50.9%66.6%21,159
52.2%2.5%799
46.1%0.7%232
56.2%0.7%226
53.1%0.2%49
50.8%69%21,915
52.7%18.6%5,894
50.3%50.4%16,005
43.3%0.9%291
50.9%66.2%21,022
50%3.5%1,101
53.7%0.2%67
Áp Đảo
47.8%0.1%23
50%0.1%22
49.2%1%323
45%0.1%20
52.5%10.1%3,199
50.4%57.2%18,181
45.3%2.2%708
52.8%1.9%598
50.9%63%20,012
Pháp Thuật
50.7%80.2%25,467
50.9%99.1%31,489
50.7%79.2%25,155
Mảnh ngọc
50.9%66.6%21,159
52.2%2.5%799
46.1%0.7%232
56.2%0.7%226
53.1%0.2%49
50.8%69%21,915
52.7%18.6%5,894
50.3%50.4%16,005
43.3%0.9%291
50.9%66.2%21,022
50%3.5%1,101
53.7%0.2%67
Áp Đảo
47.8%0.1%23
50%0.1%22
49.2%1%323
45%0.1%20
52.5%10.1%3,199
50.4%57.2%18,181
45.3%2.2%708
52.8%1.9%598
50.9%63%20,012
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5130,995 Trận | 51.02% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.23%5,667 Trận | 57.88% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.28%13,096 Trận | 50.87% | |
27.29%8,454 Trận | 52.05% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.84%12,482 Trận | 50.72% | |
32.88%8,580 Trận | 53.72% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.97%3,956 Trận | 54.98% | |
12.02%2,976 Trận | 57.19% | |
9.19%2,277 Trận | 55.51% | |
8.5%2,105 Trận | 56.25% | |
7.34%1,818 Trận | 52.53% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.46%5,253 Trận | |
60.21%4,604 Trận | |
58.63%1,992 Trận | |
56.18%1,287 Trận | |
57.85%783 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.12%1,972 Trận | |
66.69%1,573 Trận | |
65.98%1,064 Trận | |
64.45%751 Trận | |
62.02%445 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
64.11%287 Trận | |
66.89%148 Trận | |
68.31%142 Trận | |
54.29%70 Trận | |
53.73%67 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

