50.7%13.9%1,348
50.2%35.9%3,474
0%0%0
50.4%49.2%4,765
53.6%0.3%28
44.8%0.3%29
51.2%10%965
50.3%38.9%3,763
46.8%1%94
54.1%1.9%181
50.4%46%4,448
46.6%2%193
Áp Đảo
51.9%5.3%511
25%0%4
56.4%1.9%181
55.6%1.4%135
51%46.8%4,527
44.4%0.7%72
56.7%0.7%67
50.5%44.1%4,268
49.8%2.3%219
Pháp Thuật
50.3%39.8%3,856
50.1%88.5%8,567
50.5%86.2%8,340
Mảnh ngọc
50.7%13.9%1,348
50.2%35.9%3,474
0%0%0
50.4%49.2%4,765
53.6%0.3%28
44.8%0.3%29
51.2%10%965
50.3%38.9%3,763
46.8%1%94
54.1%1.9%181
50.4%46%4,448
46.6%2%193
Áp Đảo
51.9%5.3%511
25%0%4
56.4%1.9%181
55.6%1.4%135
51%46.8%4,527
44.4%0.7%72
56.7%0.7%67
50.5%44.1%4,268
49.8%2.3%219
Pháp Thuật
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáoNunu & WillumpPhép bổ trợxây dựng
| Phép bổ trợ | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
98.38%9,276 Trận | 50.49% |
| Thứ tự kỹ năng | Tỷ lệ chọn | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|
QWEQQRQEQEREEWW | 48.70%2,330 Trận | 60.26% |
| Trang bị khởi đầu | ||
|---|---|---|
53.66%4,876 Trận | 51.33% | |
32.73%2,974 Trận | 48.79% | |
| Giày | ||
|---|---|---|
32.89%2,831 Trận | 49.06% | |
32.05%2,759 Trận | 51.18% | |
| Đây là xây dựng item cố định ở đấu trận | ||
|---|---|---|
4.14%227 Trận | 53.74% | |
2.65%145 Trận | 52.41% | |
2.13%117 Trận | 43.59% | |
1.77%97 Trận | 56.70% | |
1.61%88 Trận | 54.55% | |
Trang bị Thứ tư | |
|---|---|
55.87%281 Trận | |
65.32%222 Trận | |
56.16%219 Trận | |
80.12%166 Trận | |
51.70%147 Trận | |
Trang bị Thứ năm | |
|---|---|
75.86%58 Trận | |
55.17%58 Trận | |
66.67%51 Trận | |
61.11%36 Trận | |
60.00%35 Trận | |
Trang bị Thứ sáu | |
|---|---|
60.00%5 Trận | |
100.00%5 Trận | |
0.00%3 Trận | |
50.00%2 Trận | |
50.00%2 Trận | |
QUẢNG CÁO
Loại bỏ Quảng cáo

