Tên hiển thị + #NA1
Lulu

LuluARAM Xây Dựng & Ngọc bổ trợ

5 Bậc

  • Bạn Đồng Hành Pix
  • Ngọn Thương Ánh SángQ
  • Biến HóaW
  • Giúp Nào Pix!E
  • Khổng Lồ HóaR

Tất cả thông tin về ARAM Lulu đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Lulu xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.16 của chúng tôi!

  • Tỉ lệ thắng46.77%
  • Tỷ lệ chọn6.29%
ARAM

Hiệu ứng cân bằng

Sát thương gây ra
-
Sát thương nhận vào
-
Tốc độ đánh
-
Thời gian Hồi chiêu
-
Hồi phục HP
-
Kháng hiệu ứng
-
Lượng lá chắn tạo ra
-
Hồi phục năng lượng
-
Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận
Core Items Table
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
15.44%2,252 Trận
54%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Chuộc Tội
6.95%1,014 Trận
50.79%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Vương Miện Khúc Ca
3.63%530 Trận
51.7%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
2.8%409 Trận
58.44%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.71%250 Trận
46.8%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.51%220 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Dây Chuyền Iron Solari
1.48%216 Trận
49.54%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Vương Miện Shurelya
1.45%212 Trận
51.89%
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Dây Chuyền Chuộc Tội
1.42%207 Trận
48.31%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.38%202 Trận
50.5%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Lư Hương Sôi Sục
Chuông Bảo Hộ Mikael
1.2%175 Trận
50.86%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Dây Chuyền Chuộc Tội
Vương Miện Khúc Ca
1.11%162 Trận
53.09%
Nước Mắt Nữ Thần
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
Trượng Lưu Thủy
1.04%152 Trận
50%
Nước Mắt Nữ Thần
Vương Miện Khúc Ca
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
0.98%143 Trận
55.94%
Nước Mắt Nữ Thần
Lư Hương Sôi Sục
Bùa Nguyệt Thạch
Vương Miện Khúc Ca
0.91%133 Trận
54.14%
Giày
Core Items Table
Giày Khai Sáng Ionia
77.63%12,439 Trận
48.91%
Giày Cuồng Nộ
8.54%1,368 Trận
34.14%
Giày Pháp Sư
7.05%1,129 Trận
40.92%
Giày Thủy Ngân
4.09%656 Trận
45.73%
Giày Bạc
1.35%216 Trận
48.61%
Trang bị khởi đầu
Core Items Table
Bình Máu
2
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
43.82%7,941 Trận
49.87%
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
7.5%1,360 Trận
50.74%
Thuốc Tái Sử Dụng
Bí Chương Thất Truyền
7.48%1,356 Trận
43.73%
Hồng Ngọc
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
7.02%1,272 Trận
48.03%
Hồng Ngọc
Gương Thần Bandle
1.66%300 Trận
48.33%
Bí Chương Thất Truyền
1.52%276 Trận
40.58%
Thuốc Tái Sử Dụng
Rìu Nhanh Nhẹn
0.97%175 Trận
34.86%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Gương Thần Bandle
0.71%128 Trận
50.78%
Hồng Ngọc
Bình Máu
2
Gương Thần Bandle
0.69%125 Trận
44%
Rìu Nhanh Nhẹn
0.66%120 Trận
38.33%
Bình Máu
Nước Mắt Nữ Thần
Băng Cầu Vệ Quân
0.59%107 Trận
43.93%
Giày
Thuốc Tái Sử Dụng
Gương Thần Bandle
0.56%102 Trận
51.96%
Sách Cũ
Nước Mắt Nữ Thần
Dị Vật Tai Ương
0.54%98 Trận
53.06%
Giày
Bùa Tiên
Linh Hồn Lạc Lõng
0.5%90 Trận
41.11%
Hỏa Ngọc
Dị Vật Tai Ương
0.47%86 Trận
50%
Trang bị
Core Items Table
Bùa Nguyệt Thạch
68.28%12,726 Trận
49.83%
Vương Miện Khúc Ca
52.91%9,860 Trận
51.48%
Lư Hương Sôi Sục
48.56%9,051 Trận
50.68%
Dây Chuyền Chuộc Tội
33.06%6,161 Trận
49.46%
Vương Miện Shurelya
19.57%3,647 Trận
49.03%
Dây Chuyền Iron Solari
16.32%3,041 Trận
50.41%
Chuông Bảo Hộ Mikael
14.18%2,643 Trận
48.66%
Nước Mắt Nữ Thần
12.26%2,284 Trận
45.14%
Vọng Âm Luden
10.21%1,902 Trận
41.27%
Lõi Bình Minh
8.33%1,552 Trận
53.74%
Trượng Lưu Thủy
7.55%1,408 Trận
52.77%
Gươm Suy Vong
6.08%1,133 Trận
35.83%
Móc Diệt Thủy Quái
5.48%1,022 Trận
34.74%
Cuồng Đao Guinsoo
3.46%645 Trận
36.74%
Ngọc Quên Lãng
3.25%605 Trận
46.61%
Quỷ Thư Morello
3.12%582 Trận
46.39%
Ngọn Lửa Hắc Hóa
3.09%575 Trận
40.52%
Dao Điện Statikk
2.48%463 Trận
34.99%
Quyền Trượng Đại Thiên Sứ
2.31%431 Trận
45.01%
Nanh Nashor
2.23%416 Trận
40.38%
Cuồng Cung Runaan
2%373 Trận
34.85%
Quyền Trượng Bão Tố
1.8%335 Trận
41.49%
Vòng Thì Thầm
1.62%301 Trận
34.88%
Vọng Âm Helia
1.6%299 Trận
52.17%
Mũ Phù Thủy Rabadon
1.57%292 Trận
41.78%
Trát Lệnh Đế Vương
1.42%264 Trận
43.56%
Mặt Nạ Đọa Đày Liandry
1.41%262 Trận
35.11%
Hỏa Khuẩn
1.39%259 Trận
40.54%
Giáp Máu Warmog
1.27%237 Trận
48.52%
Kiếm Tai Ương
1.21%225 Trận
44%