Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.


3 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.14 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
15.51%6,660 Trận | 52.36% | |
6.21%2,669 Trận | 48.97% | |
3.81%1,635 Trận | 54.31% | |
2.53%1,086 Trận | 55.06% | |
1.8%771 Trận | 51.23% | |
1.76%756 Trận | 48.54% | |
1.68%720 Trận | 48.47% | |
1.46%629 Trận | 52.31% | |
1.37%588 Trận | 51.19% | |
1.18%506 Trận | 46.84% | |
1.12%483 Trận | 51.55% | |
1.01%432 Trận | 54.4% | |
0.98%423 Trận | 44.92% | |
0.97%415 Trận | 53.25% | |
0.88%379 Trận | 51.72% |
77.14%35,043 Trận | 48.73% | |
8.94%4,059 Trận | 36.93% | |
6.93%3,146 Trận | 41.39% | |
4.3%1,954 Trận | 45.85% | |
1.47%670 Trận | 49.55% |
2 | 43.8%22,389 Trận | 49.52% |
7.86%4,018 Trận | 41.44% | |
7.59%3,881 Trận | 50.68% | |
6.72%3,435 Trận | 48.24% | |
1.46%744 Trận | 50.13% | |
1.33%681 Trận | 43.32% | |
1.15%586 Trận | 38.23% | |
2 | 0.81%415 Trận | 48.92% |
0.67%345 Trận | 49.86% | |
0.64%329 Trận | 42.25% | |
0.63%320 Trận | 35.63% | |
0.59%304 Trận | 53.29% | |
0.44%223 Trận | 42.6% | |
0.44%223 Trận | 50.22% | |
0.37%190 Trận | 48.95% |
68%35,526 Trận | 49.64% | |
52.64%27,503 Trận | 51.11% | |
49.02%25,613 Trận | 50.47% | |
33.84%17,680 Trận | 48.85% | |
19.48%10,179 Trận | 50.34% | |
17.24%9,005 Trận | 50.42% | |
14.43%7,539 Trận | 48.75% | |
11.59%6,057 Trận | 43.01% | |
10.49%5,482 Trận | 41.85% | |
8.67%4,530 Trận | 51.52% | |
7.94%4,150 Trận | 53.33% | |
6.61%3,451 Trận | 39.03% | |
6.14%3,208 Trận | 37.87% | |
3.79%1,980 Trận | 38.99% | |
3.23%1,687 Trận | 44.04% | |
3.2%1,674 Trận | 41.52% | |
3.19%1,666 Trận | 46.22% | |
2.69%1,403 Trận | 41.41% | |
2.61%1,366 Trận | 50.73% | |
2.37%1,240 Trận | 40.32% | |
2.11%1,104 Trận | 38.22% | |
1.76%920 Trận | 40.87% | |
1.71%891 Trận | 51.85% | |
1.71%896 Trận | 48.21% | |
1.53%798 Trận | 34.59% | |
1.52%793 Trận | 45.65% | |
1.44%754 Trận | 41.91% | |
1.42%740 Trận | 39.73% | |
1.4%731 Trận | 42.82% | |
1.29%674 Trận | 47.03% |