Tên hiển thị + #NA1
NEVS#RU1
421

NEVS#RU1

  • RU
Cập nhật gần đây: 20 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
54T
60B
47%
2.68:1
1374.5/m
1
Vi
15T
13B
54%
2.64:1
1625.4/m
vsKayn
1T
3B
25%
2.00:1
1175.8/m
vsShaco
2T
1B
67%
2.43:1
1955/m
vsZed
2T
0B
100%
3.67:1
1495.9/m
vsWarwick
2T
0B
100%
6.00:1
1735.8/m
vsNocturne
1T
1B
50%
2.00:1
1375.6/m
2
Thresh
3T
8B
27%
2.24:1
260.9/m
3
Sejuani
6T
4B
60%
3.44:1
1715.5/m
4
Jarvan IV
4T
3B
57%
3.04:1
1684.9/m
5
Xin Zhao
3T
4B
43%
2.60:1
1565/m
6
Maokai
5T
1B
83%
4.82:1
1615.1/m
7
Warwick
2T
4B
33%
2.63:1
1654.9/m
8
Ashe
4T
1B
80%
6.41:1
1735.4/m
9
Braum
3T
2B
60%
1.81:1
291.1/m
10
Nami
3T
2B
60%
3.00:1
130.4/m
11
Shen
2T
1B
67%
4.25:1
1714.7/m
12
Jax
0T
3B
0%
1.11:1
1645.5/m
13
Malzahar
1T
1B
50%
3.13:1
2007.4/m
14
Kindred
1T
1B
50%
0.63:1
764.9/m
15
Trundle
0T
2B
0%
1.71:1
1484.7/m
16
Malphite
0T
2B
0%
3.00:1
1694.6/m
17
Renekton
1T
0B
100%
0.89:1
1665.5/m
18
Blitzcrank
1T
0B
100%
3.30:1
280.8/m
19
Ngộ Không
0T
1B
0%
2.71:1
1775.4/m
20
Varus
0T
1B
0%
2.86:1
1715.5/m
21
Mordekaiser
0T
1B
0%
0.78:1
1594.6/m
22
Teemo
0T
1B
0%
1.40:1
1875.5/m
23
Caitlyn
0T
1B
0%
1.83:1
1444.7/m
24
Rumble
0T
1B
0%
1.71:1
1795.4/m
25
Illaoi
0T
1B
0%
1.63:1
1955.1/m
26
Nocturne
0T
1B
0%
1.63:1
1896.2/m