50.9%72%19,825
52%2.9%804
44.3%0.5%140
47%0.4%100
42.9%0.1%35
50.9%75%20,634
52.2%24.9%6,856
50.2%49.6%13,663
52.8%0.9%250
50.8%70.8%19,485
52.5%4.5%1,237
38.3%0.2%47
Áp Đảo
50%0%8
25%0%8
47.4%1.1%306
30.8%0.1%13
50.6%4.2%1,146
50.6%59.1%16,259
48.9%2.5%697
47.3%1.5%400
50.8%58.8%16,183
Pháp Thuật
50.3%76.7%21,129
50.8%99.4%27,365
50.5%76.4%21,041
Mảnh ngọc
50.9%72%19,825
52%2.9%804
44.3%0.5%140
47%0.4%100
42.9%0.1%35
50.9%75%20,634
52.2%24.9%6,856
50.2%49.6%13,663
52.8%0.9%250
50.8%70.8%19,485
52.5%4.5%1,237
38.3%0.2%47
Áp Đảo
50%0%8
25%0%8
47.4%1.1%306
30.8%0.1%13
50.6%4.2%1,146
50.6%59.1%16,259
48.9%2.5%697
47.3%1.5%400
50.8%58.8%16,183
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5726,828 Trận | 50.78% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.03%4,481 Trận | 58.74% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.58%12,194 Trận | 51.03% | |
25.67%6,868 Trận | 50.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.32%9,811 Trận | 50.43% | |
38.47%8,714 Trận | 54.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.25%3,691 Trận | 57.95% | |
10.91%2,334 Trận | 54.63% | |
9.05%1,936 Trận | 57.54% | |
8.67%1,854 Trận | 55.39% | |
5.67%1,213 Trận | 49.3% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.31%5,074 Trận | |
59.05%3,343 Trận | |
58.78%1,669 Trận | |
54.84%1,218 Trận | |
62.52%643 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.2%1,885 Trận | |
67.52%1,361 Trận | |
59.35%679 Trận | |
62.68%568 Trận | |
65.23%394 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
65.92%223 Trận | |
62.73%110 Trận | |
70.09%107 Trận | |
61.43%70 Trận | |
56.14%57 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

