Gambit

Remy Lebeau

  • Vai trò :Chiến Lược Gia
  • Độ khó :
  • Loại tấn công :Anh hùng đạn đạo
  • Đội :X_men, Mutants

Quyến rũ và tự do, Remy LeBeau điều khiển năng lượng động học với kỹ năng vô song. Với một cái búng tay, những lá bài chơi nạp điện của anh trở thành đạn nổ cho kẻ thù hoặc chữa lành đồng minh qua dịch chuyển động học. Khi Gambit đầy quyến rũ thắp sáng chiến trường, anh luôn chơi để thắng!

Gambit

Câu chuyện

Không có lore

Kỹ năng

    • Street Staff Arts
      Street Staff Arts
    • Kinetic Cards
      Kinetic Cards
      KeyChuột trái
      Ammo21
      CastingĐạn bay thẳng
      Fire Rate0.45 giây mỗi viên
      Card Damage20 sát thương mỗi hit (vùng phép)
      Card Healing28 máu mỗi viên
      Critical HitKhông
      Maximum Distance60m
      Projectile Speed150 m/s
      Cards Launched Per Unleash3 lá bài mỗi lần phóng
      Angle Between the Side Cards and the Center Card
    • Hand Reorder
      Hand Reorder
    • Bayou Bash
      Bayou Bash
      KeyChuột phải
      RangeBán kính hình cầu 5m
      Damage25 mỗi vùng
      CastingLao
      HealingCho đồng minh và bản thân: 25/lần trúng
      Cooldown2 lần nạp, mỗi lần nạp mất 8 giây
      Dash Distance12m
      Big Easy Impact
      Spell Field RangeBán kính hình cầu 5m
      Spell Field Generation Interval0.1
      Spell Field Generation Quantity3
    • Cajun Charge
      Cajun Charge
      KeyShift
      CastingLao
      Cooldown2 lần nạp, mỗi lần nạp mất 12.5 giây.
      Dash Duration8m
    • Big Easy Impact
      Big Easy Impact
    • Healing Hearts
      Healing Hearts
      KeyE
      Cooldown4 lần nạp, mỗi lần nạp mất 8 giây.
      Self HealingHồi 20 máu mỗi giây trong thời gian kéo dài
      Special EffectTrong thời gian kéo dài, tiêu một tầng Sleight of Hand để dùng Bridge Boost và Purifying Pick-Up.
      Maximum Duration6s
    • Bridge Boost
      Bridge Boost
      KeyE
      CastingĐạn bay thẳng
      Healing50 sát thương mỗi phát
      Duration4s
      Special EffectĐạn tự động tìm đồng minh và sẽ nảy giữa các đồng minh khi chạm.
      Projectile Speed120m/s
      Healing Boost Ratio0.15
      Max Number of Ricochets6
    • Purifying Pick-up
      Purifying Pick-up
      KeyF
      CastingĐạn tạo vùng phép khi chạm.
      Special EffectVùng phép áp Thanh lọc cho đồng minh khi chạm. Có hiệu lực tối đa 2 lần với đồng minh và một lần với bản thân.
      Maximum Distance15m
      Projectile Speed100 m/s
      Spell Field RangeBán kính hình cầu 5m
      Spell Field Healing70 mỗi vùng
      Number of Generated Projectiles10
    • Breaking Spades
      Breaking Spades
      KeyF
      Cooldown4 lần nạp, mỗi lần nạp mất 8 giây
      Special EffectTrong thời gian kéo dài, tiêu một tầng Sleight of Hand để dùng Explosive Trick và Bidding Barrage
      Maximum Duration6s
      Self Damage Boost15%
    • Explosive Trick
      Explosive Trick
      KeyF
      Damage70
      CastingĐạn tạo vùng phép khi chạm
      Projectile Speed150 m/s
      Spell Field RangeBán kính hình cầu 5m
      Reduced Healing Ratio0.25
      Reduced Healing Duration4s
    • Bidding Barrage
      Bidding Barrage
      KeyE
      Damage70
      CastingĐạn tạo vùng phép khi chạm
      Special EffectPhóng kẻ thù lên khi trúng, chỉ có hiệu lực một lần.
      Maximum Distance15m
      Projectile Speed100 m/s
      Spell Field RangeBán kính hình cầu 5m
      Number of Projectiles10
    • Ragin' Royal Flush
      Ragin' Royal Flush
      KeyQ
      RangeVùng phép hình nón, góc: 110°, chiều dài: 40m
      CastingChỉ định
      Energy Cost4300
      Special EffectGambit và đồng minh được chọn nhận hiệu ứng Thanh lọc và Tăng Nhảy.
      One-Time Healing100
      Healing over time75/s
      Spell Field Duration10s
      Enhanced Damage Ratio20%
      Damage Trigger Interval0.5s
      Movement Speed Boost Ratio50%
      Ultimate Abilities Charge Acceleration Ratio30%
    • Ace Of Aces
      Ace Of Aces
      KeyBị Động
      Team-Up Bonus5% Tăng Hồi Máu

Trang phục

Hero liên quan