51.6%69.3%6,908
46.4%11.4%1,136
20%0.1%5
57.1%0.3%28
41.5%1.1%106
50.9%79.4%7,915
50.7%79.3%7,910
58.5%0.8%82
49.1%0.6%57
50.7%77.8%7,755
48.2%1.1%114
56.1%1.8%180
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.6%80.7%8,051
43.8%4.2%422
40.9%0.4%44
0%0%0
38.5%0.1%13
46.7%16.3%1,629
51.1%68.1%6,791
42.1%0.6%57
Cảm Hứng
50.4%74.9%7,473
50.2%85.2%8,500
49.5%88.4%8,815
Mảnh ngọc
51.6%69.3%6,908
46.4%11.4%1,136
20%0.1%5
57.1%0.3%28
41.5%1.1%106
50.9%79.4%7,915
50.7%79.3%7,910
58.5%0.8%82
49.1%0.6%57
50.7%77.8%7,755
48.2%1.1%114
56.1%1.8%180
Kiên Định
44.4%0.1%9
50.6%80.7%8,051
43.8%4.2%422
40.9%0.4%44
0%0%0
38.5%0.1%13
46.7%16.3%1,629
51.1%68.1%6,791
42.1%0.6%57
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.229,390 Trận | 49.53% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.66%3,990 Trận | 59.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.41%2,623 Trận | 48.8% | |
19.41%1,858 Trận | 50.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.65%4,630 Trận | 50.15% | |
43.47%3,823 Trận | 50.14% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.62%1,274 Trận | 59.03% | |
7.19%467 Trận | 50.96% | |
3.37%219 Trận | 56.62% | |
3.08%200 Trận | 51.5% | |
2.31%150 Trận | 66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
56.73%490 Trận | |
55.6%455 Trận | |
57.67%378 Trận | |
57.14%329 Trận | |
58.12%191 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.5%136 Trận | |
61.9%105 Trận | |
53.09%81 Trận | |
60.78%51 Trận | |
63.04%46 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
75%4 Trận | |
33.33%3 Trận | |
66.67%3 Trận | |
0%2 Trận | |
100%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

