50.7%72.2%18,444
52%3%756
40.5%0.5%116
47.8%0.4%90
42.4%0.1%33
50.8%75.2%19,193
52.1%25.2%6,445
50%49.5%12,647
52.7%0.9%224
50.6%71%18,117
52.8%4.5%1,155
38.6%0.2%44
Áp Đảo
66.7%0%6
25%0%4
47.3%1.2%294
33.3%0.1%12
50.5%3.9%998
50.4%59.2%15,105
49.1%2.5%645
46.5%1.5%370
50.6%58.6%14,970
Pháp Thuật
50.2%76.6%19,565
50.6%99.4%25,374
50.3%76.4%19,499
Mảnh ngọc
50.7%72.2%18,444
52%3%756
40.5%0.5%116
47.8%0.4%90
42.4%0.1%33
50.8%75.2%19,193
52.1%25.2%6,445
50%49.5%12,647
52.7%0.9%224
50.6%71%18,117
52.8%4.5%1,155
38.6%0.2%44
Áp Đảo
66.7%0%6
25%0%4
47.3%1.2%294
33.3%0.1%12
50.5%3.9%998
50.4%59.2%15,105
49.1%2.5%645
46.5%1.5%370
50.6%58.6%14,970
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5624,854 Trận | 50.62% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.15%4,144 Trận | 58.49% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.94%11,374 Trận | 50.85% | |
25.46%6,304 Trận | 50.78% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.04%9,034 Trận | 50.23% | |
38.88%8,161 Trận | 54.54% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.59%3,482 Trận | 57.47% | |
10.83%2,143 Trận | 54.22% | |
9.13%1,807 Trận | 57.55% | |
8.68%1,719 Trận | 55.21% | |
5.66%1,120 Trận | 49.38% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.1%4,732 Trận | |
59.19%3,080 Trận | |
58.35%1,539 Trận | |
54.6%1,130 Trận | |
62.46%586 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.4%1,737 Trận | |
67.06%1,269 Trận | |
59.58%626 Trận | |
61.99%534 Trận | |
65.19%362 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.18%204 Trận | |
70.19%104 Trận | |
61.86%97 Trận | |
62.12%66 Trận | |
56%50 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

