmortius
5.69%5,003 Trận
50.81%
Dao Hung Tàn
3.23%2,838 Trận
46.41%
Nguyên Tố Luân
3.05%2,683 Trận
50.43%
Nước Mắt Nữ Thần
2.36%2,078 Trận
44.51%
Gươm Đồ Tể
1.57%1,376 Trận
39.24%
Kiếm Ác Xà
1.49%1,307 Trận
50.65%
Ma Vũ Song Kiếm
1.43%1,255 Trận
51.71%
Vũ Điệu Tử Thần
1.35%1,183 Trận
50.3%
Gươm Suy Vong
1.22%1,071 Trận
46.97%
Áo Choàng Bóng Tối
1.08%948 Trận
54.64%
Thần Kiếm Muramana
1.01%889 Trận
49.94%
Kiếm Ma Youmuu
0.99%869 Trận
52.47%
Đại Bác Liên Thanh
0.99%867 Trận
46.6%
Đao Thủy Ngân
0.96%842 Trận
52.26%
Phong Thần Kiếm
0.92%811 Trận
53.14%
Rìu Đen
0.84%736 Trận
47.96%
Kiếm Điện Phong
0.75%658 Trận
50.91%
Mũi Tên Yun Tal
0.63%557 Trận
46.14%
Giáo Thiên Ly
0.62%541 Trận
56.38%
Vòng Sắt Cổ Tự
0.57%504 Trận
53.97%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo