50.6%17%4,475
51.2%2.8%733
50.3%23.4%6,163
47.3%41.9%11,034
80%0%5
48.9%84.8%22,346
50%0.2%54
48.3%66.3%17,462
50.7%17.2%4,534
54.5%1.6%409
48.8%81.1%21,367
53.1%0.5%128
50.5%3.5%910
Pháp Thuật
80%0%5
42.5%0.2%40
47.7%55%14,476
60%0.1%15
48.5%69.7%18,355
100%0%2
52.6%1.9%489
51.1%20.9%5,500
50%0.1%20
Chuẩn Xác
48.8%88.8%23,378
48.6%84.2%22,163
48.2%68.2%17,949
Mảnh ngọc
50.6%17%4,475
51.2%2.8%733
50.3%23.4%6,163
47.3%41.9%11,034
80%0%5
48.9%84.8%22,346
50%0.2%54
48.3%66.3%17,462
50.7%17.2%4,534
54.5%1.6%409
48.8%81.1%21,367
53.1%0.5%128
50.5%3.5%910
Pháp Thuật
80%0%5
42.5%0.2%40
47.7%55%14,476
60%0.1%15
48.5%69.7%18,355
100%0%2
52.6%1.9%489
51.1%20.9%5,500
50%0.1%20
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.61%15,330 Trận | 47.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 77.29%12,900 Trận | 56.30% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 95.82%24,777 Trận | 49.13% |
2 | 2.80%724 Trận | 45.30% |
| Giày | ||
|---|---|---|
49.48%12,494 Trận | 49.41% | |
32.62%8,237 Trận | 50.14% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
8.90%1,412 Trận | 52.62% | |
6.47%1,026 Trận | 48.83% | |
3.66%581 Trận | 51.64% | |
2.95%468 Trận | 48.50% | |
2.69%427 Trận | 54.80% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
56.60%1,447 Trận | |
54.66%1,405 Trận | |
56.88%661 Trận | |
51.83%546 Trận | |
52.04%442 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.29%350 Trận | |
50.00%214 Trận | |
61.25%160 Trận | |
54.23%142 Trận | |
43.81%105 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
100.00%2 Trận | |
0.00%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

