50.9%71.8%20,318
52%3%841
44.8%0.5%145
46.6%0.4%103
43.2%0.1%37
50.9%74.8%21,164
52.3%24.7%6,991
50.2%49.7%14,054
52.9%0.9%259
50.8%70.6%19,989
52.3%4.5%1,267
37.5%0.2%48
Áp Đảo
50%0%8
22.2%0%9
47.4%1.1%312
33.3%0.1%15
51%4.3%1,202
50.6%58.9%16,654
48.5%2.5%720
47.9%1.5%411
50.9%58.7%16,597
Pháp Thuật
50.3%76.9%21,749
50.8%99.4%28,129
50.5%76.5%21,636
Mảnh ngọc
50.9%71.8%20,318
52%3%841
44.8%0.5%145
46.6%0.4%103
43.2%0.1%37
50.9%74.8%21,164
52.3%24.7%6,991
50.2%49.7%14,054
52.9%0.9%259
50.8%70.6%19,989
52.3%4.5%1,267
37.5%0.2%48
Áp Đảo
50%0%8
22.2%0%9
47.4%1.1%312
33.3%0.1%15
51%4.3%1,202
50.6%58.9%16,654
48.5%2.5%720
47.9%1.5%411
50.9%58.7%16,597
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5827,587 Trận | 50.8% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 45.84%4,596 Trận | 58.7% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.47%12,511 Trận | 51.01% | |
25.74%7,084 Trận | 51.09% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.44%10,108 Trận | 50.45% | |
38.26%8,902 Trận | 54.45% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.11%3,763 Trận | 58.01% | |
10.91%2,400 Trận | 54.58% | |
9.09%2,000 Trận | 57.5% | |
8.61%1,894 Trận | 55.49% | |
5.68%1,249 Trận | 49.56% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.26%5,198 Trận | |
59.32%3,432 Trận | |
58.8%1,716 Trận | |
54.83%1,253 Trận | |
62.48%661 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.11%1,946 Trận | |
67.26%1,396 Trận | |
59.68%692 Trận | |
63.25%585 Trận | |
64.69%405 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
66.52%227 Trận | |
61.34%119 Trận | |
70.8%113 Trận | |
61.43%70 Trận | |
55.93%59 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

