51.1%59.7%3,735
45.1%2.3%144
47.2%0.6%36
48.1%0.4%27
50%0.1%6
50.8%62.1%3,882
50.5%14.4%901
50.7%47.4%2,963
62.7%0.8%51
51%60.1%3,757
46.3%2.4%147
45.5%0.2%11
Áp Đảo
100%0%2
50%0%2
55%1%60
0%0%0
51.4%16.1%1,009
51.5%49%3,063
38.5%0.2%13
39.7%1.1%68
51.6%63.3%3,961
Pháp Thuật
50.5%83.9%5,250
51%99%6,193
50.8%82.9%5,186
Mảnh ngọc
51.1%59.7%3,735
45.1%2.3%144
47.2%0.6%36
48.1%0.4%27
50%0.1%6
50.8%62.1%3,882
50.5%14.4%901
50.7%47.4%2,963
62.7%0.8%51
51%60.1%3,757
46.3%2.4%147
45.5%0.2%11
Áp Đảo
100%0%2
50%0%2
55%1%60
0%0%0
51.4%16.1%1,009
51.5%49%3,063
38.5%0.2%13
39.7%1.1%68
51.6%63.3%3,961
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoQuinnPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
99.80%6,099 Trận | 51.01% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QEWQQRQWQWRWWEE | 45.29%1,097 Trận | 58.25% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
38.45%2,343 Trận | 49.38% | |
28.36%1,728 Trận | 53.18% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
52.65%2,601 Trận | 51.44% | |
24.76%1,223 Trận | 54.05% | |
| Lối lên đồ chính | ||
|---|---|---|
18.03%866 Trận | 55.66% | |
9.03%434 Trận | 57.37% | |
7.91%380 Trận | 49.74% | |
7.74%372 Trận | 56.99% | |
7.12%342 Trận | 53.51% | |
Trang bị thứ tư | |
|---|---|
58.08%978 Trận | |
64.33%841 Trận | |
58.12%437 Trận | |
63.89%216 Trận | |
60.42%192 Trận | |
Trang bị thứ năm | |
|---|---|
63.13%339 Trận | |
68.30%265 Trận | |
58.02%262 Trận | |
65.81%155 Trận | |
61.36%88 Trận | |
Trang bị thứ sáu | |
|---|---|
44.44%54 Trận | |
75.47%53 Trận | |
72.73%33 Trận | |
73.33%15 Trận | |
78.57%14 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

