50.9%71.7%21,420
51.9%3%886
46.2%0.5%156
45.5%0.4%112
42.5%0.1%40
50.9%74.7%22,310
52.3%24.6%7,348
50.2%49.7%14,837
52.3%0.9%277
50.9%70.6%21,083
52%4.5%1,331
37.5%0.2%48
Áp Đảo
44.4%0%9
20%0%10
47%1.1%332
33.3%0.1%18
51.2%4.5%1,332
50.7%58.9%17,597
48.8%2.6%762
47.8%1.5%441
51%58.9%17,591
Pháp Thuật
50.3%76.9%22,983
50.8%99.4%29,691
50.5%76.5%22,852
Mảnh ngọc
50.9%71.7%21,420
51.9%3%886
46.2%0.5%156
45.5%0.4%112
42.5%0.1%40
50.9%74.7%22,310
52.3%24.6%7,348
50.2%49.7%14,837
52.3%0.9%277
50.9%70.6%21,083
52%4.5%1,331
37.5%0.2%48
Áp Đảo
44.4%0%9
20%0%10
47%1.1%332
33.3%0.1%18
51.2%4.5%1,332
50.7%58.9%17,597
48.8%2.6%762
47.8%1.5%441
51%58.9%17,591
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5829,146 Trận | 50.81% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.11%4,894 Trận | 58.87% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.25%13,168 Trận | 51.16% | |
25.86%7,525 Trận | 51.02% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.5%10,706 Trận | 50.47% | |
38.23%9,408 Trận | 54.36% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.16%3,992 Trận | 58.14% | |
10.88%2,531 Trận | 54.68% | |
9.08%2,113 Trận | 57.69% | |
8.59%1,999 Trận | 55.58% | |
5.71%1,329 Trận | 49.89% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.36%5,497 Trận | |
59.33%3,661 Trận | |
59.16%1,802 Trận | |
55.13%1,315 Trận | |
62.5%688 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.67%2,068 Trận | |
67.23%1,468 Trận | |
60.14%735 Trận | |
62.93%615 Trận | |
65.35%430 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.23%238 Trận | |
62.99%127 Trận | |
71.43%119 Trận | |
63.51%74 Trận | |
58.73%63 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

