Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.22%
  • Tỷ lệ chọn7.56%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
15.01%5,313 Trận
49.18%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.78%3,463 Trận
49.84%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.49%1,943 Trận
51.78%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.94%1,750 Trận
49.2%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.07%1,440 Trận
47.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.61%1,279 Trận
50.27%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.26%1,155 Trận
51%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.32%820 Trận
50.61%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.07%734 Trận
47.14%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.81%642 Trận
45.02%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.78%630 Trận
48.89%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.69%599 Trận
53.42%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.53%540 Trận
45%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.25%444 Trận
48.42%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.23%434 Trận
54.61%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.94%21,013 Trận
48.18%
Giày Cuồng Nộ
31.15%11,299 Trận
46.09%
Giày Thép Gai
7.73%2,803 Trận
51.98%
Giày Khai Sáng Ionia
1.52%553 Trận
44.12%
Giày Bạc
1.52%552 Trận
48.55%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.22%11,081 Trận
48.26%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.51%8,669 Trận
47.09%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
8.64%3,652 Trận
48.74%
Giày
Dao Hung Tàn
5.72%2,417 Trận
48.94%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.05%2,133 Trận
48.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.39%1,011 Trận
46.98%
Dao Hung Tàn
1.85%783 Trận
45.08%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.76%743 Trận
47.78%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.65%699 Trận
46.64%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.59%674 Trận
52.37%
Kiếm B.F.
1.46%619 Trận
48.47%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.88%370 Trận
48.92%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.84%355 Trận
50.14%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.82%347 Trận
46.97%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.51%215 Trận
49.77%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.71%38,256 Trận
48.41%
Vô Cực Kiếm
63.93%27,882 Trận
49.7%
Huyết Kiếm
45.64%19,908 Trận
49.78%
Nỏ Thần Dominik
43.85%19,125 Trận
50.54%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.87%9,977 Trận
49.37%
Nỏ Tử Thủ
22.7%9,902 Trận
52.02%
Nguyệt Đao
14.16%6,178 Trận
45.97%
Kiếm B.F.
12.46%5,436 Trận
49.19%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.86%5,171 Trận
50.61%
Lời Nhắc Tử Vong
7.69%3,354 Trận
48.6%
Chùy Gai Malmortius
6%2,618 Trận
52.1%
Nguyên Tố Luân
3.28%1,429 Trận
50.87%
Dao Hung Tàn
3.13%1,365 Trận
44.69%
Nước Mắt Nữ Thần
2.56%1,115 Trận
45.2%
Gươm Đồ Tể
1.79%779 Trận
38.9%
Kiếm Ma Youmuu
1.58%689 Trận
52.39%
Vũ Điệu Tử Thần
1.53%667 Trận
50.67%
Kiếm Ác Xà
1.43%624 Trận
48.4%
Phong Thần Kiếm
1.27%552 Trận
52.36%
Ma Vũ Song Kiếm
1.23%538 Trận
52.04%
Gươm Suy Vong
1.19%517 Trận
50.29%
Thần Kiếm Muramana
1.05%459 Trận
52.72%
Đại Bác Liên Thanh
0.98%428 Trận
46.26%
Áo Choàng Bóng Tối
0.96%417 Trận
53%
Rìu Đen
0.95%413 Trận
47.46%
Đao Thủy Ngân
0.91%396 Trận
55.56%
Mũi Tên Yun Tal
0.71%310 Trận
48.06%
Giáo Thiên Ly
0.68%298 Trận
53.69%
Trái Tim Khổng Thần
0.62%269 Trận
44.61%
Dao Điện Statikk
0.55%239 Trận
51.88%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo