Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


1 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Lillia đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Lillia xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
26.1%13,274 Trận | 57.39% | |
8.95%4,554 Trận | 59.29% | |
7.82%3,979 Trận | 54.16% | |
6.89%3,506 Trận | 57.3% | |
5.43%2,764 Trận | 57.81% | |
4.22%2,145 Trận | 59.95% | |
3.57%1,817 Trận | 52.78% | |
3.48%1,770 Trận | 52.54% | |
3.41%1,734 Trận | 64.65% | |
3.18%1,617 Trận | 57.2% | |
1.82%928 Trận | 52.48% | |
1.76%895 Trận | 52.51% | |
1.56%793 Trận | 59.77% | |
1.09%552 Trận | 53.8% | |
1.04%527 Trận | 68.31% |
73.43%52,271 Trận | 54.32% | |
17.04%12,128 Trận | 55.33% | |
3.78%2,688 Trận | 56.4% | |
2.79%1,983 Trận | 50.73% | |
2.75%1,961 Trận | 53.49% |
33.06%24,064 Trận | 54.72% | |
15.67%11,404 Trận | 56.19% | |
14.93%10,870 Trận | 52.72% | |
2 | 10.2%7,424 Trận | 53.68% |
8.36%6,087 Trận | 52.59% | |
6.28%4,574 Trận | 56.69% | |
3.58%2,606 Trận | 53.26% | |
2.77%2,017 Trận | 51.86% | |
2 | 1.64%1,197 Trận | 50.46% |
0.6%439 Trận | 50.8% | |
0.37%270 Trận | 51.48% | |
0.36%260 Trận | 51.92% | |
0.2%143 Trận | 53.85% | |
0.18%132 Trận | 48.48% | |
0.15%111 Trận | 61.26% |
29.12%67,432 Trận | 54.53% | |
20.53%47,547 Trận | 56.93% | |
15.3%35,425 Trận | 56.71% | |
10.4%24,096 Trận | 58.18% | |
7.73%17,892 Trận | 53.63% | |
5.62%13,019 Trận | 62.67% | |
1.87%4,335 Trận | 52.41% | |
1.68%3,891 Trận | 48.8% | |
1.41%3,258 Trận | 50.31% | |
0.83%1,933 Trận | 56.54% | |
0.55%1,268 Trận | 55.36% | |
0.43%994 Trận | 52.01% | |
0.42%976 Trận | 53.79% | |
0.42%965 Trận | 56.99% | |
0.39%897 Trận | 46.27% | |
0.35%817 Trận | 56.92% | |
0.34%776 Trận | 56.83% | |
0.34%780 Trận | 53.59% | |
0.28%637 Trận | 56.51% | |
0.2%457 Trận | 63.89% | |
0.19%433 Trận | 56.58% | |
0.18%412 Trận | 51.46% | |
0.16%365 Trận | 57.81% | |
0.14%332 Trận | 53.31% | |
0.13%310 Trận | 53.55% | |
0.12%288 Trận | 55.9% | |
0.1%224 Trận | 51.34% | |
0.09%213 Trận | 51.64% | |
0.08%183 Trận | 48.09% | |
0.07%163 Trận | 60.74% |