Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

5 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.44%2,252 Trận | 54% | |
6.95%1,014 Trận | 50.79% | |
3.63%530 Trận | 51.7% | |
2.8%409 Trận | 58.44% | |
1.71%250 Trận | 46.8% | |
1.51%220 Trận | 50% | |
1.48%216 Trận | 49.54% | |
1.45%212 Trận | 51.89% | |
1.42%207 Trận | 48.31% | |
1.38%202 Trận | 50.5% | |
1.2%175 Trận | 50.86% | |
1.11%162 Trận | 53.09% | |
1.04%152 Trận | 50% | |
0.98%143 Trận | 55.94% | |
0.91%133 Trận | 54.14% |
77.63%12,439 Trận | 48.91% | |
8.54%1,368 Trận | 34.14% | |
7.05%1,129 Trận | 40.92% | |
4.09%656 Trận | 45.73% | |
1.35%216 Trận | 48.61% |
2 | 43.82%7,941 Trận | 49.87% |
7.5%1,360 Trận | 50.74% | |
7.48%1,356 Trận | 43.73% | |
7.02%1,272 Trận | 48.03% | |
1.66%300 Trận | 48.33% | |
1.52%276 Trận | 40.58% | |
0.97%175 Trận | 34.86% | |
0.71%128 Trận | 50.78% | |
2 | 0.69%125 Trận | 44% |
0.66%120 Trận | 38.33% | |
0.59%107 Trận | 43.93% | |
0.56%102 Trận | 51.96% | |
0.54%98 Trận | 53.06% | |
0.5%90 Trận | 41.11% | |
0.47%86 Trận | 50% |
68.28%12,726 Trận | 49.83% | |
52.91%9,860 Trận | 51.48% | |
48.56%9,051 Trận | 50.68% | |
33.06%6,161 Trận | 49.46% | |
19.57%3,647 Trận | 49.03% | |
16.32%3,041 Trận | 50.41% | |
14.18%2,643 Trận | 48.66% | |
12.26%2,284 Trận | 45.14% | |
10.21%1,902 Trận | 41.27% | |
8.33%1,552 Trận | 53.74% | |
7.55%1,408 Trận | 52.77% | |
6.08%1,133 Trận | 35.83% | |
5.48%1,022 Trận | 34.74% | |
3.46%645 Trận | 36.74% | |
3.25%605 Trận | 46.61% | |
3.12%582 Trận | 46.39% | |
3.09%575 Trận | 40.52% | |
2.48%463 Trận | 34.99% | |
2.31%431 Trận | 45.01% | |
2.23%416 Trận | 40.38% | |
2%373 Trận | 34.85% | |
1.8%335 Trận | 41.49% | |
1.62%301 Trận | 34.88% | |
1.6%299 Trận | 52.17% | |
1.57%292 Trận | 41.78% | |
1.42%264 Trận | 43.56% | |
1.41%262 Trận | 35.11% | |
1.39%259 Trận | 40.54% | |
1.27%237 Trận | 48.52% | |
1.21%225 Trận | 44% |