Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

3 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng47.15%
  • Tỷ lệ chọn5.19%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.38%4,026 Trận
52.73%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.11%1,600 Trận
49.06%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.8%994 Trận
55.03%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.57%672 Trận
55.65%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.84%481 Trận
49.48%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.82%476 Trận
52.1%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.75%459 Trận
48.37%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.42%371 Trận
52.02%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.41%368 Trận
53.26%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.26%330 Trận
45.15%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.09%284 Trận
51.76%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1.03%269 Trận
46.1%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1%262 Trận
53.05%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
0.93%243 Trận
53.91%
Nước Mắt Nữ Thần
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.87%227 Trận
52.86%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.19%21,081 Trận
48.82%
Giày Cuồng Nộ
9.02%2,464 Trận
36.65%
Giày Pháp Sư
6.67%1,821 Trận
42.23%
Giày Thủy Ngân
4.42%1,208 Trận
45.86%
Giày Bạc
1.46%398 Trận
50%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.71%13,437 Trận
49.97%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.74%2,379 Trận
50.61%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.62%2,343 Trận
41.57%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
6.7%2,060 Trận
48.59%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.47%453 Trận
50.77%
Bí Chương Thất Truyền
1.3%399 Trận
40.85%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
1.12%343 Trận
37.61%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.86%263 Trận
48.67%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.67%205 Trận
41.46%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.67%207 Trận
48.79%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.61%189 Trận
35.45%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.6%185 Trận
51.89%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.43%132 Trận
39.39%
Bụi Lấp Lánh
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.42%130 Trận
53.85%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.42%129 Trận
53.49%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
68.08%21,643 Trận
49.7%
Vương Miện Khúc Ca
52.32%16,631 Trận
51.18%
Lư Hương Sôi Sục
49.16%15,628 Trận
50.7%
Dây Chuyền Chuộc Tội
33.62%10,687 Trận
48.66%
Vương Miện Shurelya
19.34%6,147 Trận
50.69%
Dây Chuyền Iron Solari
17.04%5,417 Trận
50.8%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.69%4,671 Trận
48.6%
Nước Mắt Nữ Thần
11.72%3,725 Trận
43.36%
Vọng Âm Luden
10.15%3,225 Trận
42.11%
Lõi Bình Minh
8.79%2,794 Trận
51.32%
Trượng Lưu Thủy
7.91%2,514 Trận
53.94%
Gươm Suy Vong
6.74%2,144 Trận
39.97%
Móc Diệt Thủy Quái
6.21%1,973 Trận
38.47%
Cuồng Đao Guinsoo
3.77%1,197 Trận
40.1%
Quỷ Thư Morello
3.28%1,043 Trận
45.45%
Ngọc Quên Lãng
3.24%1,031 Trận
44.71%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
2.99%951 Trận
42.48%
Dao Điện Statikk
2.71%861 Trận
42.04%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.63%836 Trận
50.6%
Nanh Nashor
2.27%723 Trận
41.08%
Cuồng Cung Runaan
2.14%680 Trận
38.97%
Vọng Âm Helia
1.7%539 Trận
52.5%
Quyền Trượng Bão Tố
1.66%527 Trận
41.18%
Vòng Thì Thầm
1.6%508 Trận
32.87%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.57%499 Trận
49.1%
Trát Lệnh Đế Vương
1.53%485 Trận
47.84%
Đao Tím
1.41%447 Trận
41.61%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.35%430 Trận
43.49%
Hỏa Khuẩn
1.33%424 Trận
41.27%
Giáp Máu Warmog
1.25%396 Trận
47.22%