51.1%68.4%10,738
46.8%11.7%1,843
16.7%0%6
45.5%0.4%55
41.2%0.9%136
50.6%79%12,396
50.5%78.8%12,364
54%0.8%124
47.5%0.6%99
50.5%77.4%12,145
46.5%1%157
53%1.8%285
Kiên Định
44.4%0.1%18
50.3%80.1%12,570
43.9%4.3%681
40.9%0.4%66
0%0%0
50%0.2%26
46.6%17%2,673
50.8%66.8%10,492
41.3%0.6%92
Cảm Hứng
49.9%74.7%11,730
50%84.8%13,304
49.2%88.2%13,841
Mảnh ngọc
51.1%68.4%10,738
46.8%11.7%1,843
16.7%0%6
45.5%0.4%55
41.2%0.9%136
50.6%79%12,396
50.5%78.8%12,364
54%0.8%124
47.5%0.6%99
50.5%77.4%12,145
46.5%1%157
53%1.8%285
Kiên Định
44.4%0.1%18
50.3%80.1%12,570
43.9%4.3%681
40.9%0.4%66
0%0%0
50%0.2%26
46.6%17%2,673
50.8%66.8%10,492
41.3%0.6%92
Cảm Hứng
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoSkarnerPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.1515,013 Trận | 49.29% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQWQWRWWEE | 81.21%6,335 Trận | 60.03% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
27.35%4,085 Trận | 48.91% | |
18.62%2,781 Trận | 50.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.93%7,247 Trận | 49.72% | |
43.35%5,935 Trận | 50.08% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
19.84%2,020 Trận | 57.97% | |
6.77%689 Trận | 51.81% | |
3.33%339 Trận | 57.82% | |
2.97%302 Trận | 55.63% | |
2.2%224 Trận | 59.82% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
57.07%750 Trận | |
57.69%709 Trận | |
58.08%594 Trận | |
53.91%512 Trận | |
60.86%327 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
59.52%210 Trận | |
65.85%164 Trận | |
56.91%123 Trận | |
60.24%83 Trận | |
65%80 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
57.14%7 Trận | |
80%5 Trận | |
50%4 Trận | |
75%4 Trận | |
50%4 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

