Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.09 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.79%
  • Tỷ lệ chọn7.87%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.52%1,949 Trận
50.28%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
10.09%1,570 Trận
52.36%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
7.28%1,133 Trận
49.51%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
5.97%929 Trận
50.38%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.04%629 Trận
47.06%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
3.86%600 Trận
44.33%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.6%404 Trận
40.59%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.36%367 Trận
49.86%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
1.97%307 Trận
50.81%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.66%258 Trận
52.33%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.59%247 Trận
48.18%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.39%216 Trận
50.93%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.38%214 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1.2%187 Trận
52.41%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
0.96%150 Trận
50.67%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
58.24%8,514 Trận
47.12%
Giày Cuồng Nộ
31.51%4,606 Trận
47.39%
Giày Thép Gai
7.5%1,097 Trận
49.59%
Giày Khai Sáng Ionia
1.38%202 Trận
50%
Giày Bạc
1.18%172 Trận
47.09%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.54%4,972 Trận
47.2%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
19.63%3,678 Trận
47.31%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
9.05%1,695 Trận
49.09%
Giày
Dao Hung Tàn
5.44%1,019 Trận
48.77%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.61%863 Trận
48.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.23%417 Trận
44.6%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.66%311 Trận
52.09%
Dao Hung Tàn
1.61%301 Trận
47.84%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.52%285 Trận
45.26%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.36%255 Trận
46.27%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.34%252 Trận
47.62%
Kiếm B.F.
1.22%229 Trận
49.34%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.15%215 Trận
52.09%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.01%189 Trận
51.85%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.58%108 Trận
51.85%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
86.61%15,931 Trận
48.55%
Vô Cực Kiếm
61.31%11,278 Trận
50.36%
Nỏ Thần Dominik
45.19%8,312 Trận
50.83%
Huyết Kiếm
40.18%7,391 Trận
49.87%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
35.53%6,536 Trận
48.07%
Nỏ Tử Thủ
22.36%4,114 Trận
51.34%
Nguyệt Đao
13.05%2,401 Trận
46.31%
Kiếm B.F.
12.59%2,316 Trận
50.09%
Lưỡi Hái Linh Hồn
10.82%1,990 Trận
51.91%
Lời Nhắc Tử Vong
7.33%1,348 Trận
48.29%
Chùy Gai Malmortius
5.44%1,000 Trận
50.7%
Dao Hung Tàn
3.4%625 Trận
45.6%
Nguyên Tố Luân
2.76%507 Trận
51.08%
Nước Mắt Nữ Thần
2.41%444 Trận
45.95%
Gươm Đồ Tể
1.66%305 Trận
40.33%
Kiếm Ác Xà
1.44%264 Trận
42.05%
Ma Vũ Song Kiếm
1.32%242 Trận
51.24%
Vũ Điệu Tử Thần
1.22%224 Trận
50.89%
Kiếm Ma Youmuu
1.21%222 Trận
56.76%
Thần Kiếm Muramana
1.07%197 Trận
48.22%
Áo Choàng Bóng Tối
1.02%187 Trận
51.87%
Phong Thần Kiếm
1%184 Trận
54.89%
Đao Thủy Ngân
0.97%178 Trận
51.69%
Gươm Suy Vong
0.95%174 Trận
49.43%
Dao Điện Statikk
0.95%175 Trận
52%
Đại Bác Liên Thanh
0.9%166 Trận
45.18%
Giáo Thiên Ly
0.78%143 Trận
52.45%
Kiếm Điện Phong
0.72%133 Trận
58.65%
Rìu Đen
0.71%130 Trận
52.31%
Mũi Tên Yun Tal
0.68%125 Trận
42.4%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo