Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Miss Fortune đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Miss Fortune xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
11.74%12,021 Trận | 60.24% | |
7.9%8,090 Trận | 56.9% | |
6.93%7,101 Trận | 56.18% | |
4.72%4,838 Trận | 58.89% | |
4.66%4,767 Trận | 53.45% | |
3.16%3,238 Trận | 62.26% | |
2.98%3,053 Trận | 53.85% | |
2.32%2,375 Trận | 57.26% | |
1.65%1,690 Trận | 56.39% | |
1.52%1,561 Trận | 60.6% | |
1.47%1,509 Trận | 55.47% | |
1.32%1,348 Trận | 54.53% | |
1.16%1,183 Trận | 57.57% | |
1.15%1,178 Trận | 54.67% | |
1.08%1,109 Trận | 54.91% |
78.99%105,662 Trận | 53.6% | |
11.49%15,368 Trận | 54.31% | |
5.56%7,433 Trận | 54.82% | |
2.31%3,091 Trận | 46.49% | |
0.92%1,229 Trận | 51.34% |
46.49%68,875 Trận | 54.04% | |
3 | 12.83%19,005 Trận | 52.88% |
2 | 7.79%11,542 Trận | 51.37% |
5.76%8,528 Trận | 53.66% | |
5.41%8,021 Trận | 55.85% | |
3.93%5,824 Trận | 51.82% | |
3.76%5,576 Trận | 53.82% | |
1.83%2,711 Trận | 51.9% | |
1.38%2,049 Trận | 52.32% | |
1.29%1,904 Trận | 54.62% | |
1.27%1,884 Trận | 50.8% | |
2 | 1.13%1,681 Trận | 46.22% |
0.86%1,267 Trận | 53.51% | |
0.76%1,132 Trận | 47.08% | |
2 | 0.68%1,014 Trận | 51.87% |
19.86%103,636 Trận | 55.65% | |
13.62%71,091 Trận | 54.63% | |
9.31%48,609 Trận | 58.49% | |
8.02%41,870 Trận | 56.89% | |
7.45%38,884 Trận | 54.38% | |
6.18%32,236 Trận | 52.4% | |
5.2%27,130 Trận | 56.06% | |
5.05%26,365 Trận | 53.05% | |
4.77%24,899 Trận | 54.57% | |
3.11%16,250 Trận | 52.8% | |
2.23%11,629 Trận | 56.46% | |
1.8%9,411 Trận | 56.04% | |
1.71%8,943 Trận | 56.38% | |
1.28%6,679 Trận | 47.27% | |
1.26%6,569 Trận | 47.28% | |
0.73%3,816 Trận | 51.44% | |
0.56%2,937 Trận | 47.74% | |
0.44%2,312 Trận | 50.43% | |
0.43%2,269 Trận | 49.71% | |
0.42%2,217 Trận | 58.28% | |
0.39%2,048 Trận | 52.78% | |
0.37%1,927 Trận | 56.93% | |
0.31%1,636 Trận | 57.21% | |
0.3%1,574 Trận | 53.49% | |
0.3%1,574 Trận | 46.19% | |
0.29%1,500 Trận | 53.67% | |
0.27%1,421 Trận | 50.11% | |
0.26%1,381 Trận | 55.32% | |
0.26%1,332 Trận | 40.92% | |
0.24%1,269 Trận | 55.32% |