50.9%71.4%23,259
51%3%965
45.8%0.5%179
45.5%0.4%121
41.3%0.1%46
50.9%74.4%24,236
52.3%24.2%7,889
50.2%49.8%16,211
51.5%0.9%303
50.8%70.4%22,919
51.9%4.4%1,433
39.2%0.2%51
Áp Đảo
44.4%0%9
16.7%0%12
46.5%1.1%357
33.3%0.1%24
50.7%4.7%1,533
50.6%59%19,215
47.9%2.6%831
47%1.5%489
50.9%59.2%19,286
Pháp Thuật
50.4%77.2%25,147
50.8%99.4%32,374
50.5%76.5%24,938
Mảnh ngọc
50.9%71.4%23,259
51%3%965
45.8%0.5%179
45.5%0.4%121
41.3%0.1%46
50.9%74.4%24,236
52.3%24.2%7,889
50.2%49.8%16,211
51.5%0.9%303
50.8%70.4%22,919
51.9%4.4%1,433
39.2%0.2%51
Áp Đảo
44.4%0%9
16.7%0%12
46.5%1.1%357
33.3%0.1%24
50.7%4.7%1,533
50.6%59%19,215
47.9%2.6%831
47%1.5%489
50.9%59.2%19,286
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5831,816 Trận | 50.77% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.03%5,342 Trận | 59% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.24%14,384 Trận | 51.15% | |
25.87%8,227 Trận | 50.94% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.63%11,745 Trận | 50.46% | |
38.02%10,234 Trận | 54.17% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
16.99%4,318 Trận | 58.11% | |
10.86%2,759 Trận | 54.91% | |
9.09%2,310 Trận | 57.06% | |
8.49%2,159 Trận | 55.35% | |
5.76%1,463 Trận | 50.85% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.97%6,003 Trận | |
59.28%4,045 Trận | |
59.17%1,979 Trận | |
54.98%1,417 Trận | |
63.23%756 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.5%2,252 Trận | |
66.93%1,630 Trận | |
61.26%808 Trận | |
63.49%671 Trận | |
64.24%467 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.54%254 Trận | |
62.5%144 Trận | |
69.63%135 Trận | |
65.43%81 Trận | |
58.46%65 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

