Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


4 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Rengar đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Rengar xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
14.55%3,963 Trận | 51.02% | |
3.95%1,076 Trận | 49.16% | |
3.69%1,004 Trận | 53.69% | |
3.39%923 Trận | 52.87% | |
3.35%912 Trận | 50.22% | |
2.87%782 Trận | 52.94% | |
2.83%772 Trận | 48.58% | |
2.56%698 Trận | 52.29% | |
2.06%561 Trận | 47.42% | |
1.92%523 Trận | 48.18% | |
1.85%503 Trận | 52.68% | |
1.74%474 Trận | 52.11% | |
1.64%447 Trận | 50.56% | |
1.53%417 Trận | 49.4% | |
1.44%392 Trận | 53.57% |
55.96%19,249 Trận | 46.96% | |
27.12%9,330 Trận | 44.31% | |
12.48%4,292 Trận | 45.39% | |
1.1%380 Trận | 49.21% | |
1.08%372 Trận | 45.16% |
32.25%12,504 Trận | 44.13% | |
20.37%7,897 Trận | 46.88% | |
11.31%4,385 Trận | 44.9% | |
10.58%4,102 Trận | 47.05% | |
7.32%2,839 Trận | 44.98% | |
5.66%2,195 Trận | 45.88% | |
2.98%1,154 Trận | 45.41% | |
1.31%507 Trận | 42.8% | |
1.27%492 Trận | 46.54% | |
0.86%335 Trận | 44.48% | |
0.79%308 Trận | 53.25% | |
3 | 0.76%294 Trận | 43.2% |
0.43%168 Trận | 53.57% | |
2 | 0.36%139 Trận | 46.04% |
0.35%137 Trận | 48.91% |
16.26%21,978 Trận | 45.55% | |
13.22%17,871 Trận | 51.43% | |
12.66%17,112 Trận | 49% | |
10.41%14,072 Trận | 50.5% | |
8.13%10,989 Trận | 52.89% | |
6.72%9,091 Trận | 42.72% | |
5.32%7,187 Trận | 46.7% | |
3.69%4,985 Trận | 44.83% | |
3.52%4,760 Trận | 53.11% | |
3.01%4,073 Trận | 53.82% | |
2.89%3,906 Trận | 51.31% | |
1.84%2,489 Trận | 53.52% | |
1.3%1,757 Trận | 48.95% | |
1.13%1,522 Trận | 47.37% | |
1.03%1,386 Trận | 49.71% | |
0.58%778 Trận | 48.59% | |
0.55%740 Trận | 48.78% | |
0.53%715 Trận | 61.26% | |
0.52%708 Trận | 54.24% | |
0.47%638 Trận | 54.08% | |
0.41%551 Trận | 52.81% | |
0.41%556 Trận | 53.6% | |
0.31%423 Trận | 52.25% | |
0.31%415 Trận | 53.98% | |
0.28%385 Trận | 56.62% | |
0.26%352 Trận | 52.27% | |
0.23%313 Trận | 53.35% | |
0.22%296 Trận | 43.92% | |
0.22%302 Trận | 51.99% | |
0.22%298 Trận | 44.63% |