Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.29%
  • Tỷ lệ chọn5.28%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.43%2,955 Trận
52.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.05%1,158 Trận
49.4%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.93%753 Trận
55.64%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.54%487 Trận
59.34%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.9%364 Trận
50.55%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.85%355 Trận
52.96%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.75%335 Trận
50.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.45%278 Trận
55.04%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.4%269 Trận
51.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.23%236 Trận
45.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.04%199 Trận
53.77%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1.02%195 Trận
45.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1%192 Trận
51.56%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
0.92%177 Trận
53.67%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lõi Bình Minh
0.87%167 Trận
44.91%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.41%15,503 Trận
49.03%
Giày Cuồng Nộ
8.82%1,767 Trận
36.5%
Giày Pháp Sư
6.59%1,319 Trận
41.85%
Giày Thủy Ngân
4.48%897 Trận
45.82%
Giày Bạc
1.44%289 Trận
51.21%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.91%9,894 Trận
50.12%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.92%1,785 Trận
50.7%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.63%1,720 Trận
40.87%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.48%1,460 Trận
49.11%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.42%319 Trận
50.16%
Bí Chương Thất Truyền
1.34%303 Trận
37.62%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.08%243 Trận
38.27%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.87%196 Trận
52.04%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.66%148 Trận
46.62%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.63%142 Trận
50%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.6%136 Trận
53.68%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.59%132 Trận
37.88%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.47%106 Trận
53.77%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.43%97 Trận
35.05%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.39%89 Trận
56.18%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
68.27%15,883 Trận
49.76%
Vương Miện Khúc Ca
52.26%12,159 Trận
51.4%
Lư Hương Sôi Sục
49.3%11,470 Trận
51.24%
Dây Chuyền Chuộc Tội
33.44%7,780 Trận
49.24%
Vương Miện Shurelya
19.19%4,464 Trận
51.28%
Dây Chuyền Iron Solari
17.04%3,965 Trận
51.07%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.79%3,442 Trận
49.3%
Nước Mắt Nữ Thần
11.95%2,781 Trận
43.8%
Vọng Âm Luden
10.02%2,332 Trận
42.15%
Lõi Bình Minh
8.73%2,032 Trận
51.67%
Trượng Lưu Thủy
7.98%1,856 Trận
54.09%
Gươm Suy Vong
6.7%1,559 Trận
39.83%
Móc Diệt Thủy Quái
6.12%1,425 Trận
38.46%
Cuồng Đao Guinsoo
3.63%845 Trận
38.93%
Quỷ Thư Morello
3.35%780 Trận
44.49%
Ngọc Quên Lãng
3.23%751 Trận
44.47%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.85%663 Trận
42.38%
Dao Điện Statikk
2.71%630 Trận
42.7%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.65%616 Trận
50.65%
Nanh Nashor
2.18%508 Trận
39.57%
Cuồng Cung Runaan
2.06%480 Trận
36.67%
Quyền Trượng Bão Tố
1.63%379 Trận
39.31%
Vọng Âm Helia
1.6%373 Trận
52.28%
Vòng Thì Thầm
1.59%370 Trận
34.59%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.5%348 Trận
49.43%
Trát Lệnh Đế Vương
1.44%335 Trận
49.55%
Đao Tím
1.34%311 Trận
40.19%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.34%312 Trận
42.63%
Hỏa Khuẩn
1.3%303 Trận
40.26%
Giáp Máu Warmog
1.21%281 Trận
45.2%