50.9%68.5%12,114
46.8%11.7%2,071
16.7%0%6
46.4%0.3%56
42.1%0.9%152
50.4%79%13,983
50.3%78.8%13,935
52.9%0.8%138
49.2%0.7%118
50.3%77.5%13,707
46.2%1%171
53.4%1.8%313
Kiên Định
44.4%0.1%18
50.1%80%14,154
44%4.4%778
44%0.4%75
0%0%0
48.3%0.2%29
46.3%17.1%3,017
50.7%66.8%11,818
42.9%0.6%105
Cảm Hứng
49.8%74.9%13,253
49.9%84.7%14,992
49%88.2%15,605
Mảnh ngọc
50.9%68.5%12,114
46.8%11.7%2,071
16.7%0%6
46.4%0.3%56
42.1%0.9%152
50.4%79%13,983
50.3%78.8%13,935
52.9%0.8%138
49.2%0.7%118
50.3%77.5%13,707
46.2%1%171
53.4%1.8%313
Kiên Định
44.4%0.1%18
50.1%80%14,154
44%4.4%778
44%0.4%75
0%0%0
48.3%0.2%29
46.3%17.1%3,017
50.7%66.8%11,818
42.9%0.6%105
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1316,978 Trận | 49.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.24%7,166 Trận | 59.99% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.24%4,608 Trận | 48.91% | |
18.49%3,128 Trận | 49.87% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.61%8,157 Trận | 49.3% | |
43.6%6,760 Trận | 50.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.59%2,248 Trận | 57.92% | |
6.61%759 Trận | 50.99% | |
3.34%383 Trận | 57.18% | |
2.92%335 Trận | 56.72% | |
2.22%255 Trận | 56.86% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.04%845 Trận | |
57.48%802 Trận | |
56.97%667 Trận | |
53.5%585 Trận | |
61.73%371 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
58.3%235 Trận | |
63.54%181 Trận | |
56.72%134 Trận | |
60.42%96 Trận | |
63.04%92 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
80%5 Trận | |
60%5 Trận | |
80%5 Trận | |
40%5 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

