Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Shaco đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Shaco xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
8.21%4,932 Trận | 50.16% | |
6.81%4,093 Trận | 52.21% | |
3.58%2,151 Trận | 48.91% | |
3.42%2,053 Trận | 50.56% | |
3.30%1,981 Trận | 40.64% | |
2.65%1,594 Trận | 51.19% | |
2.57%1,546 Trận | 50.13% | |
2.08%1,247 Trận | 56.13% | |
2.08%1,250 Trận | 48.96% | |
2.05%1,233 Trận | 51.82% | |
1.67%1,002 Trận | 56.09% | |
1.52%916 Trận | 41.27% | |
1.36%815 Trận | 50.80% | |
1.13%681 Trận | 39.65% | |
1.07%640 Trận | 40.63% |
60.39%38,544 Trận | 50.94% | |
21.29%13,588 Trận | 49.50% | |
11.57%7,386 Trận | 38.97% | |
3.41%2,177 Trận | 45.11% | |
1.70%1,086 Trận | 44.20% |
48.37%36,015 Trận | 51.89% | |
9.65%7,185 Trận | 52.99% | |
7.19%5,351 Trận | 39.67% | |
2.88%2,147 Trận | 41.22% | |
2.35%1,751 Trận | 37.01% | |
4 | 1.55%1,155 Trận | 53.07% |
1.43%1,066 Trận | 40.06% | |
1.31%972 Trận | 51.95% | |
2 | 1.28%956 Trận | 41.53% |
1.21%899 Trận | 38.26% | |
2 | 1.13%843 Trận | 53.14% |
0.84%629 Trận | 49.76% | |
2 | 0.81%606 Trận | 46.86% |
0.78%584 Trận | 40.24% | |
0.72%535 Trận | 50.28% |
53.72%39,608 Trận | 52.11% | |
43.40%31,993 Trận | 51.08% | |
40.81%30,084 Trận | 50.50% | |
26.99%19,901 Trận | 52.95% | |
22.79%16,800 Trận | 39.89% | |
21.17%15,607 Trận | 51.65% | |
20.83%15,359 Trận | 52.03% | |
16.57%12,216 Trận | 40.59% | |
15.33%11,303 Trận | 51.26% | |
13.57%10,008 Trận | 42.21% | |
8.65%6,375 Trận | 49.99% | |
8.51%6,276 Trận | 49.09% | |
5.87%4,327 Trận | 44.79% | |
5.58%4,113 Trận | 47.97% | |
5.55%4,095 Trận | 44.54% | |
4.70%3,466 Trận | 41.32% | |
3.46%2,548 Trận | 51.57% | |
3.44%2,537 Trận | 38.47% | |
2.70%1,992 Trận | 48.24% | |
2.60%1,918 Trận | 54.80% | |
2.24%1,652 Trận | 37.89% | |
2.18%1,608 Trận | 47.76% | |
1.90%1,401 Trận | 43.75% | |
1.82%1,344 Trận | 57.66% | |
1.60%1,177 Trận | 54.04% | |
1.49%1,097 Trận | 42.57% | |
1.42%1,048 Trận | 42.18% | |
1.10%814 Trận | 44.84% | |
1.01%741 Trận | 43.32% | |
1.00%739 Trận | 44.11% |