Tên hiển thị + #NA1
RIFT Herald#RIFT
451
Cập nhật gần đây: 1 tuần trước
Tướng được đề xuấtBETA

Dựa trên các tướng chơi nhiều nhất, kết quả và chỉ số chính của người chơi này.

FiddlesticksFiddlesticksĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng51.93%Tỷ lệ chọn2.74%Tỷ lệ cấm1.69%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #6Áp lực cấm thấpBel'VethBel'VethĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng51.04%Tỷ lệ chọn3.65%Tỷ lệ cấm10.32%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #23Cho'GathCho'GathĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng50.75%Tỷ lệ chọn4.78%Tỷ lệ cấm3.01%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnXoay tuaLựa chọn mạnh #20LilliaLilliaĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng50.88%Tỷ lệ chọn3.39%Tỷ lệ cấm2.36%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #28Áp lực cấm thấpNidaleeNidaleeĐi rừngHỗ trợTỉ lệ thắng49.95%Tỷ lệ chọn2.29%Tỷ lệ cấm0.49%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuXoay tuaLựa chọn mạnh #30+1AmumuAmumuĐi rừngĐường trênTỉ lệ thắng50.24%Tỷ lệ chọn2.31%Tỷ lệ cấm1.01%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #31Áp lực cấm thấpNgộ KhôngNgộ KhôngĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng51.08%Tỷ lệ chọn6.34%Tỷ lệ cấm4.06%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiMới với bạnLựa chọn mạnh #4AatroxAatroxĐi rừngĐường giữaTỉ lệ thắng50.69%Tỷ lệ chọn1.15%Tỷ lệ cấm5.45%Khớp vị trí chínhPhù hợp lối chơiBù đắp kèo đấuLựa chọn mạnh #15
-
198T
162B
55%
3.61:1
1665.5/m
1
Sejuani
100T
78B
56%
4.07:1
1836/m
vsViego
3T
7B
30%
2.93:1
1665.5/m
vsGraves
4T
5B
44%
4.03:1
1706/m
vsHecarim
4T
3B
57%
5.64:1
2036.4/m
vsNocturne
3T
4B
43%
3.22:1
1815.7/m
vsTalon
6T
0B
100%
5.86:1
2026.2/m
2
Nunu & Willump
47T
43B
52%
3.50:1
1906.4/m
3
Leona
21T
11B
66%
2.87:1
281/m
4
Skarner
17T
14B
55%
4.19:1
1745.7/m
5
Zac
4T
3B
57%
3.47:1
1865.5/m
6
Nami
1T
3B
25%
2.48:1
210.7/m
7
Volibear
1T
2B
33%
1.48:1
2146.2/m
8
Jarvan IV
1T
2B
33%
2.58:1
2075.6/m
9
Dr. Mundo
2T
0B
100%
8.20:1
2758.2/m
10
Thresh
1T
1B
50%
1.37:1
270.8/m
11
Milio
1T
0B
100%
3.80:1
240.7/m
12
Vi
1T
0B
100%
5.40:1
2576.5/m
13
Trundle
1T
0B
100%
2.60:1
2176.8/m
14
Rammus
0T
1B
0%
1.29:1
1545.3/m
15
Nautilus
0T
1B
0%
1.08:1
260.9/m
16
Rakan
0T
1B
0%
0.50:1
211.4/m
17
Alistar
0T
1B
0%
1.27:1
250.8/m
18
Braum
0T
1B
0%
0.33:1
191/m