50.6%63%1,209
44.3%3.7%70
75%0.4%8
41.2%0.9%17
37.5%0.4%8
50.6%65.8%1,262
53.5%20.6%396
48.9%45.9%880
63.6%0.6%11
50.9%64.1%1,230
43.4%2.8%53
0%0.2%4
Áp Đảo
0%0%0
0%0%0
37%1.4%27
0%0%0
55.3%14.2%273
49.6%52.4%1,006
45.2%1.6%31
57.7%1.4%26
51%63.4%1,217
Pháp Thuật
49.2%78.2%1,501
50.8%99.1%1,901
50.2%80%1,536
Mảnh ngọc
50.6%63%1,209
44.3%3.7%70
75%0.4%8
41.2%0.9%17
37.5%0.4%8
50.6%65.8%1,262
53.5%20.6%396
48.9%45.9%880
63.6%0.6%11
50.9%64.1%1,230
43.4%2.8%53
0%0.2%4
Áp Đảo
0%0%0
0%0%0
37%1.4%27
0%0%0
55.3%14.2%273
49.6%52.4%1,006
45.2%1.6%31
57.7%1.4%26
51%63.4%1,217
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.211,873 Trận | 50.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 49.41%337 Trận | 56.97% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
40.79%675 Trận | 55.85% | |
28.76%476 Trận | 52.31% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
46.1%639 Trận | 51.17% | |
33.12%459 Trận | 54.03% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.5%228 Trận | 52.63% | |
10.67%139 Trận | 66.91% | |
10.36%135 Trận | 62.22% | |
8.83%115 Trận | 53.91% | |
6.6%86 Trận | 51.16% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
66.54%263 Trận | |
58.47%236 Trận | |
58.7%138 Trận | |
58.9%73 Trận | |
51.02%49 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
64.89%94 Trận | |
67.42%89 Trận | |
52.38%42 Trận | |
47.22%36 Trận | |
66.67%24 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
77.78%18 Trận | |
66.67%6 Trận | |
25%4 Trận | |
25%4 Trận | |
66.67%3 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

