Tên hiển thị + #NA1
NEVS#RU1
424
Cập nhật gần đây: 3 ngày trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
68T
69B
50%
2.72:1
1384.5/m
1
Vi
15T
13B
54%
2.64:1
1625.4/m
vsKayn
1T
3B
25%
2.00:1
1175.8/m
vsShaco
2T
1B
67%
2.43:1
1955/m
vsZed
2T
0B
100%
3.67:1
1495.9/m
vsWarwick
2T
0B
100%
6.00:1
1735.8/m
vsNocturne
1T
1B
50%
2.00:1
1375.6/m
2
Ngộ Không
8T
5B
62%
3.88:1
1795.7/m
3
Thresh
4T
8B
33%
2.33:1
260.9/m
4
Sejuani
6T
4B
60%
3.44:1
1715.5/m
5
Ashe
6T
1B
86%
5.30:1
1745.6/m
6
Maokai
5T
2B
71%
3.58:1
1535/m
7
Jarvan IV
4T
3B
57%
3.04:1
1684.9/m
8
Xin Zhao
3T
4B
43%
2.60:1
1565/m
9
Warwick
2T
4B
33%
2.63:1
1654.9/m
10
Braum
3T
2B
60%
1.81:1
291.1/m
11
Nami
3T
2B
60%
3.00:1
130.4/m
12
Shen
3T
1B
75%
4.09:1
1564.1/m
13
Malzahar
2T
1B
67%
3.25:1
1847.4/m
14
Jax
0T
3B
0%
1.11:1
1645.5/m
15
Kindred
1T
1B
50%
0.63:1
764.9/m
16
Lulu
1T
1B
50%
2.06:1
180.6/m
17
Trundle
0T
2B
0%
1.71:1
1484.7/m
18
Malphite
0T
2B
0%
3.00:1
1694.6/m
19
Caitlyn
0T
2B
0%
1.20:1
1685.1/m
20
Renekton
1T
0B
100%
0.89:1
1665.5/m
21
Blitzcrank
1T
0B
100%
3.30:1
280.8/m
22
Varus
0T
1B
0%
2.86:1
1715.5/m
23
Mordekaiser
0T
1B
0%
0.78:1
1594.6/m
24
Teemo
0T
1B
0%
1.40:1
1875.5/m
25
Rumble
0T
1B
0%
1.71:1
1795.4/m
26
Illaoi
0T
1B
0%
1.63:1
1955.1/m
27
Nocturne
0T
1B
0%
1.63:1
1896.2/m
28
Xerath
0T
1B
0%
1.44:1
1775.4/m
29
Zyra
0T
1B
0%
1.00:1
471.8/m