61.8%1%34
50.4%83.2%2,829
0%0%0
50.5%83.6%2,844
37.5%0.2%8
54.5%0.3%11
50.3%58.4%1,985
50.6%25.4%865
69.2%0.4%13
50.5%80.9%2,752
53.2%2.3%77
44.1%1%34
Áp Đảo
0%0%0
48.4%2.7%91
51.4%1.1%37
0%0%1
50.6%59%2,007
0%0%0
49.8%42.6%1,447
53.3%14.3%486
0%0%1
Chuẩn Xác
50.5%87.2%2,964
50.6%99.5%3,385
49.7%79.4%2,701
Mảnh ngọc
61.8%1%34
50.4%83.2%2,829
0%0%0
50.5%83.6%2,844
37.5%0.2%8
54.5%0.3%11
50.3%58.4%1,985
50.6%25.4%865
69.2%0.4%13
50.5%80.9%2,752
53.2%2.3%77
44.1%1%34
Áp Đảo
0%0%0
48.4%2.7%91
51.4%1.1%37
0%0%1
50.6%59%2,007
0%0%0
49.8%42.6%1,447
53.3%14.3%486
0%0%1
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.91%3,399 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 66.68%1,425 Trận | 58.32% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
52.46%1,633 Trận | 52.17% | |
34.63%1,078 Trận | 50.74% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
87.15%2,571 Trận | 51.77% | |
9.46%279 Trận | 45.52% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
26.63%573 Trận | 52.01% | |
7.71%166 Trận | 51.81% | |
7.20%155 Trận | 65.81% | |
3.72%80 Trận | 47.50% | |
3.39%73 Trận | 42.47% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.70%385 Trận | |
63.18%239 Trận | |
57.36%197 Trận | |
57.36%129 Trận | |
91.67%96 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
70.59%102 Trận | |
56.58%76 Trận | |
63.79%58 Trận | |
80.36%56 Trận | |
57.14%42 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
62.50%8 Trận | |
100.00%5 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


