Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Graves đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Graves xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.13 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
14.09%7,117 Trận | 49.78% | |
7.88%3,982 Trận | 52.49% | |
7.06%3,568 Trận | 50.73% | |
6.24%3,153 Trận | 49.51% | |
4.2%2,124 Trận | 49.34% | |
3.78%1,912 Trận | 46.08% | |
2.44%1,231 Trận | 49.15% | |
2.2%1,113 Trận | 49.87% | |
2.04%1,033 Trận | 52.18% | |
1.79%905 Trận | 50.39% | |
1.77%893 Trận | 47.48% | |
1.55%784 Trận | 45.54% | |
1.46%739 Trận | 46.96% | |
1.06%537 Trận | 46.74% | |
0.96%484 Trận | 50.62% |
54.29%28,383 Trận | 47.48% | |
28.61%14,960 Trận | 46.76% | |
7.88%4,118 Trận | 54.66% | |
6.68%3,490 Trận | 49.68% | |
1.32%692 Trận | 47.11% |
25.56%15,424 Trận | 48.18% | |
2 | 20.11%12,137 Trận | 47.15% |
9.53%5,754 Trận | 48.47% | |
5.14%3,102 Trận | 46.2% | |
4.96%2,991 Trận | 48.41% | |
2.54%1,533 Trận | 49.05% | |
2 | 1.66%1,000 Trận | 45.4% |
1.57%947 Trận | 47.1% | |
1.4%844 Trận | 45.26% | |
1.32%799 Trận | 48.69% | |
1.24%751 Trận | 48.34% | |
1.24%749 Trận | 50.07% | |
2 | 1.08%649 Trận | 51.31% |
0.87%526 Trận | 46.58% | |
0.53%317 Trận | 55.52% |
87.64%53,768 Trận | 48.53% | |
63.11%38,718 Trận | 49.74% | |
48.33%29,649 Trận | 50.62% | |
40.79%25,027 Trận | 50.77% | |
32.18%19,745 Trận | 49.58% | |
23.27%14,278 Trận | 51.78% | |
12.98%7,966 Trận | 46.3% | |
12.65%7,764 Trận | 49.27% | |
11.68%7,165 Trận | 50.65% | |
7.6%4,660 Trận | 47.9% | |
5.8%3,558 Trận | 50.48% | |
3.32%2,035 Trận | 45.6% | |
2.98%1,827 Trận | 51.34% | |
2.49%1,529 Trận | 46.57% | |
1.75%1,073 Trận | 42.31% | |
1.55%950 Trận | 46.21% | |
1.42%870 Trận | 49.08% | |
1.38%845 Trận | 50.41% | |
1.19%730 Trận | 41.23% | |
1.05%642 Trận | 52.96% | |
1.01%619 Trận | 54.6% | |
0.98%602 Trận | 53.99% | |
0.98%599 Trận | 46.41% | |
0.97%594 Trận | 50.17% | |
0.91%558 Trận | 50% | |
0.7%427 Trận | 53.86% | |
0.68%419 Trận | 59.9% | |
0.64%392 Trận | 40.05% | |
0.63%386 Trận | 55.96% | |
0.59%363 Trận | 54.27% |