47.5%59.6%1,613
52.9%1.9%51
38.1%0.8%21
23.1%0.5%13
50%0.2%4
47.7%61.7%1,668
44.4%14.4%390
48.6%47.4%1,282
38.5%0.5%13
47.7%60.1%1,625
42.9%2.1%56
50%0.2%4
Áp Đảo
50%0.1%2
50%0.1%2
52.6%1.4%38
0%0%1
51.2%4.8%129
46.3%48.9%1,324
42.3%1.9%52
44.4%1%27
47%49.9%1,351
Pháp Thuật
48%81.3%2,198
48.1%99.2%2,682
47.4%78.8%2,131
Mảnh ngọc
47.5%59.6%1,613
52.9%1.9%51
38.1%0.8%21
23.1%0.5%13
50%0.2%4
47.7%61.7%1,668
44.4%14.4%390
48.6%47.4%1,282
38.5%0.5%13
47.7%60.1%1,625
42.9%2.1%56
50%0.2%4
Áp Đảo
50%0.1%2
50%0.1%2
52.6%1.4%38
0%0%1
51.2%4.8%129
46.3%48.9%1,324
42.3%1.9%52
44.4%1%27
47%49.9%1,351
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.45%2,689 Trận | 48.23% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 40.48%421 Trận | 60.10% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
36.89%909 Trận | 46.75% | |
32.87%810 Trận | 50.37% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
56.46%1,115 Trận | 47.26% | |
17.92%354 Trận | 50.28% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
13.06%255 Trận | 52.16% | |
12.39%242 Trận | 52.07% | |
10.45%204 Trận | 58.82% | |
10.04%196 Trận | 51.02% | |
5.68%111 Trận | 46.85% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
60.43%417 Trận | |
60.64%409 Trận | |
54.44%180 Trận | |
59.76%82 Trận | |
58.46%65 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
58.97%156 Trận | |
68.92%148 Trận | |
52.88%104 Trận | |
61.02%59 Trận | |
70.97%31 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
59.26%27 Trận | |
55.00%20 Trận | |
55.56%9 Trận | |
87.50%8 Trận | |
71.43%7 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo


