50.9%71.5%21,742
51.5%3%908
45.9%0.5%157
45.3%0.4%117
41.5%0.1%41
50.9%74.5%22,649
52.2%24.4%7,421
50.2%49.7%15,108
52.5%0.9%278
50.8%70.4%21,406
52.1%4.5%1,353
37.5%0.2%48
Áp Đảo
44.4%0%9
20%0%10
46.9%1.1%337
36.8%0.1%19
50.9%4.5%1,378
50.7%58.8%17,874
48.8%2.6%781
47.6%1.5%450
50.9%58.9%17,888
Pháp Thuật
50.3%77%23,410
50.8%99.4%30,204
50.5%76.6%23,281
Mảnh ngọc
50.9%71.5%21,742
51.5%3%908
45.9%0.5%157
45.3%0.4%117
41.5%0.1%41
50.9%74.5%22,649
52.2%24.4%7,421
50.2%49.7%15,108
52.5%0.9%278
50.8%70.4%21,406
52.1%4.5%1,353
37.5%0.2%48
Áp Đảo
44.4%0%9
20%0%10
46.9%1.1%337
36.8%0.1%19
50.9%4.5%1,378
50.7%58.8%17,874
48.8%2.6%781
47.6%1.5%450
50.9%58.9%17,888
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.5829,648 Trận | 50.8% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 46.06%4,977 Trận | 58.95% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
45.17%13,379 Trận | 51.15% | |
25.9%7,671 Trận | 51.04% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
43.64%10,936 Trận | 50.48% | |
38.09%9,545 Trận | 54.31% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
17.05%4,037 Trận | 58.16% | |
10.89%2,579 Trận | 54.67% | |
9.14%2,164 Trận | 57.72% | |
8.54%2,022 Trận | 55.54% | |
5.74%1,359 Trận | 50.18% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
64.33%5,593 Trận | |
59.38%3,747 Trận | |
59.39%1,847 Trận | |
55.03%1,332 Trận | |
62.7%697 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
65.79%2,102 Trận | |
66.71%1,508 Trận | |
60.43%748 Trận | |
62.98%624 Trận | |
64.84%438 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
67.08%243 Trận | |
62.12%132 Trận | |
70.83%120 Trận | |
64.1%78 Trận | |
58.73%63 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

