Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.06 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng51.21%
  • Tỷ lệ chọn5.91%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
12.28%77 Trận
48.05%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
9.25%58 Trận
51.72%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
8.61%54 Trận
48.15%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
5.42%34 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
4.31%27 Trận
40.74%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
4.15%26 Trận
53.85%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
3.19%20 Trận
45%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.71%17 Trận
58.82%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
2.07%13 Trận
61.54%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.91%12 Trận
41.67%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
1.91%12 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.59%10 Trận
40%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Huyết Kiếm
1.28%8 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.28%8 Trận
50%
Súng Hải Tặc
Nỏ Tử Thủ
Nỏ Thần Dominik
1.12%7 Trận
71.43%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
63.83%413 Trận
49.39%
Giày Cuồng Nộ
24.11%156 Trận
39.74%
Giày Thép Gai
8.96%58 Trận
62.07%
Giày Khai Sáng Ionia
1.7%11 Trận
63.64%
Giày Bạc
1.24%8 Trận
75%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
26.53%204 Trận
51.47%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
15.99%123 Trận
48.78%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
7.8%60 Trận
48.33%
Giày
Dao Hung Tàn
6.63%51 Trận
43.14%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
4.94%38 Trận
55.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.6%20 Trận
50%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
2.6%20 Trận
50%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.95%15 Trận
46.67%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.56%12 Trận
58.33%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
1.3%10 Trận
40%
Dao Hung Tàn
1.3%10 Trận
50%
Kiếm B.F.
1.04%8 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Bình Máu
Dao Hung Tàn
1.04%8 Trận
50%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1.04%8 Trận
25%
Giày
Bình Máu
Dao Hung Tàn
0.91%7 Trận
57.14%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.68%719 Trận
49.79%
Vô Cực Kiếm
61.59%505 Trận
51.09%
Huyết Kiếm
42.68%350 Trận
50.57%
Nỏ Thần Dominik
41.71%342 Trận
53.22%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
26.34%216 Trận
46.3%
Nỏ Tử Thủ
24.02%197 Trận
59.39%
Kiếm B.F.
13.9%114 Trận
48.25%
Nguyệt Đao
13.54%111 Trận
35.14%
Lời Nhắc Tử Vong
8.9%73 Trận
53.42%
Lưỡi Hái Linh Hồn
7.8%64 Trận
57.81%
Chùy Gai Malmortius
5.73%47 Trận
44.68%
Nguyên Tố Luân
3.66%30 Trận
56.67%
Dao Hung Tàn
3.17%26 Trận
50%
Kiếm Ác Xà
2.32%19 Trận
57.89%
Ma Vũ Song Kiếm
2.2%18 Trận
22.22%
Vũ Điệu Tử Thần
2.2%18 Trận
50%
Gươm Đồ Tể
2.2%18 Trận
44.44%
Nước Mắt Nữ Thần
2.07%17 Trận
35.29%
Kiếm Ma Youmuu
2.07%17 Trận
52.94%
Gươm Suy Vong
1.83%15 Trận
46.67%
Rìu Đen
1.59%13 Trận
61.54%
Phong Thần Kiếm
1.46%12 Trận
58.33%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
1.22%10 Trận
70%
Đao Thủy Ngân
1.22%10 Trận
70%
Trái Tim Khổng Thần
1.1%9 Trận
88.89%
Mũi Tên Yun Tal
1.1%9 Trận
33.33%
Đại Bác Liên Thanh
0.98%8 Trận
87.5%
Áo Choàng Bóng Tối
0.98%8 Trận
75%
Đao Chớp Navori
0.85%7 Trận
42.86%
Giáo Thiên Ly
0.73%6 Trận
83.33%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo