Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.21%
  • Tỷ lệ chọn5.21%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.29%3,537 Trận
52.7%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.07%1,404 Trận
49.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.82%884 Trận
55.43%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.59%599 Trận
56.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.86%430 Trận
49.53%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.85%429 Trận
52.45%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.73%401 Trận
49.13%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.38%320 Trận
53.75%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.38%319 Trận
53.29%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.27%294 Trận
45.92%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.06%245 Trận
53.06%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.02%237 Trận
52.32%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1%231 Trận
46.32%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
0.93%215 Trận
53.49%
Nước Mắt Nữ Thần
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.86%199 Trận
51.76%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.16%18,563 Trận
48.96%
Giày Cuồng Nộ
9.03%2,172 Trận
36.79%
Giày Pháp Sư
6.67%1,605 Trận
41.87%
Giày Thủy Ngân
4.49%1,081 Trận
45.61%
Giày Bạc
1.41%340 Trận
49.71%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.68%11,831 Trận
50.03%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.77%2,106 Trận
50.52%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.72%2,092 Trận
41.68%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.66%1,803 Trận
48.7%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.44%390 Trận
52.05%
Bí Chương Thất Truyền
1.32%358 Trận
37.99%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.11%302 Trận
36.42%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.85%231 Trận
50.22%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.66%179 Trận
48.04%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.66%180 Trận
43.33%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.61%165 Trận
36.97%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.59%161 Trận
55.28%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.44%120 Trận
52.5%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.42%113 Trận
37.17%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.42%115 Trận
55.65%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
67.95%19,090 Trận
49.72%
Vương Miện Khúc Ca
52.19%14,661 Trận
51.22%
Lư Hương Sôi Sục
49.06%13,783 Trận
50.95%
Dây Chuyền Chuộc Tội
33.36%9,373 Trận
48.71%
Vương Miện Shurelya
19.14%5,377 Trận
51.07%
Dây Chuyền Iron Solari
16.96%4,766 Trận
50.78%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.68%4,124 Trận
49.03%
Nước Mắt Nữ Thần
11.8%3,316 Trận
43.49%
Vọng Âm Luden
10.16%2,854 Trận
42.15%
Lõi Bình Minh
8.8%2,473 Trận
51.31%
Trượng Lưu Thủy
7.93%2,229 Trận
53.66%
Gươm Suy Vong
6.76%1,900 Trận
40.05%
Móc Diệt Thủy Quái
6.21%1,746 Trận
38.83%
Cuồng Đao Guinsoo
3.78%1,061 Trận
39.68%
Quỷ Thư Morello
3.36%944 Trận
45.44%
Ngọc Quên Lãng
3.19%897 Trận
44.04%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.99%839 Trận
41.48%
Dao Điện Statikk
2.77%779 Trận
42.36%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.63%740 Trận
50.54%
Nanh Nashor
2.23%627 Trận
41.63%
Cuồng Cung Runaan
2.15%605 Trận
39.17%
Vọng Âm Helia
1.67%468 Trận
51.28%
Quyền Trượng Bão Tố
1.66%466 Trận
39.48%
Vòng Thì Thầm
1.62%456 Trận
33.55%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.56%437 Trận
47.83%
Trát Lệnh Đế Vương
1.48%417 Trận
50.12%
Đao Tím
1.38%388 Trận
42.53%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.37%385 Trận
43.64%
Hỏa Khuẩn
1.33%373 Trận
41.82%
Giáp Máu Warmog
1.27%357 Trận
46.22%