50.2%6.4%823
47.9%2.6%334
50.2%38.8%5,013
46.2%34.9%4,504
30%0.1%10
48.4%82.3%10,624
42.5%0.3%40
47.8%65.1%8,404
51.1%16.3%2,102
47%1.3%168
48.4%78.6%10,149
51.4%0.3%35
49%3.8%490
Pháp Thuật
66.7%0%3
33.3%0.1%15
47.1%54.1%6,985
50%0%2
48.3%69.6%8,983
0%0%1
51.4%1.7%216
51.3%22.5%2,905
50%0%2
Chuẩn Xác
48.6%88.4%11,417
48.4%83.4%10,770
48.3%67.7%8,747
Mảnh ngọc
50.2%6.4%823
47.9%2.6%334
50.2%38.8%5,013
46.2%34.9%4,504
30%0.1%10
48.4%82.3%10,624
42.5%0.3%40
47.8%65.1%8,404
51.1%16.3%2,102
47%1.3%168
48.4%78.6%10,149
51.4%0.3%35
49%3.8%490
Pháp Thuật
66.7%0%3
33.3%0.1%15
47.1%54.1%6,985
50%0%2
48.3%69.6%8,983
0%0%1
51.4%1.7%216
51.3%22.5%2,905
50%0%2
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.937,464 Trận | 47.72% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 76.91%6,019 Trận | 55.23% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.69%11,471 Trận | 48.78% |
2 | 3.72%451 Trận | 46.78% |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.6%5,729 Trận | 48.02% | |
31.78%3,747 Trận | 50.63% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.91%515 Trận | 52.82% | |
3.88%289 Trận | 57.79% | |
3.08%230 Trận | 47.83% | |
2.79%208 Trận | 52.4% | |
2.55%190 Trận | 50% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
58.46%780 Trận | |
56.44%691 Trận | |
50.16%319 Trận | |
48.44%256 Trận | |
56.1%205 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.08%167 Trận | |
56.56%122 Trận | |
51.49%101 Trận | |
66.25%80 Trận | |
66.07%56 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
50%2 Trận | |
100%1 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
100%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

