50.8%72.4%16,558
52.5%2.9%672
38.8%0.4%98
46.7%0.3%75
43.3%0.1%30
50.8%75.3%17,223
52.1%25.7%5,869
50%49.3%11,263
52%0.9%196
50.7%71%16,234
52.2%4.6%1,054
40%0.2%40
Áp Đảo
80%0%5
0%0%2
48.8%1.1%256
44.4%0%9
51.7%3.9%882
50.5%59.1%13,526
49.1%2.5%580
46.3%1.4%328
50.8%58.6%13,398
Pháp Thuật
50.2%76.3%17,457
50.6%99.4%22,723
50.4%76.1%17,411
Mảnh ngọc
50.8%72.4%16,558
52.5%2.9%672
38.8%0.4%98
46.7%0.3%75
43.3%0.1%30
50.8%75.3%17,223
52.1%25.7%5,869
50%49.3%11,263
52%0.9%196
50.7%71%16,234
52.2%4.6%1,054
40%0.2%40
Áp Đảo
80%0%5
0%0%2
48.8%1.1%256
44.4%0%9
51.7%3.9%882
50.5%59.1%13,526
49.1%2.5%580
46.3%1.4%328
50.8%58.6%13,398
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5722,218 Trận | 50.63% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 45.79%3,654 Trận | 58.65% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
46.2%10,205 Trận | 51.03% | |
25.16%5,558 Trận | 50.47% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
42.72%7,986 Trận | 50.46% | |
39.12%7,314 Trận | 54.5% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.72%3,135 Trận | 57.29% | |
10.61%1,876 Trận | 54.64% | |
9.03%1,598 Trận | 58.14% | |
8.63%1,526 Trận | 54.91% | |
5.76%1,018 Trận | 49.71% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
63.79%4,236 Trận | |
59.51%2,751 Trận | |
58.47%1,363 Trận | |
54.75%1,001 Trận | |
61.74%528 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.83%1,519 Trận | |
67.08%1,124 Trận | |
60.84%549 Trận | |
62.71%472 Trận | |
65.03%326 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.11%180 Trận | |
72.22%90 Trận | |
60.67%89 Trận | |
61.67%60 Trận | |
57.45%47 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

