Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.23%
  • Tỷ lệ chọn7.57%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
15%5,434 Trận
49.45%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.75%3,532 Trận
49.86%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.46%1,978 Trận
51.77%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.94%1,789 Trận
48.97%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.11%1,487 Trận
47.55%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.62%1,311 Trận
50.19%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.24%1,175 Trận
51.06%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.33%843 Trận
50.42%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.07%751 Trận
47.8%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.82%660 Trận
45.3%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.77%642 Trận
48.91%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.72%622 Trận
53.7%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.53%556 Trận
45.14%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.26%457 Trận
48.14%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.22%442 Trận
54.52%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.94%21,491 Trận
48.22%
Giày Cuồng Nộ
31.13%11,544 Trận
46.25%
Giày Thép Gai
7.75%2,876 Trận
51.77%
Giày Khai Sáng Ionia
1.53%568 Trận
44.19%
Giày Bạc
1.51%560 Trận
48.75%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.2%11,330 Trận
48.39%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.49%8,862 Trận
47.03%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
8.65%3,741 Trận
48.81%
Giày
Dao Hung Tàn
5.74%2,483 Trận
49.01%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.04%2,181 Trận
48.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.4%1,037 Trận
47.06%
Dao Hung Tàn
1.85%800 Trận
45.13%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.76%763 Trận
47.84%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.65%712 Trận
47.05%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.61%696 Trận
52.44%
Kiếm B.F.
1.46%633 Trận
48.18%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.87%375 Trận
48.8%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.83%360 Trận
50.56%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.83%361 Trận
46.81%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.5%217 Trận
49.31%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.7%39,122 Trận
48.45%
Vô Cực Kiếm
63.89%28,503 Trận
49.77%
Huyết Kiếm
45.63%20,357 Trận
49.77%
Nỏ Thần Dominik
43.85%19,563 Trận
50.67%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.86%10,196 Trận
49.29%
Nỏ Tử Thủ
22.69%10,124 Trận
52%
Nguyệt Đao
14.19%6,329 Trận
46.23%
Kiếm B.F.
12.47%5,565 Trận
49.18%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.84%5,283 Trận
50.46%
Lời Nhắc Tử Vong
7.69%3,431 Trận
48.62%
Chùy Gai Malmortius
6.03%2,689 Trận
52.18%
Nguyên Tố Luân
3.3%1,470 Trận
51.16%
Dao Hung Tàn
3.13%1,397 Trận
44.52%
Nước Mắt Nữ Thần
2.58%1,150 Trận
44.96%
Gươm Đồ Tể
1.77%789 Trận
38.91%
Kiếm Ma Youmuu
1.58%703 Trận
52.49%
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%682 Trận
50.29%
Kiếm Ác Xà
1.43%637 Trận
48.51%
Phong Thần Kiếm
1.28%570 Trận
52.46%
Ma Vũ Song Kiếm
1.24%553 Trận
51.9%
Gươm Suy Vong
1.18%528 Trận
50.38%
Thần Kiếm Muramana
1.06%472 Trận
52.75%
Đại Bác Liên Thanh
0.98%435 Trận
46.44%
Áo Choàng Bóng Tối
0.97%432 Trận
53.01%
Rìu Đen
0.95%425 Trận
47.29%
Đao Thủy Ngân
0.91%406 Trận
55.17%
Mũi Tên Yun Tal
0.71%317 Trận
47.63%
Giáo Thiên Ly
0.68%302 Trận
53.64%
Trái Tim Khổng Thần
0.62%275 Trận
44%
Dao Điện Statikk
0.55%244 Trận
51.23%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo