Tên hiển thị + #NA1
Vizard#RiftB
670
Cập nhật gần đây: 12 giờ trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

-
76T
65B
54%
2.51:1
1745.7/m
1
Malzahar
18T
7B
72%
3.00:1
2337.8/m
vsYone
2T
0B
100%
4.10:1
3838.2/m
vsMel
2T
0B
100%
2.80:1
1848.1/m
vsKatarina
1T
1B
50%
2.38:1
2096.8/m
vsAurelion Sol
1T
1B
50%
1.71:1
1938/m
vsXerath
1T
1B
50%
4.00:1
2489/m
2
Vi
7T
9B
44%
2.05:1
1685.6/m
3
Malphite
8T
4B
67%
2.73:1
1885.8/m
4
Dr. Mundo
8T
3B
73%
2.96:1
1675.6/m
5
Warwick
7T
4B
64%
2.69:1
1705.6/m
6
Taliyah
5T
5B
50%
2.27:1
2046.8/m
7
Lux
4T
3B
57%
2.89:1
1605.1/m
8
Seraphine
4T
1B
80%
3.06:1
381.2/m
9
Shyvana
4T
1B
80%
2.05:1
1775.7/m
10
Sejuani
1T
4B
20%
2.73:1
1565.2/m
11
Karthus
0T
4B
0%
1.06:1
1665.9/m
12
Zac
1T
2B
33%
3.69:1
1635.9/m
13
Tahm Kench
0T
3B
0%
1.41:1
321.3/m
14
Mel
0T
3B
0%
1.72:1
1785.5/m
15
Kayn
2T
0B
100%
2.53:1
1986.1/m
16
Taric
2T
0B
100%
4.67:1
1203.7/m
17
Mordekaiser
1T
1B
50%
2.82:1
2406.7/m
18
Smolder
1T
1B
50%
2.14:1
2516.7/m
19
Galio
1T
1B
50%
3.18:1
2235.8/m
20
Neeko
0T
2B
0%
2.00:1
571.5/m
21
Jax
0T
2B
0%
1.83:1
1514.7/m
22
Yuumi
0T
2B
0%
3.46:1
100.3/m
23
Aurelion Sol
1T
0B
100%
Perfect
2677.6/m
24
Darius
1T
0B
100%
5.00:1
1797.1/m
25
Rakan
0T
1B
0%
2.25:1
210.8/m
26
Cho'Gath
0T
1B
0%
0.71:1
1374.8/m
27
Sylas
0T
1B
0%
1.44:1
1344.8/m