51.5%69.1%7,750
46.7%11.6%1,300
16.7%0.1%6
54.5%0.3%33
42.9%1%112
50.9%79.5%8,911
50.7%79.3%8,896
58.5%0.8%94
48.5%0.6%66
50.7%77.9%8,733
48.4%1.1%122
54.7%1.8%201
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.5%80.8%9,056
43.9%4%449
39.6%0.4%48
0%0%0
42.9%0.1%14
46.7%16.4%1,839
51%67.9%7,610
46%0.6%63
Cảm Hứng
50.4%75.1%8,421
50.2%85.5%9,584
49.3%88.4%9,919
Mảnh ngọc
51.5%69.1%7,750
46.7%11.6%1,300
16.7%0.1%6
54.5%0.3%33
42.9%1%112
50.9%79.5%8,911
50.7%79.3%8,896
58.5%0.8%94
48.5%0.6%66
50.7%77.9%8,733
48.4%1.1%122
54.7%1.8%201
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.5%80.8%9,056
43.9%4%449
39.6%0.4%48
0%0%0
42.9%0.1%14
46.7%16.4%1,839
51%67.9%7,610
46%0.6%63
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.2410,618 Trận | 49.45% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.71%4,518 Trận | 60% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.38%2,928 Trận | 48.74% | |
19.29%2,063 Trận | 49.64% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.86%5,196 Trận | 50.04% | |
43.37%4,263 Trận | 50.22% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.87%1,448 Trận | 59.12% | |
7.08%516 Trận | 50.39% | |
3.46%252 Trận | 57.54% | |
3.12%227 Trận | 51.1% | |
2.22%162 Trận | 64.2% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.64%542 Trận | |
56.51%522 Trận | |
57.75%426 Trận | |
55.87%383 Trận | |
60.83%217 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
63.16%152 Trận | |
62.81%121 Trận | |
54.55%88 Trận | |
58.33%60 Trận | |
63.16%57 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
0%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

