51.1%67.1%14,634
48.8%2.6%559
46.8%0.7%158
56.7%0.5%120
48.4%0.1%31
50.9%69.7%15,200
53%18.4%4,002
50.4%51.1%11,130
43.4%1%219
51%66.6%14,511
50.7%3.7%809
48.4%0.1%31
Áp Đảo
46.2%0.1%13
40%0%5
50.7%1%217
46.2%0.1%13
53.7%9.7%2,124
50.1%57.3%12,484
45.1%2.3%508
52.4%1.9%416
50.9%62.5%13,622
Pháp Thuật
50.7%80.1%17,468
51%99.2%21,619
50.7%78.8%17,184
Mảnh ngọc
51.1%67.1%14,634
48.8%2.6%559
46.8%0.7%158
56.7%0.5%120
48.4%0.1%31
50.9%69.7%15,200
53%18.4%4,002
50.4%51.1%11,130
43.4%1%219
51%66.6%14,511
50.7%3.7%809
48.4%0.1%31
Áp Đảo
46.2%0.1%13
40%0%5
50.7%1%217
46.2%0.1%13
53.7%9.7%2,124
50.1%57.3%12,484
45.1%2.3%508
52.4%1.9%416
50.9%62.5%13,622
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5921,134 Trận | 51.13% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.13%3,871 Trận | 57.53% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.85%9,025 Trận | 51.18% | |
27%5,687 Trận | 51.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.51%8,606 Trận | 51.38% | |
32.71%5,803 Trận | 53.8% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.15%2,544 Trận | 55.97% | |
12.61%2,117 Trận | 56.54% | |
8.97%1,506 Trận | 56.04% | |
8.69%1,459 Trận | 56.2% | |
7.77%1,304 Trận | 53.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.13%3,599 Trận | |
61.24%3,127 Trận | |
59.11%1,372 Trận | |
56.33%893 Trận | |
59.01%505 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.03%1,351 Trận | |
66.29%1,062 Trận | |
67.12%733 Trận | |
65.43%512 Trận | |
64.69%303 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.05%195 Trận | |
65.69%102 Trận | |
67.01%97 Trận | |
48%50 Trận | |
53.33%45 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

