50.9%66.7%20,729
51.6%2.5%775
46.5%0.7%230
58.2%0.7%213
53.1%0.2%49
50.8%69.1%21,472
52.7%18.5%5,743
50.4%50.6%15,704
43.6%0.9%287
50.9%66.3%20,590
50.3%3.5%1,080
56.3%0.2%64
Áp Đảo
47.8%0.1%23
55%0.1%20
49.2%1%317
50%0.1%18
52.6%10%3,108
50.4%57.4%17,832
45.5%2.2%695
53.1%1.9%588
50.9%63.1%19,593
Pháp Thuật
50.7%80.1%24,890
50.9%99.1%30,787
50.7%79.1%24,564
Mảnh ngọc
50.9%66.7%20,729
51.6%2.5%775
46.5%0.7%230
58.2%0.7%213
53.1%0.2%49
50.8%69.1%21,472
52.7%18.5%5,743
50.4%50.6%15,704
43.6%0.9%287
50.9%66.3%20,590
50.3%3.5%1,080
56.3%0.2%64
Áp Đảo
47.8%0.1%23
55%0.1%20
49.2%1%317
50%0.1%18
52.6%10%3,108
50.4%57.4%17,832
45.5%2.2%695
53.1%1.9%588
50.9%63.1%19,593
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5430,303 Trận | 51.04% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 47.15%5,528 Trận | 57.83% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.32%12,812 Trận | 50.87% | |
27.25%8,250 Trận | 51.99% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
47.81%12,184 Trận | 50.83% | |
32.99%8,406 Trận | 53.66% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.92%3,852 Trận | 55.24% | |
12.08%2,922 Trận | 57.08% | |
9.25%2,237 Trận | 55.39% | |
8.44%2,043 Trận | 56.19% | |
7.39%1,787 Trận | 52.66% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.37%5,193 Trận | |
60.06%4,549 Trận | |
58.76%1,964 Trận | |
56.43%1,260 Trận | |
58.11%771 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
62.3%1,947 Trận | |
66.62%1,549 Trận | |
65.84%1,051 Trận | |
64.31%734 Trận | |
62.1%438 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
63.48%282 Trận | |
66.67%147 Trận | |
68.09%141 Trận | |
53.73%67 Trận | |
55.22%67 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

