51%67%16,443
49%2.5%606
45.5%0.7%178
58.3%0.6%139
52.9%0.1%34
50.8%69.5%17,054
52.9%18.5%4,529
50.3%50.8%12,456
44.2%1%242
50.9%66.5%16,304
50.2%3.6%884
53.8%0.2%39
Áp Đảo
56.3%0.1%16
62.5%0%8
51.2%1%246
50%0.1%14
53.3%9.8%2,392
50.1%57.3%14,058
44.9%2.3%570
52.9%2%482
50.9%62.5%15,328
Pháp Thuật
50.7%80%19,620
51.1%99.2%24,320
50.7%78.8%19,329
Mảnh ngọc
51%67%16,443
49%2.5%606
45.5%0.7%178
58.3%0.6%139
52.9%0.1%34
50.8%69.5%17,054
52.9%18.5%4,529
50.3%50.8%12,456
44.2%1%242
50.9%66.5%16,304
50.2%3.6%884
53.8%0.2%39
Áp Đảo
56.3%0.1%16
62.5%0%8
51.2%1%246
50%0.1%14
53.3%9.8%2,392
50.1%57.3%14,058
44.9%2.3%570
52.9%2%482
50.9%62.5%15,328
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5923,843 Trận | 51.18% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.81%4,314 Trận | 57.42% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.7%10,153 Trận | 51.27% | |
27.18%6,462 Trận | 51.62% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.32%9,663 Trận | 51.03% | |
32.8%6,559 Trận | 54.06% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.4%2,921 Trận | 55.56% | |
12.51%2,373 Trận | 57.02% | |
9.18%1,741 Trận | 55.72% | |
8.69%1,648 Trận | 56.01% | |
7.54%1,429 Trận | 53.6% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.48%4,032 Trận | |
61.22%3,528 Trận | |
59.49%1,528 Trận | |
55.61%1,016 Trận | |
58.59%582 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.47%1,508 Trận | |
66.64%1,193 Trận | |
66.71%823 Trận | |
65.86%577 Trận | |
63.77%334 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.01%219 Trận | |
65.22%115 Trận | |
69.23%104 Trận | |
48.15%54 Trận | |
49.06%53 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

