Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.04 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng48.28%
  • Tỷ lệ chọn7.56%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
15.06%5,139 Trận
49.41%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.82%3,352 Trận
49.67%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
5.48%1,870 Trận
51.93%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.94%1,687 Trận
49.38%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.07%1,389 Trận
47.59%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
3.6%1,227 Trận
50.2%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
3.28%1,118 Trận
51.34%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.32%790 Trận
51.39%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.05%700 Trận
46.57%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.81%616 Trận
45.29%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.79%610 Trận
49.02%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.7%579 Trận
53.2%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.5%513 Trận
45.42%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.26%429 Trận
48.72%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.22%418 Trận
54.55%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.97%20,257 Trận
48.17%
Giày Cuồng Nộ
31.16%10,888 Trận
46.22%
Giày Thép Gai
7.68%2,685 Trận
52.1%
Giày Khai Sáng Ionia
1.53%535 Trận
44.11%
Giày Bạc
1.52%532 Trận
48.31%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.21%10,678 Trận
48.43%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
20.51%8,354 Trận
47.15%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
8.7%3,544 Trận
48.79%
Giày
Dao Hung Tàn
5.72%2,332 Trận
48.8%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.02%2,046 Trận
48.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.38%970 Trận
46.91%
Dao Hung Tàn
1.85%754 Trận
45.23%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.75%712 Trận
48.31%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.65%674 Trận
46.44%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.61%656 Trận
52.59%
Kiếm B.F.
1.46%593 Trận
48.74%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.89%361 Trận
49.31%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
0.83%339 Trận
49.56%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
0.82%336 Trận
46.43%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.52%210 Trận
50%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.74%36,858 Trận
48.48%
Vô Cực Kiếm
63.93%26,857 Trận
49.77%
Huyết Kiếm
45.67%19,187 Trận
49.88%
Nỏ Thần Dominik
43.95%18,464 Trận
50.65%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
22.8%9,578 Trận
49.55%
Nỏ Tử Thủ
22.67%9,524 Trận
52.11%
Nguyệt Đao
14.13%5,935 Trận
46.05%
Kiếm B.F.
12.49%5,247 Trận
49.29%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.88%4,990 Trận
50.64%
Lời Nhắc Tử Vong
7.67%3,223 Trận
48.56%
Chùy Gai Malmortius
5.99%2,517 Trận
52.09%
Nguyên Tố Luân
3.28%1,379 Trận
50.69%
Dao Hung Tàn
3.12%1,311 Trận
44.39%
Nước Mắt Nữ Thần
2.56%1,075 Trận
45.77%
Gươm Đồ Tể
1.79%754 Trận
38.86%
Kiếm Ma Youmuu
1.58%662 Trận
52.27%
Vũ Điệu Tử Thần
1.54%645 Trận
51.01%
Kiếm Ác Xà
1.44%606 Trận
47.85%
Phong Thần Kiếm
1.26%528 Trận
52.65%
Ma Vũ Song Kiếm
1.22%513 Trận
53.41%
Gươm Suy Vong
1.19%498 Trận
50.2%
Thần Kiếm Muramana
1.06%444 Trận
52.93%
Đại Bác Liên Thanh
1%418 Trận
46.41%
Áo Choàng Bóng Tối
0.96%404 Trận
53.47%
Rìu Đen
0.95%399 Trận
47.87%
Đao Thủy Ngân
0.9%376 Trận
55.32%
Mũi Tên Yun Tal
0.71%299 Trận
48.49%
Giáo Thiên Ly
0.68%285 Trận
53.33%
Trái Tim Khổng Thần
0.6%252 Trận
44.84%
Dao Điện Statikk
0.55%230 Trận
52.17%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo