Câu chuyện
Được ban tặng khả năng hồi phục mạnh mẽ và móng vuốt sắc như dao cạo, Logan bị tổ chức bí mật Weapon X biến thành vũ khí sống khi bọc kim loại bất hoại Adamantium vào bộ xương. Wolverine chứng minh mình không chỉ là cỗ máy giết chóc—anh vượt qua nỗi đau để làm điều đúng cho cả Dị Nhân lẫn con người.
Giờ đây, Logan chia thời gian giữa việc chiến đấu với Doom 2099 và đưa Dị Nhân đến nơi an toàn ở Krakoa. Dù ở tương lai xa, Wolverine vẫn là người giỏi nhất trong việc của mình.
Kỹ năng
| Yếu Tố Tái Sinh |
|---|
|
| Key | Bị Động |
| Cooldown | 90s |
| Bonus Health | 150 - 300 (Sát thương tăng theo Thịnh Nộ) |
| Bonus Health Duration | 3s |
| Bonus Health/Healing Conversion | 1 |
| Cooldown Reduction Per KO Engaged | 10s |
| Cơn Thịnh Nộ Cuồng Chiến |
|---|
|
| Key | Bị Động |
| Max Rage | 100 |
| Rage Per Hit Taken | 5 |
| Rage Per Savage Claw Hit | 10 |
| Rage Gain From Taking Hits | 2 mỗi giây |
| Rage Per Feral Leap Snatch | 10 |
| Rage Per Vicious Rampage Hit | 15 |
| Rage Per Last Stand Knockback | 25 |
| Rage Per Berserk Claw Strike Hit | 5 |
| Vuốt Dã Man |
|---|
|
| Key | Chuột trái |
| Casting | Cận chiến |
| Base Damage | 15 sát thương mỗi đòn |
| Attack Interval | Ba đòn đầu cách nhau 0.27s; đòn thứ tư cách 0.84s sau đòn ba |
| Maximum Distance | 3.5m |
| Percentage Damage | Gây thêm 1.5% Máu Tối Đa của mục tiêu, cộng 0.045% mỗi điểm Thịnh Nộ |
| Cơn Thịnh Nộ Tàn Bạo |
|---|
|
| Key | Chuột phải |
| Range | 3m |
| Casting | Kỹ năng sát thương dựa trên di chuyển |
| Cooldown | 3s |
| Base Damage | 15 sát thương mỗi đòn |
| Average Speed | 44m/s |
| Maximum Distance | 7.5m |
| Percentage Damage | Gây thêm 1.5% Máu Tối Đa của mục tiêu, cộng 0.045% mỗi điểm Thịnh Nộ |
| Con Thú Bất Tử |
|---|
|
| Key | E |
| Cooldown | 16s |
| Duration | 5s |
| Damage Boost | 40% |
| Nhảy Dã Thú |
|---|
|
| Key | SHIFT |
| Cooldown | 15s |
| Smash Damage | 35 |
| Snatch Damage | 35 |
| Knockdown Duration | 0.75s |
| Berserk Claw Strike Duration | 5s |
| Berserk Claw Strike Base Damage | 6 sát thương mỗi đòn |
| Berserk Claw Strike Attack Interval | 5.88 đòn mỗi giây |
| Berserk Claw Strike Maximum Distance | 3.5m |
| Berserk Claw Strike Percentage Damage | Gây thêm 1% Máu Tối Đa của mục tiêu, cộng 0.035% mỗi điểm Thịnh Nộ |
| Cuộc Chiến Cuối Cùng |
|---|
|
| Key | Q |
| Energy Cost | 3400 |
| Impact Range | Bán kính hình cầu 8m |
| Knockdown Time | 0.75s |
| Knockback Range | Bán kính hình cầu 8m |
| Knockback Damage | 50 |
| Impact Base Damage | 50 |
| Impact Percentage Damage | Gây thêm 10% Máu Tối Đa của mục tiêu, cộng 0.3% mỗi điểm Thịnh Nộ |
| Snatching Damage Over Time | 20/s |
Kỹ năng đội hình
| Chiến Binh Phoenix |
|---|
|
| Key | Shift |
| Cooldown | 15s |
| Smash Damage | 35 |
| Snatch Damage | 35 |
| Spell Field Range | Vùng phép hình cầu bán kính 3m |
| Knockdown Duration | 0.75s |
| Spell Field Damage | Gây sát thương bằng 1% Máu Tối Đa của mục tiêu mỗi giây |
| Lifesteal Proportion | 0.33 |
| Berserk Claw Strike Duration | 5s |
| Berserk Claw Strike Base Damage | 6 sát thương mỗi đòn |
| Berserk Claw Strike Attack Interval | 5.88 đòn mỗi giây |
| Berserk Claw Strike Maximum Distance | 3.5m |
| Berserk Claw Strike Percentage Damage | Gây thêm 1% Máu Tối Đa của mục tiêu, cộng 0.035% mỗi điểm Thịnh Nộ. |
Trang phục
Hero liên quan