Tên hiển thị + #NA1
Warwick

WarwickARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Đói Khát
  • Cắn XéQ
  • Mùi MáuW
  • Gầm ThétE
  • Khóa ChếtR

Tất cả thông tin về ARAM Warwick đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Warwick xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng50.25%
  • Tỷ lệ chọn2.85%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
+5%
Sát thương nhận vào
-5%
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
9.53%1,929 Trận
55.62%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
3.69%746 Trận
47.18%
Rìu Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
3.01%609 Trận
56.81%
Giáo Thiên Ly
Gươm Suy Vong
Vũ Điệu Tử Thần
2.89%584 Trận
53.60%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
2.18%442 Trận
54.98%
Chùy Phản Kích
Gươm Suy Vong
Giáp Gai
2.14%434 Trận
55.07%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Gươm Suy Vong
2.08%421 Trận
55.34%
Trái Tim Khổng Thần
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.71%347 Trận
51.59%
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.62%327 Trận
46.48%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.22%246 Trận
46.34%
Trái Tim Khổng Thần
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.22%247 Trận
52.23%
Chùy Phản Kích
Giáp Tâm Linh
Giáp Gai
1.19%241 Trận
59.75%
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
Vũ Điệu Tử Thần
1.11%224 Trận
56.25%
Rìu Đại Mãng Xà
Gươm Suy Vong
Giáp Tâm Linh
1.07%216 Trận
63.43%
Gươm Suy Vong
Giáo Thiên Ly
Giáp Tâm Linh
1.06%214 Trận
53.27%
Giày
Core Items Table
Giày Thủy Ngân
62.83%14,928 Trận
51.26%
Giày Thép Gai
28.03%6,660 Trận
50.39%
Giày Phàm Ăn
3.82%908 Trận
51.21%
Giày Cuồng Nộ
2.43%577 Trận
49.57%
Giày Bạc
1.98%471 Trận
50.53%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
24.57%6,595 Trận
49.90%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
16.26%4,364 Trận
52.77%
Bình Máu
Tù Và Vệ Quân
Nước Mắt Nữ Thần
4.14%1,111 Trận
48.51%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
3.71%996 Trận
52.01%
Rìu Tiamat
2.88%773 Trận
48.77%
Đai Khổng Lồ
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
2.18%586 Trận
49.15%
Dao Găm
Huyết Trượng
1.85%497 Trận
51.11%
Kiếm Dài
Mũi Khoan
Bụi Lấp Lánh
1.54%413 Trận
54.96%
Giày
Búa Chiến Caulfield
1.30%349 Trận
47.85%
Mũi Khoan
Thuốc Tái Sử Dụng
1.16%311 Trận
46.30%
Dao Găm
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.88%236 Trận
51.27%
Đai Khổng Lồ
Nước Mắt Nữ Thần
0.88%235 Trận
53.19%
Giày
Huyết Trượng
Thuốc Tái Sử Dụng
0.74%198 Trận
46.46%
Giày
Bình Máu
Búa Chiến Caulfield
0.73%195 Trận
44.10%
Kiếm Dài
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Tiamat
0.70%189 Trận
56.61%
Trang bị
Core Items Table
Gươm Suy Vong
62.04%16,504 Trận
52.90%
Giáp Tâm Linh
50.00%13,302 Trận
53.16%
Giáo Thiên Ly
45.16%12,014 Trận
49.56%
Giáp Gai
30.87%8,212 Trận
50.56%
Trái Tim Khổng Thần
23.04%6,130 Trận
49.74%
Vũ Điệu Tử Thần
19.87%5,287 Trận
52.87%
Chùy Phản Kích
15.79%4,202 Trận
53.52%
Rìu Mãng Xà
13.55%3,605 Trận
51.93%
Rìu Đại Mãng Xà
10.27%2,732 Trận
55.56%
Áo Choàng Gai
8.40%2,234 Trận
47.72%
Đao Tím
7.56%2,012 Trận
53.28%
Nước Mắt Nữ Thần
7.06%1,878 Trận
47.98%
Rìu Tiamat
3.94%1,049 Trận
49.57%
Băng Giáp Vĩnh Cửu
3.50%931 Trận
49.73%
Áo Choàng Diệt Vong
3.09%821 Trận
48.96%
Khiên Băng Randuin
2.40%638 Trận
50.16%
Jak'Sho, Vỏ Bọc Thích Nghi
2.10%558 Trận
52.15%
Tim Băng
1.96%521 Trận
51.63%
Huyết Kiếm
1.92%512 Trận
49.41%
Giáp Máu Warmog
1.91%509 Trận
50.69%
Tam Hợp Kiếm
1.80%480 Trận
53.54%
Móng Vuốt Sterak
1.74%463 Trận
54.64%
Vòng Sắt Cổ Tự
1.68%446 Trận
56.50%
Móc Diệt Thủy Quái
1.46%388 Trận
52.32%
Khiên Hextech Thử Nghiệm
1.27%339 Trận
51.03%
Giáp Thiên Nhiên
1.23%326 Trận
52.45%
Giáp Liệt Sĩ
1.09%291 Trận
46.05%
Chùy Gai Malmortius
1.06%282 Trận
59.22%
Găng Tay Băng Giá
1.04%277 Trận
50.90%
Liềm Xích Huyết Thực
0.89%238 Trận
52.52%