Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về Đột Kích Nhà Chính Gangplank đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về Đột Kích Nhà Chính Gangplank xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 13.23 của chúng tôi!
36.1%10,815 Trận | 55.48% | |
12.96%3,883 Trận | 53.67% | |
9.95%2,981 Trận | 50.49% | |
7.05%2,112 Trận | 52.32% | |
5.47%1,639 Trận | 52.47% | |
4.52%1,355 Trận | 52.1% | |
1.6%478 Trận | 50.63% | |
1.56%466 Trận | 48.07% | |
1.34%402 Trận | 54.23% | |
1.19%357 Trận | 49.02% | |
0.81%244 Trận | 43.85% | |
0.74%222 Trận | 47.75% | |
0.71%213 Trận | 44.13% | |
0.62%187 Trận | 50.8% | |
0.62%185 Trận | 46.49% |
87.01%28,834 Trận | 49.71% | |
6.58%2,182 Trận | 44.45% | |
2.84%940 Trận | 46.91% | |
1.77%587 Trận | 55.37% | |
1.24%411 Trận | 53.53% |
46.78%17,852 Trận | 50.38% | |
14.05%5,363 Trận | 47.66% | |
8.8%3,357 Trận | 47.07% | |
7.41%2,827 Trận | 49.7% | |
5.13%1,957 Trận | 54.06% | |
3.97%1,517 Trận | 47.66% | |
2 | 1.99%758 Trận | 43.8% |
1.99%758 Trận | 45.65% | |
3 | 1.25%476 Trận | 49.58% |
1.01%386 Trận | 44.82% | |
0.94%360 Trận | 50.56% | |
0.92%353 Trận | 52.69% | |
2 | 0.8%306 Trận | 51.96% |
0.72%274 Trận | 42.34% | |
2 | 0.68%259 Trận | 53.28% |
25.05%36,542 Trận | 49.98% | |
19.54%28,505 Trận | 52.44% | |
16.32%23,805 Trận | 52.01% | |
10.87%15,854 Trận | 53.22% | |
3.69%5,389 Trận | 57.01% | |
3.5%5,101 Trận | 49.68% | |
2.55%3,719 Trận | 52.14% | |
2.48%3,612 Trận | 49.92% | |
2.3%3,355 Trận | 45.75% | |
2.06%3,002 Trận | 50.17% | |
2.03%2,966 Trận | 48.48% | |
1.44%2,099 Trận | 54.98% | |
1.27%1,855 Trận | 47.98% | |
0.7%1,017 Trận | 35.89% | |
0.64%938 Trận | 54.05% | |
0.64%933 Trận | 60.34% | |
0.63%918 Trận | 52.72% | |
0.59%859 Trận | 42.26% | |
0.38%560 Trận | 41.25% | |
0.22%323 Trận | 44.27% | |
0.22%316 Trận | 52.22% | |
0.21%307 Trận | 52.77% | |
0.16%230 Trận | 41.3% | |
0.14%202 Trận | 50% | |
0.14%197 Trận | 55.84% | |
0.12%178 Trận | 55.62% | |
0.12%174 Trận | 59.77% | |
0.12%173 Trận | 49.13% | |
0.11%162 Trận | 46.91% | |
0.1%151 Trận | 39.07% |