50.9%71.3%23,550
50.9%3%983
46.4%0.5%181
45.5%0.4%123
41.3%0.1%46
50.9%74.3%24,545
52.2%24.1%7,952
50.2%49.8%16,456
51.6%0.9%306
50.8%70.3%23,222
51.9%4.4%1,441
39.2%0.2%51
Áp Đảo
44.4%0%9
23.1%0%13
46.4%1.1%360
32%0.1%25
50.8%4.7%1,566
50.7%59%19,471
48.1%2.6%847
47.3%1.5%503
50.9%59.2%19,546
Pháp Thuật
50.4%77.2%25,502
50.8%99.4%32,807
50.6%76.5%25,268
Mảnh ngọc
50.9%71.3%23,550
50.9%3%983
46.4%0.5%181
45.5%0.4%123
41.3%0.1%46
50.9%74.3%24,545
52.2%24.1%7,952
50.2%49.8%16,456
51.6%0.9%306
50.8%70.3%23,222
51.9%4.4%1,441
39.2%0.2%51
Áp Đảo
44.4%0%9
23.1%0%13
46.4%1.1%360
32%0.1%25
50.8%4.7%1,566
50.7%59%19,471
48.1%2.6%847
47.3%1.5%503
50.9%59.2%19,546
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5732,250 Trận | 50.79% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.04%5,411 Trận | 59.01% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.23%14,583 Trận | 51.17% | |
25.86%8,339 Trận | 50.97% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.63%11,905 Trận | 50.47% | |
37.95%10,356 Trận | 54.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.95%4,369 Trận | 58.02% | |
10.87%2,802 Trận | 54.96% | |
9.09%2,342 Trận | 57.05% | |
8.48%2,186 Trận | 55.31% | |
5.79%1,493 Trận | 50.97% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.8%6,067 Trận | |
59.16%4,099 Trận | |
59.02%2,006 Trận | |
55.07%1,440 Trận | |
62.84%767 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.47%2,282 Trận | |
66.79%1,644 Trận | |
60.92%824 Trận | |
63.29%681 Trận | |
64.41%472 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.15%257 Trận | |
62.5%144 Trận | |
69.85%136 Trận | |
63.86%83 Trận | |
56.72%67 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

