Hãy xem danh sách cấp bậc tướng cho ARAM, URF, và nhiều hơn nữa.

4 Bậc
Tất cả thông tin về ARAM Draven đều có ở đây. Thử tăng tỷ lệ thắng bằng cách sử dụng thông tin về ARAM Draven xây dựng, ngọc bổ trợ, trang bị và kỹ năng từ phiên bản 16.17 của chúng tôi!
Hiệu ứng cân bằng
10.17%5,151 Trận | 50.55% | |
7.46%3,777 Trận | 46.89% | |
7.34%3,715 Trận | 49.29% | |
5.56%2,813 Trận | 51.72% | |
4.11%2,079 Trận | 46.66% | |
3.69%1,868 Trận | 51.93% | |
2.32%1,174 Trận | 48.81% | |
2.09%1,057 Trận | 49.76% | |
1.99%1,009 Trận | 54.11% | |
1.81%917 Trận | 54.63% | |
1.37%696 Trận | 51.29% | |
1.20%607 Trận | 51.24% | |
1.14%575 Trận | 50.26% | |
1.08%549 Trận | 48.63% | |
1.08%547 Trận | 50.09% |
82.06%42,900 Trận | 47.30% | |
7.82%4,088 Trận | 47.73% | |
6.93%3,624 Trận | 53.59% | |
1.47%771 Trận | 47.73% | |
1.39%726 Trận | 51.38% |
2 | 37.92%22,825 Trận | 46.85% |
2 | 18.56%11,169 Trận | 48.79% |
5.62%3,384 Trận | 47.70% | |
4.36%2,622 Trận | 49.50% | |
4.02%2,419 Trận | 48.41% | |
1.89%1,138 Trận | 48.95% | |
1.50%900 Trận | 52.11% | |
1.50%900 Trận | 45.89% | |
1.04%626 Trận | 48.24% | |
0.94%568 Trận | 47.71% | |
0.94%565 Trận | 44.42% | |
0.67%401 Trận | 49.38% | |
2 | 0.65%394 Trận | 49.24% |
0.58%351 Trận | 45.30% | |
2 | 0.57%344 Trận | 46.22% |
78.37%46,945 Trận | 48.20% | |
69.49%41,624 Trận | 50.09% | |
58.65%35,128 Trận | 49.95% | |
41.17%24,663 Trận | 51.79% | |
37.45%22,432 Trận | 48.43% | |
19.07%11,421 Trận | 50.24% | |
11.03%6,606 Trận | 51.50% | |
11.00%6,586 Trận | 47.74% | |
8.56%5,130 Trận | 50.25% | |
7.55%4,525 Trận | 51.87% | |
6.81%4,078 Trận | 48.04% | |
6.05%3,621 Trận | 51.06% | |
5.14%3,081 Trận | 51.22% | |
3.53%2,117 Trận | 56.21% | |
3.27%1,961 Trận | 45.33% | |
1.54%925 Trận | 38.16% | |
1.48%885 Trận | 49.38% | |
1.48%888 Trận | 50.56% | |
1.35%807 Trận | 49.69% | |
1.20%716 Trận | 49.02% | |
1.06%634 Trận | 49.53% | |
0.92%551 Trận | 41.56% | |
0.83%500 Trận | 50.60% | |
0.80%478 Trận | 52.30% | |
0.72%433 Trận | 52.42% | |
0.68%410 Trận | 46.83% | |
0.63%376 Trận | 42.55% | |
0.46%275 Trận | 54.91% | |
0.44%264 Trận | 45.08% | |
0.42%254 Trận | 51.57% |