0.3% Giảm Hồi Chiêu
Cổ điển
Ngọc - League of Legends Classic
Xem Ngọc đỏ, Ngọc vàng, Ngọc xanh và Ngọc tím trong Classic cùng chỉ số và loại ô tương ứng.
Ngọc
Dấu ấn11
Ngọc Đỏ Bậc I: Giảm Thời Gian Hồi ChiêuGiảm Hồi Chiêu
Ngọc Đỏ Bậc I: GiápGiáp+0.8 Giáp
Ngọc Đỏ Bậc I: MáuMáu+3 Máu
Ngọc Đỏ Bậc II: Sát LựcSát Lực+1.25 Sát Lực
Ngọc Đỏ Bậc II: Sát Thương Chí MạngSát Thương Chí Mạng+2% Sát Thương Chí Mạng
Ngọc Đỏ Bậc II: Sức Mạnh Công KíchSức Mạnh Công Kích+1 Sức Mạnh Công Kích
Ngọc Đỏ Bậc II: Sức Mạnh Công Kích Theo CấpSức Mạnh Công Kích+0.15 Sức Mạnh Công Kích mỗi cấp (+2.7 ở cấp 18 của tướng)
Ngọc Đỏ Bậc II: Tỉ Lệ Chí MạngTỉ Lệ Chí Mạng+1% Tỉ Lệ Chí Mạng
Ngọc Đỏ Bậc II: Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh+1.7% Tốc Độ Đánh
Ngọc Đỏ Bậc II: Xuyên Kháng PhépXuyên Kháng Phép+1 Xuyên Kháng Phép
Ngọc RỗngTốc Độ Đánh+1.1% Tốc Độ Đánh
Ấn12
Ngọc RỗngGiáp+0.65 Giáp
Ngọc Vàng Bậc I: Kháng PhépKháng Phép+0.75 Kháng Phép
Ngọc Vàng Bậc I: Sát Thương Chí MạngSát Thương Chí Mạng+0.7% Sát Thương Chí Mạng
Ngọc Vàng Bậc I: Tỉ Lệ Chí MạngTỉ Lệ Chí Mạng+0.45% Tỉ Lệ Chí Mạng
Ngọc Vàng Bậc I: Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh+0.8% Tốc Độ Đánh
Ngọc Vàng Bậc II: GiápGiáp+1 Giáp
Ngọc Vàng Bậc II: Giáp Theo CấpGiáp+0.15 Giáp mỗi cấp (+2.7 ở cấp 18 của tướng)
Ngọc Vàng Bậc II: MáuMáu+8 Máu
Ngọc Vàng Bậc II: Máu Theo CấpMáu+1.3 Máu mỗi cấp (+23.4 ở cấp 18 của tướng)
Ngọc Vàng Bậc II: Tốc Độ Hồi MáuHồi Máu+0.5 Hồi Máu / 5 giây.
Ngọc Vàng Bậc II: Tốc Độ Hồi Năng LượngHồi Năng Lượng+0.4 Hồi Năng Lượng / 5 giây.
Ngọc Vàng Bậc II: VàngVàng+0.25 Vàng / 10 giây.
Ngọc bổ trợ12
Ngọc RỗngGiảm Hồi Chiêu0.5% Giảm Hồi Chiêu
Ngọc Xanh Bậc I: GiápGiáp+0.8 Giáp
Ngọc Xanh Bậc I: MáuMáu+3 Máu
Ngọc Xanh Bậc I: Sát Thương Chí MạngSát Thương Chí Mạng+0.7% Sát Thương Chí Mạng
Ngọc Xanh Bậc I: Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh+0.8% Tốc Độ Đánh
Ngọc Xanh Bậc II: Giảm Thời Gian Hồi ChiêuGiảm Hồi Chiêu0.8% Giảm Hồi Chiêu
Ngọc Xanh Bậc II: Giảm Thời Gian Hồi Chiêu Theo CấpGiảm Hồi Chiêu0.1% Giảm Hồi Chiêu mỗi cấp (1.8% ở cấp 18 của tướng)
Ngọc Xanh Bậc II: Kháng PhépKháng Phép+1.4 Kháng Phép
Ngọc Xanh Bậc II: Kháng Phép Theo CấpKháng Phép+0.2 Kháng Phép mỗi cấp (+3.6 ở cấp 18 của tướng)
Ngọc Xanh Bậc II: Năng lượngNăng Lượng+12 Năng Lượng
Ngọc Xanh Bậc II: Sức Mạnh Phép ThuậtSức Mạnh Phép Thuật+1.2 Sức Mạnh Phép Thuật
Ngọc Xanh Bậc II: Sức Mạnh Phép Thuật Theo CấpSức Mạnh Phép Thuật+0.2 Sức Mạnh Phép Thuật mỗi cấp (+3.6 ở cấp 18 của tướng)
Tinh hoa15
Ngọc RỗngTốc Độ Đánh+3% Tốc Độ Đánh
Ngọc RỗngGiáp+2.8 Giáp
Ngọc RỗngGiảm Hồi Chiêu1.7% Giảm Hồi Chiêu
Ngọc Tím Bậc II: GiápGiáp+4.3 Giáp
Ngọc Tím Bậc II: Hút MáuHút Máu+1.5% Hút Máu
Ngọc Tím Bậc II: Hút Máu PhépHút Máu Phép+2% Hút Máu Phép
Ngọc Tím Bậc II: Kinh NghiệmKinh Nghiệm Nhận Được+2% Kinh Nghiệm Nhận Được
Ngọc Tím Bậc II: MáuMáu+26 Máu
Ngọc Tím Bậc II: Phần Trăm MáuPhần Trăm Máu+1.5% Phần Trăm Máu
Ngọc Tím Bậc II: Sát Thương Chí MạngSát Thương Chí Mạng+4.5% Sát Thương Chí Mạng
Ngọc Tím Bậc II: Sức Mạnh Công KíchSức Mạnh Công Kích+2.25 Sức Mạnh Công Kích
Ngọc Tím Bậc II: Sức Mạnh Phép ThuậtSức Mạnh Phép Thuật+5 Sức Mạnh Phép Thuật
Ngọc Tím Bậc II: Tốc Độ Di ChuyểnTốc Độ Di Chuyển+1.5% Tốc Độ Di Chuyển
Ngọc Tím Bậc II: Tốc Độ ĐánhTốc Độ Đánh+4.5% Tốc Độ Đánh
Ngọc Tím Bậc II: VàngVàng+1 Vàng / 10 giây.