50.8%6.5%597
45.8%2.6%240
50.2%38.1%3,489
46%35.5%3,247
20%0.1%5
48.3%82.4%7,544
50%0.3%24
47.4%65.3%5,980
51.6%16%1,466
49.6%1.4%127
48.3%78.9%7,217
45%0.2%20
48.5%3.7%336
Pháp Thuật
66.7%0%3
27.3%0.1%11
46.8%54.5%4,990
50%0%2
48%70.1%6,415
0%0%1
52.3%1.7%153
51.5%22.4%2,047
50%0%2
Chuẩn Xác
48.5%88.3%8,083
48.3%83.7%7,662
47.7%67.4%6,166
Mảnh ngọc
50.8%6.5%597
45.8%2.6%240
50.2%38.1%3,489
46%35.5%3,247
20%0.1%5
48.3%82.4%7,544
50%0.3%24
47.4%65.3%5,980
51.6%16%1,466
49.6%1.4%127
48.3%78.9%7,217
45%0.2%20
48.5%3.7%336
Pháp Thuật
66.7%0%3
27.3%0.1%11
46.8%54.5%4,990
50%0%2
48%70.1%6,415
0%0%1
52.3%1.7%153
51.5%22.4%2,047
50%0%2
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
60.085,246 Trận | 47.6% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.24%4,145 Trận | 55.8% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.98%8,111 Trận | 48.56% |
2 | 3.48%297 Trận | 46.46% |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.83%4,057 Trận | 48.19% | |
31.85%2,646 Trận | 49.85% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.83%358 Trận | 52.51% | |
4%210 Trận | 54.76% | |
2.99%157 Trận | 43.95% | |
2.88%151 Trận | 50.33% | |
2.42%127 Trận | 50.39% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.63%568 Trận | |
57%493 Trận | |
49.54%218 Trận | |
49.74%191 Trận | |
53.79%145 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.46%111 Trận | |
57.95%88 Trận | |
56.25%80 Trận | |
68.52%54 Trận | |
60.98%41 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

