Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Singed đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Singed xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.27%5,200 Trận | 55.04% | |
6.70%2,281 Trận | 55.77% | |
5.15%1,755 Trận | 48.89% | |
4.61%1,570 Trận | 52.04% | |
3.24%1,103 Trận | 49.23% | |
2.34%796 Trận | 55.78% | |
1.65%561 Trận | 49.20% | |
1.46%496 Trận | 53.63% | |
1.07%365 Trận | 53.42% | |
1.00%340 Trận | 40.00% | |
0.83%282 Trận | 44.68% | |
0.80%274 Trận | 58.76% | |
0.79%268 Trận | 57.09% | |
0.79%269 Trận | 56.51% | |
0.74%252 Trận | 53.17% |
47.53%18,447 Trận | 51.89% | |
40.94%15,888 Trận | 50.74% | |
7.68%2,981 Trận | 49.31% | |
1.77%686 Trận | 57.87% | |
1.77%688 Trận | 55.38% |
2 | 33.94%14,109 Trận | 50.75% |
2 | 11.09%4,609 Trận | 50.08% |
10.31%4,285 Trận | 50.83% | |
5.61%2,331 Trận | 51.61% | |
2.65%1,101 Trận | 48.86% | |
2 | 1.34%555 Trận | 48.83% |
1.31%546 Trận | 53.85% | |
1.27%529 Trận | 55.01% | |
0.99%413 Trận | 54.00% | |
0.99%410 Trận | 48.05% | |
2 | 0.96%397 Trận | 46.85% |
0.80%334 Trận | 51.80% | |
0.80%331 Trận | 54.98% | |
2 | 0.78%323 Trận | 54.80% |
0.74%306 Trận | 50.00% |
74.00%30,498 Trận | 52.52% | |
61.59%25,384 Trận | 53.31% | |
58.03%23,917 Trận | 51.09% | |
30.62%12,618 Trận | 49.45% | |
29.23%12,046 Trận | 51.15% | |
13.67%5,633 Trận | 54.48% | |
10.38%4,279 Trận | 51.16% | |
10.00%4,121 Trận | 44.53% | |
9.54%3,931 Trận | 54.67% | |
7.95%3,278 Trận | 49.15% | |
7.47%3,077 Trận | 49.30% | |
5.17%2,131 Trận | 49.04% | |
4.13%1,701 Trận | 43.39% | |
3.26%1,344 Trận | 42.49% | |
2.88%1,186 Trận | 52.78% | |
2.70%1,111 Trận | 56.08% | |
2.56%1,054 Trận | 54.08% | |
2.16%891 Trận | 50.39% | |
1.94%800 Trận | 48.00% | |
1.81%745 Trận | 50.74% | |
1.67%689 Trận | 52.69% | |
1.48%608 Trận | 56.25% | |
1.43%590 Trận | 51.53% | |
1.40%577 Trận | 57.54% | |
1.07%439 Trận | 52.16% | |
0.97%401 Trận | 54.36% | |
0.93%383 Trận | 54.57% | |
0.89%365 Trận | 48.49% | |
0.88%363 Trận | 53.17% | |
0.82%339 Trận | 53.98% |