50.9%66.7%20,445
51.2%2.5%763
47.3%0.7%222
58%0.7%205
53.1%0.2%49
50.8%69.1%21,176
52.6%18.5%5,665
50.4%50.5%15,479
43.4%0.9%286
50.9%66.3%20,312
50.1%3.5%1,056
58.1%0.2%62
Áp Đảo
47.8%0.1%23
55%0.1%20
50%1%308
50%0.1%18
52.9%10%3,060
50.3%57.4%17,591
45.4%2.3%689
53.1%1.9%584
50.9%63%19,315
Pháp Thuật
50.7%80.1%24,538
50.9%99.1%30,365
50.8%79.1%24,225
Mảnh ngọc
50.9%66.7%20,445
51.2%2.5%763
47.3%0.7%222
58%0.7%205
53.1%0.2%49
50.8%69.1%21,176
52.6%18.5%5,665
50.4%50.5%15,479
43.4%0.9%286
50.9%66.3%20,312
50.1%3.5%1,056
58.1%0.2%62
Áp Đảo
47.8%0.1%23
55%0.1%20
50%1%308
50%0.1%18
52.9%10%3,060
50.3%57.4%17,591
45.4%2.3%689
53.1%1.9%584
50.9%63%19,315
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5429,885 Trận | 51.06% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.06%5,441 Trận | 57.77% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.39%12,653 Trận | 50.79% | |
27.3%8,148 Trận | 52.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.75%12,001 Trận | 50.86% | |
33.05%8,307 Trận | 53.57% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.9%3,793 Trận | 55.05% | |
12.14%2,897 Trận | 56.92% | |
9.24%2,205 Trận | 55.65% | |
8.42%2,008 Trận | 56.03% | |
7.37%1,759 Trận | 52.7% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.57%5,076 Trận | |
60.09%4,442 Trận | |
58.71%1,928 Trận | |
56.34%1,239 Trận | |
57.8%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.25%1,915 Trận | |
66.71%1,511 Trận | |
65.82%1,024 Trận | |
64.54%722 Trận | |
62.3%427 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.44%279 Trận | |
66.43%143 Trận | |
68.09%141 Trận | |
53.85%65 Trận | |
53.85%65 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

