49.9%6.3%991
49%2.6%408
50.4%39.4%6,175
46.9%34.7%5,436
27.3%0.1%11
48.9%82.6%12,949
48%0.3%50
48.2%64.6%10,120
51.4%17.1%2,682
47.1%1.3%208
48.8%79.1%12,386
51.1%0.3%45
49.4%3.7%579
Pháp Thuật
50%0%4
39.1%0.2%23
47.7%53.9%8,447
50%0%4
48.7%70%10,972
50%0%2
50.4%1.8%282
51.9%23.3%3,650
50%0%4
Chuẩn Xác
48.9%88.5%13,861
48.8%82.9%12,991
48.6%67.2%10,534
Mảnh ngọc
49.9%6.3%991
49%2.6%408
50.4%39.4%6,175
46.9%34.7%5,436
27.3%0.1%11
48.9%82.6%12,949
48%0.3%50
48.2%64.6%10,120
51.4%17.1%2,682
47.1%1.3%208
48.8%79.1%12,386
51.1%0.3%45
49.4%3.7%579
Pháp Thuật
50%0%4
39.1%0.2%23
47.7%53.9%8,447
50%0%4
48.7%70%10,972
50%0%2
50.4%1.8%282
51.9%23.3%3,650
50%0%4
Chuẩn Xác
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoTaliyahPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
59.889,041 Trận | 48.24% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQEQEREEWW | 77.12%7,343 Trận | 55.62% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
2 | 94.51%13,901 Trận | 49.08% |
2 | 3.81%560 Trận | 46.61% |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.45%6,938 Trận | 48.36% | |
31.83%4,558 Trận | 50.92% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
6.92%628 Trận | 51.27% | |
3.85%350 Trận | 54.86% | |
2.94%267 Trận | 49.44% | |
2.9%263 Trận | 52.85% | |
2.5%227 Trận | 50.22% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.55%921 Trận | |
55.57%844 Trận | |
50.26%386 Trận | |
48.71%310 Trận | |
56.92%253 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.42%202 Trận | |
56.55%145 Trận | |
52.46%122 Trận | |
67.03%91 Trận | |
65.22%69 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
100%2 Trận | |
50%2 Trận | |
50%2 Trận | |
0%1 Trận | |
0%1 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

