Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.18 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.52%
  • Tỷ lệ chọn6.05%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Lối lên đồ chính
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.22%5,930 Trận
52.66%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
5.60%2,184 Trận
48.90%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.90%1,518 Trận
55.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.48%968 Trận
50.41%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.63%637 Trận
48.98%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.61%629 Trận
50.08%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.50%584 Trận
47.60%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.47%574 Trận
50.35%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.33%517 Trận
51.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.19%462 Trận
49.57%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.11%433 Trận
49.88%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.08%422 Trận
54.50%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
1.00%391 Trận
48.85%
Nước Mắt Nữ Thần
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
0.95%371 Trận
55.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
0.93%362 Trận
50.28%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
76.45%31,647 Trận
48.26%
Giày Cuồng Nộ
9.15%3,786 Trận
36.16%
Giày Pháp Sư
7.57%3,133 Trận
40.06%
Giày Thủy Ngân
4.23%1,749 Trận
49.40%
Giày Bạc
1.36%563 Trận
50.44%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.00%20,224 Trận
49.38%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
8.15%3,835 Trận
40.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.03%3,306 Trận
51.42%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.98%3,283 Trận
47.76%
Bí Chương Thất Truyền
1.49%700 Trận
38.57%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.46%688 Trận
47.97%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.24%584 Trận
34.59%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.75%355 Trận
44.79%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.75%352 Trận
46.02%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.65%304 Trận
34.87%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.64%303 Trận
49.50%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.61%287 Trận
52.26%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.54%255 Trận
46.67%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.46%218 Trận
50.46%
Hỏa Ngọc
Dị Vật Tai Ương
0.41%192 Trận
46.88%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
67.31%32,274 Trận
49.19%
Vương Miện Khúc Ca
51.35%24,622 Trận
50.93%
Lư Hương Sôi Sục
49.34%23,658 Trận
49.99%
Dây Chuyền Chuộc Tội
31.86%15,275 Trận
48.95%
Vương Miện Shurelya
19.30%9,252 Trận
49.38%
Dây Chuyền Iron Solari
17.47%8,375 Trận
50.60%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.53%6,965 Trận
48.86%
Nước Mắt Nữ Thần
11.95%5,728 Trận
44.31%
Vọng Âm Luden
10.94%5,245 Trận
40.90%
Trượng Lưu Thủy
8.47%4,062 Trận
50.94%
Lõi Bình Minh
6.96%3,338 Trận
51.80%
Gươm Suy Vong
6.74%3,233 Trận
37.67%
Móc Diệt Thủy Quái
6.17%2,958 Trận
36.54%
Cuồng Đao Guinsoo
3.79%1,815 Trận
38.57%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.53%1,691 Trận
41.40%
Quỷ Thư Morello
2.79%1,340 Trận
43.96%
Ngọc Quên Lãng
2.74%1,312 Trận
44.97%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.54%1,218 Trận
44.83%
Cuồng Cung Runaan
2.51%1,205 Trận
38.76%
Dao Điện Statikk
2.47%1,185 Trận
38.99%
Nanh Nashor
2.44%1,172 Trận
37.37%
Quyền Trượng Bão Tố
2.02%967 Trận
41.99%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.80%864 Trận
48.15%
Vòng Thì Thầm
1.67%803 Trận
34.87%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.61%770 Trận
43.51%
Vọng Âm Helia
1.58%756 Trận
47.75%
Trát Lệnh Đế Vương
1.46%701 Trận
45.65%
Giáp Máu Warmog
1.33%637 Trận
47.10%
Hỏa Khuẩn
1.30%622 Trận
44.21%
Đao Tím
1.17%561 Trận
41.00%