51.1%67.3%14,126
48.9%2.6%544
47.1%0.7%153
57.8%0.5%116
48.4%0.2%31
50.9%69.9%14,676
53.2%18.4%3,857
50.3%51.2%10,748
43.6%1%218
51%66.8%14,012
51.1%3.7%783
46.4%0.1%28
Áp Đảo
46.2%0.1%13
40%0%5
51.4%1%210
46.2%0.1%13
53.9%9.6%2,015
50.1%57.3%12,024
44.9%2.3%486
52.2%1.9%402
50.9%62.4%13,094
Pháp Thuật
50.7%80.2%16,836
51%99.2%20,818
50.7%78.9%16,552
Mảnh ngọc
51.1%67.3%14,126
48.9%2.6%544
47.1%0.7%153
57.8%0.5%116
48.4%0.2%31
50.9%69.9%14,676
53.2%18.4%3,857
50.3%51.2%10,748
43.6%1%218
51%66.8%14,012
51.1%3.7%783
46.4%0.1%28
Áp Đảo
46.2%0.1%13
40%0%5
51.4%1%210
46.2%0.1%13
53.9%9.6%2,015
50.1%57.3%12,024
44.9%2.3%486
52.2%1.9%402
50.9%62.4%13,094
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5820,330 Trận | 51.17% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.26%3,738 Trận | 57.57% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.87%8,683 Trận | 51.15% | |
27.02%5,473 Trận | 51.8% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.55%8,284 Trận | 51.39% | |
32.67%5,574 Trận | 53.88% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.02%2,429 Trận | 56.03% | |
12.63%2,043 Trận | 56.44% | |
8.94%1,445 Trận | 56.33% | |
8.73%1,412 Trận | 56.44% | |
7.9%1,278 Trận | 53.44% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.32%3,498 Trận | |
61.06%3,007 Trận | |
58.79%1,325 Trận | |
55.8%862 Trận | |
58.57%490 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.14%1,318 Trận | |
66.08%1,029 Trận | |
67.52%705 Trận | |
64.36%491 Trận | |
64.75%295 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
61.29%186 Trận | |
64.21%95 Trận | |
65.96%94 Trận | |
47.92%48 Trận | |
54.55%44 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

