Tên game + #NA1
Graves

GravesARAM Build & Runes

  • Vận Mệnh Thay Đổi
  • Đạn Xuyên Mục TiêuQ
  • Bom MùW
  • Rút Súng NhanhE
  • Đạn Nổ Thần CôngR

Tìm mẹo Graves ARAM tại đây. Tìm hiểu về build Graves ARAM, runes, items và skills trong Patch 16.07 và cải thiện tỷ lệ thắng!

  • Tỷ lệ thắng47.84%
  • Tỷ lệ chọn5.7%
ARAM

Điều chỉnh cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận
-
Tốc độ đánh
-
Giảm thời gian hồi chiêu
-
Hồi máu
-
Kiên cường
-
Lượng khiên
-
Hồi năng lượng
-
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo
Build Cốt Lõi
Core Items Table
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Thần Dominik
15.35%5,411 Trận
48.84%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
6.96%2,455 Trận
51.04%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Huyết Kiếm
6.71%2,364 Trận
49.15%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
5.33%1,878 Trận
49.73%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Nỏ Tử Thủ
4.33%1,526 Trận
49.34%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Nỏ Thần Dominik
3.61%1,273 Trận
48.08%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Vô Cực Kiếm
2.79%985 Trận
49.14%
Dao Hung Tàn
Nguyệt Quế Cao Ngạo
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
2.28%804 Trận
49.25%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Vô Cực Kiếm
2.1%741 Trận
48.18%
Súng Hải Tặc
Nỏ Thần Dominik
Vô Cực Kiếm
1.76%622 Trận
49.52%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Thần Dominik
1.68%591 Trận
44.67%
Súng Hải Tặc
Vô Cực Kiếm
Lời Nhắc Tử Vong
1.65%583 Trận
46.48%
Súng Hải Tặc
Nguyệt Đao
Huyết Kiếm
1.6%564 Trận
48.4%
Súng Hải Tặc
Lưỡi Hái Linh Hồn
Vô Cực Kiếm
1.15%406 Trận
50.49%
Súng Hải Tặc
Huyết Kiếm
Nỏ Tử Thủ
1%353 Trận
45.61%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
57.82%20,103 Trận
47.59%
Giày Cuồng Nộ
30.23%10,509 Trận
46.51%
Giày Thép Gai
8.7%3,026 Trận
50.96%
Giày Bạc
1.57%545 Trận
42.2%
Giày Khai Sáng Ionia
1.54%535 Trận
45.23%
Đồ Khởi Đầu
Core Items Table
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
25.37%10,351 Trận
47.23%
Giày
Bình Máu
2
Dao Hung Tàn
19.78%8,071 Trận
47.22%
Kiếm Dài
Bình Máu
Dao Hung Tàn
10.07%4,110 Trận
49.78%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
Thuốc Tái Sử Dụng
5.41%2,208 Trận
45.74%
Giày
Dao Hung Tàn
5.02%2,049 Trận
48.71%
Nước Mắt Nữ Thần
Dao Hung Tàn
2.73%1,114 Trận
47.13%
Kiếm B.F.
Bình Máu
2
1.81%739 Trận
45.47%
Thuốc Tái Sử Dụng
Dao Hung Tàn
1.69%691 Trận
49.49%
Kiếm Dài
Cuốc Chim
1.37%559 Trận
48.66%
Dao Hung Tàn
1.37%558 Trận
44.44%
Kiếm B.F.
1.3%530 Trận
50.38%
Kiếm Dài
Búa Chiến Caulfield
1.1%449 Trận
50.11%
Kiếm Dài
2
Dao Hung Tàn
1%409 Trận
45.72%
Giày
Kiếm Dài
Dao Hung Tàn
0.82%336 Trận
47.62%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.53%217 Trận
50.69%
Trang Bị
Core Items Table
Súng Hải Tặc
87.39%37,379 Trận
47.93%
Vô Cực Kiếm
64.35%27,525 Trận
49.26%
Nỏ Thần Dominik
47.4%20,275 Trận
49.87%
Huyết Kiếm
44.21%18,909 Trận
50.08%
Nguyệt Quế Cao Ngạo
28.81%12,322 Trận
49.28%
Nỏ Tử Thủ
24.17%10,337 Trận
50.62%
Nguyệt Đao
13.35%5,712 Trận
46.62%
Kiếm B.F.
12.01%5,138 Trận
48.42%
Lưỡi Hái Linh Hồn
11.88%5,080 Trận
50.3%
Lời Nhắc Tử Vong
8.13%3,479 Trận
47.63%
Chùy Gai Malmortius
5.9%2,522 Trận
52.93%
Nguyên Tố Luân
3.34%1,429 Trận
49.83%
Dao Hung Tàn
3.07%1,314 Trận
44.98%
Nước Mắt Nữ Thần
2.39%1,023 Trận
46.43%
Kiếm Ác Xà
1.78%761 Trận
48.62%
Gươm Đồ Tể
1.72%734 Trận
36.92%
Vũ Điệu Tử Thần
1.64%700 Trận
50.71%
Ma Vũ Song Kiếm
1.46%626 Trận
48.24%
Thần Kiếm Muramana
1.31%559 Trận
51.16%
Kiếm Ma Youmuu
1.23%525 Trận
53.33%
Gươm Suy Vong
1.18%503 Trận
46.12%
Áo Choàng Bóng Tối
1.12%478 Trận
52.51%
Phong Thần Kiếm
1.07%458 Trận
48.25%
Đao Thủy Ngân
1%427 Trận
51.76%
Đại Bác Liên Thanh
0.94%404 Trận
48.27%
Rìu Đen
0.86%370 Trận
48.11%
Giáo Thiên Ly
0.76%324 Trận
54.01%
Mũi Tên Yun Tal
0.61%263 Trận
39.16%
Thương Phục Hận Serylda
0.6%258 Trận
48.45%
Trái Tim Khổng Thần
0.58%246 Trận
46.34%
QUẢNG CÁO
Xóa Quảng Cáo