storm
Ororo Munroe
- Vai trò :Đấu Sĩ
- Độ khó :
- Loại tấn công :Anh hùng đạn đạo
- Đội :X_men, Mutants
Năng lực Đột biến cấp Omega điều khiển thời tiết biến Ororo Munroe thành thế lực đáng gờm. Mưa hay nắng, sấm hay chớp, thiên nhiên cũng phải khuất phục trước Nữ Thần Bão Tố!
Câu chuyện
Sinh ra là Đột biến và được tôn thờ như Nữ thần nhờ khả năng điều khiển thời tiết, Ororo Munroe trở thành X-Man được biết đến là Storm. Là nhiếp chính của Sol và người bảo vệ Arakko, giờ cô bảo vệ Đột biến trên Trái Đất và xa hơn.
Năng lượng thời gian do Rối Loạn Dòng Thời Gian tạo ra đã gây nên các cơn bão thời gian dữ dội trên Krakoa – hòn đảo có tri giác, quê nhà của X-Men. Dù sức mạnh của cô có thể ổn định khí hậu hòn đảo, Storm vẫn tìm giải pháp bền vững hơn cùng các anh hùng đồng đội.
Kỹ năng
| Lưỡi Gió |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Ammo | 12 |
| Damage | 55 sát thương mỗi phát |
| Casting | Đạn bay thẳng |
| Fire Rate | 2 phát mỗi giây |
| Critical Hit | Không |
| Damage Falloff | Giảm sát thương bắt đầu từ 15m, giảm xuống 60% ở 30m |
| Special Effect | Lưỡi Gió xuyên qua kẻ địch |
| Projectile Speed | 150m/s |
| Tia Chớp Lao |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Range | Vùng hình trụ bán kính 1m, cao 40m |
| Damage | 80 |
| Casting | Vùng phép thẳng |
| Cooldown | 8s |
| Điều Khiển Thời Tiết |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Range | Bán kính hình cầu 15m |
| Casting | Vùng phép hình cầu |
| Thunder | |
| Tornado | |
| Damage Boost (Ally) | 10% |
| Damage Boost (Self) | 12% |
| Movement Boost (Ally) | 8% |
| Movement Boost (Self) | 16% |
| Nữ Thần Tăng Phúc |
|---|
|
| Key | E |
| Range | Bán kính hình cầu 15m |
| Damage | 35 |
| Casting | Vùng phép hình cầu |
| Cooldown | 15s |
| Duration | 8s |
| Enemy Slow Rate | -15% |
| Enhanced Thunder | |
| Enhanced Tornado | |
| Strike Frequency | 2s mỗi đợt |
| Damage Boost (Ally) | 12% |
| Damage Boost (Self) | 25% |
| Movement Boost (Ally) | 20% |
| Movement Boost (Self) | 40% |
| Bão Omega |
|---|
|
| Key | Q |
| Range | Bán kính hình cầu 8m |
| Damage | 80 |
| Casting | Vùng phép hình cầu |
| Energy Cost | 3400 |
| Special Effect | Hiệu ứng thời tiết sẽ tắt trong lúc dùng Chiêu Cuối |
| Attack Interval | 2 lần trúng mỗi giây |
| Tornado Duration | 5s |
| Bonus Health (Self) | 450 |
| Maximum Selection Duration | 5s |
Kỹ năng đội hình
| Cơn Thịnh Nộ Cá Mập |
|---|
|
| Key | PASSIVE |
| Swallow Range | Vùng phép hình cầu bán kính 10m tâm tại Storm |
| Swallow Damage | 80 |
| Attack Interval | 2 lần trúng mỗi giây |
| Swallow Time Required | 1.5s |
| Warning before Swallow | 0.1 |
| Hurricane Duration Expanded | 4s |
Trang phục
Hero liên quan