Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.01 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.05%
  • Tỷ lệ chọn5.19%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
14.1%5,090 Trận
49.49%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.33%3,368 Trận
47.8%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.2%2,239 Trận
50.29%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.36%1,574 Trận
51.21%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.02%1,451 Trận
43.21%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.79%1,370 Trận
47.66%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.55%1,280 Trận
49.53%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.81%1,013 Trận
49.75%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
2.33%840 Trận
49.17%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.07%749 Trận
47.93%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.88%679 Trận
46.69%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.82%657 Trận
48.71%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.72%621 Trận
44.93%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.32%476 Trận
50.84%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Vô Cực Kiếm
0.82%295 Trận
53.56%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.25%21,297 Trận
46.61%
Giày Cuồng Nộ
30.73%11,237 Trận
45.92%
Giày Thép Gai
7.81%2,854 Trận
50.67%
Giày Khai Sáng Ionia
1.65%602 Trận
47.01%
Giày Bạc
1.46%535 Trận
49.72%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.39%11,212 Trận
46.82%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
19.46%8,268 Trận
46.34%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
8.87%3,768 Trận
47.03%
Giày
Dao Hung Tàn
5.71%2,426 Trận
46%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.27%2,240 Trận
49.2%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.65%1,126 Trận
48.31%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
2.01%854 Trận
47.66%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.62%687 Trận
46.43%
Dao Hung Tàn
1.54%656 Trận
45.88%
Kiếm B.F.
1.54%654 Trận
43.43%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.45%616 Trận
46.92%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.96%408 Trận
46.32%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.96%406 Trận
47.78%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.93%396 Trận
48.99%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.6%253 Trận
46.25%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
88.35%38,490 Trận
47.18%
Vô Cực Kiếm
64.15%27,947 Trận
48.61%
Huyết Kiếm
47.88%20,860 Trận
49.22%
Nỏ Thần Dominik
43.88%19,117 Trận
49.48%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
24.04%10,475 Trận
48.36%
Nỏ Tử Thủ
23.76%10,351 Trận
51.09%
Nguyệt Đao
14.88%6,483 Trận
45.46%
Kiếm B.F.
12.23%5,329 Trận
48.98%
Lời Nhắc Tử Vong
9.04%3,937 Trận
47.57%
Lưỡi Hái Linh Hồn
7.5%3,267 Trận
50.69%
Chùy Gai Malmortius
6.63%2,889 Trận
49.15%
Nguyên Tố Luân
3.62%1,579 Trận
48.83%
Dao Hung Tàn
2.88%1,255 Trận
47.01%
Nước Mắt Nữ Thần
2.63%1,146 Trận
46.86%
Gươm Đồ Tể
2.05%891 Trận
39.96%
Vũ Điệu Tử Thần
1.57%686 Trận
48.4%
Kiếm Ác Xà
1.51%657 Trận
48.86%
Kiếm Ma Youmuu
1.49%651 Trận
49.31%
Thần Kiếm Muramana
1.36%591 Trận
50.25%
Ma Vũ Song Kiếm
1.3%566 Trận
48.23%
Gươm Suy Vong
1.22%531 Trận
46.7%
Áo Choàng Bóng Tối
1.05%458 Trận
48.25%
Đại Bác Liên Thanh
0.98%426 Trận
49.3%
Đao Thủy Ngân
0.92%401 Trận
52.62%
Rìu Đen
0.87%379 Trận
49.6%
Giáo Thiên Ly
0.84%368 Trận
51.09%
Cung Tiễn Diệt Quỷ
0.82%358 Trận
50%
Mũi Tên Yun Tal
0.79%342 Trận
46.49%
Trái Tim Khổng Thần
0.73%319 Trận
47.34%
Liềm Xích Huyết Thực
0.66%286 Trận
53.85%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo