Tên hiển thị + #NA1
Cierul#RxC
203
Cập nhật gần đây: 3 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
56T
53B
51%
2.65:1
843.1/m
1
Thresh
26T
11B
70%
3.71:1
401.5/m
vsNami
3T
1B
75%
3.15:1
431.5/m
vsYuumi
3T
0B
100%
4.60:1
401.3/m
vsSeraphine
2T
1B
67%
3.92:1
471.4/m
vsBlitzcrank
2T
0B
100%
2.38:1
411.3/m
vsBrand
2T
0B
100%
4.00:1
311.1/m
2
Ashe
6T
6B
50%
2.36:1
2057.3/m
3
Nautilus
6T
5B
55%
2.51:1
361.2/m
4
Pantheon
5T
2B
71%
2.76:1
983.6/m
5
Blitzcrank
2T
5B
29%
2.50:1
381.4/m
6
Lulu
1T
4B
20%
1.81:1
291.2/m
7
Lee Sin
2T
2B
50%
2.41:1
2276.9/m
8
Zilean
2T
1B
67%
6.50:1
541.8/m
9
Lux
0T
3B
0%
1.11:1
472.2/m
10
Yasuo
1T
1B
50%
1.00:1
23110.1/m
11
Yone
0T
2B
0%
1.40:1
1767.7/m
12
Soraka
1T
0B
100%
4.50:1
160.7/m
13
Sona
1T
0B
100%
2.75:1
391.3/m
14
Seraphine
1T
0B
100%
5.67:1
331.3/m
15
Xerath
1T
0B
100%
9.50:1
1999.1/m
16
Zed
1T
0B
100%
1.89:1
2427/m
17
Anivia
0T
1B
0%
0.73:1
873.1/m
18
Leona
0T
1B
0%
1.60:1
301.1/m
19
Alistar
0T
1B
0%
3.00:1
531.7/m
20
Smolder
0T
1B
0%
1.00:1
2727.6/m
21
Mel
0T
1B
0%
1.27:1
1113.1/m
22
Mordekaiser
0T
1B
0%
0.00:1
30.6/m
23
Jinx
0T
1B
0%
0.50:1
2458.9/m
24
Fiora
0T
1B
0%
0.63:1
2347.3/m
25
Vel'Koz
0T
1B
0%
0.60:1
291.8/m
26
Nami
0T
1B
0%
2.14:1
190.6/m
27
Amumu
0T
1B
0%
2.33:1
521.9/m