Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.05%
  • Tỷ lệ chọn5.13%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.54%5,940 Trận
52.14%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.24%2,387 Trận
49.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.84%1,467 Trận
54.19%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.56%978 Trận
55.21%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.8%690 Trận
48.7%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.8%688 Trận
51.02%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.7%649 Trận
48.23%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.47%562 Trận
52.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.37%523 Trận
51.24%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.18%450 Trận
47.78%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.12%430 Trận
51.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
0.99%380 Trận
45%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
0.99%380 Trận
53.95%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
0.97%371 Trận
53.91%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Dây Chuyền Iron Solari
0.87%331 Trận
49.24%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.21%31,174 Trận
48.69%
Giày Cuồng Nộ
8.94%3,609 Trận
37.07%
Giày Pháp Sư
6.8%2,747 Trận
41.75%
Giày Thủy Ngân
4.34%1,753 Trận
45.98%
Giày Bạc
1.46%591 Trận
50.59%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.86%19,928 Trận
49.53%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.75%3,520 Trận
41.45%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.65%3,475 Trận
50.39%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.72%3,052 Trận
48.59%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.44%654 Trận
50.15%
Bí Chương Thất Truyền
1.32%598 Trận
42.81%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.15%522 Trận
38.51%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.82%373 Trận
49.87%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.67%306 Trận
49.35%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.65%295 Trận
43.39%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.63%284 Trận
52.82%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.63%284 Trận
35.21%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.44%202 Trận
42.57%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.44%199 Trận
50.25%
Thuốc Tái Sử Dụng
Hỏa Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
0.38%171 Trận
50.88%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
68.18%31,720 Trận
49.65%
Vương Miện Khúc Ca
52.62%24,482 Trận
51.11%
Lư Hương Sôi Sục
49.11%22,846 Trận
50.43%
Dây Chuyền Chuộc Tội
33.97%15,803 Trận
48.8%
Vương Miện Shurelya
19.39%9,023 Trận
50.43%
Dây Chuyền Iron Solari
17.19%7,996 Trận
50.3%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.4%6,698 Trận
48.9%
Nước Mắt Nữ Thần
11.67%5,431 Trận
42.9%
Vọng Âm Luden
10.34%4,809 Trận
42.11%
Lõi Bình Minh
8.7%4,049 Trận
51.44%
Trượng Lưu Thủy
7.89%3,672 Trận
53.59%
Gươm Suy Vong
6.59%3,068 Trận
39.54%
Móc Diệt Thủy Quái
6.18%2,875 Trận
38.3%
Cuồng Đao Guinsoo
3.79%1,763 Trận
39.36%
Ngọc Quên Lãng
3.23%1,505 Trận
43.99%
Quỷ Thư Morello
3.17%1,473 Trận
46.37%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.15%1,467 Trận
41.51%
Dao Điện Statikk
2.69%1,252 Trận
41.45%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.62%1,217 Trận
50.94%
Nanh Nashor
2.31%1,077 Trận
40.85%
Cuồng Cung Runaan
2.11%981 Trận
38.02%
Quyền Trượng Bão Tố
1.74%809 Trận
41.29%
Vọng Âm Helia
1.7%791 Trận
51.45%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.68%782 Trận
47.57%
Vòng Thì Thầm
1.56%725 Trận
33.52%
Trát Lệnh Đế Vương
1.52%705 Trận
45.53%
Đao Tím
1.42%659 Trận
39.76%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.41%658 Trận
42.4%
Hỏa Khuẩn
1.37%637 Trận
42.7%
Giáp Máu Warmog
1.27%593 Trận
48.4%