51.1%67.1%15,391
48.9%2.5%575
46.2%0.8%171
56.6%0.5%122
50%0.1%32
50.9%69.7%15,983
52.9%18.5%4,233
50.4%50.9%11,673
43.7%1%231
51%66.5%15,259
50.5%3.7%844
50%0.2%34
Áp Đảo
50%0.1%14
50%0%6
51.9%1%231
50%0.1%14
53.5%9.8%2,240
50.2%57.3%13,138
45%2.3%531
52.6%2%449
50.9%62.4%14,325
Pháp Thuật
50.8%80.1%18,367
51.1%99.2%22,754
50.7%78.7%18,064
Mảnh ngọc
51.1%67.1%15,391
48.9%2.5%575
46.2%0.8%171
56.6%0.5%122
50%0.1%32
50.9%69.7%15,983
52.9%18.5%4,233
50.4%50.9%11,673
43.7%1%231
51%66.5%15,259
50.5%3.7%844
50%0.2%34
Áp Đảo
50%0.1%14
50%0%6
51.9%1%231
50%0.1%14
53.5%9.8%2,240
50.2%57.3%13,138
45%2.3%531
52.6%2%449
50.9%62.4%14,325
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5922,271 Trận | 51.19% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.98%4,062 Trận | 57.66% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
42.78%9,497 Trận | 51.27% | |
27.07%6,009 Trận | 51.71% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
48.38%9,043 Trận | 51.31% | |
32.72%6,116 Trận | 53.96% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
15.29%2,708 Trận | 55.65% | |
12.6%2,232 Trận | 57.08% | |
9.03%1,600 Trận | 56.25% | |
8.72%1,544 Trận | 56.28% | |
7.64%1,354 Trận | 53.4% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
62.3%3,838 Trận | |
61.26%3,343 Trận | |
59.5%1,447 Trận | |
55.85%958 Trận | |
58.06%546 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
61.8%1,432 Trận | |
66.37%1,136 Trận | |
67.47%784 Trận | |
65.99%544 Trận | |
63.66%322 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
62.44%205 Trận | |
65.14%109 Trận | |
68.63%102 Trận | |
47.17%53 Trận | |
54.17%48 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

